Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương tín - SBS


SBS (UPCOM):   2.40   0  (0%)
Tham Chiếu 2.40
Mở Cửa 2.40
TN/CN 2.30 / 2.60
Khối Lượng 400,510
KLTB 13 tuần 550,588
KLTB 10 ngày 619,623
CN 52 tuần 3.1
TN 52 tuần 0.9
EPS -2
PE -1,200
Vốn thị trường 304
KL đang lưu hành 126.66 triệu
Giá sổ sách 1.6 ngàn
ROE 0%
Beta 1.71
EPS 4 quý trước 39
MUA BÁN
2.20 117,100 2.30 127,600 2.40 150,500 2.50 95,100 2.60 137,300 2.70 233,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2015 45,000 65,650 146% 10,000 5,723 57%
2013 218,691 113,890 52% 44,939 442,699 985%
2012 662,704 228,247 34% 0 0 0%
2011 0 953,236 0% 200,000 -798,030 -399%
2010 0 1,377,220 0% 360,000 98,259 27%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
6% (600 đồng tiền mặt)12/05/2011

2010
Tỉ lệ: 100/12.24 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)30/09/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 41.4%)
EPS:
 
8.5%
PE:
 
21.7%
ROA:
 
20.3%
ROE:
 
15.3%
P/B:
 
42.3%
ĐÁY CP:
 
5.8%
Hệ Số Nợ:
 
72.3%
BETA:
 
95.7%
THANH KHOẢN:
 
90.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TVS 11.2 1,887 5.9 14% 86% 0.8 66.6%
VCI 60 0 0 0% 0% -1.3 31.1%
KLB 9.7 239 40.6 2% 85% 0 44.2%
APS 4.1 195 21 2% 44% 1.3 58.2%
PSI 5 38 131.6 0% 50% -0.8 42.4%
HBS 3 75 40 1% 27% 1.3 56.6%
VND 23.4 2,453 9.5 18% 170% 1.7 65%
CTS 11.8 971 12.2 9% 97% 1.7 65.5%
SHS 15.3 1,196 12.8 10% 132% 2.4 58%
AGR 5.8 -1,191 -4.8 -15% 71% 0.5 39.1%

So sánh

APSHCMIVSMBSSBS
Giá Thị Trường 4.10
-0.20   -4.7%
40.55
0.55   1.4%
11.20
0   0%
12.50
0.10   0.8%
2.40
0   0%
EPS/PE 0.20k / 21.02.64k / 15.40.02k / 560.00.11k / 115.7-0.00k / -1200.0
Giá Sổ Sách 9.37
ngàn
19.79
ngàn
10.08
ngàn
10.91
ngàn
1.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 371,968675,31070,654328,059550,588
Khối lượng đang lưu hành 39,000,000127,021,21334,000,000122,124,280126,660,000
Tổng Vốn Thị Trường 160
tỷ VND
5,151
tỷ VND
381
tỷ VND
1,527
tỷ VND
304
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,022,450
(18.01%)
62,355,807
(49.09%)
6,552,400
(19.27%)
29,631
(0.02%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 555
tỷ VND
5,015
tỷ VND
270
tỷ VND
1,164
tỷ VND
2,909
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -7
tỷ VND
1,453
tỷ VND
15
tỷ VND
40
tỷ VND
-602
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 366
tỷ VND
2,514
tỷ VND
343
tỷ VND
1,332
tỷ VND
204
tỷ VND
Tổng Nợ 8
tỷ VND
1,379
tỷ VND
6
tỷ VND
2,463
tỷ VND
97
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 373
tỷ VND
3,893
tỷ VND
348
tỷ VND
3,795
tỷ VND
301
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
69
tỷ VND
34
tỷ VND
704
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 29% / 130% / 00% / 10% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 2%35%2%65%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%29%6%3%-21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.60%14.20%-7.80%270%-34.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -40.10%14.80%488.80%582.10%-187%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.20%21.70%15.10%-5.80%4.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357