Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Sài Đồng - SDI


SDI (UPCOM):   84   1.30  (1.6%)
Tham Chiếu 82.70
Mở Cửa 81.70
TN/CN 81.50 / 84.50
Khối Lượng 29,300
KLTB 13 tuần 58,087
KLTB 10 ngày 81,414
CN 52 tuần 84.5
TN 52 tuần 37
EPS 2,884
PE 29.1
Vốn thị trường 10,080
KL đang lưu hành 287.99 triệu
Giá sổ sách 23.7 ngàn
ROE 12%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,602
MUA BÁN
82.00 3,000 82.10 1,900 83.00 700 83.90 200 84.00 900 84.40 1,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SDI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 2,253,068 0% 700,000 453,353 65%
2016 1,037,000 1,513,118 146% 396,000 802,605 203%
2012 8,252,000 3,501,825 42% 2,677,000 309,813 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)14/09/2015

2014
118.75% (11875 đồng tiền mặt)10/06/2014

2012
Tỉ lệ: 5/7 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.3%)
EPS:
 
83.9%
PE:
 
42.2%
ROA:
 
50.9%
ROE:
 
61.7%
P/B:
 
26.6%
ĐÁY CP:
 
8.8%
Hệ Số Nợ:
 
15.8%
BETA:
 
43.2%
THANH KHOẢN:
 
74.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVT 3.1 -3,266 -0.9 -49% 49% 2.1 38.3%
VIC 55.3 654 84.6 6% 336% 1.3 47.7%
VPH 14.3 1,164 12.3 9% 115% 0.2 52.5%
PPI 2.4 -257 -9.5 -3% 24% 1.5 46.1%
FLC 7.4 861 8.5 7% 55% 1.0 62.2%
SDU 35.3 198 178.3 1% 206% -1.0 22.7%
VCR 3.6 47 76.6 1% 41% 1.6 46%
KBC 13.3 1,233 10.8 8% 70% 1.0 72.4%
KAC 17.7 156 113.1 1% 147% 1.0 37.3%
LHG 16.6 3,070 5.4 23% 68% 1.6 76.8%

So sánh

CLGDLGNBBNDNSDI
Giá Thị Trường 5.92
-0.01   -0.2%
3.70
-0.02   -0.5%
16.70
-0.10   -0.6%
9.10
-0.10   -1.1%
84.00
1.30   1.6%
EPS/PE 0.13k / 46.30.22k / 16.50.94k / 17.81.38k / 6.62.88k / 29.1
Giá Sổ Sách 13.09
ngàn
11.77
ngàn
16.28
ngàn
11.86
ngàn
23.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 33,4562,686,91586,935450,86158,087
Khối lượng đang lưu hành 21,150,000285,057,81595,772,69942,136,994287,989,920
Tổng Vốn Thị Trường 125
tỷ VND
1,055
tỷ VND
1,599
tỷ VND
383
tỷ VND
24,191
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
37,644,372
(13.21%)
19,365,500
(20.22%)
10,126,866
(24.03%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,359
tỷ VND
10,361
tỷ VND
2,899
tỷ VND
1,321
tỷ VND
4,199
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 114
tỷ VND
399
tỷ VND
713
tỷ VND
254
tỷ VND
1,730
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 277
tỷ VND
3,356
tỷ VND
1,559
tỷ VND
500
tỷ VND
6,834
tỷ VND
Tổng Nợ 953
tỷ VND
4,644
tỷ VND
3,686
tỷ VND
124
tỷ VND
18,265
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,230
tỷ VND
8,001
tỷ VND
5,245
tỷ VND
624
tỷ VND
25,100
tỷ VND
Tiền mặt 37
tỷ VND
123
tỷ VND
76
tỷ VND
24
tỷ VND
191
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 11% / 22% / 69% / 123% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 77%58%70%20%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%4%25%19%41%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 40.30%25.60%-28.40%22.40%117.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 436.60%472.10%26.10%49.20%97.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.10%-7.70%20.10%14.80%56.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357