Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sông Đà 9.06 - S96


S96 (UPCOM):   0.60   0  (0%)
Tham Chiếu 0.60
Mở Cửa 0.60
TN/CN 0.60 / 0.70
Khối Lượng 24,300
KLTB 13 tuần 10,651
KLTB 10 ngày 5,170
CN 52 tuần 1
TN 52 tuần 0.4
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 7
KL đang lưu hành 11.16 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE -1%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán S96:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2012 77,000 4,529 6% 5,000 -5,152 -103%
2011 235,000 17,203 7% 70,000 -46,898 -67%
2010 560,000 326,525 58% 60,000 59,013 98%
2009 73,056 40,956 56% 5,000 5,765 115%
2008 69,000 30,446 44% 8,000 3,781 47%
2007 62,100 25,732 41% 7,200 5,624 78%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
20% (2000 đồng tiền mặt)29/06/2011
Tỉ lệ: 2/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)29/06/2011

2010
13% (1300 đồng tiền mặt)07/01/2010
Tỉ lệ: 1/2.95 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/01/2010

2009
6% (600 đồng tiền mặt)21/08/2009
10% (1000 đồng tiền mặt)18/08/2009

2008
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 34.2%)
EPS:
 
27.8%
PE:
 
24.7%
ROA:
 
19.8%
ROE:
 
9.1%
P/B:
 
22.0%
ĐÁY CP:
 
34.2%
Hệ Số Nợ:
 
23.7%
BETA:
 
82.4%
THANH KHOẢN:
 
63.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

MCINBCNOSPKRS96TC6
Giá Thị Trường 5.30
0   0%
5.70
0.10   1.8%
0.50
0   0%
7.10
0   0%
0.60
0   0%
4.40
-0.10   -2.2%
EPS/PE 0k / 0.01.01k / 5.7-14.82k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.55
ngàn
-159.39
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
10.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 90014,3403,7856310,65129,187
Khối lượng đang lưu hành 3,500,00036,999,12420,056,0002,000,00011,155,53232,496,105
Tổng Vốn Thị Trường 19
tỷ VND
211
tỷ VND
10
tỷ VND
14
tỷ VND
7
tỷ VND
143
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,724,675
(4.66%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
2,171,300
(6.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
17,792
tỷ VND
663
tỷ VND
0
tỷ VND
456
tỷ VND
30,484
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
259
tỷ VND
-807
tỷ VND
0
tỷ VND
-21
tỷ VND
176
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
427
tỷ VND
-3,197
tỷ VND
22
tỷ VND
77
tỷ VND
343
tỷ VND
Tổng Nợ 84
tỷ VND
1,677
tỷ VND
4,878
tỷ VND
138
tỷ VND
344
tỷ VND
1,462
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 84
tỷ VND
2,105
tỷ VND
1,681
tỷ VND
160
tỷ VND
421
tỷ VND
1,805
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
13
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 1,0002% / 9-18% / 91% / 90% / -10% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 100%80%290%86%82%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%1%-122%0%-5%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 50.80%-11.30%-23.10%-5.30%334.90%-4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -7,642.80%-4%5,543.80%5.30%-1,230.20%-30.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-4.80%-23.80%0%25.80%-3.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357