Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi - QNS


QNS (UPCOM):   84.10   0.80  (1.0%)
Tham Chiếu 83.30
Mở Cửa 83
TN/CN 70.90 / 84.10
Khối Lượng 60,320
KLTB 13 tuần 64,302
KLTB 10 ngày 49,641
CN 52 tuần 98.3
TN 52 tuần 70.4
EPS 5,807
PE 14.5
Vốn thị trường 15,773
KL đang lưu hành 243.81 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 35%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
83.70 2,700 83.90 2,700 84.00 1,200 84.10 2,900 84.20 4,700 84.30 3,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QNS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2010 1,860,600 0 0% 41,000 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)03/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)13/04/2017
5% (500 đồng tiền mặt)05/01/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)17/08/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)22/12/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)21/07/2015
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)27/04/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)20/04/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)22/12/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-2
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.2%)
EPS:
 
94.9%
PE:
 
58.4%
ROA:
 
97.3%
ROE:
 
95.2%
P/B:
 
0.1%
ĐÁY CP:
 
65.0%
Hệ Số Nợ:
 
45.1%
BETA:
 
39.1%
THANH KHOẢN:
 
73.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SLS 175 22,365 7.8 48% 374% 0.4 67.1%
KDC 46.0 4,454 10.3 19% 188% 1.3 71.7%
TAC 49.5 2,417 20.5 15% 181% -1.5 47.8%
GTN 17.7 118 150 2% 124% 1.5 58.6%
HNM 5.1 55 92.7 1% 49% 0.9 53.5%
QNS 84.1 5,807 14.5 35% 0% 0 63.2%
HAD 39 4,284 9.1 11% 100% 0.1 68.6%
SCD 42.3 3,074 13.8 12% 166% 0.0 65.2%
HKB 4.3 1,193 3.6 12% 37% 4.5 72.5%
BHN 78.4 3,339 23.5 11% 277% 1.6 61.3%

So sánh

AFXANTBBCQNSSGCTAC
Giá Thị Trường 5.70
0.70   14%
12.30
0   0%
108.00
0   0%
84.10
0.80   1.0%
67.50
0   0%
49.50
-1.70   -3.3%
EPS/PE 0.49k / 11.50k / 0.05.33k / 20.35.81k / 14.54.56k / 14.82.42k / 20.5
Giá Sổ Sách 9.98
ngàn
0
ngàn
50.10
ngàn
0
ngàn
15.51
ngàn
27.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,2744,7822,12664,3021,1732,108
Khối lượng đang lưu hành 35,000,0006,000,00015,371,192243,814,1857,147,58032,266,332
Tổng Vốn Thị Trường 200
tỷ VND
74
tỷ VND
1,660
tỷ VND
20,505
tỷ VND
482
tỷ VND
1,597
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
7,545,122
(49.09%)
0
(0%)
72,103
(1.01%)
601,070
(1.86%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,834
tỷ VND
0
tỷ VND
9,631
tỷ VND
12,744
tỷ VND
1,958
tỷ VND
38,523
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8
tỷ VND
0
tỷ VND
276
tỷ VND
2,314
tỷ VND
126
tỷ VND
319
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 349
tỷ VND
69
tỷ VND
770
tỷ VND
4,040
tỷ VND
111
tỷ VND
518
tỷ VND
Tổng Nợ 204
tỷ VND
183
tỷ VND
203
tỷ VND
2,876
tỷ VND
38
tỷ VND
609
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 553
tỷ VND
252
tỷ VND
973
tỷ VND
6,916
tỷ VND
149
tỷ VND
1,127
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
28
tỷ VND
296
tỷ VND
933
tỷ VND
13
tỷ VND
98
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 52% / 68% / 1120% / 3522% / 297% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%73%21%42%26%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%3%18%6%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -15.10%31.50%5.40%11.70%6.40%-1.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 109.70%0.90%20.30%22.20%1.30%31.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%38%0%20.60%6.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357