Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công Ty Cổ Phần Đường Quảng Ngãi - QNS


QNS (UPCOM):   40.90   -1.10  (-2.6%)
Tham Chiếu 42
Mở Cửa 41.90
TN/CN 40.90 / 42
Khối Lượng 248,300
KLTB 13 tuần 264,907
KLTB 10 ngày 310,083
CN 52 tuần 74.5
TN 52 tuần 37.2
EPS 3.4 ngàn
PE 12.2 lần
Vốn thị trường 9,972 Tỷ
KL đang lưu hành 292.58 triệu
Giá sổ sách 19.1 ngàn
ROE 21%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
40.70 20,000 40.80 15,200 40.90 5,400 41.00 5,000 41.20 21,000 41.30 7,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QNS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 7,500,000 1,609,274 21% 194,010 188,281 97%
2017 7,400,000 7,672,763 104% 184,230 1,026,799 557%
2016 0 7,008,334 0% 200,970 1,409,876 702%
2010 1,860,600 0 0% 41,000 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)09/05/2018
5% (500 đồng tiền mặt)19/04/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/12/2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/07/2017
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)03/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)13/04/2017
5% (500 đồng tiền mặt)05/01/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)17/08/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-2
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.7%)
EPS:
 
86.6%
PE:
 
60.6%
ROA:
 
90.4%
ROE:
 
83.8%
P/B:
 
33.5%
ĐÁY CP:
 
64.3%
Hệ Số Nợ:
 
44.0%
BETA:
 
41.4%
THANH KHOẢN:
 
86.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MCH 95.1 4,135 23 23% 491% 0 56.3%
BHN 108 3,304 32.7 17% 541% 1.1 59.5%
KDC 34.4 1,780 19.3 7% 112% 0.5 66.3%
HKB 1.8 -1,571 -1.1 -16% 18% 1.5 48.3%
VSN 48 1,617 29.7 13% 386% 0 54%
WSB 49 8,057 6.1 20% 124% 0 69.1%
CAN 28.8 475 60.6 3% 127% 0.6 43.3%
FMC 20.5 2,881 7.1 19% 136% 0.7 66.7%
FCC 11 0 0 -28% 0% 0 24.6%
CLC 31 5,311 5.8 17% 101% 0.2 74%

So sánh

DBCHADQNSSLSVOC
Giá Thị Trường 21.80
-1   -4.4%
46.40
-0.10   -0.2%
40.90
-1.10   -2.6%
64.90
0.40   0.6%
16.10
-0.40   -2.4%
EPS/PE 2.38k / 9.23.35k / 13.93.36k / 12.219.33k / 3.42.33k / 6.9
Giá Sổ Sách 30.34
ngàn
16.40
ngàn
19.07
ngàn
47.27
ngàn
16.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 40,4711,147264,90711,03510,260
Khối lượng đang lưu hành 82,818,4654,000,000292,575,6659,791,980121,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,805
tỷ VND
186
tỷ VND
11,966
tỷ VND
635
tỷ VND
1,961
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,537,662
(22.38%)
680,200
(17.01%)
0
(0%)
58,410
(0.6%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 45,942
tỷ VND
2,643
tỷ VND
20,199
tỷ VND
3,067
tỷ VND
11,145
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,098
tỷ VND
211
tỷ VND
3,297
tỷ VND
481
tỷ VND
538
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,513
tỷ VND
66
tỷ VND
4,650
tỷ VND
463
tỷ VND
2,035
tỷ VND
Tổng Nợ 4,543
tỷ VND
111
tỷ VND
2,818
tỷ VND
841
tỷ VND
880
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,056
tỷ VND
177
tỷ VND
7,468
tỷ VND
1,303
tỷ VND
2,915
tỷ VND
Tiền mặt 98
tỷ VND
7
tỷ VND
278
tỷ VND
2
tỷ VND
168
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 88% / 2013% / 2115% / 419% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%63%38%64%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%8%16%16%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2%-12.10%9.30%5.70%3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6%-14.60%12.30%75.80%235%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.70%8.20%-5.50%41.60%5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357