Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sông Đà 5 - SD5


SD5 (HNX):   10.90   0.10  (0.9%)
Tham Chiếu 10.80
Mở Cửa 10.70
TN/CN 10.60 / 10.90
Khối Lượng 59,300
KLTB 13 tuần 80,624
KLTB 10 ngày 48,424
CN 52 tuần 11.5
TN 52 tuần 8.8
EPS 1,817
PE 6
Vốn thị trường 283
KL đang lưu hành 26.00 triệu
Giá sổ sách 20.7 ngàn
ROE 9%
Beta 0.64
EPS 4 quý trước 1,596
MUA BÁN
10.40 700 10.50 11,300 10.60 2,800 10.90 1,900 11.00 5,300 11.10 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SD5:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,545,000 376,077 24% 56,870 17,982 32%
2016 1,659,500 1,461,835 88% 57,280 41,513 72%
2015 1,905,000 2,544,901 134% 59,000 42,912 73%
2014 1,443,900 2,020,331 140% 60,000 55,993 93%
2013 1,144,510 2,043,535 179% 55,500 25,139 45%
2012 690,200 1,029,449 149% 30,000 29,357 98%
2011 900,000 939,797 104% 60,000 34,932 58%
2010 1,086,000 1,291,225 119% 71,100 72,728 102%
2009 901,100 1,174,967 130% 54,000 68,321 127%
2008 750,000 952,707 127% 45,000 50,432 112%
2007 675,000 389,532 58% 40,500 22,320 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)08/08/2016

2015
18% (1800 đồng tiền mặt)28/09/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)11/06/2014
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(60)1
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới169 (lần)
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(14) < -1001
SKD(14) Vượt lên 20229 (lần)
William(14) Vượt lên -80234 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.2%)
EPS:
 
73.1%
PE:
 
89.6%
ROA:
 
50.5%
ROE:
 
50.9%
P/B:
 
82.8%
ĐÁY CP:
 
56.9%
Hệ Số Nợ:
 
27.1%
BETA:
 
75.2%
THANH KHOẢN:
 
80.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

AFXISHSD5VIX
Giá Thị Trường 4.40
0   0%
11.60
0.50   4.5%
10.90
0.10   0.9%
6.90
0.20   3.0%
EPS/PE 0.49k / 8.90.69k / 16.71.82k / 6.00.62k / 11.2
Giá Sổ Sách 9.98
ngàn
10.75
ngàn
20.70
ngàn
11.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,7832,76680,624771,284
Khối lượng đang lưu hành 35,000,00045,000,00025,999,84873,605,173
Tổng Vốn Thị Trường 154
tỷ VND
522
tỷ VND
283
tỷ VND
508
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
2,193,608
(8.44%)
11,191,224
(15.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,834
tỷ VND
576
tỷ VND
14,261
tỷ VND
758
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8
tỷ VND
52
tỷ VND
198
tỷ VND
196
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 349
tỷ VND
484
tỷ VND
538
tỷ VND
805
tỷ VND
Tổng Nợ 204
tỷ VND
404
tỷ VND
1,052
tỷ VND
738
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 553
tỷ VND
887
tỷ VND
1,591
tỷ VND
1,544
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
6
tỷ VND
11
tỷ VND
58
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 54% / 63% / 93% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%46%66%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%9%1%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -15.10%3.60%18.10%39.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 85.40%4,121.10%13.20%-202.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.20%1.20%62.60%6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357