Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Sao vàng - SRC


SRC (HOSE):   14.10   -0.05  (-0.4%)
Tham Chiếu 14.15
Mở Cửa 14.05
TN/CN 14 / 14.25
Khối Lượng 152,020
KLTB 13 tuần 97,666
KLTB 10 ngày 93,331
CN 52 tuần 24.8
TN 52 tuần 14.1
EPS 1,946
PE 7.2
Vốn thị trường 396
KL đang lưu hành 28.07 triệu
Giá sổ sách 12.6 ngàn
ROE 16%
Beta 1.62
EPS 4 quý trước 2,684
MUA BÁN
13.95 7,390 14.00 2,860 14.05 390 14.10 650 14.15 6,800 14.20 5,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 935,000 449,887 48% 93,000 30,609 33%
2016 1,005,270 912,996 91% 96,000 82,841 86%
2015 1,020,000 967,436 95% 89,000 95,567 107%
2014 1,037,000 995,726 96% 71,000 88,157 124%
2013 1,286,000 982,941 76% 65,000 87,286 134%
2012 1,300,000 1,094,712 84% 36,000 63,379 176%
2011 1,345,600 1,218,311 91% 42,000 3,022 7%
2010 1,200,000 1,153,299 96% 68,000 17,346 26%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)08/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)16/12/2016
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)07/10/2016
7% (700 đồng tiền mặt)27/06/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)08/12/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)08/06/2015
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.9%)
EPS:
 
74.5%
PE:
 
82.6%
ROA:
 
69.6%
ROE:
 
73.7%
P/B:
 
53.3%
ĐÁY CP:
 
96.0%
Hệ Số Nợ:
 
49.3%
BETA:
 
94.0%
THANH KHOẢN:
 
81.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DRI 14 1,975 7.1 17% 120% 0 60%
RTB 13 4,225 3.1 20% 63% 0 70.8%
BRR 11.5 330 34.8 3% 110% 0 44.1%
CDR 12.3 0 0 7% 0% 0 27.1%
CSM 15.9 1,778 8.9 14% 121% 0.6 66.9%
VRG 4 85 47.1 1% 40% 0 45.2%
BRC 10.9 1,604 6.8 11% 72% 1.1 69.3%
HRG 6.6 0 0 2% 0% 0 29.4%
DPR 42.3 5,559 7.6 10% 71% 0.8 72.5%
SRC 14.1 1,946 7.2 16% 112% 1.6 74.9%

So sánh

BRCCDRDRCHNGSRC
Giá Thị Trường 10.90
-0.50   -4.4%
12.30
0   0%
25.70
0   0%
9.23
-0.10   -1.1%
14.10
-0.05   -0.4%
EPS/PE 1.60k / 6.80k / 0.02.54k / 10.10.80k / 11.61.95k / 7.2
Giá Sổ Sách 15.21
ngàn
0
ngàn
12.64
ngàn
13.72
ngàn
12.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,5810465,1212,455,02497,666
Khối lượng đang lưu hành 12,374,9971,600,000118,792,605767,143,89528,065,765
Tổng Vốn Thị Trường 135
tỷ VND
20
tỷ VND
3,053
tỷ VND
7,081
tỷ VND
396
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 42,370
(0.34%)
0
(0%)
37,600,270
(31.65%)
14,529,850
(1.89%)
111,800
(0.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,293
tỷ VND
0
tỷ VND
28,289
tỷ VND
12,367
tỷ VND
8,868
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 102
tỷ VND
0
tỷ VND
2,911
tỷ VND
1,359
tỷ VND
480
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 188
tỷ VND
25
tỷ VND
1,501
tỷ VND
10,522
tỷ VND
352
tỷ VND
Tổng Nợ 84
tỷ VND
73
tỷ VND
1,492
tỷ VND
23,766
tỷ VND
519
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 272
tỷ VND
98
tỷ VND
2,993
tỷ VND
34,288
tỷ VND
871
tỷ VND
Tiền mặt 38
tỷ VND
5
tỷ VND
75
tỷ VND
1,393
tỷ VND
27
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 112% / 710% / 202% / 66% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%75%50%69%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%0%10%11%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.50%11.50%5.60%297.70%-5.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.50%-6.20%17%-1,971.40%407.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.10%0%74%-15.40%50.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SRC, VPK báo lãi quý 2/2014 (22-07-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357