Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Giống cây trồng miền Nam - SSC


SSC (HOSE):   62   0  (0%)
Tham Chiếu 62
Mở Cửa 62
TN/CN 62 / 62
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 5,047
KLTB 10 ngày 853
CN 52 tuần 65.5
TN 52 tuần 37
EPS 2,594
PE 23.9
Vốn thị trường 930
KL đang lưu hành 14.79 triệu
Giá sổ sách 24.6 ngàn
ROE 11%
Beta 0.01
EPS 4 quý trước 2,633
MUA BÁN
57.70 90 58.00 10 62.00 2,400 63.00 1,690 63.50 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 522,419 291,908 56% 43,073 20,734 48%
2016 0 508,408 0% 64,300 35,774 56%
2015 0 595,992 0% 95,181 46,393 49%
2014 710,000 677,155 95% 95,000 86,541 91%
2013 742,170 654,847 88% 91,100 77,000 85%
2011 412,930 408,215 99% 57,770 57,503 100%
2010 310,000 338,426 109% 50,000 49,804 100%
2009 236,005 281,881 119% 30,371 50,634 167%
2008 177,163 212,301 120% 0 0 0%
2007 159,447 168,293 106% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)28/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)26/11/2015
20% (2000 đồng tiền mặt)24/06/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)29/12/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)23/07/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.5%)
EPS:
 
81.6%
PE:
 
44.4%
ROA:
 
81.3%
ROE:
 
58.0%
P/B:
 
29.7%
ĐÁY CP:
 
20.9%
Hệ Số Nợ:
 
91.4%
BETA:
 
54.4%
THANH KHOẢN:
 
55.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BDF 27.1 0 0 15% 0% 0 31.2%
TET 30 2,331 12.9 16% 211% 0.3 59.5%
KMR 4.1 56 72.9 1% 39% 0.3 55.6%
DZM 6.6 647 10.2 3% 36% 0.1 52.9%
GMC 28.2 3,768 7.5 20% 147% 0.0 63.5%
HAP 4.6 120 37.9 1% 38% 1.0 52.9%
SAM 10.5 120 87.1 1% 75% 1.1 52.7%
SFN 32.6 3,740 8.7 21% 181% 0.3 70.1%
QHD 22 2,212 9.9 13% 128% 0.6 67.4%
HDM 25 4,139 6 21% 61% 0 66%

So sánh

EVEHAPPACSSCTCM
Giá Thị Trường 16.70
-0.20   -1.2%
4.55
0.02   0.4%
52.70
-1.80   -3.3%
62.00
0   0%
28.90
0.30   1.0%
EPS/PE 1.57k / 10.70.12k / 37.93.19k / 16.52.59k / 23.93.54k / 8.2
Giá Sổ Sách 22.61
ngàn
11.97
ngàn
14.59
ngàn
24.60
ngàn
18.87
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 190,197124,716114,3455,047788,304
Khối lượng đang lưu hành 41,500,47355,471,15146,475,60914,791,38751,554,476
Tổng Vốn Thị Trường 693
tỷ VND
252
tỷ VND
2,449
tỷ VND
917
tỷ VND
1,490
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,177,434
(53.44%)
3,799,560
(6.85%)
10,518,830
(22.63%)
221,151
(1.5%)
24,107,971
(46.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,924
tỷ VND
3,892
tỷ VND
19,914
tỷ VND
4,879
tỷ VND
22,357
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 788
tỷ VND
266
tỷ VND
1,017
tỷ VND
585
tỷ VND
1,082
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 938
tỷ VND
664
tỷ VND
678
tỷ VND
364
tỷ VND
973
tỷ VND
Tổng Nợ 222
tỷ VND
133
tỷ VND
1,341
tỷ VND
45
tỷ VND
2,150
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,161
tỷ VND
797
tỷ VND
2,019
tỷ VND
409
tỷ VND
3,123
tỷ VND
Tiền mặt 145
tỷ VND
8
tỷ VND
63
tỷ VND
56
tỷ VND
125
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 71% / 17% / 229% / 116% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 19%17%66%11%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%7%5%12%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.20%3.60%5.30%6.10%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.80%20.50%22.40%-5.20%-165.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10%22.60%31.20%30.50%29%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357