Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn Hà Nội - SHS


SHS (HNX):   14.80   0.20  (1.4%)
Tham Chiếu 14.60
Mở Cửa 14.40
TN/CN 14.40 / 14.80
Khối Lượng 839,430
KLTB 13 tuần 1,594,580
KLTB 10 ngày 1,195,107
CN 52 tuần 16.7
TN 52 tuần 4.1
EPS 1,988
PE 7.4
Vốn thị trường 1,480
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 12.4 ngàn
ROE 16%
Beta 2.46
EPS 4 quý trước 1,277
MUA BÁN
14.60 94,800 14.70 207,600 14.80 34,700 14.90 27,000 15.00 52,000 15.10 13,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 522,805 563,338 108% 126,026 86,590 69%
2015 598,278 518,759 87% 232,348 118,238 51%
2014 647,980 399,777 62% 310,045 122,094 39%
2013 234,235 133,976 57% 54,233 11,621 21%
2012 343,800 365,782 106% 50,610 30,791 61%
2011 386,080 225,885 59% 134,890 -381,461 -283%
2010 488,420 337,620 69% 238,040 50,024 21%
2009 0 195,564 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)25/05/2017

2011
3.5% (350 đồng tiền mặt)24/05/2011

2010
11.2% (1120 đồng tiền mặt)15/04/2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/02/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.0%)
EPS:
 
75.0%
PE:
 
81.1%
ROA:
 
64.4%
ROE:
 
73.6%
P/B:
 
50.9%
ĐÁY CP:
 
2.5%
Hệ Số Nợ:
 
51.7%
BETA:
 
98.2%
THANH KHOẢN:
 
96.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HCM 38 3,064 12.4 16% 195% 2.2 67.1%
AGR 5.5 450 12.1 5% 65% 0.7 60.8%
HAC 4.1 0 0 0% 0% 0 33.7%
CTS 11.5 1,256 9.2 11% 92% 1.9 68.6%
MBS 12.4 150 82.7 1% 113% 1.8 45.1%
VDS 10.4 1,206 8.6 11% 94% -0.2 55.1%
PSI 5 85 58.8 1% 49% -0.8 44.6%
VND 21.0 2,697 7.8 19% 146% 1.9 66.1%
BSI 15.4 2,039 7.6 17% 131% 0.5 65.5%
TVS 10.9 2,600 4.2 19% 78% 0.9 71.3%

So sánh

CTSORSPSISBSSHS
Giá Thị Trường 11.50
0.40   3.6%
2.70
0   0%
5.00
0   0%
2.30
0   0%
14.80
0.20   1.4%
EPS/PE 1.26k / 9.2-0.49k / -5.60.09k / 58.8-0.01k / -164.31.99k / 7.4
Giá Sổ Sách 12.50
ngàn
2.86
ngàn
10.12
ngàn
1.60
ngàn
12.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 721,2726,3082,640555,1901,594,580
Khối lượng đang lưu hành 97,657,65824,000,00059,841,300126,660,000100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,123
tỷ VND
65
tỷ VND
299
tỷ VND
291
tỷ VND
1,480
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 866,324
(0.89%)
4,201
(0.02%)
8,958,540
(14.97%)
0
(0%)
11,225,966
(11.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,661
tỷ VND
301
tỷ VND
1,025
tỷ VND
2,974
tỷ VND
2,983
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 597
tỷ VND
-141
tỷ VND
-12
tỷ VND
-164
tỷ VND
282
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,130
tỷ VND
69
tỷ VND
605
tỷ VND
202
tỷ VND
1,239
tỷ VND
Tổng Nợ 191
tỷ VND
384
tỷ VND
42
tỷ VND
215
tỷ VND
2,860
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,321
tỷ VND
452
tỷ VND
647
tỷ VND
417
tỷ VND
4,099
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
401
tỷ VND
66
tỷ VND
39
tỷ VND
140
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 11-3% / -171% / 10% / -15% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%85%6%52%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 36%-47%-1%-6%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.90%-15.10%-11.80%-34.90%47.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 5.90%-6,447.30%332.70%-187%150.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.40%-1.50%-0.40%4.30%-4.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357