Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Sài Đồng - SDI


SDI (UPCOM):   40.80   0.20  (0.5%)
Tham Chiếu 40.60
Mở Cửa 40.30
TN/CN 40.30 / 41
Khối Lượng 29,400
KLTB 13 tuần 100,187
KLTB 10 ngày 47,055
CN 52 tuần 67.5
TN 52 tuần 35.1
EPS 2,636
PE 15.5
Vốn thị trường 4,896
KL đang lưu hành 287.99 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 22%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,338
MUA BÁN
40.50 5,000 40.60 2,300 40.70 4,700 40.90 1,100 41.00 2,400 41.20 4,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SDI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,037,000 1,565,315 151% 396,000 802,034 203%
2012 8,252,000 3,501,825 42% 2,677,000 309,813 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)14/09/2015

2014
118.75% (11875 đồng tiền mặt)10/06/2014

2012
Tỉ lệ: 5/7 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.7%)
EPS:
 
82.8%
PE:
 
56.7%
ROA:
 
72.6%
ROE:
 
86.0%
P/B:
 
26.7%
ĐÁY CP:
 
68.2%
Hệ Số Nợ:
 
33.5%
BETA:
 
41.0%
THANH KHOẢN:
 
78.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TDH 17.0 1,639 10.3 7% 65% 0.8 63.6%
VPH 12.3 1,185 10.4 10% 99% 0.7 57.5%
D11 13.8 163 84.7 1% 93% 0.0 40.3%
REE 37.1 4,397 8.4 19% 149% 1.0 70.6%
DTA 7.0 13 539.2 0% 69% 1.6 43.5%
HDG 29.5 2,690 11 13% 121% 0.4 59.6%
LGL 9.4 276 34 3% 72% 0.2 44.9%
HAG 9.6 -1,243 -7.7 -9% 46% 3.4 39.1%
PDR 27.7 1,179 23.5 11% 230% 0.1 49.3%
LCG 9.8 932 10.5 8% 69% 0.8 58%

So sánh

DLRIDVITASDISDUSGR
Giá Thị Trường 10.20
0   0%
48.40
0   0%
3.98
0.04   1.0%
40.80
0.20   0.5%
20.00
0   0%
31.00
1.70   5.8%
EPS/PE -1.59k / -6.48.41k / 5.80.07k / 56.12.64k / 15.50.26k / 75.87.30k / 4.2
Giá Sổ Sách 6.16
ngàn
14.88
ngàn
12.32
ngàn
12.08
ngàn
17.09
ngàn
24.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 44226,9647,623,175100,1871346,156
Khối lượng đang lưu hành 4,500,00011,565,225837,844,851287,989,92020,000,00019,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 46
tỷ VND
560
tỷ VND
3,335
tỷ VND
11,750
tỷ VND
400
tỷ VND
614
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,000
(9.64%)
159,937
(1.38%)
113,145,899
(13.5%)
0
(0%)
779,800
(3.9%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 971
tỷ VND
415
tỷ VND
10,032
tỷ VND
3,067
tỷ VND
1,392
tỷ VND
1,387
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -12
tỷ VND
227
tỷ VND
420
tỷ VND
1,641
tỷ VND
21
tỷ VND
319
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 28
tỷ VND
172
tỷ VND
10,320
tỷ VND
3,478
tỷ VND
342
tỷ VND
492
tỷ VND
Tổng Nợ 115
tỷ VND
514
tỷ VND
2,607
tỷ VND
8,482
tỷ VND
531
tỷ VND
860
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 143
tỷ VND
686
tỷ VND
12,926
tỷ VND
11,960
tỷ VND
872
tỷ VND
1,352
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
181
tỷ VND
10
tỷ VND
1,483
tỷ VND
6
tỷ VND
337
tỷ VND
ROA / ROE -5% / -2612% / 490% / 17% / 221% / 221% / 59
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 81%75%20%71%61%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%55%4%54%1%23%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.20%149.20%12.60%120.30%159.40%132.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -381.60%96.40%21.70%97.50%84.40%-4,008.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.10%14.30%-4.70%17%-0.60%-1.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357