Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Sơn Đồng Nai - SDN


SDN (HNX):   30.80   0  (0%)
Tham Chiếu 30.80
Mở Cửa 0
TN/CN 30.80 / 30.80
Khối Lượng 1,000
KLTB 13 tuần 633
KLTB 10 ngày 3,400
CN 52 tuần 31.8
TN 52 tuần 17.4
EPS 4.4 ngàn
PE 7 lần
Vốn thị trường 47 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 1.52 triệu
Giá sổ sách 25.5 ngàn
ROE 17%
Beta -0.23
EPS 4 quý trước 4,539
MUA BÁN
28.00 500 28.10 2,000 28.20 2,000 31.50 1,000 33.20 200 33.80 2,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 135,000 110.30 0% 7,300 6.70 0%
2019 0 159.30 0% 6,800 8.10 0%
2018 0 170.20 0% 7,500 9.50 0%
2017 129,000 169.10 0% 7,000 8.60 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
8% (800 đồng tiền mặt)15/01/2021

2020
17% (1700 đồng tiền mặt)14/05/2020
8% (800 đồng tiền mặt)13/01/2020

2019
17% (1700 đồng tiền mặt)23/05/2019




Gía trung bình: 30.8

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.6%)
EPS:
 
94.4%
PE:
 
90.5%
ROA:
 
89.1%
ROE:
 
83.8%
P/B:
 
58.4%
ĐÁY CP:
 
39.8%
Hệ Số Nợ:
 
60.0%
BETA:
 
2.3%
THANH KHOẢN:
 
44.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EVE 14.4 1,128 12.7 5% 65% 0.9 66.9%
VBH 30 206 145.6 11% 471% -0.1 54.5%
TCM 80.9 4,242 19.1 17% 321% 1.5 68.1%
HDM 14.3 4,139 3.5 9% 35% 0 64.3%
GTD 27 0 0 -23% 0% 0 21.3%
HDA 9.2 736 12.5 4% 55% 0.5 66.7%
HAP 7.2 242 29.8 2% 58% 0.5 60.7%
TNG 24.2 2,659 9.1 16% 148% 1.3 68.7%
G20 0.5 -917 -0.5 -79% 23% -0.4 24.9%
TVT 23.5 3,230 7.3 13% 86% 0.2 70.3%

So sánh

CTBDCSG20KMRSDN
Giá Thị Trường 0.00
0   1.8%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   -4.1%
0.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 16.22
ngàn
10.48
ngàn
2.16
ngàn
10.61
ngàn
25.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,673103,03312,405217,461633
Khối lượng đang lưu hành 13,680,00060,310,98828,800,00056,881,4431,518,218
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 378,300
(2.77%)
933,091
(1.55%)
13,000
(0.05%)
25,007,078
(43.96%)
362,931
(23.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,878
tỷ VND
2,440
tỷ VND
1,032
tỷ VND
4,570
tỷ VND
1,643
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 191
tỷ VND
61
tỷ VND
-40
tỷ VND
175
tỷ VND
87
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 222
tỷ VND
632
tỷ VND
62
tỷ VND
604
tỷ VND
39
tỷ VND
Tổng Nợ 239
tỷ VND
35
tỷ VND
250
tỷ VND
508
tỷ VND
29
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 461
tỷ VND
668
tỷ VND
313
tỷ VND
1,111
tỷ VND
68
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
1
tỷ VND
2
tỷ VND
51
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%5%80%46%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%2%-4%4%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.10%-18.70%-17.70%9.90%3.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 27.10%11.30%7.70%37.70%1.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24.40%-9.60%-26.40%2.80%16.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan SDN



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357