Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần mía đường Thành Thành Công Tây Ninh - SBT


SBT (HOSE):   29.20   0.30  (1.0%)
Tham Chiếu 28.90
Mở Cửa 29
TN/CN 28.50 / 29.35
Khối Lượng 988,020
KLTB 13 tuần 2,481,417
KLTB 10 ngày 2,489,244
CN 52 tuần 41.7
TN 52 tuần 23.1
EPS 1,346
PE 21.7
Vốn thị trường 7,393
KL đang lưu hành 253.19 triệu
Giá sổ sách 12.0 ngàn
ROE 11%
Beta 1.48
EPS 4 quý trước 1,155
MUA BÁN
28.85 44,910 28.90 20,480 29.10 10,000 29.20 35,520 29.25 1,000 29.30 10,550
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 8,353,237 1,138,147 14% 674,487 89,381 13%
2016 0 2,102,793 0% 203,378 195,691 96%
2015 0 2,861,821 0% 0 0 0%
2014 2,000,000 1,962,490 98% 175,600 151,761 86%
2013 2,314,000 2,222,418 96% 365,000 275,493 75%
2012 1,810,000 1,962,752 108% 400,000 422,271 106%
2011 1,600,000 2,052,983 128% 370,000 545,648 147%
2010 937,000 1,105,797 118% 260,000 345,232 133%
2009 685,547 771,807 113% 101,564 210,017 207%
2008 732,068 563,323 77% 202,017 81,524 40%
2007 0 674,345 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/24 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)18/12/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)11/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.3%)
EPS:
 
65.7%
PE:
 
48.3%
ROA:
 
56.7%
ROE:
 
59.8%
P/B:
 
31.9%
ĐÁY CP:
 
52.1%
Hệ Số Nợ:
 
37.1%
BETA:
 
93.1%
THANH KHOẢN:
 
97.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NST 12.8 1,456 8.8 10% 92% 1.4 55.4%
WSB 53.2 7,910 6.7 22% 146% 0 65.2%
VOC 22.9 1,874 12.2 13% 148% 0 63.8%
THB 18 1,037 17.4 6% 102% 0.7 56%
BHS 20.3 950 21.4 12% 113% 0.6 54.8%
BSL 17 71 239.4 0% 148% 0 34.3%
HAT 34.5 5,489 6.3 41% 260% -0.2 64.4%
HNF 35.3 1,598 22.1 11% 244% 0 50.1%
IFC 12 0 0 292% 0% 0 28%
KDC 41 4,454 9.2 19% 168% 1.2 73.8%

So sánh

CMFHATSBTSGCVOC
Giá Thị Trường 116.70
0   0%
34.50
0.50   1.5%
29.20
0.30   1.0%
63.60
-0.10   -0.2%
22.90
0.30   1.3%
EPS/PE 4.56k / 25.65.49k / 6.31.35k / 21.74.56k / 14.01.87k / 12.2
Giá Sổ Sách 29.88
ngàn
13.26
ngàn
11.96
ngàn
15.51
ngàn
15.50
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1343,0832,481,4171,19146,450
Khối lượng đang lưu hành 8,100,0003,123,000253,188,2687,147,580121,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 945
tỷ VND
108
tỷ VND
7,393
tỷ VND
455
tỷ VND
2,789
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
252,900
(8.1%)
22,708,656
(8.97%)
72,103
(1.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,960
tỷ VND
3,272
tỷ VND
18,770
tỷ VND
1,958
tỷ VND
6,748
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 76
tỷ VND
85
tỷ VND
1,404
tỷ VND
126
tỷ VND
258
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 242
tỷ VND
41
tỷ VND
3,028
tỷ VND
111
tỷ VND
1,888
tỷ VND
Tổng Nợ 319
tỷ VND
82
tỷ VND
4,963
tỷ VND
38
tỷ VND
1,001
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 561
tỷ VND
124
tỷ VND
7,991
tỷ VND
149
tỷ VND
2,889
tỷ VND
Tiền mặt 71
tỷ VND
49
tỷ VND
156
tỷ VND
13
tỷ VND
287
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1914% / 414% / 1122% / 299% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%67%62%26%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%7%6%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.20%12.70%3.30%6.40%-0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.80%26.90%-3.90%0%-15.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.40%17.30%16.60%23%17.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357