Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy điện miền Nam - SHP


SHP (HOSE):   22   0  (0%)
Tham Chiếu 22
Mở Cửa 22
TN/CN 22 / 22
Khối Lượng 9,880
KLTB 13 tuần 11,699
KLTB 10 ngày 14,046
CN 52 tuần 23.8
TN 52 tuần 19.5
EPS 1.8 ngàn
PE 12.1 lần
Vốn thị trường 2,062 Tỷ
KL đang lưu hành 93.71 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 14%
Beta -0.12
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
21.10 5,010 22.00 1,310 22.40 210 23.00 990 23.40 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 590,600 61,743 10% 155,400 -26,842 -17%
2017 573,000 619,950 108% 150,000 185,253 124%
2016 582,250 512,967 88% 160,461 98,056 61%
2015 554,560 594,685 107% 139,970 164,561 118%
2014 497,900 596,444 120% 78,447 220,113 281%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
17% (1700 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)14/08/2017

2016
16% (1600 đồng tiền mặt)23/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.2%)
EPS:
 
72.8%
PE:
 
59.2%
ROA:
 
74.1%
ROE:
 
67.6%
P/B:
 
3.9%
ĐÁY CP:
 
56.1%
Hệ Số Nợ:
 
48.5%
BETA:
 
5.1%
THANH KHOẢN:
 
64.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TBC 24.5 3,254 7.4 24% 178% 0.3 72.1%
SJD 25.5 2,922 8.8 18% 156% 0.2 71.2%
HPD 16.8 2,625 6.5 16% 131% 0 57.9%
S4A 28.4 3,355 8.4 29% 245% 0.2 62.6%
POW 11 4,901 2.2 12% 18% 0 76.2%
BTP 11.2 4,239 2.7 20% 54% 0.3 77.8%
DNH 20.5 2,062 9.2 16% 145% 0 55.8%
VPD 15.0 1,701 8.8 14% 125% 0.1 60.8%
ND2 20.5 2,654 7.6 23% 177% 0 55.4%
CNG 28 3,741 7.4 20% 150% 0.2 73.6%

So sánh

DTKHJSNBPPCGSHP
Giá Thị Trường 11.70
0   0%
22.00
0   0%
12.60
0   0%
19.50
-0.30   -1.5%
22.00
0   0%
EPS/PE 0.98k / 12.01.87k / 11.83.51k / 3.60.02k / 1164.71.82k / 12.1
Giá Sổ Sách 10.83
ngàn
14.40
ngàn
21.44
ngàn
11.05
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1213,13769672,01911,699
Khối lượng đang lưu hành 680,000,00020,999,90012,865,50018,870,00093,710,200
Tổng Vốn Thị Trường 7,956
tỷ VND
462
tỷ VND
162
tỷ VND
368
tỷ VND
2,062
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
30,828
(0.15%)
681,000
(5.29%)
8,943,800
(47.4%)
3,330,120
(3.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 28,666
tỷ VND
1,329
tỷ VND
6,378
tỷ VND
5,122
tỷ VND
2,500
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 351
tỷ VND
240
tỷ VND
347
tỷ VND
59
tỷ VND
703
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 7,361
tỷ VND
302
tỷ VND
276
tỷ VND
209
tỷ VND
1,190
tỷ VND
Tổng Nợ 17,535
tỷ VND
163
tỷ VND
116
tỷ VND
39
tỷ VND
1,190
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 24,896
tỷ VND
465
tỷ VND
392
tỷ VND
247
tỷ VND
2,381
tỷ VND
Tiền mặt 86
tỷ VND
30
tỷ VND
92
tỷ VND
18
tỷ VND
130
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 98% / 1312% / 160% / 07% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%35%30%16%50%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%18%5%1%28%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.70%6.20%4.50%-15.20%44.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -135.30%21.40%16.30%297.50%29.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%16.20%3%8%20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357