Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu SAVIMEX - SAV


SAV (HOSE):   9.30   0.60  (6.9%)
Tham Chiếu 8.70
Mở Cửa 9.30
TN/CN 9.30 / 9.30
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 4,282
KLTB 10 ngày 1,531
CN 52 tuần 11.7
TN 52 tuần 8.4
EPS 1.3 ngàn
PE 7 lần
Vốn thị trường 118 Tỷ
KL đang lưu hành 12.88 triệu
Giá sổ sách 20.5 ngàn
ROE 7%
Beta -0.20
EPS 4 quý trước 341
MUA BÁN
8.10 1,640 8.98 1,020 9.05 990 9.30 11,950
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 584,500 157,774 27% 0 0 0%
2017 567,980 556,808 98% 15,440 16,291 106%
2016 615,765 509,649 83% 10,673 2,804 26%
2015 730,148 517,310 71% 10,032 -22,467 -224%
2014 587,346 662,295 113% 7,114 -23,915 -336%
2013 725,830 551,467 76% 32,540 4,162 13%
2012 625,000 634,266 101% 13,700 7,205 53%
2011 534,000 462,011 87% 12,900 7,539 58%
2010 460,000 427,587 93% 16,500 9,481 57%
2009 417,000 411,074 99% 15,000 19,805 132%
2008 470,000 562,772 120% 28,000 13,976 50%
2007 423,000 461,546 109% 25,200 15,498 62%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)04/05/2018
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)04/05/2018

2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)20/06/2017

2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)06/10/2016
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)11/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)127 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)119 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)110 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)26 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)116 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)111 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)28 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
SKD(14) %K vượt lên %D297 (lần)
Tổng điểm    20


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.6%)
EPS:
 
64.5%
PE:
 
79.6%
ROA:
 
49.5%
ROE:
 
41.5%
P/B:
 
84.5%
ĐÁY CP:
 
62.8%
Hệ Số Nợ:
 
37.1%
BETA:
 
3.5%
THANH KHOẢN:
 
59.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIX 45 2,768 16.3 11% 177% 0 54.1%
PAC 43.0 2,951 14.6 20% 285% 0.7 62.5%
SSF 4.5 0 0 46% 0% 0 38.6%
VBH 7.8 70 111.4 1% 153% -0.1 42.5%
TTF 3.8 214 17.7 5% 98% 0.9 55.2%
DHC 43 2,614 16.4 12% 202% 0.5 58.6%
VID 6.3 1,431 4.4 10% 35% 0.6 76.1%
NPS 27 0 0 7% 183% 0.5 35.9%
LIX 42 4,718 8.9 30% 269% 0.2 73.8%
PTM 10.4 0 0 10% 0% -0.1 24.7%

So sánh

GDTGMCHDMMKTSAV
Giá Thị Trường 45.70
2.90   6.8%
27.40
0.50   1.9%
22.00
0   0%
15.30
0   0%
9.30
0.60   6.9%
EPS/PE 5.31k / 8.64.49k / 6.14.14k / 5.30.02k / 956.31.33k / 7.0
Giá Sổ Sách 18.42
ngàn
19.92
ngàn
43.60
ngàn
-10.77
ngàn
20.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,86210,6691,71704,282
Khối lượng đang lưu hành 16,389,78015,506,36010,000,0003,200,00012,884,383
Tổng Vốn Thị Trường 749
tỷ VND
425
tỷ VND
220
tỷ VND
49
tỷ VND
120
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,331,402
(20.33%)
1,739,394
(11.22%)
0
(0%)
0
(0%)
5,163,322
(40.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,418
tỷ VND
11,661
tỷ VND
1,451
tỷ VND
62
tỷ VND
6,343
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 517
tỷ VND
533
tỷ VND
54
tỷ VND
0
tỷ VND
73
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 274
tỷ VND
309
tỷ VND
206
tỷ VND
27
tỷ VND
251
tỷ VND
Tổng Nợ 55
tỷ VND
661
tỷ VND
473
tỷ VND
211
tỷ VND
257
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 330
tỷ VND
970
tỷ VND
679
tỷ VND
237
tỷ VND
508
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
126
tỷ VND
42
tỷ VND
9
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 26% / 327% / 226% / 19-30% / 1773% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 17%68%70%89%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%5%4%0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.50%8.90%7.20%-37.90%-1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.50%4.90%7.40%1,010.80%-68%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17%34.90%32.50%19.70%19.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357