Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần phân bón Miền Nam - SFG


SFG (HOSE):   12.95   0.25  (2.0%)
Tham Chiếu 12.70
Mở Cửa 12.80
TN/CN 12.70 / 13.10
Khối Lượng 30,200
KLTB 13 tuần 94,296
KLTB 10 ngày 38,827
CN 52 tuần 14.1
TN 52 tuần 9.6
EPS 2,085
PE 6.2
Vốn thị trường 620
KL đang lưu hành 47.90 triệu
Giá sổ sách 12.7 ngàn
ROE 16%
Beta 0.11
EPS 4 quý trước 1,675
MUA BÁN
12.60 6,150 12.70 14,600 12.80 1,320 12.95 890 13.00 5,000 13.05 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SFG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,711,000 1,817,655 67% 110,000 92,883 84%
2016 2,425,500 2,347,139 97% 0 0 0%
2015 2,310,000 2,344,224 101% 126,000 105,492 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)17/11/2017
6% (600 đồng tiền mặt)14/06/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)29/11/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)24/08/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)23/06/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)08/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.3%)
EPS:
 
76.6%
PE:
 
88.5%
ROA:
 
73.1%
ROE:
 
73.2%
P/B:
 
56.0%
ĐÁY CP:
 
39.3%
Hệ Số Nợ:
 
48.5%
BETA:
 
61.0%
THANH KHOẢN:
 
80.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (14 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCM 12.4 1,587 7.8 14% 107% 0.3 67%
NFC 13.5 1,317 10.3 11% 111% -0.2 60.1%
PSE 10.2 1,148 8.9 11% 80% 0.0 64%
LAS 13.4 1,530 8.8 13% 112% 0.3 65.5%
HSI 1.5 0 0 -33% 0% -0.1 19.9%
TSC 3.8 -22 -171.8 0% 30% 1.2 51.3%
PMB 9.7 1,261 7.7 10% 77% 1.0 68.4%
BFC 35 5,348 6.5 29% 157% 0.5 70.4%
PSW 9 974 9.2 8% 72% -0.8 55.5%
SFG 13.0 2,085 6.2 16% 102% 0.1 66.3%

So sánh

NFCPCEPSEPSWSFG
Giá Thị Trường 13.50
0   0%
12.30
0   0%
10.20
0.70   7.4%
9.00
0   0%
12.95
0.25   2.0%
EPS/PE 1.32k / 10.31.85k / 6.71.15k / 8.90.97k / 9.22.09k / 6.2
Giá Sổ Sách 12.17
ngàn
16.44
ngàn
12.77
ngàn
12.51
ngàn
12.69
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4481771,19915194,296
Khối lượng đang lưu hành 15,731,26010,000,00012,500,00017,000,00047,897,333
Tổng Vốn Thị Trường 212
tỷ VND
123
tỷ VND
128
tỷ VND
153
tỷ VND
620
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
221,400
(2.21%)
222,000
(1.78%)
75,100
(0.44%)
50,970
(0.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,493
tỷ VND
5,678
tỷ VND
9,388
tỷ VND
7,732
tỷ VND
9,661
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 102
tỷ VND
59
tỷ VND
72
tỷ VND
90
tỷ VND
402
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 191
tỷ VND
164
tỷ VND
160
tỷ VND
213
tỷ VND
608
tỷ VND
Tổng Nợ 33
tỷ VND
146
tỷ VND
64
tỷ VND
44
tỷ VND
870
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 224
tỷ VND
311
tỷ VND
224
tỷ VND
256
tỷ VND
1,478
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
85
tỷ VND
40
tỷ VND
86
tỷ VND
155
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 116% / 118% / 116% / 87% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 15%47%29%17%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%1%1%1%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.60%-1.20%1.90%-2.40%-5.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -9%-1.50%-0.80%-4.20%-0.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.30%3%-3.90%5.10%-1.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357