Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công Ty Cổ Phần Đường Quảng Ngãi - QNS


QNS (UPCOM):   57   2.40  (4.4%)
Tham Chiếu 54.60
Mở Cửa 55
TN/CN 54.50 / 57.30
Khối Lượng 412,772
KLTB 13 tuần 141,963
KLTB 10 ngày 140,236
CN 52 tuần 97.7
TN 52 tuần 54.4
EPS 5,271
PE 10.8
Vốn thị trường 13,897
KL đang lưu hành 243.81 triệu
Giá sổ sách 17.4 ngàn
ROE 30%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
56.60 9,700 56.70 200 57.00 164,500 57.10 19,100 57.20 3,700 57.30 6,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QNS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 7,400,000 5,958,344 81% 184,230 683,578 371%
2016 0 7,008,334 0% 200,970 1,409,876 702%
2010 1,860,600 0 0% 41,000 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/12/2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/07/2017
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)03/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)13/04/2017
5% (500 đồng tiền mặt)05/01/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)17/08/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)22/12/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)21/07/2015
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)27/04/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)20/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-2
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.8%)
EPS:
 
93.8%
PE:
 
67.1%
ROA:
 
96.4%
ROE:
 
93.5%
P/B:
 
27.1%
ĐÁY CP:
 
80.0%
Hệ Số Nợ:
 
45.9%
BETA:
 
42.2%
THANH KHOẢN:
 
82.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BLT 32 0 0 13% 0% 0 41.1%
SCD 42 579 72.5 3% 191% -0.2 41.5%
GTN 15.5 111 139.6 4% 112% 0.6 59%
HAT 40.4 851 47.5 4% 186% 0.1 48%
WSB 56 7,801 7.2 21% 150% 0 67.5%
KTS 30 8,581 3.5 30% 104% -0.2 68.6%
VCF 245 14,601 16.8 17% 282% -0.8 53.8%
SAF 57 3,944 14.5 29% 420% 0.4 65.2%
CMF 51 5,186 9.8 16% 171% 0 58.4%
BTB 7.7 992 7.8 7% 56% 0 51.5%

So sánh

NDFQNSSCDSMBVOC
Giá Thị Trường 6.40
-0.40   -5.9%
57.00
2.40   4.4%
42.00
0   0%
31.10
0.20   0.6%
20.10
0   0%
EPS/PE 1.09k / 5.95.27k / 10.80.58k / 72.53.72k / 8.42.18k / 9.2
Giá Sổ Sách 11.09
ngàn
17.40
ngàn
22.00
ngàn
14.39
ngàn
15.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 186,316141,9638,21936,5205,286
Khối lượng đang lưu hành 7,853,800243,813,0548,477,64029,846,648121,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 50
tỷ VND
13,897
tỷ VND
356
tỷ VND
928
tỷ VND
2,448
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 189,000
(2.41%)
0
(0%)
1,056,470
(12.46%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 260
tỷ VND
16,864
tỷ VND
4,055
tỷ VND
4,235
tỷ VND
8,773
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 10
tỷ VND
2,776
tỷ VND
259
tỷ VND
342
tỷ VND
374
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 87
tỷ VND
4,241
tỷ VND
186
tỷ VND
429
tỷ VND
1,862
tỷ VND
Tổng Nợ 12
tỷ VND
2,525
tỷ VND
54
tỷ VND
337
tỷ VND
1,053
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 99
tỷ VND
6,767
tỷ VND
241
tỷ VND
766
tỷ VND
2,915
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
537
tỷ VND
32
tỷ VND
13
tỷ VND
251
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 1019% / 302% / 315% / 269% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 12%37%22%44%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%16%6%8%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -13.70%11.80%2.80%-0.40%11.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,914.20%22.20%6.40%24.90%296.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -23.60%-2.50%19.50%21.40%13.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357