Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sơn Đồng Nai - SDN


SDN (HNX):   34.20   0  (0%)
Tham Chiếu 34.20
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 502
KLTB 10 ngày 10
CN 52 tuần 36.5
TN 52 tuần 28.7
EPS 4,721
PE 7.2
Vốn thị trường 52
KL đang lưu hành 1.52 triệu
Giá sổ sách 22.2 ngàn
ROE 21%
Beta 0.05
EPS 4 quý trước 4,862
MUA BÁN
34.00 3,000 35.00 200 35.20 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 129,000 121,109 94% 7,000 7,184 103%
2016 115,000 159,741 139% 6,500 9,670 149%
2015 100,000 143,196 143% 6,000 8,728 145%
2014 100,000 135,770 136% 6,000 9,023 150%
2013 92,000 116,155 126% 5,500 8,965 163%
2012 92,000 94,450 103% 5,500 8,727 159%
2010 60,340 74,164 123% 4,500 5,779 128%
2009 58,196 62,174 107% 3,048 5,426 178%
2008 49,714 61,268 123% 2,742 3,581 131%
2007 0 50,297 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)12/01/2018

2017
17% (1700 đồng tiền mặt)23/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)21/12/2016
17% (1700 đồng tiền mặt)02/06/2016
8% (800 đồng tiền mặt)25/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.0%)
EPS:
 
92.6%
PE:
 
83.1%
ROA:
 
85.0%
ROE:
 
84.1%
P/B:
 
42.1%
ĐÁY CP:
 
49.1%
Hệ Số Nợ:
 
47.6%
BETA:
 
58.8%
THANH KHOẢN:
 
42.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TVT 21.3 3,949 5.4 13% 66% 0.3 72.2%
HDM 26.5 4,139 6.4 21% 64% 0 63.3%
PTM 7.9 0 0 -7% 0% -0.1 27.2%
EVE 18.9 1,010 18.7 4% 83% 0.2 62.1%
KSD 3.9 334 11.7 4% 49% -0.0 53.4%
GMC 25.8 4,500 5.7 23% 136% -0.3 62.4%
GDT 47 8,116 5.8 46% 264% 0.2 78.2%
PV2 2.7 -1,241 -2.2 -23% 49% -0.1 35.2%
MHL 6.9 1,473 4.7 12% 57% 0.4 62.7%
NAG 6.6 1,242 5.3 10% 51% 0.5 66.2%

So sánh

DHCHDANETPV2SDN
Giá Thị Trường 47.50
1.10   2.4%
8.40
0.10   1.2%
25.80
-0.20   -0.8%
2.70
0   0%
34.20
0   0%
EPS/PE 2.48k / 19.11.26k / 6.72.85k / 9.1-1.24k / -2.24.72k / 7.2
Giá Sổ Sách 16.92
ngàn
12.17
ngàn
13.20
ngàn
5.47
ngàn
22.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 85,44936,82710,68185,324502
Khối lượng đang lưu hành 34,459,76911,500,00022,398,37436,868,8001,518,218
Tổng Vốn Thị Trường 1,637
tỷ VND
97
tỷ VND
578
tỷ VND
100
tỷ VND
52
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,218,091
(23.85%)
875,805
(7.62%)
3,194,150
(14.26%)
25,000
(0.07%)
362,931
(23.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,757
tỷ VND
948
tỷ VND
6,030
tỷ VND
493
tỷ VND
1,155
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 350
tỷ VND
71
tỷ VND
612
tỷ VND
-129
tỷ VND
66
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 563
tỷ VND
140
tỷ VND
296
tỷ VND
202
tỷ VND
34
tỷ VND
Tổng Nợ 313
tỷ VND
81
tỷ VND
286
tỷ VND
10
tỷ VND
37
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 876
tỷ VND
221
tỷ VND
581
tỷ VND
212
tỷ VND
71
tỷ VND
Tiền mặt 18
tỷ VND
17
tỷ VND
68
tỷ VND
6
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 127% / 1111% / 22-22% / -2310% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%37%49%5%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%8%10%-26%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.60%14.30%11.70%547.50%13.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -361.50%34.60%8%-6,111.40%11.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.70%8.50%17%-17.40%17.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357