Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xi măng Sài Sơn - SCJ


SCJ (HNX):   3.50   0.30  (9.4%)
Tham Chiếu 3.20
Mở Cửa 3.20
TN/CN 3.20 / 3.50
Khối Lượng 38,000
KLTB 13 tuần 13,714
KLTB 10 ngày 19,834
CN 52 tuần 3.4
TN 52 tuần 1.7
EPS 318
PE 11
Vốn thị trường 68
KL đang lưu hành 19.52 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 2%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước -102
MUA BÁN
2.90 2,500 3.10 1,000 3.50 1,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 128,570 452,112 352% -32,660 6,201 -19%
2016 233,462 225,073 96% 1,290 -3,702 -287%
2015 340,981 321,293 94% 22,748 -5,034 -22%
2014 361,789 342,282 95% 19,483 22,127 114%
2013 379,419 320,212 84% 5,898 7,556 128%
2012 492,470 251,336 51% 21,670 -11,852 -55%
2010 298,210 285,366 96% 45,000 39,469 88%
2009 283,400 280,187 99% 30,600 59,733 195%
2008 209,500 253,308 121% 0 0 0%
2007 188,550 185,063 98% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
7% (700 đồng tiền mặt)03/09/2015

2014
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)13/08/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)08/04/2014

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)29/02/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.0%)
EPS:
 
43.9%
PE:
 
66.2%
ROA:
 
31.5%
ROE:
 
25.4%
P/B:
 
95.7%
ĐÁY CP:
 
10.4%
Hệ Số Nợ:
 
26.7%
BETA:
 
91.9%
THANH KHOẢN:
 
67.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VXB 11.7 1,297 9 8% 75% 0.9 57.2%
VCS 215 14,022 15.3 47% 718% 0.4 67.7%
TLT 13.9 1,898 7.3 55% 180% 0.7 66.5%
CVT 45.5 6,131 7.4 33% 240% 0.5 71%
PX1 10 0 0 29% 0% 0 33.9%
VTA 8.5 937 9.1 14% 124% 1.8 57.2%
NHC 34 4,519 7.5 21% 166% -1.4 61.8%
TXM 9.4 1,179 8 7% 54% 0.1 60%
DIC 6.1 588 10.4 5% 55% 0.0 52.2%
DTC 14.5 2,541 5.7 42% 96% 0.4 61.7%

So sánh

CQTSCCSCJTLTVTS
Giá Thị Trường 3.10
0   0%
2.00
0   0%
3.50
0.30   9.4%
13.90
0.90   6.9%
15.00
0   0%
EPS/PE -1.12k / -2.80k / 0.00.32k / 11.01.90k / 7.31.10k / 13.6
Giá Sổ Sách 4.47
ngàn
3.31
ngàn
13.90
ngàn
7.72
ngàn
24.22
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2281313,7148,053226
Khối lượng đang lưu hành 25,000,0001,980,00019,516,0006,989,8002,000,205
Tổng Vốn Thị Trường 78
tỷ VND
4
tỷ VND
68
tỷ VND
97
tỷ VND
30
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
116,180
(0.6%)
0
(0%)
342,610
(17.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 484
tỷ VND
383
tỷ VND
3,194
tỷ VND
2,388
tỷ VND
707
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -28
tỷ VND
10
tỷ VND
203
tỷ VND
-32
tỷ VND
70
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 112
tỷ VND
9
tỷ VND
271
tỷ VND
54
tỷ VND
48
tỷ VND
Tổng Nợ 934
tỷ VND
5
tỷ VND
726
tỷ VND
258
tỷ VND
11
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,046
tỷ VND
14
tỷ VND
998
tỷ VND
312
tỷ VND
60
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE -3% / -25-8% / -441% / 210% / 554% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 89%33%73%83%19%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%3%6%-1%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.90%-29.40%19.80%5.70%-3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 293.50%11.20%-77.50%-1,276.90%-62.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.20%0.90%14.30%92.30%17.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SCJ, UNI: Lỗ quý IV/2012 (27-01-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357