Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần SCI - S99


S99 (HNX):   6.40   0.30  (4.9%)
Tham Chiếu 6.10
Mở Cửa 6.10
TN/CN 6.10 / 6.40
Khối Lượng 29,500
KLTB 13 tuần 124,983
KLTB 10 ngày 49,408
CN 52 tuần 6.6
TN 52 tuần 4.4
EPS 308
PE 20.8
Vốn thị trường 249
KL đang lưu hành 38.85 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 2%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước 626
MUA BÁN
6.00 21,000 6.10 12,400 6.20 11,700 6.40 15,900 6.50 1,500 6.60 12,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán S99:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 607,289 46,993 8% 15,711 -581 -4%
2016 397,454 293,418 74% 33,669 14,705 44%
2015 469,878 124,707 27% 58,679 36,163 62%
2014 123,957 114,246 92% 3,760 27,614 734%
2013 134,000 140,100 105% 3,020 3,445 114%
2012 164,380 122,011 74% 6,330 2,643 42%
2011 246,860 108,672 44% 38,350 560 1%
2010 137,700 92,864 67% 24,960 20,096 81%
2009 136,823 125,891 92% 22,628 30,172 133%
2008 97,805 85,095 87% 21,269 16,857 79%
2007 88,025 81,423 92% 19,142 19,017 99%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)04/08/2016

2015
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)30/01/2015

2012
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2012
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)132 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)124 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)111 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)128 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)114 (lần)
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới111 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(7) Vượt lên -100241 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20245 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20239 (lần)
William(7) Vượt lên -80245 (lần)
William(14) Vượt lên -80235 (lần)
Tổng điểm    19


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-249 (lần)
Tweezer Bottoms Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.9%)
EPS:
 
42.1%
PE:
 
48.1%
ROA:
 
30.3%
ROE:
 
24.2%
P/B:
 
84.6%
ĐÁY CP:
 
37.0%
Hệ Số Nợ:
 
47.7%
BETA:
 
70.6%
THANH KHOẢN:
 
82.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

D11NAVS99TNCVNI
Giá Thị Trường 15.00
0   0%
8.00
0   0%
6.40
0.30   4.9%
12.20
0   0%
12.60
0   0%
EPS/PE 0.16k / 92.0-1.08k / -7.40.31k / 20.81.23k / 9.90k / 0.0
Giá Sổ Sách 14.84
ngàn
9.78
ngàn
12.78
ngàn
16.10
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,2511,686124,9838,6851,670
Khối lượng đang lưu hành 6,551,9658,000,00038,849,13919,250,00010,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 98
tỷ VND
64
tỷ VND
249
tỷ VND
235
tỷ VND
130
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
136,488
(1.71%)
640,584
(1.65%)
505,680
(2.63%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 842
tỷ VND
1,924
tỷ VND
1,396
tỷ VND
1,479
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 32
tỷ VND
17
tỷ VND
56
tỷ VND
170
tỷ VND
-20
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 97
tỷ VND
78
tỷ VND
497
tỷ VND
310
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 123
tỷ VND
27
tỷ VND
522
tỷ VND
10
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 220
tỷ VND
105
tỷ VND
1,018
tỷ VND
320
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 66
tỷ VND
11
tỷ VND
18
tỷ VND
136
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 1-8% / -111% / 27% / 8-7% / -29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%26%51%3%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%1%4%11%-15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 69.10%-8.20%30.60%-9.50%-3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -14.20%-56.40%272.60%-10.80%-401.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.10%11.50%252.30%3.60%-9.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357