Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện miền Trung - SEB


SEB (HNX):   50.10   -1.90  (-3.7%)
Tham Chiếu 52
Mở Cửa 50.10
TN/CN 50.10 / 50.10
Khối Lượng 4,200
KLTB 13 tuần 4,997
KLTB 10 ngày 4,100
CN 52 tuần 55
TN 52 tuần 20.9
EPS 7,844
PE 6.4
Vốn thị trường 1,002
KL đang lưu hành 20 triệu
Giá sổ sách 23.0 ngàn
ROE 37%
Beta 0.94
EPS 4 quý trước 3,899
MUA BÁN
47.00 500 51.50 700 51.90 200 52.00 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SEB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 132,000 318,070 241% 76,630 171,233 223%
2016 110,000 207,946 189% 59,020 78,843 134%
2015 110,000 202,014 184% 61,580 74,133 120%
2014 112,000 102,535 92% 40,970 36,042 88%
2013 107,760 104,496 97% 39,150 43,908 112%
2012 105,700 128,227 121% 27,600 70,466 255%
2011 89,400 100,769 113% 24,200 33,591 139%
2010 0 83,231 0% 18,800 26,933 143%
2009 85,400 93,306 109% 17,542 20,216 115%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)30/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/10/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)07/09/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)19/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/06/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)04/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)31/12/2015
11% (1100 đồng tiền mặt)18/05/2015
6% (600 đồng tiền mặt)26/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(10)-114 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
CCI(14) Vượt xuống 100-211 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--129 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--131 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.1%)
EPS:
 
97.5%
PE:
 
86.7%
ROA:
 
97.3%
ROE:
 
95.6%
P/B:
 
34.6%
ĐÁY CP:
 
6.6%
Hệ Số Nợ:
 
45.8%
BETA:
 
91.3%
THANH KHOẢN:
 
57.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SJF 15.7 339 46.2 5% 122% 0.7 58.2%
LGL 11.7 3,037 3.9 20% 75% 0.8 68.8%
SDI 104.1 8,102 12.8 29% 390% 0 56.4%
IDI 12.5 1,922 6.5 16% 102% 1.3 67.2%
TCD 17 1,629 10.4 17% 135% 0.2 64%
HHS 4.4 335 13.1 3% 37% 0.6 67%
CLG 4.3 291 14.8 2% 36% 0.6 54.1%
DVP 62.8 7,186 8.7 29% 257% -0.0 68.5%
HLD 14.3 1,445 9.9 12% 115% -0.1 57%
CCL 4.2 295 14.4 3% 39% -0.0 49.1%

So sánh

BIIDVPFTMSDISEB
Giá Thị Trường 1.30
-0.10   -7.1%
62.80
0.50   0.8%
12.70
-0.20   -1.6%
104.10
0   0%
50.10
-1.90   -3.7%
EPS/PE 0.06k / 22.07.19k / 8.70.75k / 16.88.10k / 12.87.84k / 6.4
Giá Sổ Sách 10.53
ngàn
24.44
ngàn
11.57
ngàn
26.70
ngàn
22.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 157,2872,771693,43074,0004,997
Khối lượng đang lưu hành 57,680,00040,000,00050,000,000287,989,92020,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 75
tỷ VND
2,512
tỷ VND
635
tỷ VND
29,980
tỷ VND
1,002
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 641,280
(1.11%)
6,146,870
(15.37%)
0
(0%)
0
(0%)
20,860
(0.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 416
tỷ VND
4,118
tỷ VND
1,955
tỷ VND
12,360
tỷ VND
1,432
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 50
tỷ VND
1,809
tỷ VND
61
tỷ VND
3,582
tỷ VND
556
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 607
tỷ VND
978
tỷ VND
578
tỷ VND
7,690
tỷ VND
459
tỷ VND
Tổng Nợ 231
tỷ VND
120
tỷ VND
1,258
tỷ VND
16,578
tỷ VND
417
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 839
tỷ VND
1,097
tỷ VND
1,836
tỷ VND
24,268
tỷ VND
876
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
23
tỷ VND
94
tỷ VND
173
tỷ VND
38
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 026% / 292% / 79% / 2920% / 37
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%11%69%68%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%44%3%29%39%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 54.80%6%18.80%176.60%26.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.80%9.20%138.70%95%30.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -20.20%17%-3.80%56.50%29.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357