Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Địa ốc Chợ Lớn - RCL


RCL (HNX):   22   0.10  (0.5%)
Tham Chiếu 21.90
Mở Cửa 22
TN/CN 22 / 22
Khối Lượng 1,200
KLTB 13 tuần 2,352
KLTB 10 ngày 120
CN 52 tuần 24.2
TN 52 tuần 16.8
EPS 2.0 ngàn
PE 10.8 lần
Vốn thị trường 166 Tỷ
KL đang lưu hành 7.56 triệu
Giá sổ sách 30.1 ngàn
ROE 7%
Beta 0.11
EPS 4 quý trước 1,377
MUA BÁN
21.00 1,000 21.50 1,400 22.00 300 22.50 1,000 23.50 300 23.70 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán RCL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 150,050 29,050 19% 22,500 4,639 21%
2017 150,000 101,376 68% 19,000 22,082 116%
2016 150,600 56,927 38% 20,280 11,277 56%
2015 172,000 126,563 74% 17,160 18,619 109%
2014 152,000 200,178 132% 15,400 21,484 140%
2013 140,000 176,394 126% 18,750 19,589 104%
2012 130,000 131,236 101% 22,500 23,243 103%
2011 156,000 152,615 98% 33,750 25,454 75%
2010 153,250 168,581 110% 30,000 43,916 146%
2009 0 150,814 0% 0 0 0%
2008 0 121,086 0% 0 0 0%
2007 0 82,795 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
7% (700 đồng tiền mặt)16/03/2018
6% (600 đồng tiền mặt)15/01/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)20/07/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/07/2016
8% (800 đồng tiền mặt)25/02/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.8%)
EPS:
 
75.2%
PE:
 
63.3%
ROA:
 
57.6%
ROE:
 
41.8%
P/B:
 
69.2%
ĐÁY CP:
 
34.8%
Hệ Số Nợ:
 
60.4%
BETA:
 
62.1%
THANH KHOẢN:
 
55.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNI 8.6 0 0 -19% 0% 0.2 24.9%
TIG 3 787 3.9 7% 27% 0.5 76.9%
KBC 11.5 1,423 8.1 8% 59% 0.9 71.7%
DRH 13.1 1,204 11.7 10% 98% 0.2 61.8%
SC5 31 3,458 9 15% 134% 0.0 54.7%
QCG 7.6 1,659 4.6 11% 51% 0.9 74.3%
REE 30.7 5,213 5.8 21% 108% 1.0 81.3%
ITC 13.3 1,192 11.3 5% 58% -0.1 52.9%
NVL 52.1 2,084 24.9 13% 329% 0.6 60.5%
HAG 5.9 1,316 4.3 9% 29% 0.6 64.9%

So sánh

DLRFUCVREITQCGRCLVICVRE
Giá Thị Trường 10.20
0   0%
9.00
0   0%
7.56
-0.14   -1.8%
22.00
0.10   0.5%
104.00
1.50   1.5%
40.40
2.60   6.9%
EPS/PE -2.63k / -3.90k / 0.01.66k / 4.62.02k / 10.81.84k / 55.90.97k / 39.0
Giá Sổ Sách 2.93
ngàn
0
ngàn
15.17
ngàn
30.10
ngàn
22.47
ngàn
14.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 11,1581,188,2682,3522,368,1812,126,004
Khối lượng đang lưu hành 4,500,0005,000,000275,129,3107,559,3583,191,626,6241,901,078,733
Tổng Vốn Thị Trường 46
tỷ VND
45
tỷ VND
2,080
tỷ VND
166
tỷ VND
331,929
tỷ VND
76,804
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,000
(9.64%)
0
(0%)
32,588,287
(11.84%)
1,225,896
(16.22%)
247,923,112
(7.77%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,018
tỷ VND
0
tỷ VND
7,470
tỷ VND
1,517
tỷ VND
275,336
tỷ VND
8,481
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -18
tỷ VND
0
tỷ VND
949
tỷ VND
269
tỷ VND
25,245
tỷ VND
3,090
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 13
tỷ VND
0
tỷ VND
4,175
tỷ VND
228
tỷ VND
59,256
tỷ VND
26,636
tỷ VND
Tổng Nợ 96
tỷ VND
0
tỷ VND
7,312
tỷ VND
149
tỷ VND
164,593
tỷ VND
11,484
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 109
tỷ VND
0
tỷ VND
11,487
tỷ VND
376
tỷ VND
223,850
tỷ VND
38,120
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
0
tỷ VND
91
tỷ VND
30
tỷ VND
7,694
tỷ VND
1,405
tỷ VND
ROA / ROE -11% / -900% / 04% / 114% / 73% / 135% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 88%0%64%40%74%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%0%13%18%9%36%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.20%0%104.60%6.80%66.10%107.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -515.30%0%218.30%-0.70%90.10%245.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.70%0%14.70%18.30%24.30%3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357