Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư thương mại SMC - SMC


SMC (HOSE):   24.20   -1  (-4.0%)
Tham Chiếu 25.20
Mở Cửa 25.80
TN/CN 24.20 / 25.80
Khối Lượng 59,770
KLTB 13 tuần 132,388
KLTB 10 ngày 271,760
CN 52 tuần 26.5
TN 52 tuần 18.3
EPS 11,742
PE 2.1
Vốn thị trường 714
KL đang lưu hành 29.51 triệu
Giá sổ sách 39.0 ngàn
ROE 31%
Beta 1.92
EPS 4 quý trước 9,822
MUA BÁN
23.80 500 24.00 6,530 24.10 640 24.20 2,480 24.30 4,370 24.75 690
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 10,550,000 9,065,823 86% 150,000 218,339 146%
2016 0 9,446,841 0% 60,000 368,473 614%
2015 0 10,050,481 0% 50,000 -195,836 -392%
2014 10,000,000 10,913,952 109% 50,000 20,464 41%
2013 9,800,000 9,659,994 99% 70,000 25,097 36%
2012 9,800,000 8,975,491 92% 80,000 69,336 87%
2011 7,300,000 8,979,224 123% 90,000 73,123 81%
2010 5,500,000 6,890,670 125% 80,000 82,230 103%
2009 4,200,000 5,268,489 125% 55,000 73,061 133%
2008 4,000,000 4,215,330 105% 0 0 0%
2007 3,600,000 2,999,903 83% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/08/2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/04/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/12/2016
5% (500 đồng tiền mặt)14/09/2016

2014
5% (500 đồng tiền mặt)03/11/2014
3% (300 đồng tiền mặt)07/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.7%)
EPS:
 
99.0%
PE:
 
98.8%
ROA:
 
73.9%
ROE:
 
93.5%
P/B:
 
77.7%
ĐÁY CP:
 
39.6%
Hệ Số Nợ:
 
24.9%
BETA:
 
98.1%
THANH KHOẢN:
 
84.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNB 5.8 87 66.7 1% 40% 0 43.8%
HMC 12.5 3,268 3.8 19% 73% -0.1 62.3%
VGS 9.2 1,898 4.8 12% 59% 0.3 68.4%
BVG 1.3 0 0 -7% 19% 0.3 36.2%
DTL 37.5 3,551 10.6 18% 194% 1.4 61.6%
NKG 38 6,286 6 29% 178% 0.9 67.4%
HPG 38.2 4,984 7.7 25% 192% 0.2 71%
SSM 16.6 1,338 12.4 9% 113% 0.1 53.3%
VIS 27.8 1,439 19.3 10% 185% 0.7 53.7%
VCA 12 3,083 3.9 19% 74% 0 70.2%

So sánh

BVGSMCTLHTNBVIS
Giá Thị Trường 1.30
0   0%
24.20
-1   -4.0%
10.95
-0.05   -0.5%
5.80
-0.10   -1.7%
27.80
0.30   1.1%
EPS/PE 0k / 0.011.74k / 2.14.10k / 2.70.09k / 66.71.44k / 19.3
Giá Sổ Sách 6.69
ngàn
39.03
ngàn
16.16
ngàn
14.62
ngàn
15.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 36,310132,388666,5441,495137,439
Khối lượng đang lưu hành 9,750,94829,511,64391,504,12011,500,00073,830,393
Tổng Vốn Thị Trường 13
tỷ VND
714
tỷ VND
1,002
tỷ VND
67
tỷ VND
2,052
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,560,724
(8.68%)
1,154,205
(1.26%)
0
(0%)
1,529,405
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,779
tỷ VND
95,060
tỷ VND
28,276
tỷ VND
5,477
tỷ VND
36,439
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -50
tỷ VND
958
tỷ VND
985
tỷ VND
86
tỷ VND
677
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 56
tỷ VND
1,152
tỷ VND
1,479
tỷ VND
168
tỷ VND
1,111
tỷ VND
Tổng Nợ 358
tỷ VND
3,990
tỷ VND
1,361
tỷ VND
187
tỷ VND
1,787
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 414
tỷ VND
5,141
tỷ VND
2,840
tỷ VND
355
tỷ VND
2,898
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
213
tỷ VND
146
tỷ VND
7
tỷ VND
135
tỷ VND
ROA / ROE -2% / -77% / 3114% / 260% / 14% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%78%48%53%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%1%3%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -23.90%1.30%6.90%12.90%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -794.80%-292.20%-99%-4%-172.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -18.30%31.80%14.70%3.80%29.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357