Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Thành Thành Công Tây Ninh - SBT


SBT (HOSE):   15.60   -0.30  (-1.9%)
Tham Chiếu 15.90
Mở Cửa 16
TN/CN 15.25 / 16
Khối Lượng 876,750
KLTB 13 tuần 4,402,813
KLTB 10 ngày 1,708,796
CN 52 tuần 41.7
TN 52 tuần 14.3
EPS 0.9 ngàn
PE 18 lần
Vốn thị trường 8,689 Tỷ
KL đang lưu hành 557.02 triệu
Giá sổ sách 13.1 ngàn
ROE 7%
Beta 0.85
EPS 4 quý trước 607
MUA BÁN
15.40 206,000 15.45 111,520 15.50 47,760 15.60 16,580 15.65 12,500 15.70 29,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,000,000 7,889,945 197% 315,000 501,397 159%
2016 0 4,364,492 0% 203,378 321,097 158%
2015 0 2,890,021 0% 0 0 0%
2014 2,000,000 1,962,490 98% 175,600 151,761 86%
2013 2,314,000 2,222,418 96% 365,000 275,493 75%
2012 1,810,000 1,962,752 108% 400,000 422,271 106%
2011 1,600,000 2,052,983 128% 370,000 545,648 147%
2010 937,000 1,105,797 118% 260,000 345,232 133%
2009 685,547 771,807 113% 101,564 210,017 207%
2008 732,068 563,323 77% 202,017 81,524 40%
2007 0 674,345 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/24 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)18/12/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)11/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng135 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(30)-110 (lần)
CCI(7) > 100-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.8%)
EPS:
 
54.9%
PE:
 
49.4%
ROA:
 
49.7%
ROE:
 
41.7%
P/B:
 
47.4%
ĐÁY CP:
 
66.0%
Hệ Số Nợ:
 
38.4%
BETA:
 
91.1%
THANH KHOẢN:
 
99.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VSN 45.4 1,617 28.1 13% 365% 0 55%
SCD 23 -1,526 -15.1 -7% 105% -0.2 36.1%
BHN 101.1 3,304 30.6 17% 507% 1 59.4%
IFS 9.8 1,559 6.3 37% 236% 0.2 62.3%
GTN 9.3 459 20.3 6% 61% 0.5 66.9%
VTL 22.5 806 27.9 7% 199% 0.0 37.4%
MCH 90.2 4,135 21.8 23% 466% 0 56.2%
BSL 16.9 1,088 15.5 10% 153% 0 45%
SAF 70 4,504 15.5 28% 435% -0.1 54.4%
VDL 27 1,515 17.8 12% 210% -0.1 53.3%

So sánh

FMCKDCSBTVOCVSN
Giá Thị Trường 21.40
0.30   1.4%
34.20
1.10   3.3%
15.60
-0.30   -1.9%
16.40
-0.10   -0.6%
45.40
-2   -4.2%
EPS/PE 2.88k / 7.41.78k / 19.20.87k / 18.02.33k / 7.01.62k / 28.1
Giá Sổ Sách 15.06
ngàn
30.70
ngàn
13.09
ngàn
16.70
ngàn
12.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 267,350170,8054,402,8136,0231,720
Khối lượng đang lưu hành 39,000,000255,161,141557,018,673121,800,00080,914,300
Tổng Vốn Thị Trường 835
tỷ VND
8,727
tỷ VND
8,689
tỷ VND
1,998
tỷ VND
3,674
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,688,798
(6.89%)
51,837,002
(20.32%)
22,708,656
(4.08%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 24,050
tỷ VND
39,891
tỷ VND
28,266
tỷ VND
11,145
tỷ VND
9,602
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 538
tỷ VND
10,132
tỷ VND
3,082
tỷ VND
538
tỷ VND
337
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 587
tỷ VND
7,833
tỷ VND
7,292
tỷ VND
2,035
tỷ VND
1,006
tỷ VND
Tổng Nợ 834
tỷ VND
2,914
tỷ VND
11,614
tỷ VND
880
tỷ VND
683
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,421
tỷ VND
10,747
tỷ VND
18,906
tỷ VND
2,915
tỷ VND
1,689
tỷ VND
Tiền mặt 100
tỷ VND
646
tỷ VND
226
tỷ VND
168
tỷ VND
504
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 195% / 73% / 79% / 138% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%27%61%30%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%25%11%5%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.80%32.90%36.10%3.50%1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 119.80%157.80%19.70%235%5.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.70%43.10%14.20%5%-8.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357