Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần ANI - SIC


SIC (HNX):   10.30   0  (0%)
Tham Chiếu 10.30
Mở Cửa 10.40
TN/CN 10.30 / 10.40
Khối Lượng 9,400
KLTB 13 tuần 56,456
KLTB 10 ngày 18,384
CN 52 tuần 33
TN 52 tuần 5.8
EPS 3,364
PE 3.1
Vốn thị trường 165
KL đang lưu hành 16.00 triệu
Giá sổ sách 14.1 ngàn
ROE 24%
Beta 0.56
EPS 4 quý trước 968
MUA BÁN
10.00 10,500 10.10 1,000 10.20 6,000 10.30 300 10.40 500 10.50 1,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 172,190 39,791 23% 19,810 19,479 98%
2016 0 53,088 0% 3,524 58,293 1,654%
2015 174,971 79,459 45% 2,736 2,072 76%
2014 121,590 91,067 75% 10,880 870 8%
2013 138,910 66,017 48% 13,700 2,702 20%
2012 81,530 80,276 98% 11,320 13,989 124%
2010 148,180 122,713 83% 18,660 20,964 112%
2009 133,467 132,178 99% 12,772 16,248 127%
2008 85,600 56,277 66% 10,100 11,960 118%
2007 77,040 92,778 120% 9,090 15,155 167%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)16/08/2016
Tỉ lệ: 100/85 (Chia tách cổ phiếu)16/08/2016

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)24/03/2011

2010
Tỉ lệ: 5/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)29/09/2010
5% (500 đồng tiền mặt)23/08/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới181 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100246 (lần)
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-282 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-248 (lần)
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.5%)
EPS:
 
86.8%
PE:
 
98.2%
ROA:
 
73.5%
ROE:
 
88.4%
P/B:
 
72.4%
ĐÁY CP:
 
17.3%
Hệ Số Nợ:
 
18.7%
BETA:
 
80.3%
THANH KHOẢN:
 
80.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

ABTNHHSABSICV12
Giá Thị Trường 29.10
0.30   1.0%
85.50
-2.60   -3.0%
309.20
0.20   0.1%
10.30
0   0%
19.60
0   0%
EPS/PE 2.02k / 14.40k / 0.06.97k / 44.43.36k / 3.11.51k / 13.0
Giá Sổ Sách 34.20
ngàn
0
ngàn
24.79
ngàn
14.09
ngàn
15.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,81091,07946,16656,4567,541
Khối lượng đang lưu hành 11,558,3076,500,000641,281,18615,999,7155,818,000
Tổng Vốn Thị Trường 336
tỷ VND
556
tỷ VND
198,284
tỷ VND
165
tỷ VND
114
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
0
(0%)
0
(0%)
22,444
(0.14%)
500
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,943
tỷ VND
0
tỷ VND
67,397
tỷ VND
984
tỷ VND
4,451
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 751
tỷ VND
0
tỷ VND
9,575
tỷ VND
155
tỷ VND
83
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 395
tỷ VND
0
tỷ VND
15,899
tỷ VND
225
tỷ VND
91
tỷ VND
Tổng Nợ 66
tỷ VND
0
tỷ VND
5,342
tỷ VND
508
tỷ VND
471
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 461
tỷ VND
0
tỷ VND
21,242
tỷ VND
734
tỷ VND
562
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
0
tỷ VND
4,555
tỷ VND
1
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 615% / 2522% / 307% / 242% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%0%25%69%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%0%14%16%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.20%4.30%7%-13%-0.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12.60%-8.70%16.20%652.70%-1.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.70%0%8.70%76.90%7.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357