Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Thành Thành Công Tây Ninh - SBT


SBT (HOSE):   17.85   -0.05  (-0.3%)
Tham Chiếu 17.90
Mở Cửa 17.80
TN/CN 17.50 / 18.40
Khối Lượng 3,709,030
KLTB 13 tuần 4,219,581
KLTB 10 ngày 5,717,717
CN 52 tuần 41.7
TN 52 tuần 17.1
EPS 766
PE 23.3
Vốn thị trường 9,943
KL đang lưu hành 557.02 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 6%
Beta 1.01
EPS 4 quý trước 540
MUA BÁN
17.70 149,130 17.75 106,280 17.80 72,700 17.85 50,730 17.90 31,240 17.95 32,460
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,000,000 7,886,207 197% 315,000 507,522 161%
2016 0 4,364,492 0% 203,378 321,097 158%
2015 0 2,890,021 0% 0 0 0%
2014 2,000,000 1,962,490 98% 175,600 151,761 86%
2013 2,314,000 2,222,418 96% 365,000 275,493 75%
2012 1,810,000 1,962,752 108% 400,000 422,271 106%
2011 1,600,000 2,052,983 128% 370,000 545,648 147%
2010 937,000 1,105,797 118% 260,000 345,232 133%
2009 685,547 771,807 113% 101,564 210,017 207%
2008 732,068 563,323 77% 202,017 81,524 40%
2007 0 674,345 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/24 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)18/12/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)11/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) Vượt lên 2022 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.8%)
EPS:
 
52.8%
PE:
 
46.2%
ROA:
 
42.6%
ROE:
 
39.3%
P/B:
 
44.3%
ĐÁY CP:
 
80.7%
Hệ Số Nợ:
 
40.9%
BETA:
 
92.2%
THANH KHOẢN:
 
98.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDL 30.5 1,435 21.3 12% 243% -0.4 52.9%
KTS 22.7 7,087 3.2 25% 79% 0.1 73.9%
CMN 43.7 3,657 11.9 14% 167% 0 55.9%
LAF 10 279 35.8 2% 82% -0.3 44.1%
KDC 42 1,503 27.9 6% 137% 0.5 61.3%
LSS 10.8 935 11.6 4% 47% 0.7 62.1%
SCD 30 -1,109 -27.1 -1% 136% 0.0 38.5%
CAP 29.8 2,648 11.3 20% 222% 0.2 67.2%
WSB 53.1 8,366 6.3 22% 142% 0 70.6%
SAF 48.6 4,154 11.7 28% 331% 0.3 69.3%

So sánh

GTNSAFSBTTACVCF
Giá Thị Trường 12.90
-0.05   -0.4%
48.60
0   0%
17.85
-0.05   -0.3%
53.80
-0.20   -0.4%
190.00
0   0%
EPS/PE 0.06k / 230.44.15k / 11.70.77k / 23.33.92k / 13.714.02k / 13.6
Giá Sổ Sách 15.05
ngàn
14.70
ngàn
12.80
ngàn
17.85
ngàn
28.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 760,1083184,219,5812,1852,454
Khối lượng đang lưu hành 250,000,0007,918,154557,018,67333,879,64826,579,135
Tổng Vốn Thị Trường 3,225
tỷ VND
385
tỷ VND
9,943
tỷ VND
1,823
tỷ VND
5,050
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 61,882,673
(24.75%)
347,023
(4.38%)
22,708,656
(4.08%)
601,070
(1.77%)
7,812,442
(29.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,388
tỷ VND
6,690
tỷ VND
25,520
tỷ VND
41,953
tỷ VND
20,248
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 167
tỷ VND
234
tỷ VND
2,941
tỷ VND
786
tỷ VND
2,427
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,762
tỷ VND
116
tỷ VND
7,129
tỷ VND
605
tỷ VND
765
tỷ VND
Tổng Nợ 978
tỷ VND
50
tỷ VND
11,352
tỷ VND
963
tỷ VND
2,818
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,740
tỷ VND
166
tỷ VND
18,481
tỷ VND
1,568
tỷ VND
3,583
tỷ VND
Tiền mặt 169
tỷ VND
54
tỷ VND
360
tỷ VND
295
tỷ VND
2,496
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 420% / 282% / 68% / 2210% / 48
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%30%61%61%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%3%12%2%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 233%11.60%36.10%2.20%9.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 252.60%10.60%19.80%20.70%8.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7%30.20%14.20%18.10%18.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357