Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần SAM HOLDINGS - SAM


SAM (HOSE):   6.91   -0.04  (-0.6%)
Tham Chiếu 6.95
Mở Cửa 6.95
TN/CN 6.87 / 6.95
Khối Lượng 118,210
KLTB 13 tuần 878,639
KLTB 10 ngày 326,740
CN 52 tuần 8.8
TN 52 tuần 6.4
EPS 0.5 ngàn
PE 12.9 lần
Vốn thị trường 1,671 Tỷ
KL đang lưu hành 241.79 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 5%
Beta 0.93
EPS 4 quý trước 228
MUA BÁN
6.89 12,300 6.90 15,940 6.91 14,540 6.92 5,300 6.93 13,520 6.94 9,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,950,000 434,738 15% 180,000 53,775 30%
2017 2,513,000 2,227,820 89% 106,000 142,961 135%
2016 2,513,800 1,829,500 73% 120,800 36,334 30%
2015 1,587,400 2,215,872 140% 101,700 71,348 70%
2014 1,243,000 1,685,153 136% 135,000 97,998 73%
2013 1,050,000 997,134 95% 160,000 134,593 84%
2012 1,370,970 907,628 66% 205,960 137,391 67%
2011 1,200,000 733,573 61% 232,000 -177,879 -77%
2010 1,315,000 803,613 61% 282,600 139,399 49%
2009 0 425,469 0% 0 0 0%
2008 1,800,000 1,296,441 72% 225,000 -75,898 -34%
2007 1,620,000 1,703,524 105% 202,500 196,886 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/34.15 (Chia tách cổ phiếu)28/09/2017

2015
Tỉ lệ: 1/0.3 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2015
5% (500 đồng tiền mặt)12/06/2015
Tỉ lệ: 1/0.06 (Chia tách cổ phiếu)27/01/2015

2014
6% (600 đồng tiền mặt)14/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1129 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
RSI(7) < 301
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) %K vượt xuống %D-2102 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.2%)
EPS:
 
47.8%
PE:
 
57.9%
ROA:
 
49.4%
ROE:
 
34.4%
P/B:
 
76.0%
ĐÁY CP:
 
69.5%
Hệ Số Nợ:
 
62.9%
BETA:
 
93.4%
THANH KHOẢN:
 
95.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VLA 13 713 18.2 5% 92% -0.2 47.2%
FIT 4.5 460 9.7 3% 28% 1.0 69.4%
FTM 16.7 730 22.9 6% 148% 0.1 47.8%
SDI 51 6,975 7.3 25% 193% 0 60.8%
VPC 0.7 0 0 -34% 17% 1.1 48.1%
IDI 12.7 2,729 4.7 21% 97% 0.9 70.1%
KSH 2.0 72 27.1 1% 17% 0.6 56.8%
SED 17.8 3,792 4.7 19% 90% 0.1 72.8%
VCR 3.3 -446 -7.4 -5% 40% -0.1 31.9%
FID 1.9 130 14.6 1% 19% -0.1 45.3%

So sánh

HHSKSHSAMSEDVPC
Giá Thị Trường 3.89
-0.01   -0.3%
1.95
-0.08   -3.9%
6.91
-0.04   -0.6%
17.80
-0.80   -4.3%
0.70
-0.10   0%
EPS/PE 0.46k / 8.50.07k / 27.10.54k / 12.93.79k / 4.70k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.81
ngàn
11.45
ngàn
11.21
ngàn
19.71
ngàn
4.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,555,023194,228878,6391,0462,755
Khối lượng đang lưu hành 274,744,06357,509,675241,785,70310,000,0005,625,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,069
tỷ VND
112
tỷ VND
1,671
tỷ VND
178
tỷ VND
4
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,519,407
(13.66%)
34,230
(0.06%)
22,450,736
(9.29%)
2,309,910
(23.1%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,034
tỷ VND
929
tỷ VND
16,921
tỷ VND
3,282
tỷ VND
54
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,204
tỷ VND
69
tỷ VND
1,055
tỷ VND
247
tỷ VND
-25
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,244
tỷ VND
659
tỷ VND
2,711
tỷ VND
197
tỷ VND
31
tỷ VND
Tổng Nợ 198
tỷ VND
186
tỷ VND
1,814
tỷ VND
139
tỷ VND
52
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,441
tỷ VND
844
tỷ VND
4,525
tỷ VND
336
tỷ VND
83
tỷ VND
Tiền mặt 347
tỷ VND
1
tỷ VND
74
tỷ VND
74
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 41% / 13% / 511% / 19-10% / -34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 6%22%40%41%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%7%6%8%-46%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 52.60%81%22.90%13%7.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 46.50%134.10%53.10%7.30%-193.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.10%1.40%40.90%17.80%-19%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357