Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Sài Đồng - SDI


SDI (UPCOM):   66   -2  (-2.9%)
Tham Chiếu 68
Mở Cửa 71
TN/CN 65 / 71
Khối Lượng 23,800
KLTB 13 tuần 49,461
KLTB 10 ngày 30,204
CN 52 tuần 128.5
TN 52 tuần 38
EPS 7.0 ngàn
PE 9.5 lần
Vốn thị trường 7,920 Tỷ
KL đang lưu hành 287.99 triệu
Giá sổ sách 26.4 ngàn
ROE 25%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,636
MUA BÁN
64.00 2,000 64.10 900 66.00 100 67.70 1,000 67.80 1,700 67.90 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SDI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 10,413,729 0% 700,000 2,099,502 300%
2016 1,037,000 1,513,118 146% 396,000 802,776 203%
2012 8,252,000 3,501,825 42% 2,677,000 309,813 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)14/09/2015

2014
118.75% (11875 đồng tiền mặt)10/06/2014

2012
Tỉ lệ: 5/7 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.2%)
EPS:
 
96.5%
PE:
 
68.2%
ROA:
 
77.7%
ROE:
 
89.2%
P/B:
 
30.9%
ĐÁY CP:
 
14.4%
Hệ Số Nợ:
 
19.5%
BETA:
 
43.4%
THANH KHOẢN:
 
75.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BII 0.6 10 60 0% 6% 0.2 56.2%
SAM 7.3 535 13.6 5% 65% 1.1 63.9%
FID 2.2 130 16.9 1% 22% 0.2 50.9%
KSH 2.0 72 28.3 1% 18% 0.6 55.3%
HHS 4.0 457 8.6 4% 33% 0.1 68.4%
SED 18.4 3,792 4.9 19% 93% -0.0 66.1%
LGL 7 2,341 3 22% 45% 0.9 76.4%
SDI 66 6,975 9.5 25% 250% 0 57.2%
VCR 4.4 -446 -9.9 -5% 53% 0.5 34.8%
DAD 16.6 2,013 8.2 14% 119% 0.2 64%

So sánh

SAMSDISEBTCDVCR
Giá Thị Trường 7.25
-0.10   -1.4%
66.00
-2   -2.9%
46.50
-0.70   -1.5%
14.20
-1   -6.6%
4.40
0.20   4.8%
EPS/PE 0.54k / 13.66.98k / 9.58.79k / 5.31.85k / 7.7-0.45k / -9.9
Giá Sổ Sách 11.21
ngàn
26.44
ngàn
26.22
ngàn
12.33
ngàn
8.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,091,02349,4611,48138,46819,332
Khối lượng đang lưu hành 241,785,703287,989,92020,000,00034,434,03435,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,753
tỷ VND
19,007
tỷ VND
930
tỷ VND
489
tỷ VND
155
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,450,736
(9.29%)
0
(0%)
20,860
(0.1%)
0
(0%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,921
tỷ VND
13,385
tỷ VND
1,537
tỷ VND
2,144
tỷ VND
394
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,055
tỷ VND
3,650
tỷ VND
637
tỷ VND
111
tỷ VND
11
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,711
tỷ VND
7,615
tỷ VND
524
tỷ VND
425
tỷ VND
294
tỷ VND
Tổng Nợ 1,814
tỷ VND
16,628
tỷ VND
393
tỷ VND
665
tỷ VND
584
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,525
tỷ VND
24,243
tỷ VND
917
tỷ VND
1,089
tỷ VND
878
tỷ VND
Tiền mặt 74
tỷ VND
272
tỷ VND
58
tỷ VND
33
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 58% / 2521% / 367% / 19-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%69%43%61%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%27%41%5%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.90%176.60%26.50%130.10%9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 53.10%91.90%34.70%-545.50%-45%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 40.90%59.20%29.30%4.20%-12.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357