Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sara Việt Nam - SRA


SRA (HNX):   22.70   -2.50  (-9.9%)
Tham Chiếu 25.20
Mở Cửa 25.20
TN/CN 22.70 / 25.20
Khối Lượng 73,400
KLTB 13 tuần 12,701
KLTB 10 ngày 70,240
CN 52 tuần 25.4
TN 52 tuần 7.8
EPS 5.6 ngàn
PE 4.1 lần
Vốn thị trường 45 Tỷ
KL đang lưu hành 2 triệu
Giá sổ sách 13.6 ngàn
ROE 42%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước 3,558
MUA BÁN
22.70 300 24.00 500 24.10 2,500 24.20 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SRA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 192,670 39,259 20% 25,170 11,710 47%
2016 25,000 12,585 50% 5,000 2,771 55%
2014 0 5,325 0% 0 0 0%
2010 0 8,290 0% 0 0 0%
2009 0 2,399 0% 0 0 0%
2008 22,055 6,419 29% 5,489 -548 -10%
2007 0 7,287 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2008
13% (1300 đồng tiền mặt)12/12/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên S11
Pivot Tuần Vượt lên S32
Pivot Tuần Vượt lên S21
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R3-2
RSI(14) > 70-1
CCI(14) Vượt xuống 100-224 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-223 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-220 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-228 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-26 (lần)
Tổng điểm    -15


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.4%)
EPS:
 
94.1%
PE:
 
93.3%
ROA:
 
93.7%
ROE:
 
96.6%
P/B:
 
38.1%
ĐÁY CP:
 
2.2%
Hệ Số Nợ:
 
36.3%
BETA:
 
74.6%
THANH KHOẢN:
 
77.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMT 29 2,458 11.8 16% 189% -0.8 45.8%
SRB 1.5 0 0 -24% 0% -0.4 21.7%
CKV 13.4 1,070 12.5 5% 62% -0.1 40.8%
CNC 27.3 0 0 23% 0% 0 41.7%
HPT 8.4 0 0 12% 52% 0 36.1%
ABC 7.2 15,587 0.5 58% 27% 0 80.6%
SRA 22.7 5,566 4.1 42% 167% 0.3 67.4%
ELC 9.1 740 12.2 5% 58% 0.5 68.3%
ADC 18.5 3,124 5.9 19% 111% 0.3 64.1%
FPT 43.8 5,953 7.4 31% 167% 0.9 79.4%

So sánh

CMGCMTCNNSRAST8
Giá Thị Trường 22.65
-0.25   -1.1%
8.66
0   0%
14.00
0   0%
22.70
-2.50   -9.9%
16.70
-0.40   -2.3%
EPS/PE 3.17k / 7.21.49k / 5.80k / 0.05.57k / 4.11.50k / 11.2
Giá Sổ Sách 18.85
ngàn
20.05
ngàn
0
ngàn
13.61
ngàn
13.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 52,8351,6551112,7013,956
Khối lượng đang lưu hành 67,242,6947,283,3706,800,0002,000,00025,659,902
Tổng Vốn Thị Trường 1,523
tỷ VND
63
tỷ VND
95
tỷ VND
45
tỷ VND
429
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,476,843
(5.17%)
1,259,460
(17.29%)
0
(0%)
156,600
(7.83%)
9,694,919
(37.78%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 35,796
tỷ VND
3,011
tỷ VND
0
tỷ VND
126
tỷ VND
11,142
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 732
tỷ VND
111
tỷ VND
0
tỷ VND
15
tỷ VND
503
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,267
tỷ VND
146
tỷ VND
89
tỷ VND
27
tỷ VND
349
tỷ VND
Tổng Nợ 1,729
tỷ VND
138
tỷ VND
278
tỷ VND
44
tỷ VND
108
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,997
tỷ VND
284
tỷ VND
367
tỷ VND
71
tỷ VND
457
tỷ VND
Tiền mặt 166
tỷ VND
19
tỷ VND
45
tỷ VND
2
tỷ VND
96
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 204% / 73% / 1116% / 4210% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%49%76%62%24%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%0%12%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.80%16%16.10%5,535.60%24.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 28.40%18.50%8.40%-718%-4.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13%-3.90%-2.70%4.40%18.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357