Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Giống cây trồng miền Nam - SSC


SSC (HOSE):   65.50   -2.50  (-3.7%)
Tham Chiếu 68
Mở Cửa 67.50
TN/CN 65.50 / 67.50
Khối Lượng 240
KLTB 13 tuần 1,314
KLTB 10 ngày 484
CN 52 tuần 70.9
TN 52 tuần 53.6
EPS 3,080
PE 21.3
Vốn thị trường 982
KL đang lưu hành 14.79 triệu
Giá sổ sách 25.6 ngàn
ROE 22%
Beta -0.02
EPS 4 quý trước 2,613
MUA BÁN
65.00 90 67.50 40 68.00 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 522,420 601,806 115% 43,070 64,681 150%
2016 0 508,408 0% 64,300 35,774 56%
2015 0 595,992 0% 95,181 46,393 49%
2014 710,000 677,155 95% 95,000 86,541 91%
2013 742,170 654,847 88% 91,100 77,000 85%
2011 412,930 408,215 99% 57,770 57,503 100%
2010 310,000 338,426 109% 50,000 49,804 100%
2009 236,005 281,881 119% 30,371 50,634 167%
2008 177,163 212,301 120% 0 0 0%
2007 159,447 168,293 106% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)27/02/2018

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)28/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)26/11/2015
20% (2000 đồng tiền mặt)24/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.1%)
EPS:
 
85.1%
PE:
 
47.1%
ROA:
 
94.4%
ROE:
 
85.5%
P/B:
 
30.5%
ĐÁY CP:
 
47.0%
Hệ Số Nợ:
 
78.9%
BETA:
 
11.0%
THANH KHOẢN:
 
43.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PV2 3.1 133 23.3 2% 55% 0.2 51%
MKT 15.3 16 956.3 177% -142% 0 35.8%
VGT 13.7 711 19.3 9% 88% 0 53.6%
TCM 19.5 3,720 5.2 18% 94% 0.7 77%
DHC 43.6 2,329 18.7 11% 211% 0.4 57.9%
NPS 28.6 0 0 7% 194% 0.5 34.7%
SSC 65.5 3,080 21.3 22% 256% -0.0 58.1%
TSB 8 520 15.4 5% 70% 0.3 52.4%
VGG 48.8 8,582 5.7 27% 146% 0 71%
HAP 3.7 242 15.1 2% 30% 0.3 58.6%

So sánh

PV2SSCTCMTLGVTB
Giá Thị Trường 3.10
0.20   6.9%
65.50
-2.50   -3.7%
19.50
-0.80   -3.9%
97.20
0   0%
17.05
-1.25   -6.8%
EPS/PE 0.13k / 23.33.08k / 21.33.72k / 5.25.30k / 18.31.73k / 9.9
Giá Sổ Sách 5.59
ngàn
25.61
ngàn
20.79
ngàn
20.97
ngàn
18.54
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 45,0501,314672,3892,5203,674
Khối lượng đang lưu hành 36,868,80014,791,38751,553,37950,556,25610,892,660
Tổng Vốn Thị Trường 114
tỷ VND
969
tỷ VND
1,005
tỷ VND
4,914
tỷ VND
186
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 25,000
(0.07%)
221,151
(1.5%)
24,107,971
(46.76%)
8,013,105
(15.85%)
519,393
(4.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 497
tỷ VND
5,005
tỷ VND
24,019
tỷ VND
13,661
tỷ VND
4,494
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -125
tỷ VND
601
tỷ VND
1,156
tỷ VND
1,285
tỷ VND
226
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 206
tỷ VND
379
tỷ VND
1,072
tỷ VND
1,060
tỷ VND
202
tỷ VND
Tổng Nợ 19
tỷ VND
139
tỷ VND
1,964
tỷ VND
509
tỷ VND
501
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 225
tỷ VND
518
tỷ VND
3,035
tỷ VND
1,569
tỷ VND
703
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
113
tỷ VND
130
tỷ VND
354
tỷ VND
17
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 216% / 226% / 1817% / 253% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%27%65%32%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -25%12%5%9%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 565.70%5.60%7.10%15.20%37.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -6,114%7.40%-128.60%21.90%13.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.30%32.50%35.20%32.10%10.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357