Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Que hàn Việt Đức - QHD


QHD (HNX):   25.70   0.10  (0.4%)
Tham Chiếu 25.60
Mở Cửa 25.70
TN/CN 25.60 / 25.70
Khối Lượng 10,800
KLTB 13 tuần 17,248
KLTB 10 ngày 13,034
CN 52 tuần 63.1
TN 52 tuần 25.1
EPS 4,144
PE 6.2
Vốn thị trường 142
KL đang lưu hành 5.52 triệu
Giá sổ sách 17.2 ngàn
ROE 24%
Beta 0.79
EPS 4 quý trước 6,863
MUA BÁN
25.40 3,000 25.50 7,100 25.60 1,100 26.00 1,600 26.20 200 27.00 13,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QHD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 281,000 299,594 107% 30,000 41,217 137%
2015 270,000 314,338 116% 15,000 32,389 216%
2014 227,600 246,648 108% 9,000 22,148 246%
2013 232,320 213,661 92% 0 11,925 0%
2012 273,400 208,164 76% 4,000 6,489 162%
2011 241,970 238,165 98% 6,200 4,030 65%
2010 264,150 195,400 74% 15,000 6,259 42%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)27/12/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2016

2015
25% (2500 đồng tiền mặt)29/12/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)29/12/2014
17% (1700 đồng tiền mặt)28/03/2014

2013
9% (900 đồng tiền mặt)07/01/2013

2012
8% (800 đồng tiền mặt)15/03/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới112 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
RSI(7) Vượt lên 30210 (lần)
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.3%)
EPS:
 
90.7%
PE:
 
89.5%
ROA:
 
92.1%
ROE:
 
88.6%
P/B:
 
41.9%
ĐÁY CP:
 
85.0%
Hệ Số Nợ:
 
46.9%
BETA:
 
80.7%
THANH KHOẢN:
 
71.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NSC 107 11,781 9.1 18% 145% 0.3 70.1%
MHL 6.1 1,777 3.4 15% 46% -0.3 56.4%
NPS 11.5 -977 -11.8 -7% 78% 0.2 30.9%
CTB 28.6 2,812 10.2 19% 132% 0.5 58.7%
LIX 50.6 4,576 11.1 31% 342% 1.1 74.3%
VTB 17.3 1,755 9.8 9% 87% -0.1 50.8%
SAM 11.2 306 36.6 2% 81% 0.2 52.4%
GTA 16.1 1,578 10.2 10% 103% 0.0 53.4%
TLG 137 6,416 21.4 25% 544% 0.5 64%
VGT 11.1 658 16.9 7% 72% 0 58.4%

So sánh

EVEMKTNPSQHDSDNVGG
Giá Thị Trường 20.15
0.25   1.3%
15.30
0   0%
11.50
0   0%
25.70
0.10   0.4%
33.00
0   0%
61.00
0.10   0.2%
EPS/PE 1.90k / 10.60k / 0.0-0.98k / -11.84.14k / 6.25.34k / 6.29.12k / 6.7
Giá Sổ Sách 23.35
ngàn
-10.77
ngàn
14.72
ngàn
17.24
ngàn
21.95
ngàn
32.46
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 210,285018817,24827128,784
Khối lượng đang lưu hành 41,500,4733,200,0002,170,0005,524,7161,518,21842,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 836
tỷ VND
49
tỷ VND
25
tỷ VND
142
tỷ VND
50
tỷ VND
2,562
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,177,434
(53.44%)
0
(0%)
15,100
(0.7%)
73,925
(1.34%)
362,931
(23.91%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,701
tỷ VND
62
tỷ VND
612
tỷ VND
2,009
tỷ VND
1,072
tỷ VND
13,482
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 488
tỷ VND
0
tỷ VND
14
tỷ VND
89
tỷ VND
37
tỷ VND
695
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 969
tỷ VND
27
tỷ VND
32
tỷ VND
95
tỷ VND
33
tỷ VND
1,363
tỷ VND
Tổng Nợ 121
tỷ VND
211
tỷ VND
32
tỷ VND
72
tỷ VND
35
tỷ VND
2,508
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,090
tỷ VND
237
tỷ VND
64
tỷ VND
167
tỷ VND
68
tỷ VND
3,872
tỷ VND
Tiền mặt 132
tỷ VND
9
tỷ VND
0
tỷ VND
6
tỷ VND
3
tỷ VND
717
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 8-30% / 177-3% / -714% / 2412% / 2410% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 11%89%50%43%51%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%0%2%4%3%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.20%-37.90%-10%5.60%13.20%17.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5.80%1,010.80%-160%62.20%11.10%19.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.70%40%19.60%17.80%15.50%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357