Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội - SHN


SHN (HNX):   9.60   0.10  (1.1%)
Tham Chiếu 9.50
Mở Cửa 9.50
TN/CN 9.40 / 9.60
Khối Lượng 752,100
KLTB 13 tuần 1,076,176
KLTB 10 ngày 917,996
CN 52 tuần 13.0
TN 52 tuần 9.1
EPS 888
PE 10.8
Vốn thị trường 1,129
KL đang lưu hành 123.44 triệu
Giá sổ sách 13.7 ngàn
ROE 7%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước 2,937
MUA BÁN
9.30 79,800 9.40 138,900 9.50 43,200 9.60 106,000 9.70 110,200 9.80 49,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,000,000 1,141,511 38% 141,120 27,766 20%
2016 550,000 485,248 88% 95,000 126,614 133%
2015 1,228,000 94,772 8% 350,000 328,482 94%
2014 277,170 2,269 1% 10,310 -77,354 -750%
2013 50,150 5,340 11% 90,000 9,848 11%
2012 102,000 76,111 75% 150,000 -127,022 -85%
2011 970,010 173,490 18% 50 -146,025 -292,050%
2010 695,000 486,243 70% 38,240 33,134 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)29/11/2017

2010
17% (1700 đồng tiền mặt)05/07/2010
Tỉ lệ: 1/2.68 giá 11000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/07/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)116 (lần)
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-238 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-116 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.3%)
EPS:
 
54.9%
PE:
 
66.6%
ROA:
 
63.8%
ROE:
 
42.3%
P/B:
 
73.9%
ĐÁY CP:
 
78.6%
Hệ Số Nợ:
 
58.9%
BETA:
 
79.7%
THANH KHOẢN:
 
95.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PDR 33.6 1,865 18 16% 284% 0.4 54.7%
RCL 20.1 1,336 15 5% 72% 0.4 57.3%
TDC 7.1 1,835 3.9 17% 63% -0.4 55.7%
D2D 64.5 5,624 11.5 14% 160% 0.9 61.9%
TKC 27 2,539 10.6 17% 177% 0.3 53.6%
NVT 2.9 -3,345 -0.9 -49% 45% 1.2 37.5%
LGL 11.7 573 20.4 5% 87% 0.4 46.9%
UDC 3.7 1,254 3 11% 32% -0.3 55.6%
SGR 28.8 7,038 4.1 49% 201% 0 63.2%
VCR 3.1 -403 -7.7 -5% 36% 1.2 40.5%

So sánh

D11DIGNLGSCRSHN
Giá Thị Trường 14.00
-0.60   -4.1%
21.35
0   0%
30.70
1.70   5.9%
9.25
0.12   1.3%
9.60
0.10   1.1%
EPS/PE 0.21k / 67.00.35k / 61.73.40k / 9.00.41k / 22.60.89k / 10.8
Giá Sổ Sách 13.97
ngàn
11.90
ngàn
22.94
ngàn
14.58
ngàn
13.69
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,0433,199,507795,0793,037,1011,076,176
Khối lượng đang lưu hành 6,551,965238,194,819157,226,409243,872,424123,436,278
Tổng Vốn Thị Trường 92
tỷ VND
5,085
tỷ VND
4,827
tỷ VND
2,256
tỷ VND
1,185
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
73,160,873
(30.71%)
69,510,784
(44.21%)
36,363,888
(14.91%)
1,289,100
(1.04%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 862
tỷ VND
10,017
tỷ VND
7,075
tỷ VND
6,044
tỷ VND
2,732
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 114
tỷ VND
1,715
tỷ VND
1,017
tỷ VND
999
tỷ VND
248
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 92
tỷ VND
2,835
tỷ VND
3,607
tỷ VND
3,322
tỷ VND
1,610
tỷ VND
Tổng Nợ 173
tỷ VND
3,298
tỷ VND
4,180
tỷ VND
5,504
tỷ VND
652
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 264
tỷ VND
6,133
tỷ VND
7,787
tỷ VND
8,826
tỷ VND
2,262
tỷ VND
Tiền mặt 42
tỷ VND
256
tỷ VND
1,524
tỷ VND
128
tỷ VND
64
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 11% / 39% / 181% / 35% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%54%54%62%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%17%14%17%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 69.10%18.10%36.60%73.20%856.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -14.20%81.50%88.70%245.80%-318.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.10%-0.20%2.30%5.40%50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357