Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa - SBT


SBT (HOSE):   18.50   -0.10  (-0.5%)
Tham Chiếu 18.60
Mở Cửa 18.50
TN/CN 18.40 / 18.50
Khối Lượng 1,465,060
KLTB 13 tuần 1,248,142
KLTB 10 ngày 1,283,934
CN 52 tuần 20.7
TN 52 tuần 15.8
EPS 0.5 ngàn
PE 40.4 lần
Vốn thị trường 10,855 Tỷ
KL đang lưu hành 586.74 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 4%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 853
MUA BÁN
18.40 16,490 18.45 17,940 18.50 90,450 18.55 23,000 18.60 85,270 18.65 26,630
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 11.60 10,505.10 90,561% 680 418.80 62%
2017 4,000 7,889.90 197% 315 501.40 159%
2016 0 4,364.50 0% 203.40 321.10 158%
2015 0 2,890 0% 0 0 0%
2014 2,000 1,962.50 98% 175.60 151.80 86%
2013 2,314 2,222.40 96% 365 275.50 75%
2012 1,810 1,962.80 108% 400 422.30 106%
2011 1,600 2,053 128% 370 545.60 147%
2010 937 1,105.80 118% 260 345.20 133%
2009 685.50 771.80 113% 101.60 210 207%
2008 732.10 563.30 77% 202 81.50 40%
2007 0 674.30 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
4% (400 đồng tiền mặt)09/07/2019
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)14/01/2019

2018
4% (400 đồng tiền mặt)24/12/2018

2016
Tỉ lệ: 100/24 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.2%)
EPS:
 
50.7%
PE:
 
44.8%
ROA:
 
35.4%
ROE:
 
36.7%
P/B:
 
40.7%
ĐÁY CP:
 
51.8%
Hệ Số Nợ:
 
43.6%
BETA:
 
77.8%
THANH KHOẢN:
 
97.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NST 26.5 1,436 18.5 9% 174% -1.7 35.8%
CAP 29.5 4,230 7 29% 203% 0.0 75.8%
BTB 7 175 40 1% 50% 0 34.7%
FCC 11 0 0 -15% 0% 0 28.1%
IFS 18.1 2,472 7.3 31% 231% 0.2 67.8%
QNS 26.8 3,579 7.5 21% 157% 0 74.2%
IFC 9.8 573 17.1 4% 31% 0 51.2%
KDC 19.1 949 20.1 5% 59% 0.2 62.5%
BHN 73.9 2,088 35.4 9% 333% 0.2 60.3%
VOC 10.2 1,707 6 9% 57% 0 71.3%

So sánh

FMCNDFNSTSBTSGC
Giá Thị Trường 25.65
0   0%
0.70
-0.10   0%
26.50
0   0%
18.50
-0.10   -0.5%
96.00
0   0%
EPS/PE 5.51k / 4.71.09k / 0.61.44k / 18.50.46k / 40.44.15k / 23.2
Giá Sổ Sách 18.10
ngàn
11.09
ngàn
15.25
ngàn
12.11
ngàn
15.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 42,4634,207811,248,1426
Khối lượng đang lưu hành 41,004,0007,853,80011,202,003586,740,5527,147,580
Tổng Vốn Thị Trường 1,052
tỷ VND
5
tỷ VND
297
tỷ VND
10,855
tỷ VND
686
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,688,798
(6.56%)
189,000
(2.41%)
758,891
(6.77%)
22,708,656
(3.87%)
72,103
(1.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 29,813
tỷ VND
260
tỷ VND
8,282
tỷ VND
44,220
tỷ VND
2,689
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 738
tỷ VND
10
tỷ VND
143
tỷ VND
3,538
tỷ VND
314
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 742
tỷ VND
87
tỷ VND
171
tỷ VND
7,106
tỷ VND
109
tỷ VND
Tổng Nợ 624
tỷ VND
12
tỷ VND
391
tỷ VND
10,736
tỷ VND
51
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,366
tỷ VND
99
tỷ VND
562
tỷ VND
17,841
tỷ VND
160
tỷ VND
Tiền mặt 67
tỷ VND
5
tỷ VND
8
tỷ VND
1,179
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 309% / 103% / 91% / 418% / 27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%12%70%60%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%2%8%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.30%-13.70%-5.60%40.10%7.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 44.50%-1,914.20%-81.90%20.40%2.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.70%-23.60%17.80%13.30%23.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357