Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư thương mại SMC - SMC


SMC (HOSE):   28   1  (3.7%)
Tham Chiếu 27
Mở Cửa 28
TN/CN 27.50 / 28
Khối Lượng 4,200
KLTB 13 tuần 63,033
KLTB 10 ngày 10,126
CN 52 tuần 31
TN 52 tuần 19.6
EPS 6,437
PE 4.3
Vốn thị trường 1,176
KL đang lưu hành 42.00 triệu
Giá sổ sách 28.8 ngàn
ROE 23%
Beta 0.79
EPS 4 quý trước 9,994
MUA BÁN
27.00 240 27.10 80 27.70 310 28.00 8,780 28.30 100 28.35 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 10,550,000 12,664,843 120% 150,000 276,365 184%
2016 0 9,446,841 0% 60,000 368,473 614%
2015 0 10,050,481 0% 50,000 -195,836 -392%
2014 10,000,000 10,913,952 109% 50,000 20,464 41%
2013 9,800,000 9,659,994 99% 70,000 25,097 36%
2012 9,800,000 8,975,491 92% 80,000 69,336 87%
2011 7,300,000 8,979,224 123% 90,000 73,123 81%
2010 5,500,000 6,890,670 125% 80,000 82,230 103%
2009 4,200,000 5,268,489 125% 55,000 73,061 133%
2008 4,000,000 4,215,330 105% 0 0 0%
2007 3,600,000 2,999,903 83% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/08/2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/04/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/12/2016
5% (500 đồng tiền mặt)14/09/2016

2014
5% (500 đồng tiền mặt)03/11/2014
3% (300 đồng tiền mặt)07/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)124 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)112 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)25 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)114 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)114 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)210 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
CCI(14) Vượt lên -100248 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20236 (lần)
William(14) Vượt lên -80235 (lần)
MFI(7) < 201
Tổng điểm    19


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Bearish Harami Pattern (Ngày)-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.3%)
EPS:
 
95.8%
PE:
 
94.8%
ROA:
 
61.4%
ROE:
 
87.3%
P/B:
 
58.7%
ĐÁY CP:
 
31.7%
Hệ Số Nợ:
 
26.1%
BETA:
 
88.9%
THANH KHOẢN:
 
79.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TMC 13.5 1,837 7.3 12% 85% 0.3 60.2%
PET 10.4 1,502 6.9 9% 53% 0.9 67.8%
PNJ 172.4 6,712 25.7 25% 632% 0.7 65.4%
ARM 30.7 3,173 9.7 21% 208% 2.1 63.4%
BTT 36.5 2,854 12.8 12% 151% 0.2 57.7%
CMV 23 1,827 12.6 14% 160% -0.0 43.9%
DGW 28.4 1,943 14.6 11% 164% 0.2 54.6%
TAG 31.5 -1,950 -16.2 -46% 360% -0.3 19%
CCI 14 1,638 8.5 11% 91% 0.2 58.7%
PIT 5.9 -3,303 -1.8 -32% 57% 0.2 35%

So sánh

HLGMWGSMCSVCTAG
Giá Thị Trường 9.80
0.10   1.0%
102.10
4.10   4.2%
28.00
1   3.7%
45.10
-0.90   -2.0%
31.50
0   0%
EPS/PE 2.85k / 3.46.83k / 15.06.44k / 4.33.26k / 13.8-1.95k / -16.2
Giá Sổ Sách 14.31
ngàn
19.20
ngàn
28.80
ngàn
51.12
ngàn
8.74
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,091532,18663,03327,91416,055
Khối lượng đang lưu hành 44,225,385323,169,52141,999,24324,975,50724,914,991
Tổng Vốn Thị Trường 433
tỷ VND
32,996
tỷ VND
1,176
tỷ VND
1,126
tỷ VND
785
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 143,379
(0.32%)
71,975,593
(22.27%)
2,560,724
(6.1%)
9,556,804
(38.26%)
7,946,442
(31.89%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 17,065
tỷ VND
159,078
tỷ VND
98,659
tỷ VND
75,127
tỷ VND
21,090
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 316
tỷ VND
5,646
tỷ VND
1,017
tỷ VND
738
tỷ VND
156
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 633
tỷ VND
5,909
tỷ VND
1,210
tỷ VND
1,277
tỷ VND
218
tỷ VND
Tổng Nợ 1,165
tỷ VND
16,905
tỷ VND
3,846
tỷ VND
2,351
tỷ VND
1,006
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,797
tỷ VND
22,813
tỷ VND
5,055
tỷ VND
3,627
tỷ VND
1,223
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
3,411
tỷ VND
391
tỷ VND
221
tỷ VND
55
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 2010% / 375% / 234% / 11-8% / -46
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%74%76%65%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%1%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.60%56.70%8.20%21.10%15.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -17,197%82.60%-296.20%20.60%-27.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%32.20%31.70%19.20%16.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357