Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh - REE


REE (HOSE):   36   -0.10  (-0.3%)
Tham Chiếu 36.10
Mở Cửa 35.50
TN/CN 35.20 / 36.50
Khối Lượng 1,079,630
KLTB 13 tuần 1,435,979
KLTB 10 ngày 932,683
CN 52 tuần 42.1
TN 52 tuần 25.0
EPS 4,514
PE 8
Vốn thị trường 11,162
KL đang lưu hành 305.06 triệu
Giá sổ sách 28.5 ngàn
ROE 18%
Beta 1.01
EPS 4 quý trước 3,636
MUA BÁN
35.85 50 35.90 570 36.00 49,470 36.20 3,600 36.25 7,000 36.30 7,790
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán REE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,613,000 4,999,235 108% 1,136,000 1,522,825 134%
2016 2,933,000 3,663,193 125% 921,000 1,173,659 127%
2015 0 2,645,194 0% 937,000 888,086 95%
2014 0 2,630,675 0% 892,000 1,098,653 123%
2013 2,400,000 2,414,570 101% 650,000 975,754 150%
2012 2,284,000 2,397,216 105% 592,000 656,842 111%
2011 1,950,000 1,810,596 93% 450,000 512,811 114%
2010 1,500,000 1,808,254 121% 510,000 467,839 92%
2009 1,200,000 1,182,010 99% 250,000 484,189 194%
2008 1,100,000 1,174,309 107% 390,000 -141,659 -36%
2007 0 995,466 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
16% (1600 đồng tiền mặt)28/02/2018

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)28/02/2017

2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)11/05/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)26/02/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.1%)
EPS:
 
92.0%
PE:
 
76.9%
ROA:
 
86.9%
ROE:
 
78.1%
P/B:
 
46.3%
ĐÁY CP:
 
27.6%
Hệ Số Nợ:
 
69.5%
BETA:
 
93.9%
THANH KHOẢN:
 
95.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LHG 25.9 3,271 7.9 15% 119% 0.4 68.1%
PPI 1.3 -1,027 -1.2 -20% 13% 0.3 42.4%
VNI 9.2 0 0 -19% 0% 0.2 24.3%
NVL 71 2,378 29.9 16% 334% 0.6 57.9%
NTB 0.5 -8,259 -0.1 38% -2% 0.9 47.2%
PDR 39.9 2,019 19.8 16% 312% 0.5 57%
IDV 32.4 3,527 9.2 28% 257% 0.1 69%
LGL 9.0 3,037 3 18% 57% 0.9 72.1%
FLC 5.5 686 8 5% 41% 0.6 64.6%
VIC 127 1,610 78.9 11% 640% 1.1 50.3%

So sánh

NHNNTLNVTREEVNI
Giá Thị Trường 30.00
0   0%
9.88
0.02   0.2%
4.34
-0.32   -6.9%
36.00
-0.10   -0.3%
9.20
0.70   8.2%
EPS/PE 12.25k / 2.41.54k / 6.4-5.30k / -0.84.51k / 8.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 51.59
ngàn
15.90
ngàn
4.28
ngàn
28.50
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 0443,005644,1581,435,9791,633
Khối lượng đang lưu hành 200,000,00060,989,95090,500,000305,056,36710,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 6,000
tỷ VND
603
tỷ VND
393
tỷ VND
10,982
tỷ VND
95
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
4,977,340
(8.16%)
44,345,000
(49%)
151,920,308
(49.8%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 19,031
tỷ VND
7,067
tỷ VND
1,847
tỷ VND
26,925
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,439
tỷ VND
1,923
tỷ VND
-539
tỷ VND
7,873
tỷ VND
-16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 10,317
tỷ VND
970
tỷ VND
388
tỷ VND
8,693
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 29,168
tỷ VND
626
tỷ VND
147
tỷ VND
5,607
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 39,485
tỷ VND
1,596
tỷ VND
535
tỷ VND
14,301
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 3,131
tỷ VND
139
tỷ VND
18
tỷ VND
2,397
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 296% / 9-85% / -11811% / 18-3% / -19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 74%39%28%39%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%27%-29%29%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 909.50%-3.20%2.90%17%-17.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 342.10%25.90%-1,285.30%18.40%101.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.20%19%5.20%51.10%-0.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357