Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Sao vàng - SRC


SRC (HOSE):   13.60   0.10  (0.7%)
Tham Chiếu 13.50
Mở Cửa 13.75
TN/CN 13.60 / 13.80
Khối Lượng 10,470
KLTB 13 tuần 83,182
KLTB 10 ngày 23,731
CN 52 tuần 21.8
TN 52 tuần 13.4
EPS 1,946
PE 7
Vốn thị trường 382
KL đang lưu hành 28.07 triệu
Giá sổ sách 12.6 ngàn
ROE 16%
Beta 1.50
EPS 4 quý trước 2,684
MUA BÁN
13.40 5,150 13.50 2,310 13.60 1,320 13.70 2,000 13.75 1,690 13.80 4,960
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 935,000 449,887 48% 93,000 30,609 33%
2016 1,005,270 912,996 91% 96,000 82,841 86%
2015 1,020,000 967,436 95% 89,000 95,567 107%
2014 1,037,000 995,726 96% 71,000 88,157 124%
2013 1,286,000 982,941 76% 65,000 87,286 134%
2012 1,300,000 1,094,712 84% 36,000 63,379 176%
2011 1,345,600 1,218,311 91% 42,000 3,022 7%
2010 1,200,000 1,153,299 96% 68,000 17,346 26%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)08/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)16/12/2016
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)07/10/2016
7% (700 đồng tiền mặt)27/06/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)08/12/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)08/06/2015
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.8%)
EPS:
 
74.7%
PE:
 
84.2%
ROA:
 
69.7%
ROE:
 
73.2%
P/B:
 
53.9%
ĐÁY CP:
 
85.5%
Hệ Số Nợ:
 
49.3%
BETA:
 
93.3%
THANH KHOẢN:
 
80.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RCD 30.1 0 0 65% 0% 0 45.3%
RBC 14.6 0 0 2% 0% 0 34.4%
VRG 9.4 85 110.6 1% 95% 0 41.6%
SRC 13.6 1,946 7 16% 108% 1.5 73.8%
DRC 21.2 2,540 8.3 20% 168% 0.6 72.2%
RTB 10.5 4,158 2.5 21% 52% 0 75%
TNC 12.0 1,188 10.1 7% 75% 0.1 61.7%
HRC 37.5 254 147.4 1% 213% 0.0 40.7%
BRC 11.2 1,604 7 11% 74% 1.4 69.1%
CDR 12.3 0 0 7% 0% 0 27.3%

So sánh

BRRCSMRTBSRCTRC
Giá Thị Trường 11.00
0   0%
14.55
0   0%
10.50
0   0%
13.60
0.10   0.7%
28.70
-0.10   -0.3%
EPS/PE 0.33k / 33.31.78k / 8.24.16k / 2.51.95k / 7.04.20k / 6.8
Giá Sổ Sách 10.42
ngàn
13.15
ngàn
20.03
ngàn
12.55
ngàn
49.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,113244,27734283,18251,655
Khối lượng đang lưu hành 112,500,000103,625,92587,945,00028,065,76529,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,238
tỷ VND
1,508
tỷ VND
923
tỷ VND
382
tỷ VND
850
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
7,327,683
(7.07%)
0
(0%)
111,800
(0.4%)
2,191,020
(7.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 221
tỷ VND
26,292
tỷ VND
519
tỷ VND
8,868
tỷ VND
7,124
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 37
tỷ VND
2,014
tỷ VND
366
tỷ VND
480
tỷ VND
2,406
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,172
tỷ VND
1,362
tỷ VND
1,761
tỷ VND
352
tỷ VND
1,459
tỷ VND
Tổng Nợ 242
tỷ VND
2,486
tỷ VND
726
tỷ VND
519
tỷ VND
291
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,414
tỷ VND
3,848
tỷ VND
2,487
tỷ VND
871
tỷ VND
1,750
tỷ VND
Tiền mặt 50
tỷ VND
163
tỷ VND
248
tỷ VND
27
tỷ VND
73
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 35% / 1415% / 216% / 167% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 17%65%29%60%17%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%8%70%5%34%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -24%2.80%-21.50%-5.50%-21.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -56.70%110.70%-5.10%407.60%-27.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%27.20%-3.20%50.30%5.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SRC, VPK báo lãi quý 2/2014 (22-07-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357