Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội - SHN


SHN (HNX):   10.10   0  (0%)
Tham Chiếu 10.10
Mở Cửa 10.10
TN/CN 10 / 10.10
Khối Lượng 871,000
KLTB 13 tuần 1,177,319
KLTB 10 ngày 1,255,252
CN 52 tuần 10.8
TN 52 tuần 9.1
EPS 1,199
PE 8.4
Vốn thị trường 1,247
KL đang lưu hành 123.44 triệu
Giá sổ sách 18.4 ngàn
ROE 7%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 1,031
MUA BÁN
9.80 93,500 9.90 73,900 10.00 40,200 10.10 57,600 10.20 68,000 10.30 97,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,000,000 1,320,931 44% 141,120 159,526 113%
2016 550,000 485,248 88% 95,000 126,614 133%
2015 1,228,000 94,772 8% 350,000 328,482 94%
2014 277,170 2,269 1% 10,310 -77,354 -750%
2013 50,150 5,340 11% 90,000 9,848 11%
2012 102,000 76,111 75% 150,000 -127,022 -85%
2011 970,010 173,490 18% 50 -146,025 -292,050%
2010 695,000 486,243 70% 38,240 33,134 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)29/11/2017

2010
17% (1700 đồng tiền mặt)05/07/2010
Tỉ lệ: 1/2.68 giá 11000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/07/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.4%)
EPS:
 
62.4%
PE:
 
76.1%
ROA:
 
51.5%
ROE:
 
43.6%
P/B:
 
82.2%
ĐÁY CP:
 
68.8%
Hệ Số Nợ:
 
44.2%
BETA:
 
73.0%
THANH KHOẢN:
 
95.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVT 3.7 -5,298 -0.7 -118% 87% 1.8 37.4%
TDC 7.9 1,284 6.2 11% 64% 0.1 59.2%
NHA 11.2 1,823 6.1 15% 95% 0.3 72.2%
IDJ 2.6 115 22.6 1% 31% 0.8 54.4%
SZL 37.9 4,895 7.7 17% 131% 0.1 66.2%
LGL 11.6 3,037 3.8 20% 74% 0.8 68.8%
SCR 11.5 938 12.3 6% 81% 1.0 58%
SHN 10.1 1,199 8.4 7% 55% 0.4 66.4%
NDN 11.4 2,097 5.4 16% 86% 0.7 75.4%
IDV 30.4 3,527 8.6 28% 241% 0.2 71.9%

So sánh

E1SSHN30NBBNHNNTLSCRSHN
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
25.40
0.40   1.6%
30.00
0   0%
9.35
-0.03   -0.3%
11.50
0.10   0.9%
10.10
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00.75k / 34.012.25k / 2.41.54k / 6.10.94k / 12.31.20k / 8.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
20.10
ngàn
51.59
ngàn
15.90
ngàn
14.28
ngàn
18.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 0145,6390474,6593,895,7471,177,319
Khối lượng đang lưu hành 10,100,00097,432,174200,000,00060,989,950243,872,424123,436,019
Tổng Vốn Thị Trường 101
tỷ VND
2,475
tỷ VND
6,000
tỷ VND
570
tỷ VND
2,805
tỷ VND
1,247
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
19,365,500
(19.88%)
0
(0%)
4,977,340
(8.16%)
36,363,888
(14.91%)
1,289,100
(1.04%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
3,683
tỷ VND
19,031
tỷ VND
7,067
tỷ VND
7,053
tỷ VND
2,911
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
740
tỷ VND
3,439
tỷ VND
1,923
tỷ VND
1,140
tỷ VND
372
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
1,925
tỷ VND
10,317
tỷ VND
970
tỷ VND
3,484
tỷ VND
2,162
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
2,920
tỷ VND
29,168
tỷ VND
626
tỷ VND
6,070
tỷ VND
3,422
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
4,845
tỷ VND
39,485
tỷ VND
1,596
tỷ VND
9,554
tỷ VND
5,584
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
246
tỷ VND
3,131
tỷ VND
139
tỷ VND
104
tỷ VND
308
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 02% / 47% / 296% / 102% / 63% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%60%74%39%64%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%20%18%27%16%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%462.60%909.50%-3%99.80%902.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%8.50%342.10%26.10%162.20%-311.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%21%4.20%19%6.30%44.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357