Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn - SGN


SGN (UPCOM):   150   -1.30  (-0.9%)
Tham Chiếu 151.30
Mở Cửa 150
TN/CN 149 / 151
Khối Lượng 8,100
KLTB 13 tuần 1,693
KLTB 10 ngày 2,145
CN 52 tuần 197.2
TN 52 tuần 95.8
EPS 10,028
PE 15
Vốn thị trường 3,000
KL đang lưu hành 20 triệu
Giá sổ sách 20.2 ngàn
ROE 53%
Beta 0
EPS 4 quý trước 7,017
MUA BÁN
129.00 100 146.00 100 148.00 200 150.00 1,000 151.00 9,000 152.00 2,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,006,000 540,306 54% 195,000 127,892 66%
2016 685,000 876,565 128% 115,000 174,205 151%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)14/09/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/12/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)14/06/2016
Tỉ lệ: 5/2 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -17


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.5%)
EPS:
 
98.8%
PE:
 
54.8%
ROA:
 
99.2%
ROE:
 
97.7%
P/B:
 
23.1%
ĐÁY CP:
 
29.1%
Hệ Số Nợ:
 
66.4%
BETA:
 
43.0%
THANH KHOẢN:
 
41.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NCS 48.5 503 96.4 41% 0% 0 55.1%
NAS 35 4,561 7.7 17% 195% 0 61.1%
ARM 23.2 2,882 8 20% 163% -0.6 57.9%
VJC 104.7 5,987 17.5 34% 429% 0.6 72.1%
MAS 84 11,813 7.1 67% 475% 0.4 75.4%
IHK 21.9 1,858 11.8 14% 164% 0 46.8%
ACV 64 2,218 28.9 19% 536% 0 53.2%
HVN 25.5 926 27.5 7% 192% 0 45.7%
SAS 28.5 2,076 13.7 19% 254% 0 60.3%
NCT 78.5 9,563 8.2 64% 522% 0.2 75.6%

So sánh

IHKMASNASSGNVJC
Giá Thị Trường 21.90
0   0%
84.00
-0.20   -0.2%
35.00
3.60   11.5%
150.00
-1.30   -0.9%
104.70
6.80   6.9%
EPS/PE 1.86k / 11.811.81k / 7.14.56k / 7.710.03k / 15.05.99k / 17.5
Giá Sổ Sách 13.38
ngàn
17.70
ngàn
17.98
ngàn
20.23
ngàn
24.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1214,6425,4651,693383,578
Khối lượng đang lưu hành 2,141,9284,267,6838,315,76420,000,000300,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 47
tỷ VND
358
tỷ VND
291
tỷ VND
3,000
tỷ VND
31,410
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
587,664
(13.77%)
0
(0%)
100
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 656
tỷ VND
1,056
tỷ VND
631
tỷ VND
2,251
tỷ VND
22,390
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 13
tỷ VND
172
tỷ VND
50
tỷ VND
415
tỷ VND
2,491
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 29
tỷ VND
76
tỷ VND
157
tỷ VND
405
tỷ VND
7,321
tỷ VND
Tổng Nợ 25
tỷ VND
83
tỷ VND
125
tỷ VND
262
tỷ VND
17,426
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 54
tỷ VND
159
tỷ VND
283
tỷ VND
667
tỷ VND
24,747
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
38
tỷ VND
55
tỷ VND
150
tỷ VND
2,650
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1432% / 678% / 1732% / 5310% / 34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 47%52%44%39%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%16%8%18%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.30%25.70%-2.90%36.50%98.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.50%65.20%-12.30%57.70%452.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 31.20%57.70%0%59.70%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357