Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần phân bón Miền Nam - SFG


SFG (HOSE):   15.35   -1.15  (-7.0%)
Tham Chiếu 16.50
Mở Cửa 16.50
TN/CN 15.35 / 16.70
Khối Lượng 634,990
KLTB 13 tuần 116,927
KLTB 10 ngày 89,043
CN 52 tuần 18
TN 52 tuần 10.8
EPS 0.9 ngàn
PE 16.4 lần
Vốn thị trường 735 Tỷ
KL đang lưu hành 47.90 triệu
Giá sổ sách 12.2 ngàn
ROE 8%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 1,955
MUA BÁN
15.35 20,950 15.60 550 15.70 2,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SFG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,353 266.10 11% 80 1.90 2%
2018 0 2,264.50 0% 0 0 0%
2017 2,711 2,392.30 88% 110 111.20 101%
2016 2,425.50 2,347.10 97% 0 0 0%
2015 2,310 2,344.20 101% 126 105.50 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
4% (400 đồng tiền mặt)24/06/2019

2018
8% (800 đồng tiền mặt)04/12/2018
6% (600 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
7% (700 đồng tiền mặt)17/11/2017
6% (600 đồng tiền mặt)14/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống EMA(50)-2
Giá vượt xuống EMA(60)-1
PSAR đảo chiều giảm-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.6%)
EPS:
 
57.6%
PE:
 
52.7%
ROA:
 
58.6%
ROE:
 
49.0%
P/B:
 
45.3%
ĐÁY CP:
 
28.2%
Hệ Số Nợ:
 
45.4%
BETA:
 
77.6%
THANH KHOẢN:
 
85.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (15 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BFC 20 3,798 5.3 23% 97% 0.8 76.2%
DGC 28.5 5,143 5.5 20% 97% 0.3 79.5%
VAF 9.6 893 10.8 7% 74% -0.3 54.2%
DHB 6.5 -1,041 -6.2 -422% 2,700% 0 9.6%
PSE 6.6 1,051 6.3 10% 52% 0.0 66.2%
DPM 16.3 1,499 10.8 7% 78% 0.9 71.6%
LAS 7.4 863 8.6 8% 66% 0.2 64.7%
TSC 1.5 -229 -6.7 -2% 12% 0.9 49.7%
PMB 5.1 812 6.3 7% 41% -0.3 60%
DCM 8.2 1,112 7.4 10% 73% 0.8 71.4%

So sánh

LASNFCPCEPSWSFG
Giá Thị Trường 7.40
0   0%
5.50
0   0%
9.30
0   0%
6.40
0   0%
15.35
-1.15   -7.0%
EPS/PE 0.86k / 8.61.23k / 4.51.45k / 6.40.56k / 11.50.94k / 16.4
Giá Sổ Sách 11.30
ngàn
11.77
ngàn
15.33
ngàn
11.39
ngàn
12.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 37,1443233193116,927
Khối lượng đang lưu hành 112,856,40015,731,26010,000,00017,000,00047,897,333
Tổng Vốn Thị Trường 835
tỷ VND
87
tỷ VND
93
tỷ VND
109
tỷ VND
735
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,639,357
(5%)
0
(0%)
221,400
(2.21%)
75,100
(0.44%)
50,970
(0.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 37,173
tỷ VND
3,347
tỷ VND
8,697
tỷ VND
10,784
tỷ VND
12,766
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,478
tỷ VND
131
tỷ VND
81
tỷ VND
100
tỷ VND
485
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,275
tỷ VND
185
tỷ VND
153
tỷ VND
194
tỷ VND
583
tỷ VND
Tổng Nợ 1,941
tỷ VND
72
tỷ VND
150
tỷ VND
77
tỷ VND
617
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,215
tỷ VND
257
tỷ VND
303
tỷ VND
270
tỷ VND
1,200
tỷ VND
Tiền mặt 77
tỷ VND
15
tỷ VND
16
tỷ VND
22
tỷ VND
40
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 88% / 105% / 94% / 54% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%28%49%28%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%4%1%1%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.10%-4.30%-0.90%-4%-2.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -19.20%-9.40%-16.90%-12.20%-9.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.50%-2.90%-4.90%-1.70%3.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357