Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Que hàn Việt Đức - QHD


QHD (HNX):   15   -0.20  (-1.3%)
Tham Chiếu 15.20
Mở Cửa 15
TN/CN 15 / 15
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 2,177
KLTB 10 ngày 307
CN 52 tuần 25.4
TN 52 tuần 13
EPS 0.1 ngàn
PE 108.7 lần
Vốn thị trường 83 Tỷ
KL đang lưu hành 5.52 triệu
Giá sổ sách 14.8 ngàn
ROE 1%
Beta -0.03
EPS 4 quý trước 4,144
MUA BÁN
13.70 2,000 15.00 200 15.10 100 16.70 5,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QHD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 258,900 54,012 21% 10,000 60 1%
2017 307,800 212,111 69% 30,000 2,370 8%
2016 281,000 299,594 107% 30,000 41,217 137%
2015 270,000 314,338 116% 15,000 32,389 216%
2014 227,600 246,648 108% 9,000 22,148 246%
2013 232,320 213,661 92% 0 0 0%
2012 273,400 208,164 76% 4,000 6,489 162%
2011 241,970 238,165 98% 6,200 4,030 65%
2010 264,150 195,400 74% 15,000 6,259 42%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
25% (2500 đồng tiền mặt)28/12/2017

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)27/12/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2016

2015
25% (2500 đồng tiền mặt)29/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.5%)
EPS:
 
37.3%
PE:
 
34.7%
ROA:
 
30.4%
ROE:
 
18.8%
P/B:
 
54.4%
ĐÁY CP:
 
55.1%
Hệ Số Nợ:
 
43.9%
BETA:
 
10.0%
THANH KHOẢN:
 
53.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SFN 30.1 3,682 8.2 21% 170% 0.6 74%
TTF 3.9 214 18.2 5% 101% 0.6 56.6%
MKT 15.3 16 956.3 177% -142% 0 36.1%
TNG 12.7 2,976 4.3 19% 80% 1.0 71.5%
EVE 17.2 1,514 11.4 7% 77% 0.2 65.1%
PAC 39 2,951 13.2 20% 259% 0.9 65.5%
SSC 65 3,632 17.9 19% 337% -0.1 54.6%
SAM 7.3 535 13.6 5% 65% 1.1 63.9%
SDN 32 4,636 6.9 20% 139% 0.1 64.9%
TET 25.9 3,697 7 24% 167% -0.1 67.2%

So sánh

HDAQHDSHIVGGVTI
Giá Thị Trường 9.70
0   0%
15.00
-0.20   -1.3%
7.20
-0.01   -0.1%
48.50
-0.70   -1.4%
2.80
0.30   12%
EPS/PE 1.70k / 5.70.14k / 108.71.61k / 4.59.42k / 5.20k / 0.0
Giá Sổ Sách 13.79
ngàn
14.78
ngàn
14.92
ngàn
34.68
ngàn
-70.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 43,7392,177319,97310,67116
Khối lượng đang lưu hành 11,500,0005,524,71663,516,34644,100,0003,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 112
tỷ VND
83
tỷ VND
457
tỷ VND
2,139
tỷ VND
10
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 875,805
(7.62%)
73,925
(1.34%)
5,150,153
(8.11%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,054
tỷ VND
2,216
tỷ VND
20,115
tỷ VND
22,288
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 84
tỷ VND
130
tỷ VND
485
tỷ VND
1,108
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 159
tỷ VND
82
tỷ VND
948
tỷ VND
1,530
tỷ VND
-145
tỷ VND
Tổng Nợ 69
tỷ VND
66
tỷ VND
2,133
tỷ VND
2,869
tỷ VND
280
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 227
tỷ VND
148
tỷ VND
3,081
tỷ VND
4,399
tỷ VND
136
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
4
tỷ VND
139
tỷ VND
684
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 131% / 13% / 1110% / 29-146% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%45%69%65%207%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%6%2%5%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.30%2.30%13.50%16.80%-39%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 44.80%31.70%166.20%20.40%-12,899.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.30%23.10%4.90%2.10%8.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357