Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng công ty Thủy sản Việt Nam – CTCP - SEA


SEA (UPCOM):   17   0.10  (0.6%)
Tham Chiếu 16.90
Mở Cửa 17.10
TN/CN 16.90 / 17.10
Khối Lượng 7,100
KLTB 13 tuần 84,374
KLTB 10 ngày 8,350
CN 52 tuần 32.9
TN 52 tuần 12
EPS 1,704
PE 9.9
Vốn thị trường 2,100
KL đang lưu hành 125 triệu
Giá sổ sách 15.5 ngàn
ROE 11%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
16.60 300 16.80 1,200 16.90 1,000 17.00 1,300 17.10 900 17.40 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SEA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 0 1,512,980 0% 20,540 308,155 1,500%
2015 233,600 1,422,867 609% 47,200 72,987 155%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
CCI(7) < -1001
SKD(14) < 201
William(14) < -801
MFI(7) Vượt lên 202
MFI(14) < 201
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.2%)
EPS:
 
71.3%
PE:
 
69.9%
ROA:
 
81.0%
ROE:
 
59.2%
P/B:
 
54.5%
ĐÁY CP:
 
40.0%
Hệ Số Nợ:
 
46.7%
BETA:
 
42.3%
THANH KHOẢN:
 
76.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DAT 37.9 708 53.5 6% 316% 0.6 36.1%
SJ1 22.5 2,384 10.4 17% 168% -0.0 42.8%
AVF 0.6 -11,787 -0.1 32% -2% 2.6 35.6%
ICF 2.7 -1,672 -1.6 -15% 25% -0.8 31%
SNC 12 3,102 3.9 4% 82% 0 58.5%
CMX 4.8 -3,651 -1.2 -167% 204% -0.4 18.1%
VNH 1.6 -3,000 -0.6 -297% 174% 1.1 33.6%
AGF 10.0 487 20.5 2% 35% 0.8 48.1%
BLF 4.2 716 5.9 5% 31% 1.0 56.7%
NGC 10 1,445 6.9 13% 88% -0.7 45.9%

So sánh

ANVDATICFSEAVNH
Giá Thị Trường 15.10
-0.60   -3.8%
37.85
0   0%
2.70
0   0%
17.00
0.10   0.6%
1.60
-0.10   -5.9%
EPS/PE 0.60k / 26.40.71k / 53.5-1.67k / -1.61.70k / 9.9-3k / -0.6
Giá Sổ Sách 20.33
ngàn
11.96
ngàn
11.01
ngàn
15.53
ngàn
0.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 27,02654,36284,37433,548
Khối lượng đang lưu hành 65,605,25038,100,00012,807,000125,000,0008,023,071
Tổng Vốn Thị Trường 991
tỷ VND
1,442
tỷ VND
35
tỷ VND
2,125
tỷ VND
13
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(1.08%)
30
(0%)
361,810
(2.83%)
0
(0%)
84,409
(1.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 24,033
tỷ VND
1,646
tỷ VND
2,731
tỷ VND
1,158
tỷ VND
495
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 172
tỷ VND
49
tỷ VND
-4
tỷ VND
213
tỷ VND
-36
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,334
tỷ VND
456
tỷ VND
141
tỷ VND
1,942
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 1,486
tỷ VND
670
tỷ VND
133
tỷ VND
570
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,820
tỷ VND
1,126
tỷ VND
274
tỷ VND
2,512
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
170
tỷ VND
1
tỷ VND
50
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 22% / 6-8% / -159% / 11-142% / -297
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%60%49%23%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%3%-0%18%-7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%33.40%-6.90%-12.60%0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 349.20%24.10%-1,552.20%594.10%-292.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.20%37.70%-3.30%-1.20%-11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357