Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Sài Gòn - SSN


SSN (UPCOM):   16.30   -1.30  (-7.4%)
Tham Chiếu 17.60
Mở Cửa 17.60
TN/CN 16.30 / 17.60
Khối Lượng 54,500
KLTB 13 tuần 69,530
KLTB 10 ngày 60,230
CN 52 tuần 22.9
TN 52 tuần 15.8
EPS 1,427
PE 11.4
Vốn thị trường 645
KL đang lưu hành 39.60 triệu
Giá sổ sách 13.0 ngàn
ROE 11%
Beta 0
EPS 4 quý trước 151
MUA BÁN
15.20 1,000 15.70 100 16.00 100 17.40 200 17.50 1,000 17.60 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SSN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 155,000 24,435 16% 0 0 0%
2016 155,000 26,062 17% 23,000 91,950 400%
2014 42,000 38,534 92% 1,800 1,406 78%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.6%)
EPS:
 
66.6%
PE:
 
64.9%
ROA:
 
61.8%
ROE:
 
57.6%
P/B:
 
46.0%
ĐÁY CP:
 
77.1%
Hệ Số Nợ:
 
45.4%
BETA:
 
45.9%
THANH KHOẢN:
 
80.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SNC 10 3,102 3.2 12% 63% 0 66.1%
VNH 0.7 -3,000 -0.2 -297% 72% 1.1 46.4%
SJ1 20.5 1,112 18.4 8% 144% 0.5 45.7%
DAT 16.9 577 29.3 5% 135% 1.5 49%
AGF 5.5 -10,131 -0.5 -56% 31% 0.3 36.1%
MPC 80 9,186 8.7 24% 230% 0.5 63.2%
TS4 7.7 386 20 2% 45% 0.1 50.5%
SSN 16.3 1,427 11.4 11% 125% 0 60.6%
NGC 11.9 417 28.5 3% 102% 0.2 35.4%
ABT 36.3 2,368 15.3 7% 104% 0.4 54.1%

So sánh

ABTAGFATAHVGSSN
Giá Thị Trường 36.25
0   0%
5.50
-0.20   -3.5%
1.20
0   0%
4.19
-0.31   -6.9%
16.30
-1.30   -7.4%
EPS/PE 2.37k / 15.3-10.13k / -0.50.06k / 20.0-3.14k / -1.31.43k / 11.4
Giá Sổ Sách 34.89
ngàn
17.97
ngàn
-25.22
ngàn
9.93
ngàn
12.99
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,0054,74946,867781,26369,530
Khối lượng đang lưu hành 11,558,30728,109,74311,999,998222,038,29139,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 419
tỷ VND
155
tỷ VND
14
tỷ VND
930
tỷ VND
645
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
239,385
(0.85%)
7,780
(0.06%)
17,575,859
(7.92%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,042
tỷ VND
27,771
tỷ VND
2,984
tỷ VND
96,193
tỷ VND
727
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 763
tỷ VND
119
tỷ VND
77
tỷ VND
1,139
tỷ VND
63
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 403
tỷ VND
505
tỷ VND
-303
tỷ VND
2,205
tỷ VND
515
tỷ VND
Tổng Nợ 230
tỷ VND
1,140
tỷ VND
464
tỷ VND
9,672
tỷ VND
676
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 633
tỷ VND
1,645
tỷ VND
162
tỷ VND
11,877
tỷ VND
1,191
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
36
tỷ VND
0
tỷ VND
200
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 7-17% / -56-456% / 35-6% / -335% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%69%287%81%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%0%3%1%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.20%6.10%-44.50%19.70%-21.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -16.60%138.20%-2,624.10%-44%231.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.90%16.30%-14.40%3%13.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357