Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần SAM HOLDINGS - SAM


SAM (HOSE):   9.80   0.15  (1.6%)
Tham Chiếu 9.65
Mở Cửa 9.41
TN/CN 9.20 / 9.80
Khối Lượng 279,110
KLTB 13 tuần 94,794
KLTB 10 ngày 134,095
CN 52 tuần 9.8
TN 52 tuần 6.9
EPS 0.4 ngàn
PE 26.1 lần
Vốn thị trường 2,514 Tỷ
KL đang lưu hành 256.50 triệu
Giá sổ sách 11.3 ngàn
ROE 4%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 461
MUA BÁN
9.78 7,900 9.79 400 9.80 3,580 9.90 730 10.00 7,300 10.10 8,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 1,708 0% 0 0 0%
2018 2,950 2,680.20 91% 180 165.10 92%
2017 2,513 2,227.80 89% 106 143 135%
2016 2,513.80 1,829.50 73% 120.80 36.30 30%
2015 1,587.40 2,215.90 140% 101.70 71.30 70%
2014 1,243 1,685.20 136% 135 98 73%
2013 1,050 997.10 95% 160 134.60 84%
2012 1,371 907.60 66% 206 137.40 67%
2011 1,200 733.60 61% 232 -177.90 -77%
2010 1,315 803.60 61% 282.60 139.40 49%
2009 0 425.50 0% 0 0 0%
2008 1,800 1,296.40 72% 225 -75.90 -34%
2007 1,620 1,703.50 105% 202.50 196.90 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/3 (Chia tách cổ phiếu)24/09/2019

2018
Tỉ lệ: 100/03 (Chia tách cổ phiếu)19/12/2018

2017
Tỉ lệ: 100/34.15 (Chia tách cổ phiếu)28/09/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.2%)
EPS:
 
48.9%
PE:
 
48.5%
ROA:
 
44.2%
ROE:
 
36.7%
P/B:
 
60.7%
ĐÁY CP:
 
25.7%
Hệ Số Nợ:
 
49.0%
BETA:
 
71.0%
THANH KHOẢN:
 
85.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TCM 22.1 3,463 6.4 15% 94% 1.3 74.4%
TLG 39.5 3,845 10.3 17% 156% -0.3 66.9%
NSC 87 13,012 6.7 22% 144% -0.5 65.2%
TNG 16.7 3,610 4.6 23% 106% 1.0 72.8%
VGT 8.9 1,184 7.5 10% 56% 0 65.9%
RAL 75 20,167 3.7 27% 99% 0.1 73.6%
LIX 44.8 5,154 8.7 28% 246% 0.1 72.2%
KMR 2.7 135 20 1% 25% -0.4 49.9%
SSF 4 0 0 3% 0% 0 27.3%
HDA 9.4 1,835 5.1 12% 60% 0.6 76.1%

So sánh

MHLNETNSCSAMVTB
Giá Thị Trường 5.10
0   0%
46.50
0   0%
87.00
2.50   3.0%
9.80
0.15   1.6%
15.50
0.60   4.0%
EPS/PE 0.33k / 15.63.09k / 15.113.01k / 6.70.38k / 26.11.70k / 9.1
Giá Sổ Sách 12.24
ngàn
13.75
ngàn
60.58
ngàn
11.31
ngàn
18.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 010,2001,41994,7941,104
Khối lượng đang lưu hành 5,288,62322,398,37417,586,988256,504,54010,892,660
Tổng Vốn Thị Trường 27
tỷ VND
1,042
tỷ VND
1,530
tỷ VND
2,514
tỷ VND
169
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,194,150
(14.26%)
2,351,950
(13.37%)
22,450,736
(8.75%)
519,393
(4.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,857
tỷ VND
8,223
tỷ VND
10,869
tỷ VND
20,875
tỷ VND
5,345
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 43
tỷ VND
733
tỷ VND
1,415
tỷ VND
1,157
tỷ VND
258
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 65
tỷ VND
308
tỷ VND
1,066
tỷ VND
2,817
tỷ VND
205
tỷ VND
Tổng Nợ 178
tỷ VND
234
tỷ VND
565
tỷ VND
2,380
tỷ VND
103
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 242
tỷ VND
542
tỷ VND
1,631
tỷ VND
5,197
tỷ VND
308
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
46
tỷ VND
146
tỷ VND
273
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 313% / 2214% / 222% / 47% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%43%35%46%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%9%13%6%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.90%9.60%24.30%25%31.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 57%6.70%21.70%50.50%7.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%13.30%21.90%37.90%9.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357