Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sông Ba - SBA


SBA (HOSE):   14.90   -0.20  (-1.3%)
Tham Chiếu 15.10
Mở Cửa 15
TN/CN 14.90 / 15.05
Khối Lượng 47,240
KLTB 13 tuần 38,993
KLTB 10 ngày 88,960
CN 52 tuần 15.8
TN 52 tuần 12.2
EPS 2.3 ngàn
PE 6.5 lần
Vốn thị trường 901 Tỷ
KL đang lưu hành 60.29 triệu
Giá sổ sách 12.4 ngàn
ROE 19%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 1,705
MUA BÁN
14.70 520 14.80 3,030 14.90 1,920 15.00 780 15.05 3,980 15.10 51,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 257,500 80,524 31% 94,410 38,835 41%
2017 235,000 333,016 142% 75,590 135,909 180%
2016 208,210 211,905 102% 61,290 64,207 105%
2015 227,670 194,926 86% 65,610 51,770 79%
2014 235,340 211,372 90% 78,030 65,390 84%
2013 209,000 222,149 106% 50,510 66,556 132%
2012 203,550 168,733 83% 25,500 18,675 73%
2011 203,000 202,533 100% 49,500 32,394 65%
2010 0 141,508 0% 19,960 33,952 170%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
7% (700 đồng tiền mặt)24/04/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)28/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)18/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)08/11/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
MFI(7) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-12 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.2%)
EPS:
 
78.3%
PE:
 
82.5%
ROA:
 
85.0%
ROE:
 
79.6%
P/B:
 
47.5%
ĐÁY CP:
 
36.9%
Hệ Số Nợ:
 
53.4%
BETA:
 
66.9%
THANH KHOẢN:
 
74.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPC 18.4 2,780 6.6 16% 103% 1.0 76.1%
QTP 9.8 1,726 5.7 20% 112% 0 57.3%
SCH 12.7 1,737 7.3 16% 120% 0 54.5%
QPH 20 2,190 9.1 16% 136% 0 55.2%
CHP 25 1,564 16 12% 189% 0.0 59.7%
VSH 16.7 1,564 10.6 10% 110% 0.1 62.7%
PEC 6.3 0 0 -2% 0% 0 28.4%
PVG 8.4 441 19 3% 59% 0.8 52%
PCG 16.9 17 994.1 0% 153% -0.1 34.7%
PGS 30.9 2,090 14.8 11% 159% 0.1 52.9%

So sánh

EICNT2PGSSBASJD
Giá Thị Trường 8.50
0   0%
27.20
0   0%
30.90
0   0%
14.90
-0.20   -1.3%
23.00
0.10   0.4%
EPS/PE 0.03k / 250.02.71k / 10.12.09k / 14.82.30k / 6.52.92k / 7.9
Giá Sổ Sách 10.26
ngàn
18.13
ngàn
19.49
ngàn
12.35
ngàn
16.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 253419,28559,68638,99338,214
Khối lượng đang lưu hành 36,677,145287,876,02950,000,00060,288,33168,998,620
Tổng Vốn Thị Trường 312
tỷ VND
7,830
tỷ VND
1,545
tỷ VND
898
tỷ VND
1,587
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
59,282,277
(20.59%)
10,280,813
(20.56%)
56,835
(0.09%)
15,309,050
(22.19%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11
tỷ VND
32,948
tỷ VND
54,761
tỷ VND
1,792
tỷ VND
3,895
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2
tỷ VND
4,210
tỷ VND
1,511
tỷ VND
517
tỷ VND
1,483
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 376
tỷ VND
5,220
tỷ VND
974
tỷ VND
745
tỷ VND
1,136
tỷ VND
Tổng Nợ 29
tỷ VND
5,632
tỷ VND
1,367
tỷ VND
611
tỷ VND
318
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 405
tỷ VND
10,852
tỷ VND
2,341
tỷ VND
1,355
tỷ VND
1,455
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
266
tỷ VND
249
tỷ VND
33
tỷ VND
48
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 07% / 154% / 1110% / 1914% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 7%52%58%45%22%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%13%3%29%38%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 224.10%5.30%1.20%17%8.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 123.90%3,841.10%10.20%73.90%6.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.60%37.20%20.60%15%17.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357