Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển SACOM - SAM


SAM (HOSE):   6.80   -0.07  (-1.0%)
Tham Chiếu 6.87
Mở Cửa 6.87
TN/CN 6.80 / 6.89
Khối Lượng 204,420
KLTB 13 tuần 644,514
KLTB 10 ngày 363,363
CN 52 tuần 8.8
TN 52 tuần 5.6
EPS 90
PE 75.6
Vốn thị trường 1,226
KL đang lưu hành 241.79 triệu
Giá sổ sách 14.0 ngàn
ROE 1%
Beta 1
EPS 4 quý trước 546
MUA BÁN
6.78 15,200 6.79 10,700 6.80 32,420 6.82 2,940 6.83 2,930 6.85 4,210
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,531,000 948,340 37% 106,000 65,667 62%
2016 2,513,800 1,829,500 73% 120,800 36,334 30%
2015 1,587,400 2,215,872 140% 101,700 71,348 70%
2014 1,243,000 1,685,153 136% 135,000 97,998 73%
2013 1,050,000 997,134 95% 160,000 134,593 84%
2012 1,370,970 907,628 66% 205,960 137,391 67%
2011 1,200,000 733,573 61% 232,000 -177,879 -77%
2010 1,315,000 803,613 61% 282,600 139,399 49%
2009 0 425,469 0% 0 0 0%
2008 1,800,000 1,296,441 72% 225,000 -75,898 -34%
2007 1,620,000 1,703,524 105% 202,500 196,886 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/34.15 (Chia tách cổ phiếu)28/09/2017

2015
Tỉ lệ: 1/0.3 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2015
5% (500 đồng tiền mặt)12/06/2015
Tỉ lệ: 1/0.06 (Chia tách cổ phiếu)27/01/2015

2014
6% (600 đồng tiền mặt)14/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.5%)
EPS:
 
35.2%
PE:
 
36.1%
ROA:
 
31.0%
ROE:
 
20.2%
P/B:
 
85.2%
ĐÁY CP:
 
57.0%
Hệ Số Nợ:
 
65.4%
BETA:
 
86.3%
THANH KHOẢN:
 
92.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ABC 17.2 17,255 1 39% 38% 0 81.1%
FOX 72 6,309 11.4 30% 308% 0 62.3%
VEC 5.6 -135 -41.5 0% 34% 0 45%
CKV 18.2 1,149 15.8 6% 89% 0.5 48.1%
POT 19 1,181 16.1 7% 119% 0.3 48%
CMT 11.2 1,307 8.6 7% 59% 0.5 58.8%
FPT 50.3 3,868 13 22% 220% 0.9 68.4%
TTZ 3.1 -365 -8.5 -2% 21% 1.2 51.2%
ADC 16.4 2,540 6.5 18% 119% 0.9 68.1%
SAM 6.8 90 75.6 1% 49% 1 56.5%

So sánh

ABCSAMSMTSRBVLA
Giá Thị Trường 17.20
-0.10   -0.6%
6.80
-0.07   -1.0%
21.60
-2.40   -10%
1.50
0.10   7.1%
12.50
0   0%
EPS/PE 17.26k / 1.00.09k / 75.61.87k / 11.60k / 0.01.58k / 7.9
Giá Sổ Sách 45.69
ngàn
13.96
ngàn
15.26
ngàn
7.81
ngàn
15.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 55,475644,5141,6522,0863,873
Khối lượng đang lưu hành 20,393,000241,785,7035,467,4328,500,0001,080,000
Tổng Vốn Thị Trường 351
tỷ VND
1,644
tỷ VND
118
tỷ VND
13
tỷ VND
14
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
22,450,736
(9.29%)
1,135,325
(20.77%)
0
(0%)
499,800
(46.28%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,670
tỷ VND
15,206
tỷ VND
1,333
tỷ VND
61
tỷ VND
61
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 405
tỷ VND
950
tỷ VND
65
tỷ VND
-6
tỷ VND
17
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 932
tỷ VND
2,516
tỷ VND
83
tỷ VND
66
tỷ VND
16
tỷ VND
Tổng Nợ 233
tỷ VND
1,528
tỷ VND
120
tỷ VND
2
tỷ VND
1
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,165
tỷ VND
4,044
tỷ VND
203
tỷ VND
68
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 581
tỷ VND
49
tỷ VND
15
tỷ VND
1
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 31% / 391% / 15% / 12-26% / -2610% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%38%59%3%3%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%6%5%-9%27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 62.80%23.30%41.80%-5.70%5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.50%-52.30%140.50%-4,273.30%-12.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.90%43.60%34.50%-5.50%6.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357