Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư thương mại SMC - SMC


SMC (HOSE):   25.80   -0.60  (-2.3%)
Tham Chiếu 26.40
Mở Cửa 26
TN/CN 25.80 / 26
Khối Lượng 1,460
KLTB 13 tuần 20,241
KLTB 10 ngày 3,161
CN 52 tuần 31
TN 52 tuần 19.7
EPS 5.7 ngàn
PE 4.6 lần
Vốn thị trường 1,109 Tỷ
KL đang lưu hành 42.00 triệu
Giá sổ sách 30.6 ngàn
ROE 19%
Beta 0.56
EPS 4 quý trước 11,226
MUA BÁN
25.00 1,100 25.20 600 25.50 300 25.80 2,320 26.00 2,720 26.40 7,740
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 12,000,000 3,267,781 27% 250,000 74,576 30%
2017 10,550,000 12,664,843 120% 150,000 282,577 188%
2016 0 9,446,841 0% 60,000 374,639 624%
2015 0 10,050,481 0% 50,000 -195,618 -391%
2014 10,000,000 10,913,952 109% 50,000 21,029 42%
2013 9,800,000 9,659,994 99% 70,000 25,097 36%
2012 9,800,000 8,975,491 92% 80,000 69,336 87%
2011 7,300,000 8,979,224 123% 90,000 73,123 81%
2010 5,500,000 6,890,670 125% 80,000 82,230 103%
2009 4,200,000 5,268,489 125% 55,000 73,061 133%
2008 4,000,000 4,215,330 105% 0 0 0%
2007 3,600,000 2,999,903 83% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/08/2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/04/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/12/2016
5% (500 đồng tiền mặt)14/09/2016

2014
5% (500 đồng tiền mặt)03/11/2014
3% (300 đồng tiền mặt)07/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-22 (lần)
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F100.0-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.5%)
EPS:
 
94.3%
PE:
 
91.8%
ROA:
 
62.9%
ROE:
 
79.9%
P/B:
 
63.2%
ĐÁY CP:
 
32.5%
Hệ Số Nợ:
 
27.7%
BETA:
 
83.9%
THANH KHOẢN:
 
71.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TDS 12.5 5,985 2.1 26% 54% 0 72.4%
VGS 10.6 2,044 5.3 13% 66% 0.6 68.3%
HPG 38.4 3,909 10.3 24% 177% 1.3 71.3%
TLH 9.6 3,662 2.7 21% 55% 0.7 81.1%
TNB 6.9 -263 -26.2 -2% 46% 0 31.7%
VES 1.2 0 0 -20% 84% 4.8 39.2%
TIS 13.6 312 45.8 3% 138% 0 40.3%
DNY 4.6 1,604 2.9 12% 33% 0.1 63.7%
KKC 12 2,533 4.7 15% 72% 0.2 75.5%
SSM 11.4 -4,314 -2.9 -42% 123% 0.2 34.4%

So sánh

DNSHSGSMCTVNVES
Giá Thị Trường 11.30
0   0%
12.40
-0.40   -3.1%
25.80
-0.60   -2.3%
10.00
0   0%
1.20
0   0%
EPS/PE 1.20k / 9.42.33k / 5.55.74k / 4.61.89k / 5.30k / 0.0
Giá Sổ Sách 12.53
ngàn
15.82
ngàn
30.57
ngàn
12.43
ngàn
1.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2162,855,36220,24174,5285,252
Khối lượng đang lưu hành 21,600,000384,996,35141,999,243678,000,0009,007,500
Tổng Vốn Thị Trường 244
tỷ VND
4,774
tỷ VND
1,084
tỷ VND
6,780
tỷ VND
11
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
53,827,603
(13.98%)
2,560,724
(6.1%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,411
tỷ VND
131,423
tỷ VND
101,927
tỷ VND
70,179
tỷ VND
62
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20
tỷ VND
5,945
tỷ VND
1,097
tỷ VND
2,414
tỷ VND
-19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 271
tỷ VND
5,538
tỷ VND
1,284
tỷ VND
8,427
tỷ VND
14
tỷ VND
Tổng Nợ 560
tỷ VND
18,436
tỷ VND
3,848
tỷ VND
6,138
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 831
tỷ VND
23,974
tỷ VND
5,132
tỷ VND
14,565
tỷ VND
23
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
207
tỷ VND
281
tỷ VND
957
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 104% / 165% / 1910% / 17-13% / -20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%77%75%42%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%5%1%3%-30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.10%23.30%8.20%-6%357.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,537.40%39.90%-290.70%-16.60%89.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.70%36.50%31.70%-4.70%-18.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357