Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang - SGC


SGC (HNX):   57.50   0  (0%)
Tham Chiếu 57.50
Mở Cửa 57.50
TN/CN 57.50 / 57.50
Khối Lượng 600
KLTB 13 tuần 391
KLTB 10 ngày 230
CN 52 tuần 125.2
TN 52 tuần 52.6
EPS 4.5 ngàn
PE 12.8 lần
Vốn thị trường 411 Tỷ
KL đang lưu hành 7.15 triệu
Giá sổ sách 17.1 ngàn
ROE 26%
Beta 0.37
EPS 4 quý trước 3,671
MUA BÁN
52.50 200 52.60 0 57.50 0 61.90 100 62.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 313,000 319.20 0% 31,000 41 0%
2018 312 288.80 93% 40 28.80 72%
2017 285 290.70 102% 37 37.50 101%
2016 260 265.90 102% 22.50 28.60 127%
2015 237 235.10 99% 23 26.60 116%
2014 241 210.90 88% 27 20.10 74%
2013 200 202.20 101% 21.70 24.60 113%
2012 220 180 82% 35 19.60 56%
2011 180 197.80 110% 20 48.50 243%
2010 120 162.90 136% 20 18.20 91%
2009 110 110.80 101% 15.40 19.50 127%
2008 129 109.40 85% 19.40 15.20 78%
2007 116.10 118.90 102% 17.40 18.80 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
12% (1200 đồng tiền mặt)29/05/2020

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)31/12/2019
15% (1500 đồng tiền mặt)12/04/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)19/11/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)17/05/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)04/01/2018




Gía trung bình: 57.5

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.2%)
EPS:
 
93.5%
PE:
 
62.9%
ROA:
 
97.9%
ROE:
 
93.6%
P/B:
 
35.9%
ĐÁY CP:
 
68.5%
Hệ Số Nợ:
 
73.6%
BETA:
 
78.3%
THANH KHOẢN:
 
36.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FMC 25.2 4,670 5.4 23% 126% 1.3 75.6%
IFC 9.1 573 15.9 1% 29% 0 48.3%
VCF 210 25,440 8.3 44% 361% 0.1 69.1%
TAC 33 4,192 7.9 20% 158% 0.8 67.3%
MCH 73.4 5,652 13 30% 394% 0 63.8%
BSD 35.5 0 0 22% 0% 0 34.9%
SCD 23 1,963 11.7 8% 99% 0.2 68.7%
VTL 22.7 -1,997 -11.4 -25% 283% 0.2 24.9%
HAD 12.7 2,274 5.6 12% 69% 0.3 75.1%
HNF 23 1,853 12.4 10% 129% 0 52.9%

So sánh

CLCNSTSGCVLFVTL
Giá Thị Trường 25.5000
25.50   1.8%
12.2000
12.20   -9.6%
57.5000
57.50   0%
0.9000
0.90   0%
22.7000
22.70   0%
EPS/PE 5.15k / 5.00.70k / 17.54.50k / 12.81.67k / 0.5-2.00k / -11.4
Giá Sổ Sách 27.40
ngàn
15.19
ngàn
17.08
ngàn
-4.33
ngàn
8.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 13,8861373913,03786
Khối lượng đang lưu hành 26,207,58311,202,0037,147,58011,959,9825,059,992
Tổng Vốn Thị Trường 668
tỷ VND
137
tỷ VND
411
tỷ VND
11
tỷ VND
115
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(2.22%)
758,891
(6.77%)
72,103
(1.01%)
0
(0%)
39,800
(0.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,626
tỷ VND
8,851
tỷ VND
2,869
tỷ VND
9,437
tỷ VND
1,354
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,106
tỷ VND
143
tỷ VND
335
tỷ VND
-26
tỷ VND
41
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 718
tỷ VND
170
tỷ VND
122
tỷ VND
-52
tỷ VND
41
tỷ VND
Tổng Nợ 403
tỷ VND
316
tỷ VND
42
tỷ VND
141
tỷ VND
98
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,122
tỷ VND
486
tỷ VND
164
tỷ VND
90
tỷ VND
138
tỷ VND
Tiền mặt 41
tỷ VND
42
tỷ VND
13
tỷ VND
7
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 192% / 520% / 2622% / -39-7% / -25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%65%26%158%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%2%12%-0%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6%11.10%8.80%-77.10%19.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.30%-83.50%14.30%25.30%-25.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.30%18.60%26.30%-12.60%21.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan SGC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357