Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn - SGN


SGN (UPCOM):   143   0  (0%)
Tham Chiếu 143
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,541
KLTB 10 ngày 1,620
CN 52 tuần 192.5
TN 52 tuần 134
EPS 10.6 ngàn
PE 13.5 lần
Vốn thị trường 3,431 Tỷ
KL đang lưu hành 24.00 triệu
Giá sổ sách 24.0 ngàn
ROE 49%
Beta 0
EPS 4 quý trước 8,011
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,211,000 318,062 26% 223,700 95,031 42%
2017 1,006,000 1,105,950 110% 195,000 252,289 129%
2016 685,000 876,565 128% 115,000 174,205 151%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)14/09/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/12/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)14/06/2016
Tỉ lệ: 5/2 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống SMA(20)-1
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
Tổng điểm    -17


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.2%)
EPS:
 
98.5%
PE:
 
57.1%
ROA:
 
99.3%
ROE:
 
97.3%
P/B:
 
25.4%
ĐÁY CP:
 
75.1%
Hệ Số Nợ:
 
81.1%
BETA:
 
42.7%
THANH KHOẢN:
 
46.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NAS 33 3,976 8.3 10% 136% 0 57.2%
SAS 29.1 2,209 13.2 18% 241% 0 63%
VJC 173 12,199 14.2 48% 678% 1.2 69.2%
HVN 35.2 2,490 14.1 18% 233% 0 52.6%
NCS 37 2,821 13.1 25% 261% 0 66.5%
ACV 89 2,024 44 16% 683% 0 51.2%
ARM 47.5 3,222 14.7 21% 304% 1.1 59%
MAS 47 5,738 8.2 36% 296% 0.4 70.7%
NCT 93 10,426 8.9 54% 484% 0.1 73.1%
IHK 11.5 1,625 7.1 15% 92% 0 53.7%

So sánh

ACVIHKNASNCTSGN
Giá Thị Trường 89.00
0   0%
11.50
0   0%
33.00
0   0%
93.00
0   0%
143.00
0   0%
EPS/PE 2.02k / 44.01.63k / 7.13.98k / 8.310.43k / 8.910.61k / 13.5
Giá Sổ Sách 13.02
ngàn
12.56
ngàn
24.21
ngàn
19.23
ngàn
23.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 107,879613,97217,7511,541
Khối lượng đang lưu hành 2,177,173,2362,141,9288,315,76426,166,94023,995,952
Tổng Vốn Thị Trường 193,768
tỷ VND
25
tỷ VND
274
tỷ VND
2,434
tỷ VND
3,431
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
100
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 33,923
tỷ VND
741
tỷ VND
898
tỷ VND
3,201
tỷ VND
3,135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 10,402
tỷ VND
15
tỷ VND
60
tỷ VND
1,196
tỷ VND
617
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 28,352
tỷ VND
29
tỷ VND
201
tỷ VND
503
tỷ VND
575
tỷ VND
Tổng Nợ 22,391
tỷ VND
52
tỷ VND
129
tỷ VND
52
tỷ VND
205
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 50,742
tỷ VND
81
tỷ VND
330
tỷ VND
556
tỷ VND
780
tỷ VND
Tiền mặt 1,303
tỷ VND
14
tỷ VND
52
tỷ VND
95
tỷ VND
247
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 165% / 156% / 1049% / 5436% / 49
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%64%39%9%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 31%2%7%37%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12%11.50%-2.10%12.30%33.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42.70%9.90%-14.90%10.60%49.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.40%24.60%0.20%12.70%48.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357