Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sơn Đồng Nai - SDN


SDN (HNX):   32   0  (0%)
Tham Chiếu 32
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 189
KLTB 10 ngày 10
CN 52 tuần 34.6
TN 52 tuần 29.1
EPS 4.6 ngàn
PE 6.9 lần
Vốn thị trường 49 Tỷ
KL đang lưu hành 1.52 triệu
Giá sổ sách 23.0 ngàn
ROE 20%
Beta 0.05
EPS 4 quý trước 5,337
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 142,000 42,484 30% 7,500 3,277 44%
2017 129,000 169,070 131% 7,000 8,629 123%
2016 115,000 159,741 139% 6,500 9,670 149%
2015 100,000 143,196 143% 6,000 8,728 145%
2014 100,000 135,770 136% 6,000 9,023 150%
2013 92,000 116,155 126% 5,500 8,965 163%
2012 92,000 94,450 103% 5,500 8,727 159%
2010 60,340 74,164 123% 4,500 5,779 128%
2009 58,196 62,174 107% 3,048 5,426 178%
2008 49,714 61,268 123% 2,742 3,581 131%
2007 0 50,297 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
17% (1700 đồng tiền mặt)04/06/2018
8% (800 đồng tiền mặt)12/01/2018

2017
17% (1700 đồng tiền mặt)23/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)21/12/2016
17% (1700 đồng tiền mặt)02/06/2016
8% (800 đồng tiền mặt)25/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.6%)
EPS:
 
92.0%
PE:
 
78.9%
ROA:
 
81.7%
ROE:
 
82.2%
P/B:
 
42.4%
ĐÁY CP:
 
52.0%
Hệ Số Nợ:
 
49.7%
BETA:
 
58.5%
THANH KHOẢN:
 
35.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DHA 27.3 3,931 6.6 16% 105% 0.4 79.4%
SDN 32 4,636 6.9 20% 139% 0.1 63.6%
BHT 4.8 -2,576 -1.9 -593% 1,105% 0.1 18.1%
NAV 4.3 338 12.7 3% 39% 0.2 57.3%
VCX 1.8 765 2.4 15% 36% 0 58.4%
HLY 12.6 973 14.4 5% 65% 0.6 46%
MVC 10 1,293 7.7 12% 91% 0 58.1%
HVX 4.0 -24 -168.3 0% 38% 0.1 34.9%
ACE 24.5 1,806 13.6 21% 0% 0 52%
SCL 2.8 -574 -4.9 -5% 23% 1.1 40.8%

So sánh

CQTGMXHVXSDNVTV
Giá Thị Trường 2.70
0   0%
21.10
-2.30   -9.8%
4.04
0   0%
32.00
0   0%
12.90
1.10   9.3%
EPS/PE -0.71k / -3.83.72k / 6.3-0.02k / -168.34.64k / 6.92.42k / 4.9
Giá Sổ Sách 4.48
ngàn
15.30
ngàn
10.73
ngàn
22.96
ngàn
15.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4293797071894,661
Khối lượng đang lưu hành 25,000,0005,320,69441,525,2501,518,21831,199,825
Tổng Vốn Thị Trường 68
tỷ VND
112
tỷ VND
168
tỷ VND
49
tỷ VND
402
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
69,700
(1.31%)
457,190
(1.1%)
362,931
(23.91%)
213,397
(0.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 610
tỷ VND
1,260
tỷ VND
6,966
tỷ VND
1,245
tỷ VND
30,258
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -28
tỷ VND
125
tỷ VND
64
tỷ VND
70
tỷ VND
427
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 112
tỷ VND
81
tỷ VND
445
tỷ VND
35
tỷ VND
491
tỷ VND
Tổng Nợ 942
tỷ VND
47
tỷ VND
596
tỷ VND
41
tỷ VND
1,208
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,054
tỷ VND
128
tỷ VND
1,041
tỷ VND
76
tỷ VND
1,699
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
13
tỷ VND
7
tỷ VND
3
tỷ VND
70
tỷ VND
ROA / ROE -2% / -1615% / 240% / 09% / 204% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 89%37%57%54%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -5%10%1%6%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.90%10.20%3.70%12.50%2.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 293.50%11.30%-63.70%-0.90%35.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.20%16.80%-0.60%18.60%33.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357