Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà - SJS


SJS (HOSE):   28.50   0.30  (1.1%)
Tham Chiếu 28.20
Mở Cửa 28
TN/CN 28 / 28.60
Khối Lượng 51,680
KLTB 13 tuần 169,130
KLTB 10 ngày 158,875
CN 52 tuần 31.2
TN 52 tuần 21.5
EPS 293
PE 97.3
Vốn thị trường 2,850
KL đang lưu hành 99.04 triệu
Giá sổ sách 20.3 ngàn
ROE 1%
Beta 0.32
EPS 4 quý trước 3,533
MUA BÁN
28.30 13,500 28.35 2,000 28.40 5,640 28.50 23,130 28.60 1,500 28.70 2,840
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 822,000 32,563 4% 0 0 0%
2016 984,000 514,269 52% 303,000 228,473 75%
2015 1,300,000 855,564 66% 245,000 290,256 118%
2014 911,000 1,226,572 135% 130,000 191,634 147%
2013 1,132,000 632,017 56% 70,000 74,700 107%
2011 3,526,000 139,763 4% 982,000 -84,452 -9%
2010 2,312,000 1,016,750 44% 1,006,000 611,398 61%
2009 936,000 1,114,884 119% 373,000 866,467 232%
2008 1,285,741 314,149 24% 506,500 118,884 23%
2007 1,157,167 708,107 61% 455,850 359,278 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/01/2017

2011
5% (500 đồng tiền mặt)23/02/2011
5% (500 đồng tiền mặt)23/02/2011

2010
5% (500 đồng tiền mặt)16/03/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.7%)
EPS:
 
40.7%
PE:
 
33.9%
ROA:
 
19.8%
ROE:
 
19.2%
P/B:
 
43.4%
ĐÁY CP:
 
46.0%
Hệ Số Nợ:
 
33.1%
BETA:
 
65.8%
THANH KHOẢN:
 
82.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDG 33 2,430 13.6 14% 143% 0.4 57.1%
LCG 11.7 1,216 9.6 9% 79% 0.3 57.4%
NBB 16.7 939 17.7 6% 102% 0.5 53.4%
ITC 14.1 995 14.2 5% 63% 0.4 54.3%
D2D 48.2 5,741 8.4 15% 123% 1.3 66.9%
TKC 26.9 2,420 11.1 17% 185% 0.0 51.4%
DLR 12.2 -2,003 -6.1 -41% 251% 0.2 17.7%
NTL 9.6 1,293 7.4 8% 61% 0.6 68.4%
PDR 30.5 1,398 21.8 12% 269% 0.6 51%
SHN 9.8 933 10.5 7% 72% 0.3 66.9%

So sánh

CLGIJCLECSJSTIG
Giá Thị Trường 5.88
0.08   1.4%
11.55
0.05   0.4%
20.00
0.20   1.0%
28.50
0.30   1.1%
4.70
0.30   6.8%
EPS/PE 0.13k / 45.91.61k / 7.20.80k / 25.20.29k / 97.30.28k / 16.8
Giá Sổ Sách 13.09
ngàn
11.62
ngàn
11.58
ngàn
20.30
ngàn
11.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 47,981714,6069,974169,130524,996
Khối lượng đang lưu hành 21,150,000137,097,32326,100,00099,041,94077,243,250
Tổng Vốn Thị Trường 124
tỷ VND
1,583
tỷ VND
522
tỷ VND
2,823
tỷ VND
363
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
19,511,112
(14.23%)
0
(0%)
13,946,317
(14.08%)
13,123,090
(16.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,359
tỷ VND
7,609
tỷ VND
173
tỷ VND
7,403
tỷ VND
880
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 114
tỷ VND
1,573
tỷ VND
22
tỷ VND
2,153
tỷ VND
183
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 277
tỷ VND
1,593
tỷ VND
302
tỷ VND
2,010
tỷ VND
823
tỷ VND
Tổng Nợ 953
tỷ VND
6,262
tỷ VND
25
tỷ VND
4,355
tỷ VND
152
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,230
tỷ VND
7,854
tỷ VND
327
tỷ VND
6,365
tỷ VND
975
tỷ VND
Tiền mặt 37
tỷ VND
96
tỷ VND
21
tỷ VND
219
tỷ VND
25
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 13% / 146% / 70% / 12% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 77%80%8%68%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%21%13%29%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 40.30%32.30%20.30%211%206.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 436.60%-10.80%-2,458.90%58.10%99.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.10%-0.90%0%67.50%0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357