Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Sài Gòn - SSN


SSN (UPCOM):   22.40   0.80  (3.7%)
Tham Chiếu 21.60
Mở Cửa 21.60
TN/CN 21.60 / 22.60
Khối Lượng 302,700
KLTB 13 tuần 129,324
KLTB 10 ngày 128,701
CN 52 tuần 23.8
TN 52 tuần 14.6
EPS 458
PE 48.9
Vốn thị trường 887
KL đang lưu hành 39.60 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 4%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
22.10 4,300 22.20 5,100 22.30 2,600 22.40 8,600 22.50 4,200 22.60 6,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SSN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 155,000 26,062 17% 23,000 91,950 400%
2014 42,000 38,534 92% 1,800 1,406 78%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.8%)
EPS:
 
49.1%
PE:
 
41.8%
ROA:
 
41.6%
ROE:
 
31.8%
P/B:
 
35.1%
ĐÁY CP:
 
17.3%
Hệ Số Nợ:
 
43.0%
BETA:
 
42.7%
THANH KHOẢN:
 
82.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SEA 16.8 1,704 9.9 11% 108% 0 60.7%
ABT 39.1 4,077 9.6 12% 112% 0.1 66.8%
VNH 1.8 -3,000 -0.6 -297% 185% 1.1 33%
SJ1 15.7 2,527 6.2 17% 106% -0.6 49.9%
VHC 58.5 5,951 9.8 22% 217% 0.6 66%
ATA 0.7 60 11.7 0% -3% -0.9 32.1%
FMC 16.8 2,617 6.4 26% 130% 0.8 71%
HVG 6.8 -548 -12.3 -2% 51% 0.6 42.9%
BLF 4.4 716 6.1 5% 33% 0.8 55.4%
SCO 3.2 0 0 -2% -13% 0 27.7%

So sánh

AGFATAAVFBLFSEASSN
Giá Thị Trường 9.85
0.25   2.6%
0.70
0.10   0%
0.40
0.10   0%
4.40
0   0%
16.80
0   0%
22.40
0.80   3.7%
EPS/PE 0.53k / 18.60.06k / 11.7-11.79k / 0.00.72k / 6.11.70k / 9.90.46k / 48.9
Giá Sổ Sách 28.23
ngàn
-25.22
ngàn
-36.86
ngàn
13.52
ngàn
15.53
ngàn
11.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 11,92542,89550,9216,432103,945129,324
Khối lượng đang lưu hành 28,109,74311,999,99843,338,00010,500,000125,000,00039,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 277
tỷ VND
8
tỷ VND
17
tỷ VND
46
tỷ VND
2,100
tỷ VND
887
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 239,385
(0.85%)
7,780
(0.06%)
0
(0%)
334,620
(3.19%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 26,151
tỷ VND
2,984
tỷ VND
6,673
tỷ VND
5,875
tỷ VND
1,158
tỷ VND
709
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 109
tỷ VND
-33
tỷ VND
-1,404
tỷ VND
24
tỷ VND
213
tỷ VND
20
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 794
tỷ VND
-303
tỷ VND
-1,598
tỷ VND
142
tỷ VND
1,942
tỷ VND
471
tỷ VND
Tổng Nợ 1,621
tỷ VND
464
tỷ VND
1,699
tỷ VND
410
tỷ VND
570
tỷ VND
665
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,414
tỷ VND
162
tỷ VND
102
tỷ VND
552
tỷ VND
2,512
tỷ VND
1,137
tỷ VND
Tiền mặt 54
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
12
tỷ VND
50
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 20% / 0-503% / 321% / 59% / 112% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%287%1,672%74%23%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%-1%-21%0%18%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.10%-32.50%-22.50%34.70%-12.60%-22.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 21.30%-926.10%-1,019.70%66%594.10%198.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.10%-12.70%-25.90%3.40%0%1.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357