Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần phân bón Miền Nam - SFG


SFG (HOSE):   13.05   0.05  (0.4%)
Tham Chiếu 13
Mở Cửa 12.90
TN/CN 12.90 / 13.05
Khối Lượng 71,490
KLTB 13 tuần 58,447
KLTB 10 ngày 100,615
CN 52 tuần 14.1
TN 52 tuần 10.6
EPS 1,919
PE 6.8
Vốn thị trường 625
KL đang lưu hành 47.90 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 16%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước 1,916
MUA BÁN
12.80 20,200 12.85 23,000 12.90 510 13.05 1,410 13.10 1,750 13.35 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SFG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,711,000 2,392,264 88% 110,000 111,103 101%
2016 2,425,500 2,347,139 97% 0 0 0%
2015 2,310,000 2,344,224 101% 126,000 105,492 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)17/11/2017
6% (600 đồng tiền mặt)14/06/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)29/11/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)24/08/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)23/06/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)08/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
CCI(14) Vượt lên -1002
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-1
SKD(14) %K vượt lên %D2
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.1%)
EPS:
 
74.7%
PE:
 
84.2%
ROA:
 
74.1%
ROE:
 
74.7%
P/B:
 
55.0%
ĐÁY CP:
 
42.4%
Hệ Số Nợ:
 
51.3%
BETA:
 
69.0%
THANH KHOẢN:
 
78.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (14 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TSC 2.4 -180 -13.3 -2% 19% 1.1 54.1%
NFC 10.5 1,252 8.4 11% 89% 0.6 65%
DCM 12.6 1,207 10.4 10% 108% 0.7 64.6%
LAS 13.3 1,474 9 13% 114% 0.1 64.9%
DPM 21.7 1,785 12.2 9% 105% 0.9 71.6%
VAF 9.2 1,532 6 12% 72% 0.2 73.1%
DGC 32 5,154 6.2 17% 208% 0.4 76%
BFC 31.7 4,859 6.5 29% 148% -0.0 66.3%
PSW 8.7 586 14.8 5% 70% -0.9 48.9%
PMB 8.7 1,096 7.9 9% 69% 0.6 72.8%

So sánh

DCMDGCHSISFGTSC
Giá Thị Trường 12.60
0.20   1.6%
32.00
1.70   5.6%
1.30
0   0%
13.05
0.05   0.4%
2.40
0.09   3.9%
EPS/PE 1.21k / 10.45.15k / 6.20k / 0.01.92k / 6.8-0.18k / -13.3
Giá Sổ Sách 11.63
ngàn
15.40
ngàn
0
ngàn
12.29
ngàn
12.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,556,52941,33419058,447747,445
Khối lượng đang lưu hành 529,400,00050,008,8759,885,59047,897,333147,648,084
Tổng Vốn Thị Trường 6,670
tỷ VND
1,600
tỷ VND
13
tỷ VND
625
tỷ VND
354
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 29,928,127
(5.65%)
585,844
(1.17%)
0
(0%)
50,970
(0.11%)
5,604,001
(3.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,476
tỷ VND
11,742
tỷ VND
5,895
tỷ VND
10,235
tỷ VND
20,688
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,011
tỷ VND
1,055
tỷ VND
-52
tỷ VND
417
tỷ VND
313
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,155
tỷ VND
770
tỷ VND
-11
tỷ VND
589
tỷ VND
1,857
tỷ VND
Tổng Nợ 6,370
tỷ VND
117
tỷ VND
402
tỷ VND
649
tỷ VND
200
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 12,526
tỷ VND
887
tỷ VND
392
tỷ VND
1,238
tỷ VND
2,057
tỷ VND
Tiền mặt 1,896
tỷ VND
83
tỷ VND
8
tỷ VND
149
tỷ VND
24
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 1015% / 171% / -337% / 16-1% / -2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%13%103%52%10%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%9%-1%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10%-9.80%-17.80%-3.10%7.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1.30%-0.80%715.60%-0.70%276.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.50%6.40%-20.20%0.40%24.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357