Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Sara Việt Nam - SRA


SRA (HNX):   9.30   0  (0%)
Tham Chiếu 9.30
Mở Cửa 9.30
TN/CN 9.10 / 9.30
Khối Lượng 321,250
KLTB 13 tuần 324,461
KLTB 10 ngày 199,649
CN 52 tuần 11.9
TN 52 tuần 4.0
EPS 2.8 ngàn
PE 3.3 lần
Vốn thị trường 234 Tỷ
KL đang lưu hành 25.20 triệu
Giá sổ sách 21.4 ngàn
ROE 19%
Beta 1.44
EPS 4 quý trước 5,002
MUA BÁN
9.00 111,300 9.10 72,000 9.20 13,700 9.30 36,200 9.40 37,900 9.50 75,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SRA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 375,000 177.10 0% 115,000 45.70 0%
2019 350,000 292.40 0% 110,000 74.50 0%
2018 225,000 391.90 0% 60,000 107 0%
2017 192,670 39.30 0% 25,171 11.70 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)05/11/2020
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)05/11/2020

2019
Tỉ lệ: 1/8 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/01/2019

2008
13% (1300 đồng tiền mặt)12/12/2008




Gía trung bình: 9.17

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 79.8%)
EPS:
 
88.0%
PE:
 
97.7%
ROA:
 
95.5%
ROE:
 
87.1%
P/B:
 
86.8%
ĐÁY CP:
 
11.5%
Hệ Số Nợ:
 
64.3%
BETA:
 
98.0%
THANH KHOẢN:
 
88.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ABC 17.8 1,831 9.7 7% 64% 0 57.9%
ST8 10.1 389 26 2% 75% 0.1 61.8%
ONE 4.3 560 7.7 5% 36% 0.3 60.5%
CMT 7.6 3,654 2.1 7% 0% -0.3 53.9%
VLA 12.5 -718 -17.4 -6% 98% 0.4 45.5%
CMG 32.2 1,496 21.5 9% 137% 1 63.7%
CNC 21.5 0 0 21% 0% 0 41.4%
SMT 8 542 14.8 5% 69% 0.6 59.5%
HPT 9.1 24 379.2 16% 52% 0 53.9%
SRA 9.3 2,838 3.3 19% 43% 1.4 79.8%

So sánh

CMTITDLTCSGTSRA
Giá Thị Trường 7.6000
7.60   2.7%
9.4800
9.48   0%
3.0000
3   0%
5.6500
5.65   4.6%
9.3000
9.30   0%
EPS/PE 3.65k / 2.10.98k / 9.7-0.53k / -5.7-0.04k / -152.72.84k / 3.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
16.77
ngàn
11.56
ngàn
11.64
ngàn
21.38
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,13253,2482068,301324,461
Khối lượng đang lưu hành 7,283,37019,064,7984,586,00074,001,60425,199,974
Tổng Vốn Thị Trường 55
tỷ VND
181
tỷ VND
14
tỷ VND
418
tỷ VND
234
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,259,460
(17.29%)
2,392,774
(12.55%)
106,226
(2.32%)
9,645,959
(13.03%)
156,600
(0.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,523
tỷ VND
5,707
tỷ VND
1,497
tỷ VND
7,196
tỷ VND
986
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 135
tỷ VND
351
tỷ VND
36
tỷ VND
411
tỷ VND
237
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 168
tỷ VND
320
tỷ VND
53
tỷ VND
861
tỷ VND
385
tỷ VND
Tổng Nợ 188
tỷ VND
247
tỷ VND
171
tỷ VND
1,614
tỷ VND
88
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 356
tỷ VND
567
tỷ VND
224
tỷ VND
2,475
tỷ VND
473
tỷ VND
Tiền mặt 66
tỷ VND
38
tỷ VND
4
tỷ VND
60
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 75% / 9-1% / -50% / 015% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%44%76%65%19%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%6%2%6%24%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.50%8.60%-24.90%34.20%5,112.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 36.30%3.50%26.40%28%-539.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.10%5.40%11.90%-11%29.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan SRA



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357