Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu SAVIMEX - SAV


SAV (HOSE):   10.70   0  (0%)
Tham Chiếu 10.70
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 8,998
KLTB 10 ngày 4,857
CN 52 tuần 13.6
TN 52 tuần 5.4
EPS 1,000
PE 10.7
Vốn thị trường 136
KL đang lưu hành 12.27 triệu
Giá sổ sách 21.6 ngàn
ROE 5%
Beta -0.51
EPS 4 quý trước -1,408
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 567,980 254,759 45% 15,440 9,719 63%
2016 615,765 509,649 83% 10,673 2,804 26%
2015 730,148 517,310 71% 10,032 -22,467 -224%
2014 587,346 662,295 113% 7,114 -23,915 -336%
2013 725,830 551,467 76% 32,540 4,162 13%
2012 625,000 634,266 101% 13,700 7,205 53%
2011 534,000 462,011 87% 12,900 7,539 58%
2010 460,000 427,587 93% 16,500 9,481 57%
2009 417,000 411,074 99% 15,000 19,805 132%
2008 470,000 562,772 120% 28,000 13,976 50%
2007 423,000 461,546 109% 25,200 15,498 62%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)20/06/2017

2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)06/10/2016
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)11/03/2016

2014
4% (400 đồng tiền mặt)21/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)127 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)119 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)110 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)116 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)111 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)28 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(7) Vượt lên -100241 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-278 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-245 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20233 (lần)
William(7) Vượt lên -80242 (lần)
Tổng điểm    22


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.7%)
EPS:
 
59.0%
PE:
 
69.1%
ROA:
 
51.3%
ROE:
 
36.0%
P/B:
 
85.7%
ĐÁY CP:
 
13.0%
Hệ Số Nợ:
 
37.8%
BETA:
 
3.2%
THANH KHOẢN:
 
65.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VGT 15.6 775 20.1 9% 103% 0 51.3%
KSD 3.9 334 11.7 4% 49% 0.1 59.3%
TNG 15 2,009 7.5 15% 92% 1.3 65.5%
GMC 25.8 4,500 5.7 23% 136% -0.4 62.5%
VID 6.9 4,082 1.7 23% 38% -0.1 69.8%
PV2 2.7 -1,241 -2.2 -23% 49% -0.1 35.2%
DQC 38.2 4,112 9.3 12% 108% 0.3 71.3%
NSC 115 12,865 8.9 18% 149% -0.0 63.4%
VTB 17 1,821 9.3 10% 92% 0.3 57.5%
TVT 21.3 3,949 5.4 13% 66% 0.3 72.4%

So sánh

EVESAVTCMTSBVID
Giá Thị Trường 18.90
0   0%
10.70
0   0%
28.05
0   0%
8.40
0   0%
6.85
0   0%
EPS/PE 1.01k / 18.71k / 10.73.78k / 7.40.53k / 15.74.08k / 1.7
Giá Sổ Sách 22.82
ngàn
21.59
ngàn
20.36
ngàn
11.18
ngàn
17.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 287,4328,998721,58423319,308
Khối lượng đang lưu hành 41,500,47312,270,84151,553,3796,745,48025,522,767
Tổng Vốn Thị Trường 784
tỷ VND
131
tỷ VND
1,446
tỷ VND
57
tỷ VND
175
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,177,434
(53.44%)
5,163,322
(42.08%)
24,107,971
(46.76%)
1,200
(0.02%)
141,178
(0.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,200
tỷ VND
5,883
tỷ VND
23,259
tỷ VND
1,837
tỷ VND
5,349
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 798
tỷ VND
63
tỷ VND
1,134
tỷ VND
18
tỷ VND
258
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 947
tỷ VND
241
tỷ VND
1,050
tỷ VND
75
tỷ VND
458
tỷ VND
Tổng Nợ 374
tỷ VND
237
tỷ VND
2,093
tỷ VND
74
tỷ VND
183
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,321
tỷ VND
477
tỷ VND
3,143
tỷ VND
149
tỷ VND
641
tỷ VND
Tiền mặt 172
tỷ VND
3
tỷ VND
137
tỷ VND
1
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 43% / 56% / 192% / 517% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%50%67%49%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%1%5%1%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.20%4.20%7%-3%-33%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.80%-169%-165.80%568.30%9.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10%16.90%29%0.50%-5.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357