Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn - SGN


SGN (UPCOM):   159.50   7.50  (4.9%)
Tham Chiếu 152
Mở Cửa 152
TN/CN 151 / 160
Khối Lượng 25,700
KLTB 13 tuần 2,293
KLTB 10 ngày 3,742
CN 52 tuần 197.2
TN 52 tuần 123.9
EPS 8,322
PE 19.2
Vốn thị trường 3,827
KL đang lưu hành 24.00 triệu
Giá sổ sách 18.6 ngàn
ROE 48%
Beta 0
EPS 4 quý trước 6,607
MUA BÁN
147.00 100 152.00 400 152.10 1,000 159.40 300 159.50 1,300 159.80 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,006,000 816,199 81% 195,000 181,400 93%
2016 685,000 876,565 128% 115,000 174,205 151%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)14/09/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/12/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)14/06/2016
Tỉ lệ: 5/2 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -16


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.7%)
EPS:
 
98.2%
PE:
 
49.5%
ROA:
 
99.1%
ROE:
 
97.1%
P/B:
 
22.8%
ĐÁY CP:
 
23.0%
Hệ Số Nợ:
 
73.8%
BETA:
 
45.5%
THANH KHOẢN:
 
46.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGN 159.5 8,322 19.2 48% 858% 0 61.7%
VJC 129.9 7,276 17.9 40% 505% 0.7 65%
NCT 99.7 10,340 9.6 73% 701% 0.4 72.7%
IHK 15.7 1,870 8.4 14% 115% 0 50.5%
SAS 28.4 2,267 12.5 19% 237% 0 64.1%
ACV 82.5 2,268 36.4 19% 686% 0 51.5%
NAS 29.5 5,357 5.5 21% 127% 0 68.1%
HVN 33 1,402 23.5 11% 238% 0 46.1%
NCS 48.5 503 96.4 41% 0% 0 55%
ARM 23.5 3,153 7.5 22% 168% -0.0 57.2%

So sánh

HVNNASNCSNCTSGN
Giá Thị Trường 33.00
0.40   1.2%
29.50
-0.30   -1.0%
48.50
0.50   1.0%
99.70
-0.60   -0.6%
159.50
7.50   4.9%
EPS/PE 1.40k / 23.55.36k / 5.50.50k / 96.410.34k / 9.68.32k / 19.2
Giá Sổ Sách 13.87
ngàn
23.26
ngàn
0
ngàn
14.22
ngàn
18.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 337,5734,3474,29825,2122,293
Khối lượng đang lưu hành 1,227,533,7788,315,76417,970,50126,166,94023,995,952
Tổng Vốn Thị Trường 40,509
tỷ VND
245
tỷ VND
872
tỷ VND
2,609
tỷ VND
3,827
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
100
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 166,353
tỷ VND
759
tỷ VND
429
tỷ VND
2,820
tỷ VND
2,527
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,408
tỷ VND
56
tỷ VND
38
tỷ VND
1,129
tỷ VND
467
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 17,022
tỷ VND
193
tỷ VND
164
tỷ VND
372
tỷ VND
446
tỷ VND
Tổng Nợ 75,356
tỷ VND
126
tỷ VND
68
tỷ VND
83
tỷ VND
204
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 92,378
tỷ VND
320
tỷ VND
232
tỷ VND
455
tỷ VND
650
tỷ VND
Tiền mặt 8,163
tỷ VND
43
tỷ VND
92
tỷ VND
39
tỷ VND
156
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 1113% / 2129% / 4159% / 7333% / 48
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 82%39%29%18%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%7%9%40%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.70%-2.90%9.90%15.90%36.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 297.70%-12.30%10%13%57.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%53.10%8.20%59.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357