Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM - SSM


SSM (HNX):   16.60   0  (0%)
Tham Chiếu 16.60
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 30
KLTB 13 tuần 1,367
KLTB 10 ngày 1,434
CN 52 tuần 18.4
TN 52 tuần 13.3
EPS 1,817
PE 9.1
Vốn thị trường 91
KL đang lưu hành 5.50 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 12%
Beta -0.13
EPS 4 quý trước 2,191
MUA BÁN
16.00 300 16.50 1,100 16.60 1,000 16.70 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SSM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 178,884 120,835 68% 3,354 1,742 52%
2016 232,876 219,714 94% 7,947 11,262 142%
2015 225,378 263,057 117% 6,000 13,481 225%
2014 0 220,932 0% 8,801 7,804 89%
2013 225,710 267,347 118% 7,100 10,445 147%
2012 166,290 181,229 109% 8,040 4,635 58%
2011 131,040 114,758 88% 7,860 3,846 49%
2010 162,000 184,035 114% 11,200 10,256 92%
2009 160,232 228,184 142% 7,050 36,496 518%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)11/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)20/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2016
9% (900 đồng tiền mặt)18/03/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)27/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.2%)
EPS:
 
72.7%
PE:
 
73.0%
ROA:
 
69.9%
ROE:
 
62.0%
P/B:
 
14.3%
ĐÁY CP:
 
52.5%
Hệ Số Nợ:
 
51.9%
BETA:
 
10.1%
THANH KHOẢN:
 
45.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BVG 1.4 0 0 -7% 21% 0.3 35.8%
KKC 14.9 3,249 4.6 23% 104% 0.6 76.8%
HMC 11.7 3,102 3.8 19% 0% -0.1 57%
VDT 21 0 0 13% 0% 0 45%
TLH 11.8 4,164 2.8 28% 70% 0.7 77.7%
HSG 26.2 4,500 5.8 32% 184% 0.3 71.2%
TNB 6.3 -884 -7.1 -6% 45% 0 35.5%
VGS 9.5 1,538 6.2 9% 58% 0.3 66.6%
DNY 7.9 957 8.3 7% 58% 0.5 49.7%
VCA 12 2,076 5.8 14% 0% 0 58.7%

So sánh

KKCKMTSSMTLHVDT
Giá Thị Trường 14.90
0   0%
8.90
0   0%
16.60
0   0%
11.80
-0.10   -0.8%
21.00
0   0%
EPS/PE 3.25k / 4.60.71k / 12.61.82k / 9.14.16k / 2.80k / 0.0
Giá Sổ Sách 14.34
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
16.91
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,90511,367711,907213
Khối lượng đang lưu hành 5,200,0009,846,5625,501,02491,504,1201,965,440
Tổng Vốn Thị Trường 77
tỷ VND
88
tỷ VND
91
tỷ VND
1,080
tỷ VND
41
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 466,600
(8.97%)
737
(0.01%)
778,883
(14.16%)
1,154,205
(1.26%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,380
tỷ VND
11,985
tỷ VND
1,901
tỷ VND
27,163
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 102
tỷ VND
58
tỷ VND
109
tỷ VND
914
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
120
tỷ VND
81
tỷ VND
1,407
tỷ VND
30
tỷ VND
Tổng Nợ 86
tỷ VND
759
tỷ VND
88
tỷ VND
1,519
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 161
tỷ VND
879
tỷ VND
169
tỷ VND
2,926
tỷ VND
39
tỷ VND
Tiền mặt 46
tỷ VND
24
tỷ VND
13
tỷ VND
104
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 231% / 66% / 1213% / 2810% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%86%52%52%23%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%0%6%3%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.70%8.30%18.10%6.90%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -109.70%0.90%35.40%-99%97.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.10%3.20%37.20%14.70%27.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357