Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện miền Trung - SEB


SEB (HNX):   46   0  (0%)
Tham Chiếu 46
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 46,505
KLTB 10 ngày 7,854
CN 52 tuần 48
TN 52 tuần 20.9
EPS 8,153
PE 5.6
Vốn thị trường 920
KL đang lưu hành 20 triệu
Giá sổ sách 23.6 ngàn
ROE 38%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 2,806
MUA BÁN
44.00 3,000 46.00 9,000 46.20 200 49.00 100 50.00 300 50.40 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SEB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 132,000 234,927 178% 76,630 128,455 168%
2016 110,000 207,946 189% 59,020 78,843 134%
2015 110,000 202,014 184% 61,580 74,133 120%
2014 112,000 102,535 92% 40,970 36,042 88%
2013 107,760 104,496 97% 39,150 43,908 112%
2012 105,700 128,227 121% 27,600 70,466 255%
2011 89,400 100,769 113% 24,200 33,591 139%
2010 0 83,231 0% 18,800 26,933 143%
2009 85,400 93,306 109% 17,542 20,216 115%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)30/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/10/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)07/09/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)19/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/06/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)04/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)31/12/2015
11% (1100 đồng tiền mặt)18/05/2015
6% (600 đồng tiền mặt)26/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.8%)
EPS:
 
98.2%
PE:
 
91.5%
ROA:
 
96.8%
ROE:
 
95.4%
P/B:
 
34.9%
ĐÁY CP:
 
8.7%
Hệ Số Nợ:
 
54.7%
BETA:
 
78.9%
THANH KHOẢN:
 
78.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DNH 20.8 1,046 19.9 7% 163% 0 50.9%
PVG 7.3 378 19.3 3% 52% 0.4 52.9%
SP2 10 -1,658 -6 25% -137% 0 31.3%
KHP 9.6 97 98.8 1% 64% 0.3 46.2%
TMP 33 4,286 7.7 29% 217% 0 67.2%
PGC 15.0 2,041 7.3 18% 122% 0.5 64.6%
SBA 16.9 2,385 7.1 20% 140% 0.5 65.3%
PPE 13.4 -1,707 -7.8 -32% 248% -0.1 25.6%
TBC 24.3 1,933 12.6 14% 172% 0.3 66.6%
S4A 23 3,388 6.8 29% 196% 0.1 65.2%

So sánh

CHPEADEICSEBSJD
Giá Thị Trường 29.50
0.70   2.4%
18.00
0   0%
8.00
0   0%
46.00
0   0%
23.85
0.05   0.2%
EPS/PE 3.95k / 7.30k / 0.00.04k / 210.58.15k / 5.63.19k / 7.5
Giá Sổ Sách 13.76
ngàn
0
ngàn
10.27
ngàn
23.61
ngàn
15.74
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 93,89060330646,50561,269
Khối lượng đang lưu hành 125,999,5112,877,80036,677,14520,000,00068,998,620
Tổng Vốn Thị Trường 3,717
tỷ VND
52
tỷ VND
293
tỷ VND
920
tỷ VND
1,646
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,754,122
(2.98%)
0
(0%)
0
(0%)
20,860
(0.1%)
15,309,050
(22.19%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,977
tỷ VND
0
tỷ VND
7
tỷ VND
1,349
tỷ VND
3,722
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,227
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
516
tỷ VND
1,433
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,734
tỷ VND
29
tỷ VND
377
tỷ VND
472
tỷ VND
1,086
tỷ VND
Tổng Nợ 1,254
tỷ VND
79
tỷ VND
30
tỷ VND
411
tỷ VND
511
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,987
tỷ VND
108
tỷ VND
406
tỷ VND
883
tỷ VND
1,597
tỷ VND
Tiền mặt 216
tỷ VND
7
tỷ VND
1
tỷ VND
59
tỷ VND
117
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 294% / 160% / 020% / 3814% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%73%7%47%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 41%0%25%38%38%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.10%13.20%227.20%21.40%6.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -361.80%-71.90%149.20%31.90%14.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 29.20%11.70%0%28.20%14.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357