Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB


SHB (HNX):   8.10   0.20  (2.5%)
Tham Chiếu 7.90
Mở Cửa 7.90
TN/CN 7.90 / 8.30
Khối Lượng 18,788,900
KLTB 13 tuần 7,309,275
KLTB 10 ngày 5,490,285
CN 52 tuần 8.5
TN 52 tuần 4.3
EPS 1,347
PE 6
Vốn thị trường 7,684
KL đang lưu hành 1,019.21 triệu
Giá sổ sách 14.1 ngàn
ROE 10%
Beta 1.16
EPS 4 quý trước 839
MUA BÁN
7.80 1,585,600 7.90 2,130,700 8.00 1,838,100 8.10 658,100 8.20 3,291,000 8.30 4,423,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 2,503,284 0% 1,750,000 1,330,691 76%
2016 0 4,175,448 0% 1,350,000 1,156,439 86%
2015 0 3,696,154 0% 1,120,000 1,017,054 91%
2014 0 2,725,965 0% 1,053,000 790,747 75%
2011 0 1,897,534 0% 1,050,000 1,000,962 95%
2010 0 3,736,848 0% 650,000 656,733 101%
2009 0 1,662,188 0% 336,249 415,190 123%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 1000/75 (Chia tách cổ phiếu)28/12/2016

2015
Tỉ lệ: 1/0.07 (Chia tách cổ phiếu)06/08/2015

2014
7.5% (750 đồng tiền mặt)04/07/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.2%)
EPS:
 
64.7%
PE:
 
88.9%
ROA:
 
30.5%
ROE:
 
54.2%
P/B:
 
80.6%
ĐÁY CP:
 
13.8%
Hệ Số Nợ:
 
17.8%
BETA:
 
91.2%
THANH KHOẢN:
 
99.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EIB 11.6 425 27.3 4% 104% 0.6 45.5%
VNR 23 1,955 11.8 9% 111% 0.7 61.1%
VIB 22.1 1,303 17 8% 140% 0 44.7%
BLI 7 67 104.5 0% 0% 0 36.2%
ACB 33.1 1,856 17.8 12% 214% 1.8 50.8%
BMI 34 2,159 15.7 9% 141% 0.3 56.2%
BID 24.1 1,685 14.3 13% 188% 2.0 53.2%
MBB 23.6 2,143 11 14% 156% 1.5 55.4%
PTI 22.4 1,324 16.9 6% 100% 0.9 59%
VCB 44.4 2,261 19.6 15% 295% 0.9 55.3%

So sánh

ACBMBBPVISHBVIB
Giá Thị Trường 33.10
0   0%
23.60
0.30   1.3%
33.80
-0.40   -1.2%
8.10
0.20   2.5%
22.10
0.30   1.4%
EPS/PE 1.86k / 17.82.14k / 11.02.46k / 13.71.35k / 6.01.30k / 17.0
Giá Sổ Sách 15.43
ngàn
15.12
ngàn
30.65
ngàn
14.11
ngàn
15.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,660,5073,457,788222,8657,309,27519,777
Khối lượng đang lưu hành 999,407,9011,798,377,954225,414,1671,019,205,646564,442,500
Tổng Vốn Thị Trường 33,080
tỷ VND
42,442
tỷ VND
7,619
tỷ VND
8,256
tỷ VND
12,474
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
326,236,356
(18.14%)
102,832,179
(45.62%)
114,809,175
(11.26%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 130,656
tỷ VND
92,203
tỷ VND
49,077
tỷ VND
62,901
tỷ VND
6,150
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 16,547
tỷ VND
18,983
tỷ VND
2,742
tỷ VND
5,821
tỷ VND
1,328
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 15,423
tỷ VND
27,184
tỷ VND
6,910
tỷ VND
14,377
tỷ VND
8,930
tỷ VND
Tổng Nợ 254,841
tỷ VND
263,479
tỷ VND
10,618
tỷ VND
250,921
tỷ VND
107,644
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 270,265
tỷ VND
291,943
tỷ VND
17,528
tỷ VND
265,300
tỷ VND
116,574
tỷ VND
Tiền mặt 4,080
tỷ VND
2,052
tỷ VND
732
tỷ VND
1,266
tỷ VND
1,298
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 121% / 143% / 91% / 101% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%90%61%95%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%21%6%9%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%9.40%11.40%17.80%-4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%6.20%17.30%16.60%167.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%5.90%-0.80%-2.90%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357