Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn - SAB


SAB (HOSE):   222   9.80  (4.6%)
Tham Chiếu 212.20
Mở Cửa 212.20
TN/CN 212.20 / 223.10
Khối Lượng 54,550
KLTB 13 tuần 129,499
KLTB 10 ngày 52,352
CN 52 tuần 334.5
TN 52 tuần 186.2
EPS 7,548
PE 29.4
Vốn thị trường 142,364
KL đang lưu hành 641.28 triệu
Giá sổ sách 23.0 ngàn
ROE 34%
Beta 0.72
EPS 4 quý trước 6,978
MUA BÁN
219.00 290 219.10 10 220.00 25,830 222.00 910 222.90 10 223.00 20
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 34,470 34,438,171 99,908% 4,700 4,948,599 105,289%
2016 28,558,000 30,603,273 107% 3,659,000 4,654,589 127%
2015 26,572,000 27,165,692 102% 3,291,000 3,600,096 109%
2009 13,479,021 0 0% 1,116,979 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
35% (3500 đồng tiền mặt)15/01/2018

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)26/12/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới1
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
RSI(7) Vượt lên 302
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(100) vượt xuống SMA(200)-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tweezer Bottoms Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.2%)
EPS:
 
97.2%
PE:
 
42.2%
ROA:
 
97.7%
ROE:
 
94.3%
P/B:
 
24.2%
ĐÁY CP:
 
54.0%
Hệ Số Nợ:
 
72.2%
BETA:
 
86.9%
THANH KHOẢN:
 
80.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDL 26 1,435 18.1 11% 208% -0.3 53.3%
AFX 4.4 672 6.5 6% 41% 0 55.9%
ANT 8.8 0 0 -40% 0% 0 18.8%
HAD 48.5 3,482 13.9 18% 124% 0.5 64.9%
BBC 75.5 6,300 12 12% 142% 0.3 67.7%
SLS 66.5 19,326 3.4 45% 129% 0.3 77.6%
BSL 16 1,088 14.7 10% 145% 0 46.5%
BHN 117.9 3,242 36.4 11% 407% 1.3 60.2%
SBT 18.5 766 24.2 6% 145% 0.9 57.4%
S33 27 5,582 4.8 16% 100% 0 62.7%

So sánh

DBCLAFMSNQNSSAB
Giá Thị Trường 20.70
-0.40   -1.9%
9.12
-0.68   -6.9%
96.20
3.20   3.4%
51.50
0.10   0.2%
222.00
9.80   4.6%
EPS/PE 2.42k / 8.60.28k / 32.72.96k / 32.54.17k / 12.37.55k / 29.4
Giá Sổ Sách 30.22
ngàn
12.22
ngàn
19.31
ngàn
18.34
ngàn
23.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 36,2343,306850,532239,287129,499
Khối lượng đang lưu hành 82,818,46514,728,0191,047,474,042243,813,054641,281,186
Tổng Vốn Thị Trường 1,714
tỷ VND
134
tỷ VND
100,767
tỷ VND
12,556
tỷ VND
142,364
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,537,662
(22.38%)
425,967
(2.89%)
221,830,127
(21.18%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 44,503
tỷ VND
9,455
tỷ VND
168,825
tỷ VND
18,589
tỷ VND
77,934
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,088
tỷ VND
75
tỷ VND
14,955
tỷ VND
3,109
tỷ VND
10,875
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,503
tỷ VND
180
tỷ VND
20,225
tỷ VND
4,472
tỷ VND
14,762
tỷ VND
Tổng Nợ 4,487
tỷ VND
276
tỷ VND
43,303
tỷ VND
2,525
tỷ VND
7,317
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,989
tỷ VND
456
tỷ VND
63,529
tỷ VND
6,997
tỷ VND
22,079
tỷ VND
Tiền mặt 226
tỷ VND
32
tỷ VND
7,417
tỷ VND
628
tỷ VND
4,269
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 81% / 26% / 1815% / 2322% / 34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%61%68%36%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%1%9%17%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2%12.60%34.30%9.30%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6%-32%42.40%12.30%13.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.70%33%14.70%-5.50%11.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357