Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xi măng Sài Sơn - SCJ


SCJ (HNX):   1.90   0  (0%)
Tham Chiếu 1.90
Mở Cửa 1.90
TN/CN 1.90 / 1.90
Khối Lượng 300
KLTB 13 tuần 18,918
KLTB 10 ngày 5,576
CN 52 tuần 3
TN 52 tuần 1.7
EPS -2,138
PE -0.9
Vốn thị trường 37
KL đang lưu hành 19.52 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE -18%
Beta 0.60
EPS 4 quý trước 177
MUA BÁN
1.80 17,000 1.90 8,500 2.00 14,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 128,570 148,072 115% -32,660 -37,999 116%
2016 233,462 225,073 96% 1,290 -3,702 -287%
2015 340,981 321,293 94% 22,748 -5,034 -22%
2014 361,789 342,282 95% 19,483 22,127 114%
2013 379,419 320,212 84% 5,898 7,556 128%
2012 492,470 251,336 51% 21,670 -11,852 -55%
2010 298,210 285,366 96% 45,000 39,469 88%
2009 283,400 280,187 99% 30,600 59,733 195%
2008 209,500 253,308 121% 0 0 0%
2007 188,550 185,063 98% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
7% (700 đồng tiền mặt)03/09/2015

2014
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)13/08/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)08/04/2014

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)29/02/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.0%)
EPS:
 
2.3%
PE:
 
21.1%
ROA:
 
6.8%
ROE:
 
3.8%
P/B:
 
98.5%
ĐÁY CP:
 
67.3%
Hệ Số Nợ:
 
11.2%
BETA:
 
78.2%
THANH KHOẢN:
 
70.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BCC 7 219 32 1% 44% -0.2 41.6%
HVX 4.5 208 21.6 2% 43% -0.3 40.6%
VGC 25.1 2,156 11.6 13% 120% 1.1 62.8%
SCC 1.5 0 0 -44% 45% 0.0 36.2%
NNC 51.3 8,700 5.9 39% 229% 0.2 79.7%
TBX 9 443 20.3 3% 60% -0.1 39.2%
BHT 4.4 -2,862 -1.5 -114% 175% 1.2 20.6%
DAC 9.3 0 0 17% 0% -0.1 27.1%
ACE 25.5 1,806 14.1 30% 0% 0 56.9%
VCS 227 13,163 17.2 49% 854% 0.5 66.2%

So sánh

ACEBCCCQTCTISCJ
Giá Thị Trường 25.50
-0.90   -3.4%
7.00
0.10   1.4%
2.70
0   0%
27.70
-0.30   -1.1%
1.90
0   0%
EPS/PE 1.81k / 14.10.22k / 32.0-1.55k / -1.72.19k / 12.7-2.14k / -0.9
Giá Sổ Sách 0
ngàn
15.86
ngàn
4.04
ngàn
22.38
ngàn
11.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,104165,37864413,18718,918
Khối lượng đang lưu hành 3,050,781110,010,05425,000,00060,999,99719,516,000
Tổng Vốn Thị Trường 78
tỷ VND
770
tỷ VND
68
tỷ VND
1,690
tỷ VND
37
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
7,018,775
(6.38%)
0
(0%)
5,235,053
(8.58%)
116,180
(0.6%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 200
tỷ VND
35,490
tỷ VND
295
tỷ VND
4,892
tỷ VND
2,890
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 17
tỷ VND
1,362
tỷ VND
-39
tỷ VND
398
tỷ VND
159
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 64
tỷ VND
1,744
tỷ VND
101
tỷ VND
1,365
tỷ VND
227
tỷ VND
Tổng Nợ 79
tỷ VND
3,286
tỷ VND
989
tỷ VND
3,200
tỷ VND
726
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 143
tỷ VND
5,030
tỷ VND
1,090
tỷ VND
4,565
tỷ VND
953
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
22
tỷ VND
8
tỷ VND
369
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 300% / 1-4% / -383% / 10-4% / -18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%65%91%70%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%4%-13%8%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.30%5.60%1.50%29.40%-2.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 12.70%-176.60%596.80%196.30%-54.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.30%15.60%-9.70%15.20%12.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SCJ, UNI: Lỗ quý IV/2012 (27-01-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357