Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư thương mại SMC - SMC


SMC (HOSE):   23.50   -0.15  (-0.6%)
Tham Chiếu 23.65
Mở Cửa 23.80
TN/CN 23.40 / 23.95
Khối Lượng 282,790
KLTB 13 tuần 124,268
KLTB 10 ngày 148,186
CN 52 tuần 26.5
TN 52 tuần 14.0
EPS 11,649
PE 2
Vốn thị trường 694
KL đang lưu hành 29.51 triệu
Giá sổ sách 37.6 ngàn
ROE 32%
Beta 1.61
EPS 4 quý trước 7,914
MUA BÁN
23.35 7,000 23.40 6,250 23.45 5,840 23.50 850 23.55 5,000 23.60 2,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 10,550,000 5,810,163 55% 150,000 155,863 104%
2016 0 9,446,841 0% 60,000 368,473 614%
2015 0 10,050,481 0% 50,000 -195,836 -392%
2014 10,000,000 10,913,952 109% 50,000 20,464 41%
2013 9,800,000 9,659,994 99% 70,000 25,097 36%
2012 9,800,000 8,975,491 92% 80,000 69,336 87%
2011 7,300,000 8,979,224 123% 90,000 73,123 81%
2010 5,500,000 6,890,670 125% 80,000 82,230 103%
2009 4,200,000 5,268,489 125% 55,000 73,061 133%
2008 4,000,000 4,215,330 105% 0 0 0%
2007 3,600,000 2,999,903 83% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/08/2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/04/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/12/2016
5% (500 đồng tiền mặt)14/09/2016

2014
5% (500 đồng tiền mặt)03/11/2014
3% (300 đồng tiền mặt)07/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.3%)
EPS:
 
99.0%
PE:
 
98.8%
ROA:
 
77.9%
ROE:
 
93.8%
P/B:
 
77.2%
ĐÁY CP:
 
17.5%
Hệ Số Nợ:
 
27.2%
BETA:
 
94.5%
THANH KHOẢN:
 
82.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HTT 7.0 338 20.8 3% 62% -0.4 52.4%
BTT 35.5 2,303 15.4 10% 124% 0.1 53.5%
CCI 16.6 1,573 10.5 11% 114% 0.8 58.6%
CMS 5.2 131 39.7 2% 42% 0.9 51.5%
CMV 19.5 2,200 8.9 16% 133% 0.1 53%
KHA 30.5 3,329 9.1 10% 88% -0.2 68.8%
CKV 19.8 1,149 17.2 6% 97% 0.5 50.9%
MWG 116.9 5,885 19.9 39% 769% 0.6 62.7%
TNA 40.9 9,555 4.3 31% 129% 0.7 73.8%
SMA 8.6 471 18.3 4% 79% -0.1 38.9%

So sánh

HDCMWGSIDSMASMC
Giá Thị Trường 17.90
0.60   3.5%
116.90
2.80   2.5%
16.50
0   0%
8.60
0   0%
23.50
-0.15   -0.6%
EPS/PE 1.33k / 13.55.89k / 19.90.52k / 31.70.47k / 18.311.65k / 2.0
Giá Sổ Sách 14.08
ngàn
15.20
ngàn
20.75
ngàn
10.93
ngàn
37.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 452,064369,8472,05922,502124,268
Khối lượng đang lưu hành 45,078,437307,901,854100,000,00016,120,00029,511,643
Tổng Vốn Thị Trường 807
tỷ VND
35,994
tỷ VND
1,650
tỷ VND
139
tỷ VND
694
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,379,543
(18.59%)
71,975,593
(23.38%)
0
(0%)
125,900
(0.78%)
2,560,724
(8.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,893
tỷ VND
123,312
tỷ VND
402
tỷ VND
5,185
tỷ VND
91,805
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 574
tỷ VND
4,509
tỷ VND
161
tỷ VND
63
tỷ VND
897
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 635
tỷ VND
4,679
tỷ VND
2,075
tỷ VND
176
tỷ VND
1,111
tỷ VND
Tổng Nợ 908
tỷ VND
9,972
tỷ VND
327
tỷ VND
444
tỷ VND
3,475
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,543
tỷ VND
14,651
tỷ VND
2,402
tỷ VND
620
tỷ VND
4,585
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
1,519
tỷ VND
258
tỷ VND
7
tỷ VND
214
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 1012% / 392% / 31% / 48% / 32
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%68%14%72%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%4%40%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%54.20%0%-2.60%1.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.40%70.40%-35.70%197.90%-292.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.20%27.50%0%-2.60%31.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357