Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa - SBT


SBT (HOSE):   17.85   -0.55  (-3.0%)
Tham Chiếu 18.40
Mở Cửa 18.50
TN/CN 17.85 / 18.50
Khối Lượng 3,160,950
KLTB 13 tuần 3,636,869
KLTB 10 ngày 4,500,240
CN 52 tuần 21.4
TN 52 tuần 11.5
EPS 0.6 ngàn
PE 28.7 lần
Vốn thị trường 10,473 Tỷ
KL đang lưu hành 586.74 triệu
Giá sổ sách 13.0 ngàn
ROE 5%
Beta 1.09
EPS 4 quý trước 460
MUA BÁN
17.75 15,000 17.80 25,430 17.85 11,110 17.95 5,000 18.00 30,000 18.05 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 10,903,000 11,377.80 0% 430,000 475.60 0%
2018 11,545,100 10,505.10 0% 680,000 418.80 0%
2017 8,353,237 7,889.90 0% 674,487 501.40 0%
2016 0 4,364.50 0% 203,378 321.10 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
5% (500 đồng tiền mặt)23/10/2020

2019
4% (400 đồng tiền mặt)09/07/2019
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)14/01/2019

2018
4% (400 đồng tiền mặt)24/12/2018




Gía trung bình: 18.13

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.9%)
EPS:
 
62.0%
PE:
 
57.0%
ROA:
 
53.8%
ROE:
 
50.9%
P/B:
 
52.4%
ĐÁY CP:
 
35.2%
Hệ Số Nợ:
 
45.5%
BETA:
 
95.0%
THANH KHOẢN:
 
96.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CAN 25.7 5,068 5.1 20% 102% 0.3 70.8%
SAF 48 4,617 10.4 34% 294% 0.4 70.1%
HKB 0.8 -109 -7.3 -2% 12% 0.0 41.2%
VTL 15 -2,042 -7.3 -32% 236% -0.1 25.6%
CLC 32.4 5,200 6.2 20% 124% 0.6 74.4%
BHN 70 1,636 42.8 7% 319% 0.6 59.4%
HAT 23 4,330 5.3 18% 107% 0.6 73.3%
VNM 109.9 5,127 21.4 33% 592% 0.9 74.4%
VDL 25.8 1,054 24.5 8% 195% 0.2 63.4%
MCH 92.1 5,932 15.5 30% 459% 0 64.5%

So sánh

HKBHNMKDCQNSSBT
Giá Thị Trường 0.8000
0.80   0%
4.6000
4.60   0%
35.8500
35.85   -0.4%
34.8000
34.80   -0.3%
17.8500
17.85   -3.0%
EPS/PE -0.11k / -7.3-0.27k / -17.00.86k / 41.73.35k / 10.40.62k / 28.7
Giá Sổ Sách 6.84
ngàn
9.04
ngàn
30.72
ngàn
17.20
ngàn
13.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 114,73310,534673,438250,0583,636,869
Khối lượng đang lưu hành 51,599,99920,000,000255,161,141356,939,955586,740,552
Tổng Vốn Thị Trường 41
tỷ VND
92
tỷ VND
9,148
tỷ VND
12,422
tỷ VND
10,473
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 220,400
(0.43%)
171,630
(0.86%)
51,837,002
(20.32%)
0
(0%)
22,708,656
(3.87%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,637
tỷ VND
3,533
tỷ VND
56,978
tỷ VND
37,648
tỷ VND
54,042
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -174
tỷ VND
-24
tỷ VND
10,126
tỷ VND
6,064
tỷ VND
3,868
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 353
tỷ VND
181
tỷ VND
7,838
tỷ VND
6,141
tỷ VND
7,623
tỷ VND
Tổng Nợ 140
tỷ VND
318
tỷ VND
4,233
tỷ VND
2,576
tỷ VND
10,440
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 492
tỷ VND
499
tỷ VND
12,071
tỷ VND
8,717
tỷ VND
18,063
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
3
tỷ VND
1,013
tỷ VND
340
tỷ VND
1,010
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -2-1% / -33% / 514% / 192% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%64%35%30%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -11%-1%18%16%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -36.60%-4.30%30%5%44.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 218.10%-28.10%143.40%14.30%31.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -14.20%-5.40%33.90%-7.10%12.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan SBT



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357