Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung - SMB


SMB (HOSE):   32.40   -0.10  (-0.3%)
Tham Chiếu 32.50
Mở Cửa 32.70
TN/CN 32.20 / 32.70
Khối Lượng 25,300
KLTB 13 tuần 12,857
KLTB 10 ngày 16,083
CN 52 tuần 35
TN 52 tuần 25.7
EPS 4.9 ngàn
PE 6.6 lần
Vốn thị trường 967 Tỷ
KL đang lưu hành 29.85 triệu
Giá sổ sách 15.5 ngàn
ROE 32%
Beta 0.02
EPS 4 quý trước 3,180
MUA BÁN
32.00 100 32.20 2,790 32.30 50 32.55 1,000 32.70 2,000 32.90 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SMB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,049,800 1,123,981 107% 125,000 160,007 128%
2016 1,364,500 821,540 60% 60,600 103,677 171%
2015 1,201,570 757,680 63% 59,300 79,762 135%
2014 1,224,730 1,220,978 100% 48,750 84,547 173%
2011 1,216,490 942,832 78% 25,274 0 0%
2010 0 1,168,145 0% 62,464 106,265 170%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)10/08/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)19/07/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)14/03/2018

2017
25% (2500 đồng tiền mặt)11/05/2017

2016
16% (1600 đồng tiền mặt)19/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(20)-1
PSAR đảo chiều giảm-2
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-2
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.4%)
EPS:
 
93.0%
PE:
 
81.6%
ROA:
 
95.7%
ROE:
 
93.9%
P/B:
 
34.2%
ĐÁY CP:
 
40.5%
Hệ Số Nợ:
 
40.2%
BETA:
 
56.8%
THANH KHOẢN:
 
70.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BBC 72.7 6,300 11.5 12% 134% 0.3 68.3%
VCF 169.7 20,811 8.2 60% 495% 0.1 67%
SBT 17 869 19.6 7% 130% 0.8 57.5%
HAD 46 3,345 13.8 20% 280% -0.0 50.2%
SGC 90 3,974 22.6 26% 582% 0.7 63.4%
VDL 29.7 1,515 19.6 12% 231% -0.1 51.6%
THB 14.5 911 15.9 7% 109% 0.0 54.3%
CLC 32.7 5,311 6.2 17% 106% 0.2 70.6%
BSL 17 1,088 15.6 10% 154% 0 44.7%
HNF 56 2,495 22.4 19% 434% 0 43.7%

So sánh

BSQCMFKTSQNSSMB
Giá Thị Trường 21.00
0   0%
126.50
0   0%
19.50
-1.30   -6.3%
41.20
-0.40   -1.0%
32.40
-0.10   -0.3%
EPS/PE 2.32k / 9.14.94k / 25.61.66k / 11.73.36k / 12.34.94k / 6.6
Giá Sổ Sách 12.68
ngàn
31.04
ngàn
29.92
ngàn
19.07
ngàn
15.46
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,10116439213,50612,857
Khối lượng đang lưu hành 45,000,0008,100,0005,070,000292,575,66529,846,648
Tổng Vốn Thị Trường 945
tỷ VND
1,025
tỷ VND
99
tỷ VND
12,054
tỷ VND
967
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
462,130
(9.11%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,167
tỷ VND
3,051
tỷ VND
2,353
tỷ VND
20,199
tỷ VND
4,928
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 208
tỷ VND
109
tỷ VND
242
tỷ VND
3,297
tỷ VND
419
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 570
tỷ VND
266
tỷ VND
152
tỷ VND
4,650
tỷ VND
462
tỷ VND
Tổng Nợ 413
tỷ VND
363
tỷ VND
254
tỷ VND
2,818
tỷ VND
357
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 984
tỷ VND
628
tỷ VND
406
tỷ VND
7,468
tỷ VND
818
tỷ VND
Tiền mặt 69
tỷ VND
85
tỷ VND
5
tỷ VND
278
tỷ VND
31
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 189% / 212% / 613% / 2118% / 32
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%58%63%38%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%4%10%16%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.30%19.50%-1.50%9.30%3.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -134.10%7.90%-192.70%12.30%29.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.20%-1.70%32.70%-5.50%20.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357