Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội - SHN


SHN (HNX):   10.10   0.20  (2.0%)
Tham Chiếu 9.90
Mở Cửa 9.90
TN/CN 9.90 / 10.40
Khối Lượng 2,289,230
KLTB 13 tuần 1,122,836
KLTB 10 ngày 1,116,546
CN 52 tuần 13.6
TN 52 tuần 9.4
EPS 933
PE 10.8
Vốn thị trường 1,187
KL đang lưu hành 117.56 triệu
Giá sổ sách 13.7 ngàn
ROE 7%
Beta 0.13
EPS 4 quý trước 2,587
MUA BÁN
9.90 142,700 10.00 121,300 10.10 97,000 10.20 17,000 10.30 114,500 10.40 113,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,000,000 582,817 19% 141,120 13,392 9%
2016 550,000 485,248 88% 95,000 126,614 133%
2015 1,228,000 94,772 8% 350,000 328,482 94%
2014 277,170 2,269 1% 10,310 -77,354 -750%
2013 50,150 5,340 11% 90,000 9,848 11%
2012 102,000 76,111 75% 150,000 -127,022 -85%
2011 970,010 173,490 18% 50 -146,025 -292,050%
2010 695,000 486,243 70% 38,240 33,134 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
17% (1700 đồng tiền mặt)05/07/2010
Tỉ lệ: 1/2.68 giá 11000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/07/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.9%)
EPS:
 
56.5%
PE:
 
66.2%
ROA:
 
64.3%
ROE:
 
42.9%
P/B:
 
72.2%
ĐÁY CP:
 
76.7%
Hệ Số Nợ:
 
59.3%
BETA:
 
59.0%
THANH KHOẢN:
 
95.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DXG 21 2,068 10.2 20% 154% 1.6 68.9%
DLR 9.5 -2,003 -4.7 -41% 195% -0.5 16.6%
NTB 0.8 -8,209 -0.1 42% -4% 0.9 37.6%
PFL 1.6 -65 -24.6 -1% 22% 1.3 43.2%
LEC 19.4 795 24.3 7% 167% 2.5 59.4%
SDU 35.3 198 178.3 1% 206% -1.0 22.6%
VNI 7.5 0 0 -29% 0% 0.2 23%
VCR 3.8 47 80.9 1% 44% 1.6 45.6%
NLG 27.7 3,378 8.2 18% 121% 0.2 68.9%
D2D 54.9 5,741 9.6 15% 140% 0.9 64.6%

So sánh

E1SSHN30IDIIDVNBBRCDSHN
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
7.58
0.49   6.9%
41.40
0.20   0.5%
17.40
-0.30   -1.7%
30.00
0   0%
10.10
0.20   2.0%
EPS/PE 0k / 0.00.59k / 12.96.36k / 6.50.94k / 18.50k / 0.00.93k / 10.8
Giá Sổ Sách 0
ngàn
12.27
ngàn
16.06
ngàn
16.28
ngàn
0
ngàn
13.69
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 0560,03624,48685,4632,8531,122,836
Khối lượng đang lưu hành 10,100,000181,609,67116,191,31595,772,6995,300,062117,558,360
Tổng Vốn Thị Trường 101
tỷ VND
1,377
tỷ VND
670
tỷ VND
1,666
tỷ VND
159
tỷ VND
1,187
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,733,386
(2.06%)
159,937
(0.99%)
19,365,500
(20.22%)
0
(0%)
1,289,100
(1.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
16,343
tỷ VND
444
tỷ VND
2,899
tỷ VND
0
tỷ VND
2,173
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
599
tỷ VND
280
tỷ VND
713
tỷ VND
0
tỷ VND
237
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
2,228
tỷ VND
186
tỷ VND
1,559
tỷ VND
67
tỷ VND
1,610
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
3,144
tỷ VND
507
tỷ VND
3,686
tỷ VND
834
tỷ VND
652
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
5,372
tỷ VND
693
tỷ VND
5,245
tỷ VND
901
tỷ VND
2,262
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
273
tỷ VND
85
tỷ VND
76
tỷ VND
18
tỷ VND
64
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 02% / 515% / 552% / 628% / 655% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%59%73%70%93%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%63%25%0%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%30.40%183.80%-28.40%180.70%856.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%26%127.60%26.10%301.60%-318.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%2.70%40.50%20.10%45.10%50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357