Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung - SMB


SMB (HOSE):   39.80   0.80  (2.1%)
Tham Chiếu 39
Mở Cửa 39.75
TN/CN 39.40 / 40.40
Khối Lượng 125,110
KLTB 13 tuần 45,012
KLTB 10 ngày 76,980
CN 52 tuần 42.3
TN 52 tuần 28.5
EPS 5.7 ngàn
PE 7 lần
Vốn thị trường 1,188 Tỷ
KL đang lưu hành 29.85 triệu
Giá sổ sách 15.9 ngàn
ROE 36%
Beta 0.29
EPS 4 quý trước 5,355
MUA BÁN
39.45 2,000 39.50 10 39.60 1,040 39.80 5,990 39.90 1,000 40.00 5,920
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SMB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,576 769.60 49% 119.70 105.40 88%
2018 1,343.10 1,539.60 115% 115 175.20 152%
2017 1,049.80 1,124 107% 125 160 128%
2016 1,364.50 821.50 60% 60.60 103.70 171%
2015 1,201.60 757.70 63% 59.30 79.80 135%
2014 1,224.70 1,221 100% 48.80 84.50 173%
2011 1,216.50 942.80 78% 25.30 0 0%
2010 0 1,168.10 0% 62.50 106.30 170%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)19/04/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)07/12/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)10/08/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)19/07/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)14/03/2018

2017
25% (2500 đồng tiền mặt)11/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
Giá vượt lên EMA(10)1
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng1
MFI(7) Vượt lên 202
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.0%)
EPS:
 
95.1%
PE:
 
80.4%
ROA:
 
97.3%
ROE:
 
95.8%
P/B:
 
30.6%
ĐÁY CP:
 
32.6%
Hệ Số Nợ:
 
44.5%
BETA:
 
73.3%
THANH KHOẢN:
 
80.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HHC 124.5 2,531 49.2 11% 523% -1.9 39.5%
MSN 76 3,239 23.5 12% 245% 1.1 68%
SGC 128.8 4,084 31.5 28% 889% -0.2 51.2%
SCD 26.9 2,062 13 9% 115% 0.1 64.7%
DBC 25 3,238 7.7 11% 83% 0.4 62.3%
VNM 132.5 6,057 21.9 36% 798% 0.8 74.5%
SBT 18.7 554 33.8 5% 187% 0.2 52.1%
HKB 0.7 -2,758 -0.3 -40% 10% 1.0 40%
LAF 9 -2,037 -4.4 -25% 109% 0.2 28.2%
BTB 6 362 16.6 3% 43% 0 41.5%

So sánh

CMFHADMCHSBTSMB
Giá Thị Trường 125.00
0   0%
21.20
-0.30   -1.4%
74.00
0   0%
18.70
0   0%
39.80
0.80   2.1%
EPS/PE 11.60k / 10.82.71k / 7.85.87k / 12.60.55k / 33.85.71k / 7.0
Giá Sổ Sách 35.79
ngàn
17.47
ngàn
15.53
ngàn
9.98
ngàn
15.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 75,28311,6631,429,33945,012
Khối lượng đang lưu hành 8,100,0004,000,000722,118,491586,740,55229,846,648
Tổng Vốn Thị Trường 1,013
tỷ VND
85
tỷ VND
53,437
tỷ VND
10,972
tỷ VND
1,188
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
680,200
(17.01%)
0
(0%)
22,708,656
(3.87%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,415
tỷ VND
2,855
tỷ VND
64,335
tỷ VND
41,547
tỷ VND
6,928
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 185
tỷ VND
226
tỷ VND
9,253
tỷ VND
3,557
tỷ VND
636
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 290
tỷ VND
70
tỷ VND
9,750
tỷ VND
5,856
tỷ VND
475
tỷ VND
Tổng Nợ 400
tỷ VND
74
tỷ VND
8,721
tỷ VND
10,954
tỷ VND
331
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 690
tỷ VND
144
tỷ VND
18,471
tỷ VND
16,810
tỷ VND
805
tỷ VND
Tiền mặt 99
tỷ VND
15
tỷ VND
2,269
tỷ VND
1,016
tỷ VND
52
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 308% / 1623% / 442% / 521% / 36
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%52%47%65%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%8%14%9%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.20%-11.90%8%40.10%9.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 26.20%-18.70%4.70%20.40%27.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.90%4.30%8.60%13.30%20.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357