Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB


SHB (HNX):   7.30   -0.20  (-2.7%)
Tham Chiếu 7.50
Mở Cửa 7.50
TN/CN 7.30 / 7.70
Khối Lượng 5,602,800
KLTB 13 tuần 2,761,672
KLTB 10 ngày 5,107,650
CN 52 tuần 8.1
TN 52 tuần 5.9
EPS 2.0 ngàn
PE 3.7 lần
Vốn thị trường 8,786 Tỷ
KL đang lưu hành 1,203.12 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 13%
Beta 1.72
EPS 4 quý trước 1,306
MUA BÁN
7.10 160,000 7.20 419,000 7.30 94,100 7.40 0 7.50 238,000 7.60 639,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 4,796.70 0% 1,750 1,925.30 110%
2016 0 4,175.40 0% 1,350 1,156.40 86%
2015 0 3,696.20 0% 1,120 1,017.10 91%
2014 0 2,726 0% 1,053 790.70 75%
2011 0 1,897.50 0% 1,050 1,001 95%
2010 0 3,736.80 0% 650 656.70 101%
2009 0 1,662.20 0% 336.20 415.20 123%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/7.5 (Chia tách cổ phiếu)11/01/2018

2016
Tỉ lệ: 1000/75 (Chia tách cổ phiếu)28/12/2016

2015
Tỉ lệ: 1/0.07 (Chia tách cổ phiếu)06/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.7%)
EPS:
 
76.6%
PE:
 
94.6%
ROA:
 
35.7%
ROE:
 
69.8%
P/B:
 
81.3%
ĐÁY CP:
 
44.2%
Hệ Số Nợ:
 
18.3%
BETA:
 
98.6%
THANH KHOẢN:
 
99.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TPB 21.6 2,845 7.6 20% 155% 0.4 64.9%
EIB 17.8 515 34.6 4% 139% 0.3 46.9%
VIB 17.4 3,406 5.1 25% 129% 0 64.1%
MIG 11.5 1,105 10.4 10% 103% 0 58.5%
ACB 23.8 3,585 6.6 23% 152% 1.6 68.3%
HDB 28.6 3,327 8.6 20% 155% 0.9 65.4%
NVB 9.2 91 101.1 1% 105% 1.2 47.4%
BID 53.5 2,109 25.4 13% 325% 1.3 53.1%
BIC 25.8 1,550 16.6 8% 138% 0.1 54.6%
ABI 30 6,887 4.4 28% 123% 0 65.8%

So sánh

CTCB1901SHBTCBVCBVIBVPB
Giá Thị Trường 0.08
0   0%
7.30
-0.20   -2.7%
23.40
0.10   0.4%
94.50
5   5.6%
17.40
-0.10   -0.6%
21.90
0.05   0.2%
EPS/PE 0k / 0.01.96k / 3.72.66k / 8.85.23k / 18.13.41k / 5.13.34k / 6.6
Giá Sổ Sách 0
ngàn
15.13
ngàn
16.80
ngàn
21.92
ngàn
13.52
ngàn
16.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,4572,761,6721,784,661751,178658,2642,445,875
Khối lượng đang lưu hành 2,000,0001,203,119,9243,500,139,9623,708,877,448924,491,3952,456,748,366
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
8,783
tỷ VND
81,903
tỷ VND
350,489
tỷ VND
16,086
tỷ VND
53,803
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
114,809,175
(9.54%)
0
(0%)
566,053,270
(15.26%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
75,895
tỷ VND
27,977
tỷ VND
281,067
tỷ VND
15,514
tỷ VND
76,056
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
9,755
tỷ VND
20,895
tỷ VND
77,027
tỷ VND
5,854
tỷ VND
22,359
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
18,203
tỷ VND
58,740
tỷ VND
81,312
tỷ VND
12,498
tỷ VND
40,491
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
339,036
tỷ VND
308,598
tỷ VND
1,076,099
tỷ VND
163,159
tỷ VND
317,745
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
357,239
tỷ VND
367,538
tỷ VND
1,157,490
tỷ VND
175,658
tỷ VND
358,236
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
1,412
tỷ VND
5,409
tỷ VND
12,322
tỷ VND
1,371
tỷ VND
2,426
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 01% / 133% / 162% / 242% / 252% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%95%84%93%93%89%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%13%75%27%38%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%21.80%21%21.70%20.80%45.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%17.10%69.50%28.70%228.60%51.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%4.10%-4%9.20%4.40%-2.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357