Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà - SJS


SJS (HOSE):   24.70   -0.20  (-0.8%)
Tham Chiếu 24.90
Mở Cửa 24.40
TN/CN 24 / 24.70
Khối Lượng 40,240
KLTB 13 tuần 194,158
KLTB 10 ngày 60,615
CN 52 tuần 29.3
TN 52 tuần 22.3
EPS 1,290
PE 19.1
Vốn thị trường 2,470
KL đang lưu hành 113.90 triệu
Giá sổ sách 22.7 ngàn
ROE 6%
Beta 0.52
EPS 4 quý trước 1,785
MUA BÁN
23.90 200 24.00 3,550 24.10 3,000 24.70 5,930 24.80 20 24.95 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 778,000 45,998 6% 150,000 142,727 95%
2016 984,000 514,269 52% 303,000 228,473 75%
2015 1,300,000 855,564 66% 245,000 290,256 118%
2014 911,000 1,226,572 135% 130,000 191,634 147%
2013 1,132,000 632,017 56% 70,000 74,700 107%
2011 3,526,000 139,763 4% 982,000 -84,452 -9%
2010 2,312,000 1,016,750 44% 1,006,000 611,398 61%
2009 936,000 1,114,884 119% 373,000 866,467 232%
2008 1,285,741 314,149 24% 506,500 118,884 23%
2007 1,157,167 708,107 61% 455,850 359,278 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)05/04/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/12/2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/01/2017

2011
5% (500 đồng tiền mặt)23/02/2011
5% (500 đồng tiền mặt)23/02/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.3%)
EPS:
 
64.4%
PE:
 
49.6%
ROA:
 
39.3%
ROE:
 
37.0%
P/B:
 
53.0%
ĐÁY CP:
 
68.2%
Hệ Số Nợ:
 
28.7%
BETA:
 
80.3%
THANH KHOẢN:
 
85.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NHN 30 12,251 2.4 29% 58% 0 67%
IDI 15.3 1,922 7.9 15% 124% 0.9 63.9%
SDU 10.8 132 81.8 1% 63% -1.4 39.5%
HDC 17.6 1,781 9.9 11% 111% 0.2 60.4%
IDJ 3 115 26.1 1% 36% 0.9 52.6%
DTA 7.4 245 30 2% 71% 0.9 44.3%
VCR 3.1 -448 -6.9 -5% 37% 0.9 38.9%
NVL 69.8 2,378 29.4 16% 328% 0.6 57.9%
DLG 3.2 243 13 2% 27% 0.7 61.5%
KAC 17.5 839 20.9 7% 135% -0.5 41%

So sánh

DXGLGLNTBSC5SJS
Giá Thị Trường 37.00
1.50   4.2%
9.19
0   0%
0.50
0   0%
29.00
0   0%
24.70
-0.20   -0.8%
EPS/PE 2.48k / 14.93.04k / 3.0-8.26k / -0.14.00k / 7.21.29k / 19.1
Giá Sổ Sách 15.35
ngàn
15.68
ngàn
-21.49
ngàn
23.05
ngàn
22.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,144,80082,65067,3857,738194,158
Khối lượng đang lưu hành 303,134,68634,593,78439,779,57714,984,543113,898,231
Tổng Vốn Thị Trường 11,216
tỷ VND
318
tỷ VND
20
tỷ VND
435
tỷ VND
2,813
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(16.96%)
25,411
(0.07%)
0
(0%)
703,831
(4.7%)
13,946,317
(12.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,828
tỷ VND
2,552
tỷ VND
1,001
tỷ VND
14,414
tỷ VND
7,414
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,078
tỷ VND
219
tỷ VND
-730
tỷ VND
438
tỷ VND
2,284
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,654
tỷ VND
543
tỷ VND
-855
tỷ VND
345
tỷ VND
2,252
tỷ VND
Tổng Nợ 5,611
tỷ VND
1,673
tỷ VND
3,818
tỷ VND
1,668
tỷ VND
4,294
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,264
tỷ VND
2,215
tỷ VND
2,963
tỷ VND
2,014
tỷ VND
6,572
tỷ VND
Tiền mặt 1,687
tỷ VND
65
tỷ VND
0
tỷ VND
231
tỷ VND
79
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 234% / 18-11% / 383% / 172% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%76%129%83%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 24%9%-73%3%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 59.70%99.80%-47.40%8.70%205.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 69.20%-659%1,232.40%109%-0.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.40%3.80%-28.10%16.50%65%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357