Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - STB


STB (HOSE):   15.90   0  (0%)
Tham Chiếu 15.90
Mở Cửa 16
TN/CN 15.85 / 16.10
Khối Lượng 10,209,140
KLTB 13 tuần 10,956,459
KLTB 10 ngày 17,747,932
CN 52 tuần 17.1
TN 52 tuần 10.2
EPS 384
PE 41.4
Vốn thị trường 29,975
KL đang lưu hành 1,785.22 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 3%
Beta 1.67
EPS 4 quý trước -35
MUA BÁN
15.80 158,870 15.85 228,360 15.90 387,720 15.95 154,350 16.00 379,080 16.05 185,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán STB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 3,759,194 0% 585,000 1,025,745 175%
2015 0 6,614,944 0% 3,000,000 1,469,500 49%
2014 0 6,564,658 0% 3,000,000 2,826,287 94%
2013 0 6,627,437 0% 2,800,000 2,960,648 106%
2011 0 5,842,227 0% 2,700,000 2,770,674 103%
2010 0 11,801,566 0% 2,400,000 2,560,442 107%
2009 0 7,137,799 0% 1,600,000 2,174,939 136%
2008 0 7,161,082 0% 0 0 0%
2007 0 3,383,002 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)16/10/2015

2013
8% (800 đồng tiền mặt)29/11/2013
6% (600 đồng tiền mặt)20/05/2013
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)20/05/2013

2011
15% (1500 đồng tiền mặt)10/08/2011
Tỉ lệ: 100/15 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-170 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-247 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.2%)
EPS:
 
45.5%
PE:
 
40.3%
ROA:
 
21.9%
ROE:
 
30.0%
P/B:
 
48.4%
ĐÁY CP:
 
24.5%
Hệ Số Nợ:
 
16.3%
BETA:
 
98.0%
THANH KHOẢN:
 
99.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MIG 13.3 816 16.3 9% 118% 0 50%
PGI 19.4 1,334 14.5 8% 116% -0.0 51.9%
BIC 40 1,057 37.8 6% 230% -0.2 43%
EIB 16 425 37.6 4% 143% 0.8 44.4%
STB 15.9 384 41.4 3% 125% 1.7 47.2%
ACB 43.7 1,856 23.5 12% 283% 1.5 51.2%
BID 35.4 1,685 21 13% 277% 1.5 51%
NVB 8.1 43 188.4 0% 76% 1.4 42.4%
ABI 24.7 4,407 5.6 23% 132% 0 67.8%
MBB 31.5 2,123 14.8 14% 198% 1.5 54.1%

So sánh

MBBMIGPVISTBVCB
Giá Thị Trường 31.50
0.60   1.9%
13.30
0.10   0.8%
38.40
0.50   1.3%
15.90
0   0%
64.00
0.50   0.8%
EPS/PE 2.12k / 14.80.82k / 16.32.46k / 15.60.38k / 41.42.26k / 28.3
Giá Sổ Sách 15.87
ngàn
11.30
ngàn
30.65
ngàn
12.76
ngàn
15.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,790,57531,370286,82110,956,4592,275,983
Khối lượng đang lưu hành 1,815,505,36380,000,000225,414,1671,785,215,7163,597,768,575
Tổng Vốn Thị Trường 57,188
tỷ VND
1,064
tỷ VND
8,656
tỷ VND
28,385
tỷ VND
230,257
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 326,236,356
(17.97%)
0
(0%)
102,832,179
(45.62%)
218,409,926
(12.23%)
566,053,270
(15.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 92,203
tỷ VND
2,378
tỷ VND
49,077
tỷ VND
110,093
tỷ VND
220,944
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 18,983
tỷ VND
59
tỷ VND
2,742
tỷ VND
14,147
tỷ VND
45,548
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 27,184
tỷ VND
904
tỷ VND
6,910
tỷ VND
22,783
tỷ VND
53,977
tỷ VND
Tổng Nợ 263,479
tỷ VND
2,494
tỷ VND
10,618
tỷ VND
340,705
tỷ VND
981,269
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 291,943
tỷ VND
3,405
tỷ VND
17,528
tỷ VND
363,488
tỷ VND
1,035,335
tỷ VND
Tiền mặt 2,052
tỷ VND
22
tỷ VND
732
tỷ VND
8,039
tỷ VND
10,103
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 142% / 93% / 90% / 31% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 90%73%61%94%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%2%6%13%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.40%24%11.40%-5.20%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.20%83.50%17.30%-14.10%10.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.90%0%-0.80%5.30%6%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357