Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy điện miền Nam - SHP


SHP (HOSE):   22   0  (0%)
Tham Chiếu 22
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 6,958
KLTB 10 ngày 3,508
CN 52 tuần 24.4
TN 52 tuần 17.6
EPS 1,829
PE 12
Vốn thị trường 2,062
KL đang lưu hành 93.71 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 16%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
21.60 5,070 21.80 1,000 22.40 290 22.50 6,100 23.00 4,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 573,000 221,282 39% 150,000 20,203 13%
2016 582,250 512,967 88% 160,461 98,056 61%
2015 554,560 594,685 107% 139,970 164,561 118%
2014 497,900 596,444 120% 78,447 220,113 281%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)14/08/2017

2016
16% (1600 đồng tiền mặt)23/06/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)12/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.1%)
EPS:
 
72.9%
PE:
 
62.3%
ROA:
 
74.2%
ROE:
 
73.1%
P/B:
 
3.9%
ĐÁY CP:
 
53.1%
Hệ Số Nợ:
 
34.8%
BETA:
 
57.6%
THANH KHOẢN:
 
55.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PCG 10.5 -167 -62.9 -2% 97% 0.8 37.6%
QPH 17.7 5,133 3.4 34% 116% 0 70%
VPD 13.6 1,044 13 9% 123% 0 52.4%
CHP 27.0 3,601 7.5 27% 204% 0.3 70.5%
SP2 6.7 -1,839 -3.6 25% -92% 0 30.6%
HJS 21 1,524 13.8 11% 161% 1.2 57.5%
PGC 14.9 1,901 7.8 17% 126% 0.2 61.4%
EIC 7.8 32 243.8 0% 76% 0 39.6%
DRL 43.5 6,297 6.9 45% 308% 0.3 72%
UEM 46.5 987 47.1 11% 325% 0 42.1%

So sánh

BTPDRLS4ASHPTMP
Giá Thị Trường 10.70
0.10   0.9%
43.50
0.50   1.2%
21.50
-0.20   -0.9%
22.00
0   0%
31.50
0.45   1.4%
EPS/PE 0.96k / 11.26.30k / 6.92.89k / 7.41.83k / 12.03.89k / 8.1
Giá Sổ Sách 17.07
ngàn
14.10
ngàn
11.52
ngàn
0
ngàn
14.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 13,6912,6416,1006,9581,238
Khối lượng đang lưu hành 59,285,6009,500,00042,200,00093,710,20070,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 634
tỷ VND
413
tỷ VND
907
tỷ VND
2,062
tỷ VND
2,205
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,705,370
(9.62%)
27,550
(0.29%)
110,000
(0.26%)
3,330,120
(3.55%)
159,530
(0.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,503
tỷ VND
373
tỷ VND
543
tỷ VND
2,042
tỷ VND
4,120
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 624
tỷ VND
211
tỷ VND
135
tỷ VND
564
tỷ VND
1,240
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,012
tỷ VND
134
tỷ VND
486
tỷ VND
1,052
tỷ VND
985
tỷ VND
Tổng Nợ 819
tỷ VND
11
tỷ VND
744
tỷ VND
1,476
tỷ VND
307
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,831
tỷ VND
145
tỷ VND
1,230
tỷ VND
2,528
tỷ VND
1,291
tỷ VND
Tiền mặt 297
tỷ VND
64
tỷ VND
28
tỷ VND
52
tỷ VND
28
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 641% / 4510% / 257% / 1622% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%7%60%58%24%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%57%25%28%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.50%3.50%-5.30%43.40%6.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 39.20%3.20%32.60%20.90%18.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.60%16.50%1.80%19.90%12.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357