Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn - SGT


SGT (HOSE):   5.40   0.24  (4.7%)
Tham Chiếu 5.16
Mở Cửa 4.95
TN/CN 4.95 / 5.40
Khối Lượng 1,010
KLTB 13 tuần 10,127
KLTB 10 ngày 2,085
CN 52 tuần 12.1
TN 52 tuần 5.1
EPS 1.3 ngàn
PE 4.1 lần
Vốn thị trường 400 Tỷ
KL đang lưu hành 74.00 triệu
Giá sổ sách 8.7 ngàn
ROE 15%
Beta 0.45
EPS 4 quý trước 1,822
MUA BÁN
4.95 1,000 5.00 1,450 5.01 40 5.40 990 5.52 240
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 830,000 149,110 18% 141,000 25,429 18%
2017 918,000 815,804 89% 180,000 111,204 62%
2016 450,000 720,068 160% 70,000 50,998 73%
2015 350,000 539,902 154% 70,000 22,332 32%
2014 350,000 226,643 65% 70,000 28,657 41%
2013 580,860 261,120 45% 87,130 3,832 4%
2012 100,000 368,980 369% 10,000 -244,442 -2,444%
2011 160,000 55,624 35% 35,000 -127,068 -363%
2010 480,000 405,941 85% 88,000 32,383 37%
2009 650,000 382,293 59% 68,000 85,151 125%
2008 1,200,000 1,084,205 90% 0 0 0%
2007 1,080,000 851,216 79% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2010

2009
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)24/06/2009
Tỉ lệ: 100/3 (Chia tách cổ phiếu)24/06/2009

2008
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)115 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)115 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100240 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20240 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20229 (lần)
William(7) Vượt lên -80243 (lần)
William(14) Vượt lên -80232 (lần)
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.6%)
EPS:
 
64.2%
PE:
 
93.8%
ROA:
 
62.8%
ROE:
 
70.3%
P/B:
 
75.5%
ĐÁY CP:
 
72.7%
Hệ Số Nợ:
 
43.6%
BETA:
 
79.8%
THANH KHOẢN:
 
63.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMT 27.7 2,458 11.3 16% 181% -0.6 46%
VAT 2 505 4 5% 18% 0.0 62.2%
FPT 44.4 6,845 6.5 31% 170% 0.8 77.2%
ADC 18.3 3,124 5.9 19% 110% 0.4 63.2%
CKV 22 1,070 20.6 5% 102% 0.1 40.9%
UNI 9.3 68 136.8 1% 90% 0.1 44.3%
CNC 29.8 0 0 23% 0% 0 41.1%
CMT 10.2 1,492 6.8 7% 51% -0.0 53.5%
CNN 14 0 0 11% 0% 0 24.2%
TTZ 7.9 -43 -183.7 0% 73% 0.7 42.8%

So sánh

ADCCNCONESGTVEC
Giá Thị Trường 18.30
0   0%
29.80
0   0%
5.20
0   0%
5.40
0.24   4.7%
5.00
0   0%
EPS/PE 3.12k / 5.90k / 0.01.01k / 5.21.31k / 4.10.19k / 27.0
Giá Sổ Sách 16.61
ngàn
0
ngàn
12.45
ngàn
8.67
ngàn
15.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2093782,86710,1275,977
Khối lượng đang lưu hành 3,060,00011,364,4287,960,31074,001,60443,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 56
tỷ VND
339
tỷ VND
41
tỷ VND
400
tỷ VND
219
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 362,414
(11.84%)
0
(0%)
877,493
(11.02%)
9,645,959
(13.03%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,269
tỷ VND
0
tỷ VND
3,207
tỷ VND
5,574
tỷ VND
1,395
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 46
tỷ VND
0
tỷ VND
81
tỷ VND
282
tỷ VND
8
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 51
tỷ VND
144
tỷ VND
99
tỷ VND
642
tỷ VND
672
tỷ VND
Tổng Nợ 55
tỷ VND
45
tỷ VND
291
tỷ VND
1,159
tỷ VND
866
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 105
tỷ VND
189
tỷ VND
390
tỷ VND
1,801
tỷ VND
1,538
tỷ VND
Tiền mặt 41
tỷ VND
19
tỷ VND
10
tỷ VND
59
tỷ VND
170
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 1917% / 232% / 85% / 150% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%24%75%64%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%0%3%5%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 27.60%5.60%14.60%28.50%22.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17.60%-10.50%6.90%125.40%-266.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.40%6.50%9.40%-10.20%-1.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357