Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thiết bị phụ tùng Sài Gòn - SMA


SMA (HOSE):   12   -1.80  (-13.0%)
Tham Chiếu 13.80
Mở Cửa 12.30
TN/CN 12 / 12.30
Khối Lượng 1,100
KLTB 13 tuần 6,242
KLTB 10 ngày 8,647
CN 52 tuần 13.8
TN 52 tuần 7.4
EPS 2.4 ngàn
PE 5.1 lần
Vốn thị trường 193 Tỷ
KL đang lưu hành 16.12 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 18%
Beta 0.09
EPS 4 quý trước 120
MUA BÁN
11.00 1,000 11.50 1,980 11.90 30 12.00 4,500 12.05 3,000 12.10 4,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SMA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 400,000 458,264 115% 20,000 38,671 193%
2016 800,000 396,217 50% 5,000 4,832 97%
2015 800,000 809,778 101% 15,627 657 4%
2014 800,000 794,501 99% 15,627 6,501 42%
2013 660,000 780,685 118% 15,630 9,145 59%
2012 600,000 628,764 105% 15,000 9,238 62%
2011 700,000 570,779 82% 25,500 12,000 47%
2010 680,000 583,151 86% 23,750 19,842 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
4.7% (470 đồng tiền mặt)23/07/2018
3% (300 đồng tiền mặt)28/05/2018
3% (300 đồng tiền mặt)13/02/2018

2017
1% (100 đồng tiền mặt)09/05/2017

2012
5% (500 đồng tiền mặt)25/07/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-19 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-15 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-13 (lần)
Giá vượt xuống SMA(100)-23 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-17 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Giá vượt xuống EMA(50)-22 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
PSAR đảo chiều giảm-214 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-210 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-210 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--211 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-26 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-24 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-25 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-22 (lần)
Tổng điểm    -33


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.9%)
EPS:
 
79.2%
PE:
 
89.2%
ROA:
 
74.4%
ROE:
 
78.5%
P/B:
 
59.8%
ĐÁY CP:
 
17.1%
Hệ Số Nợ:
 
41.9%
BETA:
 
60.6%
THANH KHOẢN:
 
65.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HTT 2.5 297 8.6 3% 22% -0.0 52%
DGW 24.9 1,922 13 11% 143% 0.7 60.7%
CMS 3.4 -38 -89.5 0% 25% 0.1 38.4%
CKV 13.4 1,070 12.5 5% 62% -0.1 40.8%
TNA 32.5 6,988 4.7 22% 101% 0.4 72%
MWG 117.7 7,600 15.5 34% 523% 0.6 68.2%
HTG 19.1 4,455 4.3 23% 0% 0 54.5%
SID 16.6 778 21.3 4% 78% 0 51.9%
CMV 18.2 1,903 9.6 14% 122% 0 50.6%
TH1 5.5 -12,810 -0.4 182% -78% -0.1 30.3%

So sánh

CCICKVHTGSMATMC
Giá Thị Trường 15.00
0   0%
13.40
0   0%
19.10
0   0%
12.00
-1.80   -13.0%
13.50
0   0%
EPS/PE 1.44k / 10.41.07k / 12.54.46k / 4.32.36k / 5.11.82k / 7.4
Giá Sổ Sách 15.45
ngàn
21.53
ngàn
0
ngàn
13.27
ngàn
16.12
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 322243,6306,2421,592
Khối lượng đang lưu hành 17,541,1054,050,00022,500,00016,120,00012,400,000
Tổng Vốn Thị Trường 263
tỷ VND
54
tỷ VND
430
tỷ VND
193
tỷ VND
167
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 743,090
(4.24%)
955,600
(23.6%)
0
(0%)
125,900
(0.78%)
70,861
(0.57%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,173
tỷ VND
1,217
tỷ VND
10,413
tỷ VND
5,596
tỷ VND
22,700
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 203
tỷ VND
38
tỷ VND
235
tỷ VND
101
tỷ VND
249
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 271
tỷ VND
87
tỷ VND
458
tỷ VND
214
tỷ VND
200
tỷ VND
Tổng Nợ 425
tỷ VND
144
tỷ VND
1,356
tỷ VND
317
tỷ VND
207
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 696
tỷ VND
231
tỷ VND
1,814
tỷ VND
531
tỷ VND
406
tỷ VND
Tiền mặt 74
tỷ VND
52
tỷ VND
26
tỷ VND
23
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 92% / 56% / 237% / 186% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%62%75%60%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%3%2%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.30%33.40%14.70%-1.50%2.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.70%-5.20%13.10%346.40%6.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.30%11%-3.90%4.70%12.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357