Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB


SHB (HNX):   12.80   0.20  (1.6%)
Tham Chiếu 12.60
Mở Cửa 12.60
TN/CN 12.50 / 12.80
Khối Lượng 7,298,700
KLTB 13 tuần 18,211,593
KLTB 10 ngày 16,659,070
CN 52 tuần 13.8
TN 52 tuần 6.2
EPS 1,279
PE 10
Vốn thị trường 15,406
KL đang lưu hành 1,203.12 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 10%
Beta 1.65
EPS 4 quý trước 828
MUA BÁN
12.50 1,063,200 12.60 875,000 12.70 337,800 12.80 468,400 12.90 813,600 13.00 588,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 4,964,181 0% 1,750,000 1,938,536 111%
2016 0 4,175,448 0% 1,350,000 1,156,439 86%
2015 0 3,696,154 0% 1,120,000 1,017,054 91%
2014 0 2,725,965 0% 1,053,000 790,747 75%
2011 0 1,897,534 0% 1,050,000 1,000,962 95%
2010 0 3,736,848 0% 650,000 656,733 101%
2009 0 1,662,188 0% 336,249 415,190 123%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/7.5 (Chia tách cổ phiếu)11/01/2018

2016
Tỉ lệ: 1000/75 (Chia tách cổ phiếu)28/12/2016

2015
Tỉ lệ: 1/0.07 (Chia tách cổ phiếu)06/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(50)24 (lần)
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới14 (lần)
RSI(7) Vượt lên 30222 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20223 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20219 (lần)
William(7) Vượt lên -80221 (lần)
William(14) Vượt lên -80224 (lần)
MFI(7) Vượt lên 2024 (lần)
Tổng điểm    16


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.4%)
EPS:
 
64.2%
PE:
 
69.5%
ROA:
 
29.8%
ROE:
 
53.3%
P/B:
 
59.3%
ĐÁY CP:
 
7.0%
Hệ Số Nợ:
 
16.8%
BETA:
 
98.3%
THANH KHOẢN:
 
99.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PGI 18.6 1,437 12.9 8% 109% -0.0 53.7%
MBB 32.9 1,904 17.3 12% 212% 1.5 52%
STB 15.5 657 23.5 5% 119% 1.5 48.7%
NVB 9.7 73 132.9 1% 91% 1.4 41%
ABI 26.4 3,380 7.8 18% 144% 0 60.6%
MIG 14.4 556 25.9 5% 130% 0 44.5%
VCB 64 2,526 25.3 17% 427% 1.5 53.9%
VIB 38.7 1,303 29.7 13% 245% 0 44.9%
BVH 99 2,291 43.2 12% 485% 1.0 52.8%
EIB 16.2 666 24.3 6% 140% 0.7 47.2%

So sánh

ACBMBBNVBSHBVIB
Giá Thị Trường 48.10
0.40   0.8%
32.85
0.95   3.0%
9.70
0   0%
12.80
0.20   1.6%
38.70
0.20   0.5%
EPS/PE 1.93k / 25.01.90k / 17.30.07k / 132.91.28k / 10.01.30k / 29.7
Giá Sổ Sách 16.04
ngàn
15.52
ngàn
10.69
ngàn
13.28
ngàn
15.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,321,7336,499,403441,98618,211,593437,575
Khối lượng đang lưu hành 1,099,348,6911,815,505,363301,021,5521,203,119,924564,442,500
Tổng Vốn Thị Trường 52,879
tỷ VND
59,639
tỷ VND
2,920
tỷ VND
15,400
tỷ VND
21,844
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(25.59%)
326,236,356
(17.97%)
66,670
(0.02%)
114,809,175
(9.54%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 133,038
tỷ VND
95,448
tỷ VND
15,194
tỷ VND
65,042
tỷ VND
6,150
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 17,138
tỷ VND
19,281
tỷ VND
564
tỷ VND
6,299
tỷ VND
1,328
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 16,031
tỷ VND
28,170
tỷ VND
3,218
tỷ VND
14,868
tỷ VND
8,930
tỷ VND
Tổng Nợ 268,285
tỷ VND
284,277
tỷ VND
68,623
tỷ VND
263,126
tỷ VND
107,644
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 284,316
tỷ VND
313,878
tỷ VND
71,842
tỷ VND
277,994
tỷ VND
116,574
tỷ VND
Tiền mặt 4,852
tỷ VND
1,842
tỷ VND
286
tỷ VND
1,447
tỷ VND
1,298
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 131% / 120% / 11% / 101% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%91%96%95%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%20%4%10%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.20%12.20%10.30%21.80%5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.50%9.20%168.50%5.70%191.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.50%13.80%-1.90%5.80%3.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357