Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sông Đà 5 - SD5


SD5 (HNX):   7.90   -0.10  (-1.3%)
Tham Chiếu 8
Mở Cửa 7.90
TN/CN 7.90 / 7.90
Khối Lượng 1,100
KLTB 13 tuần 15,769
KLTB 10 ngày 5,762
CN 52 tuần 10.6
TN 52 tuần 7.6
EPS 0.5 ngàn
PE 16.5 lần
Vốn thị trường 208 Tỷ
KL đang lưu hành 26.00 triệu
Giá sổ sách 19.3 ngàn
ROE 3%
Beta 0.10
EPS 4 quý trước 1,817
MUA BÁN
7.50 1,000 7.60 1,000 7.70 200 7.80 100 8.00 7,100 8.10 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SD5:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,418,990 274,745 19% 27,900 4,057 15%
2017 1,617,330 1,537,197 95% 56,870 25,993 46%
2016 1,659,500 1,461,835 88% 57,280 42,909 75%
2015 1,905,000 2,544,901 134% 59,000 43,486 74%
2014 1,443,900 2,020,331 140% 60,000 53,569 89%
2013 1,144,510 2,043,535 179% 55,500 25,138 45%
2012 690,200 1,029,449 149% 30,000 29,357 98%
2011 900,000 939,797 104% 60,000 34,932 58%
2010 1,086,000 1,291,225 119% 71,100 72,728 102%
2009 901,100 1,174,967 130% 54,000 68,321 127%
2008 750,000 952,707 127% 45,000 50,432 112%
2007 675,000 389,532 58% 40,500 22,320 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)04/04/2018

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)08/08/2016

2015
18% (1800 đồng tiền mặt)28/09/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-141 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-127 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
SKD(7) Vượt xuống 80-231 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-230 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.7%)
EPS:
 
46.7%
PE:
 
51.6%
ROA:
 
31.2%
ROE:
 
27.1%
P/B:
 
86.7%
ĐÁY CP:
 
77.0%
Hệ Số Nợ:
 
40.2%
BETA:
 
61.2%
THANH KHOẢN:
 
70.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

DNWHLGHVNPCFSD5
Giá Thị Trường 12.50
0   0%
9.90
0   0%
33.00
-1.60   -4.6%
10.00
0   0%
7.90
-0.10   -1.3%
EPS/PE 0.50k / 25.32.60k / 3.82.49k / 13.8-0.27k / -37.30.49k / 16.5
Giá Sổ Sách 13.31
ngàn
14.55
ngàn
15.13
ngàn
7.38
ngàn
19.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6117,701952,344215,769
Khối lượng đang lưu hành 100,000,00044,225,3851,227,533,7783,000,00025,999,848
Tổng Vốn Thị Trường 1,250
tỷ VND
438
tỷ VND
40,509
tỷ VND
30
tỷ VND
205
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
143,379
(0.32%)
0
(0%)
0
(0%)
2,193,608
(8.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,357
tỷ VND
17,972
tỷ VND
212,435
tỷ VND
260
tỷ VND
15,696
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 303
tỷ VND
326
tỷ VND
6,146
tỷ VND
-1
tỷ VND
486
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,331
tỷ VND
644
tỷ VND
18,570
tỷ VND
22
tỷ VND
502
tỷ VND
Tổng Nợ 2,374
tỷ VND
1,308
tỷ VND
70,415
tỷ VND
57
tỷ VND
861
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,705
tỷ VND
1,952
tỷ VND
88,985
tỷ VND
79
tỷ VND
1,364
tỷ VND
Tiền mặt 102
tỷ VND
3
tỷ VND
10,677
tỷ VND
10
tỷ VND
74
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 56% / 184% / 18-1% / -41% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%67%79%72%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%2%3%-0%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.90%16.60%5.20%-22.40%17.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 74%-17,196%287.40%-311.20%6.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.30%2.20%2.60%5.50%58.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357