Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Sơn La - SLS


SLS (HNX):   60.60   -0.60  (-1.0%)
Tham Chiếu 61.20
Mở Cửa 61.20
TN/CN 60 / 61.20
Khối Lượng 14,200
KLTB 13 tuần 13,634
KLTB 10 ngày 23,530
CN 52 tuần 72.6
TN 52 tuần 35.8
EPS 12.2 ngàn
PE 5 lần
Vốn thị trường 593 Tỷ
KL đang lưu hành 9.79 triệu
Giá sổ sách 58.3 ngàn
ROE 21%
Beta 0.61
EPS 4 quý trước 6,458
MUA BÁN
60.00 3,000 60.10 100 60.20 0 60.60 0 60.80 2,400 60.90 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SLS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 863,977 570.20 0% 25,530 83.90 0%
2019 900,653 914.40 0% 20,100 62.30 0%
2017 798,000 688.20 0% 55,500 189.20 0%
2016 482,000 520.50 0% 60,500 137 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
70% (7000 đồng tiền mặt)19/10/2020

2019
50% (5000 đồng tiền mặt)24/10/2019

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)19/12/2018
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)16/03/2018
5% (500 đồng tiền mặt)08/03/2018




Gía trung bình: 60.3

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.7%)
EPS:
 
99.4%
PE:
 
93.5%
ROA:
 
91.1%
ROE:
 
89.0%
P/B:
 
59.8%
ĐÁY CP:
 
19.7%
Hệ Số Nợ:
 
42.0%
BETA:
 
84.4%
THANH KHOẢN:
 
66.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAD 15.2 2,316 6.6 12% 82% 0.4 71.7%
MSN 86 3,431 25.1 14% 322% 0.8 62.9%
WSB 41.7 8,993 4.6 20% 93% 0 75.3%
TAC 37.7 4,602 8.2 24% 193% 0.9 69.6%
BHN 71 1,636 43.4 7% 324% 0.6 58.5%
KDC 35.6 860 41.4 5% 116% 1.0 59.9%
CMN 42.8 4,743 9 18% 146% 0 64.8%
IFS 18 1,521 11.8 16% 193% 0.2 67.6%
SCD 24.7 1,138 21.7 5% 106% 0.2 65%
KTS 12.5 391 32 1% 40% 0.7 49.5%

So sánh

CLCHATHKBSLSVDL
Giá Thị Trường 30.7500
30.75   -4.2%
24.0000
24   -1.2%
0.8000
0.80   0%
60.6000
60.60   -1.0%
26.0000
26   0%
EPS/PE 5.20k / 5.94.33k / 5.5-0.11k / -7.312.19k / 5.01.05k / 24.7
Giá Sổ Sách 26.07
ngàn
23.95
ngàn
6.84
ngàn
58.33
ngàn
13.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,5487,946239,48313,6342,958
Khối lượng đang lưu hành 26,207,5833,123,00051,599,9999,791,94514,657,150
Tổng Vốn Thị Trường 806
tỷ VND
75
tỷ VND
41
tỷ VND
593
tỷ VND
381
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(2.22%)
252,900
(8.1%)
220,400
(0.43%)
58,410
(0.6%)
148,160
(1.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 21,092
tỷ VND
5,664
tỷ VND
1,637
tỷ VND
5,144
tỷ VND
4,700
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,136
tỷ VND
219
tỷ VND
-174
tỷ VND
490
tỷ VND
226
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 683
tỷ VND
75
tỷ VND
353
tỷ VND
571
tỷ VND
194
tỷ VND
Tổng Nợ 281
tỷ VND
121
tỷ VND
140
tỷ VND
557
tỷ VND
50
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 964
tỷ VND
195
tỷ VND
492
tỷ VND
1,128
tỷ VND
244
tỷ VND
Tiền mặt 79
tỷ VND
10
tỷ VND
0
tỷ VND
5
tỷ VND
25
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 207% / 18-1% / -211% / 216% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%62%28%49%21%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%4%-11%10%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6%11.10%-36.60%18.30%-0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.30%25.50%218.10%77.50%-2%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.30%11.80%-14.20%27.70%19.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan SLS



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357