Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần phân bón Miền Nam - SFG


SFG (HOSE):   13.10   -0.30  (-2.2%)
Tham Chiếu 13.40
Mở Cửa 13.60
TN/CN 13.10 / 13.60
Khối Lượng 68,490
KLTB 13 tuần 82,991
KLTB 10 ngày 102,408
CN 52 tuần 14.2
TN 52 tuần 9.7
EPS 1,985
PE 6.6
Vốn thị trường 627
KL đang lưu hành 47.90 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 16%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước 1,544
MUA BÁN
12.90 100 13.00 4,200 13.10 2,600 13.35 1,310 13.40 10,020 13.45 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SFG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,711,200 443,516 16% 0 0 0%
2016 2,425,500 2,347,139 97% 0 0 0%
2015 2,310,000 2,344,224 101% 126,000 105,492 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)14/06/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)29/11/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)24/08/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)23/06/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)08/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống EMA(50)-2
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
MFI(7) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.4%)
EPS:
 
75.7%
PE:
 
85.9%
ROA:
 
77.5%
ROE:
 
74.2%
P/B:
 
55.3%
ĐÁY CP:
 
44.3%
Hệ Số Nợ:
 
52.9%
BETA:
 
70.6%
THANH KHOẢN:
 
79.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (14 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LAS 13.1 1,343 9.8 11% 111% 0.9 67.1%
BFC 39.5 4,362 9.1 31% 191% 0.5 64.8%
HSI 1.6 0 0 -33% 0% -0.1 19.3%
DGC 32.5 4,239 7.7 20% 115% 1.0 77.5%
NFC 16.5 1,255 13.1 10% 137% 0.2 59.6%
VAF 12.4 1,173 10.5 9% 96% -0.4 56.2%
PSE 11.9 1,635 7.3 14% 91% 0.6 68.1%
SFG 13.1 1,985 6.6 16% 107% 0.5 68.4%
PMB 12 1,492 8 11% 90% -0.3 63.1%
PSW 11.5 1,737 6.6 14% 89% -0.9 60.5%

So sánh

HSIPCEPSESFGVAF
Giá Thị Trường 1.60
0   0%
10.00
-0.50   -4.8%
11.90
-0.10   -0.8%
13.10
-0.30   -2.2%
12.35
-0.05   -0.4%
EPS/PE 0k / 0.02.68k / 3.71.64k / 7.31.99k / 6.61.17k / 10.5
Giá Sổ Sách 0
ngàn
15.96
ngàn
13.05
ngàn
12.27
ngàn
12.89
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4333131,88082,991799
Khối lượng đang lưu hành 9,885,59010,000,00012,500,00047,897,33337,665,348
Tổng Vốn Thị Trường 16
tỷ VND
100
tỷ VND
149
tỷ VND
627
tỷ VND
465
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
221,400
(2.21%)
222,000
(1.78%)
50,970
(0.11%)
6,650
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,840
tỷ VND
4,435
tỷ VND
8,119
tỷ VND
8,287
tỷ VND
2,773
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -128
tỷ VND
54
tỷ VND
42
tỷ VND
199
tỷ VND
129
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -11
tỷ VND
160
tỷ VND
163
tỷ VND
588
tỷ VND
486
tỷ VND
Tổng Nợ 402
tỷ VND
60
tỷ VND
74
tỷ VND
650
tỷ VND
123
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 392
tỷ VND
220
tỷ VND
237
tỷ VND
1,237
tỷ VND
609
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
37
tỷ VND
134
tỷ VND
158
tỷ VND
161
tỷ VND
ROA / ROE 1% / -3312% / 1710% / 148% / 167% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 103%27%31%52%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%1%1%2%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -17.80%-1.20%1.90%-5.20%5.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 715.60%-1.50%-0.80%-0.60%-4%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -20.20%3%-3.90%-1.50%0.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357