Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Que hàn Việt Đức - QHD


QHD (HNX):   22.50   0  (0%)
Tham Chiếu 22.50
Mở Cửa 22.50
TN/CN 22.30 / 22.70
Khối Lượng 3,900
KLTB 13 tuần 6,698
KLTB 10 ngày 1,275
CN 52 tuần 56.3
TN 52 tuần 20.8
EPS 2,212
PE 10.2
Vốn thị trường 124
KL đang lưu hành 5.52 triệu
Giá sổ sách 17.2 ngàn
ROE 13%
Beta 0.30
EPS 4 quý trước 7,231
MUA BÁN
21.40 100 21.50 300 22.30 700 22.50 2,600 22.60 3,700 22.70 1,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QHD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 105,409 0% 30,000 1,780 6%
2016 281,000 299,594 107% 30,000 41,217 137%
2015 270,000 314,338 116% 15,000 32,389 216%
2014 227,600 246,648 108% 9,000 22,148 246%
2013 232,320 213,661 92% 0 0 0%
2012 273,400 208,164 76% 4,000 6,489 162%
2011 241,970 238,165 98% 6,200 4,030 65%
2010 264,150 195,400 74% 15,000 6,259 42%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)27/12/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2016

2015
25% (2500 đồng tiền mặt)29/12/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)29/12/2014
17% (1700 đồng tiền mặt)28/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.8%)
EPS:
 
78.2%
PE:
 
68.5%
ROA:
 
77.7%
ROE:
 
64.8%
P/B:
 
46.2%
ĐÁY CP:
 
74.3%
Hệ Số Nợ:
 
53.1%
BETA:
 
65.6%
THANH KHOẢN:
 
63.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MKT 15.3 16 956.3 177% -142% 0 36.6%
HDA 9.8 1,147 8.5 10% 83% 0.9 67.9%
HDM 25 4,139 6 21% 61% 0 65.3%
LIX 45.8 4,378 10.5 31% 324% 0.4 73.5%
HAP 4.4 120 36.4 1% 37% 1.1 54%
GDT 59.8 8,020 7.5 44% 325% 0.6 73%
KMR 4.1 56 72.3 1% 38% 0.2 54.2%
DCS 2.2 40 55 0% 21% 0.3 56.4%
SDN 34 5,026 6.8 24% 160% 0.1 65.7%
SSC 64.4 2,594 24.8 11% 262% -0.2 52.2%

So sánh

LIXPACQHDTLGVID
Giá Thị Trường 45.80
-0.20   -0.4%
52.60
-1.70   -3.1%
22.50
0   0%
99.50
-0.40   -0.4%
7.30
-0.15   -2.0%
EPS/PE 4.38k / 10.53.19k / 16.52.21k / 10.25.27k / 18.94.00k / 1.8
Giá Sổ Sách 14.14
ngàn
14.59
ngàn
17.19
ngàn
26.05
ngàn
18.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 35,17098,4936,6981,75729,447
Khối lượng đang lưu hành 32,400,00046,475,6095,524,71649,806,47425,522,767
Tổng Vốn Thị Trường 1,484
tỷ VND
2,445
tỷ VND
124
tỷ VND
4,956
tỷ VND
186
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,953,116
(24.55%)
10,518,830
(22.63%)
73,925
(1.34%)
8,013,105
(16.09%)
141,178
(0.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,935
tỷ VND
19,914
tỷ VND
2,056
tỷ VND
12,406
tỷ VND
5,174
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 874
tỷ VND
1,017
tỷ VND
129
tỷ VND
1,176
tỷ VND
255
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 458
tỷ VND
678
tỷ VND
95
tỷ VND
998
tỷ VND
462
tỷ VND
Tổng Nợ 266
tỷ VND
1,341
tỷ VND
50
tỷ VND
544
tỷ VND
163
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 724
tỷ VND
2,019
tỷ VND
145
tỷ VND
1,543
tỷ VND
625
tỷ VND
Tiền mặt 100
tỷ VND
63
tỷ VND
4
tỷ VND
417
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 20% / 317% / 228% / 1317% / 2617% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%66%34%35%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%5%6%9%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.80%5.30%5.60%15.70%-33%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 27%22.40%62.20%24.50%9.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24.60%31.20%30.90%32%-5.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357