Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn - SGT


SGT (HOSE):   7.39   0.39  (5.6%)
Tham Chiếu 7
Mở Cửa 7.10
TN/CN 6.84 / 7.40
Khối Lượng 5,020
KLTB 13 tuần 14,594
KLTB 10 ngày 11,271
CN 52 tuần 12.1
TN 52 tuần 3.2
EPS 2,157
PE 3.4
Vốn thị trường 547
KL đang lưu hành 74.00 triệu
Giá sổ sách 8.2 ngàn
ROE 26%
Beta 0.04
EPS 4 quý trước 363
MUA BÁN
6.85 500 6.86 2,000 7.00 4,000 7.39 990 7.40 4,260 7.48 2,030
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 918,000 564,892 62% 180,000 98,773 55%
2016 450,000 720,068 160% 70,000 50,998 73%
2015 350,000 539,902 154% 70,000 22,332 32%
2014 350,000 226,643 65% 70,000 28,657 41%
2013 580,860 261,120 45% 87,130 3,832 4%
2012 100,000 368,980 369% 10,000 -244,442 -2,444%
2011 160,000 55,624 35% 35,000 -127,068 -363%
2010 480,000 405,941 85% 88,000 32,383 37%
2009 650,000 382,293 59% 68,000 85,151 125%
2008 1,200,000 1,084,205 90% 0 0 0%
2007 1,080,000 851,216 79% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2010

2009
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)24/06/2009
Tỉ lệ: 100/3 (Chia tách cổ phiếu)24/06/2009

2008
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.0%)
EPS:
 
77.4%
PE:
 
97.6%
ROA:
 
81.2%
ROE:
 
90.5%
P/B:
 
63.6%
ĐÁY CP:
 
6.9%
Hệ Số Nợ:
 
45.1%
BETA:
 
58.2%
THANH KHOẢN:
 
64.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SVT 7.5 253 29.6 2% 62% -1.0 41.7%
TTZ 3.3 200 16.5 2% 29% 0.7 59.9%
POT 20.6 1,485 13.9 9% 125% 0.5 49.9%
SGT 7.4 2,157 3.4 26% 90% 0.0 65%
ABC 15.8 16,401 1 63% 60% 0 81.6%
SAM 7.2 186 38.9 2% 52% 0.6 55%
VLA 12 1,545 7.8 11% 82% -0.3 65.6%
ITD 17.2 2,969 5.8 27% 117% 0.8 82.7%
FOX 78 6,219 12.5 29% 324% 0 60.7%
CMT 11.2 1,281 8.7 7% 59% 0.5 57.6%

So sánh

ABCKSTSGTST8VEC
Giá Thị Trường 15.80
0   0%
18.50
1.60   9.5%
7.39
0.39   5.6%
21.50
0   0%
5.60
-0.50   -8.2%
EPS/PE 16.40k / 1.02.90k / 6.42.16k / 3.41.34k / 16.0-0.14k / -41.5
Giá Sổ Sách 26.41
ngàn
20.13
ngàn
8.25
ngàn
13.18
ngàn
16.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 42,47610014,5943,8853,042
Khối lượng đang lưu hành 20,393,0002,996,01074,001,60425,659,90243,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 322
tỷ VND
55
tỷ VND
547
tỷ VND
552
tỷ VND
245
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
93,400
(3.12%)
9,645,959
(13.03%)
9,694,919
(37.78%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,997
tỷ VND
1,246
tỷ VND
5,174
tỷ VND
10,412
tỷ VND
680
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 410
tỷ VND
49
tỷ VND
215
tỷ VND
486
tỷ VND
-6
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 539
tỷ VND
60
tỷ VND
610
tỷ VND
338
tỷ VND
711
tỷ VND
Tổng Nợ 107
tỷ VND
96
tỷ VND
1,105
tỷ VND
108
tỷ VND
730
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 646
tỷ VND
157
tỷ VND
1,715
tỷ VND
446
tỷ VND
1,442
tỷ VND
Tiền mặt 87
tỷ VND
18
tỷ VND
40
tỷ VND
65
tỷ VND
163
tỷ VND
ROA / ROE 53% / 636% / 149% / 269% / 120% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 17%61%64%24%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%4%5%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 62.80%22.30%138.50%19%30.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.50%36.70%126.60%9.50%-43.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.90%-2.20%-13.70%20.40%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357