Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Sao vàng - SRC


SRC (HOSE):   12.85   0  (0%)
Tham Chiếu 12.85
Mở Cửa 12.60
TN/CN 12.60 / 13.20
Khối Lượng 11,310
KLTB 13 tuần 56,736
KLTB 10 ngày 99,997
CN 52 tuần 17.2
TN 52 tuần 10.7
EPS 1,574
PE 8.2
Vốn thị trường 361
KL đang lưu hành 28.07 triệu
Giá sổ sách 12.7 ngàn
ROE 12%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 2,329
MUA BÁN
12.70 400 12.80 2,100 12.85 2,390 12.90 50 12.95 1,000 13.00 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 935,000 694,194 74% 93,000 36,397 39%
2016 1,005,270 912,996 91% 96,000 82,841 86%
2015 1,020,000 967,436 95% 89,000 95,567 107%
2014 1,037,000 995,726 96% 71,000 88,157 124%
2013 1,286,000 982,941 76% 65,000 87,286 134%
2012 1,300,000 1,094,712 84% 36,000 63,379 176%
2011 1,345,600 1,218,311 91% 42,000 3,022 7%
2010 1,200,000 1,153,299 96% 68,000 17,346 26%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)01/11/2017
6% (600 đồng tiền mặt)08/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)16/12/2016
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)07/10/2016
7% (700 đồng tiền mặt)27/06/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)08/12/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)08/06/2015
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.3%)
EPS:
 
69.8%
PE:
 
76.0%
ROA:
 
64.0%
ROE:
 
62.7%
P/B:
 
56.7%
ĐÁY CP:
 
55.5%
Hệ Số Nợ:
 
54.1%
BETA:
 
78.9%
THANH KHOẢN:
 
79.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SRC 12.9 1,574 8.2 12% 101% 0.5 66.3%
RTB 12 3,536 3.4 17% 58% 0 70.6%
TNC 11.7 1,277 9.1 8% 73% 0.1 64.6%
PHR 40.9 5,052 8.2 17% 137% 1.3 69%
HRG 6.6 0 0 2% 0% 0 29%
CSM 15.6 1,266 12.2 11% 130% 0.3 56.1%
RBC 14.6 0 0 2% 0% 0 33.8%
TRC 28.6 4,162 6.9 8% 57% 0.6 75%
BRR 11.5 440 23.9 4% 100% 0 42%
HNG 9.5 1,064 8.9 8% 70% 1.1 59%

So sánh

DRIHRGPHRSRCTNC
Giá Thị Trường 12.70
1   8.5%
6.60
0   0%
40.85
-0.60   -1.4%
12.85
0   0%
11.65
0   0%
EPS/PE 1.99k / 5.90k / 0.05.05k / 8.21.57k / 8.21.28k / 9.1
Giá Sổ Sách 11.94
ngàn
0
ngàn
30.21
ngàn
12.71
ngàn
16.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 212,0300388,10656,7362,857
Khối lượng đang lưu hành 73,200,0002,650,00078,975,04728,065,76519,250,000
Tổng Vốn Thị Trường 930
tỷ VND
17
tỷ VND
3,226
tỷ VND
361
tỷ VND
224
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
10,316,890
(13.06%)
111,800
(0.4%)
505,680
(2.63%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 829
tỷ VND
0
tỷ VND
15,468
tỷ VND
9,112
tỷ VND
1,518
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 118
tỷ VND
0
tỷ VND
3,604
tỷ VND
485
tỷ VND
400
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 874
tỷ VND
29
tỷ VND
2,386
tỷ VND
357
tỷ VND
309
tỷ VND
Tổng Nợ 589
tỷ VND
49
tỷ VND
1,840
tỷ VND
496
tỷ VND
22
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,463
tỷ VND
78
tỷ VND
4,226
tỷ VND
853
tỷ VND
331
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
1
tỷ VND
275
tỷ VND
38
tỷ VND
135
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 171% / 210% / 175% / 127% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%63%44%58%7%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%0%23%5%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.30%8.20%-14.30%-5.50%-9.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -854.40%55.20%-22%407.60%-10.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-1.50%12.70%50.30%3.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SRC, VPK báo lãi quý 2/2014 (22-07-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357