Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh - REE


REE (HOSE):   34.50   -0.25  (-0.7%)
Tham Chiếu 34.75
Mở Cửa 34.90
TN/CN 34.25 / 34.90
Khối Lượng 963,830
KLTB 13 tuần 1,228,869
KLTB 10 ngày 901,587
CN 52 tuần 38.4
TN 52 tuần 19.1
EPS 5,028
PE 6.9
Vốn thị trường 10,697
KL đang lưu hành 305.06 triệu
Giá sổ sách 25.8 ngàn
ROE 21%
Beta 1.37
EPS 4 quý trước 2,338
MUA BÁN
34.30 25,710 34.35 18,720 34.40 12,110 34.50 4,820 34.55 1,340 34.60 2,220
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán REE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 2,246,115 0% 1,136,000 700,849 62%
2016 2,933,000 3,663,193 125% 921,000 1,173,659 127%
2015 0 2,645,194 0% 937,000 888,086 95%
2014 0 2,630,675 0% 892,000 1,098,653 123%
2013 2,400,000 2,414,570 101% 650,000 975,754 150%
2012 2,284,000 2,397,216 105% 592,000 656,842 111%
2011 1,950,000 1,810,596 93% 450,000 512,811 114%
2010 1,500,000 1,808,254 121% 510,000 467,839 92%
2009 1,200,000 1,182,010 99% 250,000 484,189 194%
2008 1,100,000 1,174,309 107% 390,000 -141,659 -36%
2007 0 995,466 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)28/02/2017

2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)11/05/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)26/02/2016

2015
16% (1600 đồng tiền mặt)25/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.4%)
EPS:
 
93.2%
PE:
 
84.5%
ROA:
 
91.8%
ROE:
 
84.2%
P/B:
 
45.5%
ĐÁY CP:
 
17.8%
Hệ Số Nợ:
 
65.1%
BETA:
 
92.3%
THANH KHOẢN:
 
95.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NLG 27.4 3,378 8.1 18% 119% 0.2 69%
KAC 17.7 156 113.1 1% 147% 1.0 37.3%
NVT 3.1 -3,266 -0.9 -49% 49% 2.1 38.3%
IDI 8.6 586 14.7 5% 70% 1.0 54.5%
RCL 19.5 1,240 15.7 4% 70% -0.8 49.6%
VIC 55.3 654 84.6 6% 336% 1.3 47.7%
NHA 13.5 1,595 8.5 14% 118% 0.1 67.7%
LGL 11.5 573 20.1 5% 86% -0.1 39.4%
VCR 3.6 47 76.6 1% 41% 1.6 46%
HDC 17.7 1,329 13.3 10% 126% 0.8 57.1%

So sánh

REESDUUDCVNIVPH
Giá Thị Trường 34.50
-0.25   -0.7%
35.30
0   0%
3.88
-0.02   -0.5%
8.50
1.10   14.9%
14.30
0.45   3.2%
EPS/PE 5.03k / 6.90.20k / 178.31.26k / 3.10k / 0.01.16k / 12.3
Giá Sổ Sách 25.78
ngàn
17.14
ngàn
11.75
ngàn
0
ngàn
12.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,228,8692049,9131,592247,220
Khối lượng đang lưu hành 305,056,36720,000,00034,706,00010,337,27652,983,084
Tổng Vốn Thị Trường 10,524
tỷ VND
706
tỷ VND
135
tỷ VND
88
tỷ VND
758
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 151,920,308
(49.8%)
779,800
(3.9%)
5,900
(0.02%)
0
(0%)
6,780,939
(12.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 24,172
tỷ VND
1,402
tỷ VND
3,495
tỷ VND
135
tỷ VND
3,224
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7,164
tỷ VND
101
tỷ VND
43
tỷ VND
-16
tỷ VND
301
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 7,865
tỷ VND
343
tỷ VND
408
tỷ VND
79
tỷ VND
659
tỷ VND
Tổng Nợ 4,032
tỷ VND
584
tỷ VND
668
tỷ VND
199
tỷ VND
1,325
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,897
tỷ VND
927
tỷ VND
1,076
tỷ VND
279
tỷ VND
1,985
tỷ VND
Tiền mặt 1,236
tỷ VND
15
tỷ VND
14
tỷ VND
0
tỷ VND
71
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 210% / 14% / 11-7% / -293% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%63%62%72%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 30%7%1%-12%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.20%159.70%36.80%-3.90%58.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 18.80%70%137.70%-401.30%716.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 48.70%5.30%-14.80%-9.60%7.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357