Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB


SHB (HNX):   11.40   0.10  (0.9%)
Tham Chiếu 11.30
Mở Cửa 11.40
TN/CN 11.20 / 11.50
Khối Lượng 17,782,700
KLTB 13 tuần 12,096,562
KLTB 10 ngày 26,114,902
CN 52 tuần 11.3
TN 52 tuần 4.4
EPS 1,253
PE 9
Vốn thị trường 12,652
KL đang lưu hành 1,203.13 triệu
Giá sổ sách 14.1 ngàn
ROE 10%
Beta 1.31
EPS 4 quý trước 839
MUA BÁN
11.10 891,900 11.20 1,688,700 11.30 788,600 11.40 494,000 11.50 1,781,600 11.60 1,721,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 2,503,284 0% 1,750,000 1,330,691 76%
2016 0 4,175,448 0% 1,350,000 1,156,439 86%
2015 0 3,696,154 0% 1,120,000 1,017,054 91%
2014 0 2,725,965 0% 1,053,000 790,747 75%
2011 0 1,897,534 0% 1,050,000 1,000,962 95%
2010 0 3,736,848 0% 650,000 656,733 101%
2009 0 1,662,188 0% 336,249 415,190 123%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/7.5 (Chia tách cổ phiếu)11/01/2018

2016
Tỉ lệ: 1000/75 (Chia tách cổ phiếu)28/12/2016

2015
Tỉ lệ: 1/0.07 (Chia tách cổ phiếu)06/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S32
Pivot Tuần Vượt lên S21
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.4%)
EPS:
 
63.6%
PE:
 
74.5%
ROA:
 
32.9%
ROE:
 
55.7%
P/B:
 
69.7%
ĐÁY CP:
 
5.4%
Hệ Số Nợ:
 
19.3%
BETA:
 
95.7%
THANH KHOẢN:
 
99.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EIB 15.3 425 35.8 4% 136% 0.6 44.5%
MBB 28.0 2,123 13.1 14% 175% 1.3 55.4%
BVH 78 2,202 34.2 11% 379% 0.9 55.1%
STB 15.1 384 40.2 3% 121% 1.7 46.8%
MIG 12.1 740 16.2 7% 107% 0 52.8%
ACB 40.2 1,856 21.3 12% 256% 1.8 51.7%
ABI 27.1 4,407 6.2 23% 145% 0 64.9%
PVI 33.3 2,461 13.5 9% 108% 0.6 60.9%
VIB 30 1,303 23.8 8% 196% 0 44.1%
PTI 23 1,346 15.8 6% 93% 0.5 57.7%

So sánh

ABICTGEIBSHBVNR
Giá Thị Trường 27.10
0.40   1.5%
25.75
0.45   1.8%
15.25
0.05   0.3%
11.40
0.10   0.9%
22.60
0   0%
EPS/PE 4.41k / 6.22.01k / 12.60.43k / 35.81.25k / 9.02.11k / 10.7
Giá Sổ Sách 18.78
ngàn
16.65
ngàn
11.16
ngàn
14.11
ngàn
21.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,0722,854,962567,54412,096,56216,920
Khối lượng đang lưu hành 38,000,0003,723,404,5561,235,522,9041,203,132,383131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 1,030
tỷ VND
95,878
tỷ VND
18,842
tỷ VND
13,716
tỷ VND
2,962
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
1,116,380,117
(29.98%)
346,600,287
(28.05%)
114,809,175
(9.54%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,688
tỷ VND
315,036
tỷ VND
77,099
tỷ VND
62,901
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 474
tỷ VND
48,500
tỷ VND
9,601
tỷ VND
5,821
tỷ VND
2,122
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 714
tỷ VND
62,004
tỷ VND
13,788
tỷ VND
14,377
tỷ VND
2,789
tỷ VND
Tổng Nợ 989
tỷ VND
1,000,012
tỷ VND
124,556
tỷ VND
250,921
tỷ VND
3,895
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,703
tỷ VND
1,062,292
tỷ VND
138,343
tỷ VND
265,300
tỷ VND
6,713
tỷ VND
Tiền mặt 362
tỷ VND
6,376
tỷ VND
2,796
tỷ VND
1,266
tỷ VND
123
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 231% / 120% / 41% / 104% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%94%90%95%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%15%12%9%199%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%2.60%-7.30%17.80%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%2.20%90.70%16.60%-2.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%1.10%-3.20%-2.90%17%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357