Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện miền Trung - SEB


SEB (HNX):   48.80   -0.20  (-0.4%)
Tham Chiếu 49
Mở Cửa 49
TN/CN 46.20 / 49
Khối Lượng 3,500
KLTB 13 tuần 46,911
KLTB 10 ngày 10,222
CN 52 tuần 49.6
TN 52 tuần 21.6
EPS 6,961
PE 7
Vốn thị trường 976
KL đang lưu hành 20 triệu
Giá sổ sách 24.6 ngàn
ROE 31%
Beta 1.09
EPS 4 quý trước 2,919
MUA BÁN
44.10 500 45.10 100 48.70 700 48.80 1,000 48.90 900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SEB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 132,000 191,698 145% 76,630 116,937 153%
2016 110,000 207,946 189% 59,020 78,843 134%
2015 110,000 202,014 184% 61,580 74,133 120%
2014 112,000 102,535 92% 40,970 36,042 88%
2013 107,760 104,496 97% 39,150 43,908 112%
2012 105,700 128,227 121% 27,600 70,466 255%
2011 89,400 100,769 113% 24,200 33,591 139%
2010 0 83,231 0% 18,800 26,933 143%
2009 85,400 93,306 109% 17,542 20,216 115%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/10/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)07/09/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)19/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/06/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)04/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)31/12/2015
11% (1100 đồng tiền mặt)18/05/2015
6% (600 đồng tiền mặt)26/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.8%)
EPS:
 
96.9%
PE:
 
84.0%
ROA:
 
94.8%
ROE:
 
93.4%
P/B:
 
35.1%
ĐÁY CP:
 
9.0%
Hệ Số Nợ:
 
58.0%
BETA:
 
88.6%
THANH KHOẢN:
 
77.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IDI 8.6 586 14.7 5% 70% 1.0 54.5%
DVP 69.9 7,284 9.6 31% 299% 0.5 74%
TCD 18 673 26.7 16% 147% 1.3 57.4%
SAM 6.8 90 75.6 1% 49% 1 56.5%
LGL 11.5 573 20.1 5% 86% -0.1 39.4%
CCL 3.8 196 19.1 1% 26% 2.1 55.5%
SEB 48.8 6,961 7 31% 199% 1.1 70.8%
VLA 12.5 1,580 7.9 10% 83% -0.3 64.5%
HHS 4.3 304 14.1 3% 38% 1.6 65.9%
FIT 8.2 492 16.7 3% 52% 1.9 59.6%

So sánh

DVPFIDSAMSEBVLA
Giá Thị Trường 69.90
0.90   1.3%
1.50
0   0%
6.80
-0.07   -1.0%
48.80
-0.20   -0.4%
12.50
0   0%
EPS/PE 7.28k / 9.60.05k / 27.80.09k / 75.66.96k / 7.01.58k / 7.9
Giá Sổ Sách 23.40
ngàn
10.62
ngàn
13.96
ngàn
24.58
ngàn
15.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,68626,464657,60746,9113,824
Khối lượng đang lưu hành 40,000,00023,539,998241,785,70320,000,0001,080,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,796
tỷ VND
35
tỷ VND
1,644
tỷ VND
976
tỷ VND
14
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,146,870
(15.37%)
6,500
(0.03%)
22,450,736
(9.29%)
20,860
(0.1%)
499,800
(46.28%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,813
tỷ VND
511
tỷ VND
15,206
tỷ VND
1,305
tỷ VND
61
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,670
tỷ VND
25
tỷ VND
950
tỷ VND
502
tỷ VND
17
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 936
tỷ VND
250
tỷ VND
2,516
tỷ VND
492
tỷ VND
16
tỷ VND
Tổng Nợ 220
tỷ VND
20
tỷ VND
1,528
tỷ VND
422
tỷ VND
1
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,156
tỷ VND
270
tỷ VND
4,044
tỷ VND
913
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 123
tỷ VND
2
tỷ VND
49
tỷ VND
51
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 25% / 310% / 01% / 117% / 3110% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 19%7%38%46%3%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 44%5%6%38%27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.40%1,638.90%23.30%21.40%5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14%-382.10%-52.30%31.90%-12.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19%2.30%43.60%28.20%6.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357