Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn - SAB


SAB (HOSE):   214.50   -3.40  (-1.6%)
Tham Chiếu 217.90
Mở Cửa 216
TN/CN 214.10 / 217.90
Khối Lượng 41,300
KLTB 13 tuần 76,194
KLTB 10 ngày 55,148
CN 52 tuần 334.5
TN 52 tuần 212.2
EPS 8.0 ngàn
PE 27.4 lần
Vốn thị trường 139,735 Tỷ
KL đang lưu hành 641.28 triệu
Giá sổ sách 24.3 ngàn
ROE 35%
Beta 0.69
EPS 4 quý trước 7,351
MUA BÁN
214.50 770 214.70 1,000 ATC 300 ATC 1,010 215.40 660 216.00 3,380
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 34,470 34,438,171 99,908% 4,700 5,185,713 110,334%
2016 28,558,000 30,603,273 107% 3,659,000 4,831,206 132%
2015 26,572,000 27,165,692 102% 3,291,000 3,789,896 115%
2009 13,479,021 0 0% 1,116,979 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
35% (3500 đồng tiền mặt)15/01/2018

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)26/12/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
MFI(7) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.6%)
EPS:
 
97.7%
PE:
 
43.2%
ROA:
 
98.5%
ROE:
 
95.3%
P/B:
 
25.4%
ĐÁY CP:
 
72.7%
Hệ Số Nợ:
 
80.0%
BETA:
 
87.8%
THANH KHOẢN:
 
80.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAB 214.5 7,961 27.4 35% 899% 0.7 75.6%
S33 27.5 5,582 4.9 16% 102% 0 62.5%
CMN 41 3,657 12.2 17% 170% 0 54.4%
SCD 23.3 -1,526 -16.2 -7% 113% -0.3 33.3%
MSN 73.5 4,169 17.8 26% 397% 1.1 63.3%
VTL 22.5 806 27.9 7% 199% 0.0 37.5%
CAN 28.8 475 60.6 3% 127% 0.2 42.4%
HKB 1.6 -1,571 -1.1 -16% 17% 0.7 45%
CMF 126.5 4,942 25.6 21% 408% 0 44.6%
NDF 1.4 1,090 1.3 10% 13% -0.0 72.9%

So sánh

BHNLSSSABVCFVTL
Giá Thị Trường 82.00
-1.90   -2.3%
6.58
-0.24   -3.5%
214.50
-3.40   -1.6%
172.50
-4.50   -2.5%
22.50
0   0%
EPS/PE 3.30k / 25.40.50k / 13.87.96k / 27.420.81k / 8.50.81k / 27.9
Giá Sổ Sách 19.95
ngàn
22.72
ngàn
24.25
ngàn
34.29
ngàn
11.33
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,20240,15376,194621204
Khối lượng đang lưu hành 231,800,00070,000,000641,281,18626,579,1354,050,000
Tổng Vốn Thị Trường 19,008
tỷ VND
461
tỷ VND
137,555
tỷ VND
4,585
tỷ VND
91
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,140,174
(3.06%)
0
(0%)
7,812,442
(29.39%)
39,800
(0.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 27,859
tỷ VND
18,341
tỷ VND
85,761
tỷ VND
20,984
tỷ VND
1,178
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,886
tỷ VND
1,475
tỷ VND
12,328
tỷ VND
2,570
tỷ VND
38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,624
tỷ VND
1,590
tỷ VND
15,551
tỷ VND
911
tỷ VND
46
tỷ VND
Tổng Nợ 4,474
tỷ VND
1,610
tỷ VND
5,213
tỷ VND
802
tỷ VND
100
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,098
tỷ VND
3,200
tỷ VND
20,765
tỷ VND
1,714
tỷ VND
146
tỷ VND
Tiền mặt 2,010
tỷ VND
21
tỷ VND
4,873
tỷ VND
361
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 171% / 226% / 3532% / 602% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%50%25%47%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%8%14%12%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2%3.70%7%9.80%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1.10%44.50%15%8.20%-450.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.10%7.30%11.20%18.90%25.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357