Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Sài Đồng - SDI


SDI (UPCOM):   89   -1.20  (-1.3%)
Tham Chiếu 90.20
Mở Cửa 89.40
TN/CN 88.60 / 91.80
Khối Lượng 34,209
KLTB 13 tuần 69,889
KLTB 10 ngày 52,960
CN 52 tuần 105.9
TN 52 tuần 38
EPS 4,963
PE 17.9
Vốn thị trường 10,680
KL đang lưu hành 287.99 triệu
Giá sổ sách 22.1 ngàn
ROE 22%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,352
MUA BÁN
88.70 1,500 88.80 6,600 88.90 400 89.20 200 89.30 300 89.40 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SDI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 4,214,661 0% 700,000 1,034,071 148%
2016 1,037,000 1,513,118 146% 396,000 802,605 203%
2012 8,252,000 3,501,825 42% 2,677,000 309,813 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)14/09/2015

2014
118.75% (11875 đồng tiền mặt)10/06/2014

2012
Tỉ lệ: 5/7 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.2%)
EPS:
 
93.0%
PE:
 
50.8%
ROA:
 
63.6%
ROE:
 
85.7%
P/B:
 
25.3%
ĐÁY CP:
 
7.3%
Hệ Số Nợ:
 
13.0%
BETA:
 
44.2%
THANH KHOẢN:
 
77.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UDC 3.7 1,254 3 11% 32% -0.3 55.6%
TDH 14.4 2,012 7.1 9% 65% 0.6 67.4%
IDI 11.5 1,294 8.9 10% 88% 1.5 62.1%
VCR 3.2 -403 -7.9 -5% 37% 1.2 40.1%
NBB 21 939 22.4 6% 86% 1.4 54%
SHN 9.7 888 10.9 7% 71% 0.5 68.2%
IDJ 2.4 -25 -96 0% 29% 1.0 45.9%
TDC 7.1 1,835 3.8 17% 63% -0.4 55.8%
PPI 2.2 -477 -4.6 -5% 22% 0.9 45.9%
REE 41 5,439 7.5 21% 152% 1.3 73.5%

So sánh

IDIIDJLGLSDIVPH
Giá Thị Trường 11.50
-0.20   -1.7%
2.40
0   0%
11.85
0.15   1.3%
89.00
-1.20   -1.3%
11.65
-0.05   -0.4%
EPS/PE 1.29k / 8.9-0.03k / -96.00.57k / 20.74.96k / 17.93.71k / 3.1
Giá Sổ Sách 13.08
ngàn
8.28
ngàn
13.38
ngàn
22.10
ngàn
15.74
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,635,79929,233101,03769,889161,320
Khối lượng đang lưu hành 181,609,67132,600,00034,593,784287,989,92063,579,701
Tổng Vốn Thị Trường 2,089
tỷ VND
78
tỷ VND
410
tỷ VND
25,631
tỷ VND
741
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,733,386
(2.06%)
4,235,000
(12.99%)
25,411
(0.07%)
0
(0%)
6,780,939
(10.67%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 17,830
tỷ VND
1,141
tỷ VND
1,834
tỷ VND
6,161
tỷ VND
3,918
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 745
tỷ VND
25
tỷ VND
125
tỷ VND
2,339
tỷ VND
475
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,375
tỷ VND
270
tỷ VND
463
tỷ VND
6,365
tỷ VND
834
tỷ VND
Tổng Nợ 3,108
tỷ VND
46
tỷ VND
1,801
tỷ VND
20,396
tỷ VND
1,066
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,483
tỷ VND
316
tỷ VND
2,264
tỷ VND
26,761
tỷ VND
1,900
tỷ VND
Tiền mặt 359
tỷ VND
7
tỷ VND
70
tỷ VND
282
tỷ VND
136
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 100% / 01% / 55% / 2212% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%15%80%76%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%2%7%38%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.40%1.90%17.30%117.60%58.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 26%-3,897.80%-766.50%97.50%716.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.70%-13.20%0.10%56.50%7.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357