Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn Thương Tín - SCR


SCR (HOSE):   11.40   -0.10  (-0.9%)
Tham Chiếu 11.50
Mở Cửa 11.40
TN/CN 11.40 / 11.60
Khối Lượng 3,604,290
KLTB 13 tuần 4,742,549
KLTB 10 ngày 3,852,649
CN 52 tuần 13
TN 52 tuần 7.3
EPS 895
PE 12.7
Vốn thị trường 2,598
KL đang lưu hành 227.92 triệu
Giá sổ sách 14.1 ngàn
ROE 6%
Beta 1.54
EPS 4 quý trước 302
MUA BÁN
11.30 257,120 11.35 143,340 11.40 243,760 11.45 55,500 11.50 157,610 11.55 101,110
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 0 0% 226,000 0 0%
2017 0 559,093 0% 260,000 74,639 29%
2016 0 774,711 0% 164,000 179,841 110%
2015 754,700 158,898 21% 70,900 195,376 276%
2014 609,000 711,475 117% 56,000 56,409 101%
2013 1,422,000 1,097,085 77% 150,000 72,251 48%
2012 1,620,000 588,090 36% 110,000 115,707 105%
2011 1,240,000 562,058 45% 300,000 16,207 5%
2010 1,870,000 1,117,066 60% 488,000 422,662 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 1/0.05 (Chia tách cổ phiếu)16/12/2016

2015
Tỉ lệ: 01/0.05 (Chia tách cổ phiếu)05/08/2015
Tỉ lệ: 100/26.7 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/08/2015

2014
Tỉ lệ: 01/0.05 (Chia tách cổ phiếu)26/12/2014
Tỉ lệ: 1/0.2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/12/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.4%)
EPS:
 
55.2%
PE:
 
60.1%
ROA:
 
40.5%
ROE:
 
37.5%
P/B:
 
67.1%
ĐÁY CP:
 
29.4%
Hệ Số Nợ:
 
42.2%
BETA:
 
93.8%
THANH KHOẢN:
 
99.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NBB 16.7 939 17.7 6% 102% 0.5 53.4%
NHN 30 12,251 2.4 29% 58% 0 67%
TKC 26.9 2,420 11.1 17% 185% 0.0 51.4%
SCR 11.4 895 12.7 6% 81% 1.5 58.4%
DLR 12.2 -2,003 -6.1 -41% 251% 0.2 17.7%
SC5 29.4 2,687 10.9 13% 144% -0.2 48.2%
LCG 11.7 1,216 9.6 9% 79% 0.3 57.4%
RCL 19.3 1,240 15.6 4% 69% -0.8 48.6%
ITA 4.0 72 55.8 1% 33% 0.6 54.1%
D2D 48.2 5,741 8.4 15% 123% 1.3 66.9%

So sánh

DLRITCOGCSCRSJS
Giá Thị Trường 12.20
0   0%
14.10
0.10   0.7%
2.59
-0.05   -1.9%
11.40
-0.10   -0.9%
28.50
0.30   1.1%
EPS/PE -2.00k / -6.11.00k / 14.2-1.76k / -1.50.90k / 12.70.29k / 97.3
Giá Sổ Sách 4.86
ngàn
22.44
ngàn
2.97
ngàn
14.08
ngàn
20.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7990,6666,883,6774,742,549169,130
Khối lượng đang lưu hành 4,500,00068,646,328300,000,000227,920,62099,041,940
Tổng Vốn Thị Trường 55
tỷ VND
968
tỷ VND
777
tỷ VND
2,598
tỷ VND
2,823
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,000
(9.64%)
6,885,915
(10.03%)
20,630,802
(6.88%)
36,363,888
(15.95%)
13,946,317
(14.08%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 984
tỷ VND
4,017
tỷ VND
12,962
tỷ VND
5,770
tỷ VND
7,403
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -12
tỷ VND
69
tỷ VND
1,936
tỷ VND
979
tỷ VND
2,153
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 22
tỷ VND
1,540
tỷ VND
891
tỷ VND
3,209
tỷ VND
2,010
tỷ VND
Tổng Nợ 108
tỷ VND
1,903
tỷ VND
4,825
tỷ VND
5,336
tỷ VND
4,355
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 130
tỷ VND
3,443
tỷ VND
5,715
tỷ VND
8,546
tỷ VND
6,365
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
58
tỷ VND
269
tỷ VND
202
tỷ VND
219
tỷ VND
ROA / ROE -7% / -412% / 5-10% / -632% / 60% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 83%55%84%62%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%2%15%17%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.20%25.10%11.80%73.20%211%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -529.30%-855.60%-904.50%245.80%58.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.20%-2.10%-21.10%5.40%67.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357