Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần phân bón Miền Nam - SFG


SFG (HOSE):   12.95   0.35  (2.8%)
Tham Chiếu 12.60
Mở Cửa 12.55
TN/CN 12.50 / 12.95
Khối Lượng 6,210
KLTB 13 tuần 55,921
KLTB 10 ngày 36,313
CN 52 tuần 14.1
TN 52 tuần 11.2
EPS 1,919
PE 6.7
Vốn thị trường 620
KL đang lưu hành 47.90 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 16%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 1,916
MUA BÁN
12.20 900 12.30 1,000 12.50 4,000 12.85 3,390 12.90 300 12.95 990
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SFG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,711,000 2,392,264 88% 110,000 111,154 101%
2016 2,425,500 2,347,139 97% 0 0 0%
2015 2,310,000 2,344,224 101% 126,000 105,492 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)17/11/2017
6% (600 đồng tiền mặt)14/06/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)29/11/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)24/08/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)23/06/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)08/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên SMA(50)1
Giá vượt lên SMA(100)2
Giá vượt lên EMA(10)1
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)1
Giá vượt lên EMA(50)2
Giá vượt lên EMA(60)1
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA2
Tổng điểm    19


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.3%)
EPS:
 
74.8%
PE:
 
84.1%
ROA:
 
73.4%
ROE:
 
73.3%
P/B:
 
54.4%
ĐÁY CP:
 
58.5%
Hệ Số Nợ:
 
50.5%
BETA:
 
67.9%
THANH KHOẢN:
 
77.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (14 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TSC 2.2 -180 -12.1 -2% 17% 0.8 56.3%
DPM 19.2 1,785 10.7 9% 93% 0.9 74.7%
HSI 2 0 0 613% 0% -0.1 31.4%
DGC 33 5,154 6.4 19% 214% 0.2 74.1%
LAS 12.8 1,474 8.7 12% 110% 0.1 64.2%
PSE 9.2 913 10.1 8% 71% 0.5 64.8%
BFC 32.4 4,859 6.7 29% 152% 0.2 71.3%
PMB 12 1,096 10.9 9% 95% -0.0 56.1%
NFC 9 1,252 7.2 11% 76% 0.3 66.7%
VAF 9.4 1,532 6.1 12% 73% 0.4 71.6%

So sánh

NFCPCEPSWSFGVAF
Giá Thị Trường 9.00
-1   -10%
10.20
0.30   3.0%
7.90
-0.80   -9.2%
12.95
0.35   2.8%
9.35
-0.65   -6.5%
EPS/PE 1.25k / 7.21.75k / 5.80.59k / 13.51.92k / 6.71.53k / 6.1
Giá Sổ Sách 11.85
ngàn
15.50
ngàn
12.44
ngàn
12.29
ngàn
12.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5071,05131055,9212,602
Khối lượng đang lưu hành 15,731,26010,000,00017,000,00047,897,33337,665,348
Tổng Vốn Thị Trường 142
tỷ VND
102
tỷ VND
134
tỷ VND
620
tỷ VND
352
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
221,400
(2.21%)
75,100
(0.44%)
50,970
(0.11%)
6,650
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,607
tỷ VND
6,003
tỷ VND
8,124
tỷ VND
10,235
tỷ VND
3,297
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 105
tỷ VND
65
tỷ VND
88
tỷ VND
417
tỷ VND
230
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 186
tỷ VND
155
tỷ VND
212
tỷ VND
589
tỷ VND
483
tỷ VND
Tổng Nợ 85
tỷ VND
39
tỷ VND
133
tỷ VND
649
tỷ VND
173
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 271
tỷ VND
194
tỷ VND
345
tỷ VND
1,238
tỷ VND
656
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
70
tỷ VND
107
tỷ VND
149
tỷ VND
92
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 119% / 113% / 57% / 169% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%20%39%52%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%1%1%4%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.60%-3.20%-8.40%-3.10%1.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -17.30%-15.40%-22.90%-0.70%-0.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.40%-0.50%0.50%0.40%-1.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357