Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - STB


STB (HOSE):   14.15   -0.25  (-1.7%)
Tham Chiếu 14.40
Mở Cửa 14.40
TN/CN 14.10 / 14.50
Khối Lượng 7,281,230
KLTB 13 tuần 15,284,188
KLTB 10 ngày 7,637,569
CN 52 tuần 17.1
TN 52 tuần 11
EPS 657
PE 21.5
Vốn thị trường 26,676
KL đang lưu hành 1,785.22 triệu
Giá sổ sách 13.0 ngàn
ROE 5%
Beta 1.38
EPS 4 quý trước 209
MUA BÁN
14.05 12,180 14.10 240,760 14.15 146,910 14.20 2,000 14.25 61,330 14.30 28,320
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán STB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 5,278,035 0% 585,000 1,491,804 255%
2015 0 6,614,944 0% 3,000,000 1,469,500 49%
2014 0 6,564,658 0% 3,000,000 2,826,287 94%
2013 0 6,627,437 0% 2,800,000 2,960,648 106%
2011 0 5,842,227 0% 2,700,000 2,770,674 103%
2010 0 11,801,566 0% 2,400,000 2,560,442 107%
2009 0 7,137,799 0% 1,600,000 2,174,939 136%
2008 0 7,161,082 0% 0 0 0%
2007 0 3,383,002 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)16/10/2015

2013
8% (800 đồng tiền mặt)29/11/2013
6% (600 đồng tiền mặt)20/05/2013
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)20/05/2013

2011
15% (1500 đồng tiền mặt)10/08/2011
Tỉ lệ: 100/15 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.1%)
EPS:
 
49.9%
PE:
 
47.4%
ROA:
 
19.4%
ROE:
 
33.7%
P/B:
 
52.6%
ĐÁY CP:
 
37.3%
Hệ Số Nợ:
 
13.6%
BETA:
 
96.9%
THANH KHOẢN:
 
99.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVI 35.9 652 55.1 2% 117% 0.7 49.9%
MBB 30.6 1,904 16 12% 197% 1.5 52.4%
ACB 44.4 1,927 23 13% 277% 1.5 50.6%
ABI 26.4 3,380 7.8 18% 144% 0 60.2%
BVH 100 2,291 43.6 12% 490% 1.1 52.7%
CTG 30.4 1,996 15.2 12% 178% 1.7 53.5%
BMI 29 1,788 16.2 8% 123% 0.1 57.4%
VIB 35.5 1,303 27.2 13% 224% 0 45.4%
BID 38 2,019 18.8 15% 282% 1.6 51.6%
VCB 60 2,526 23.8 17% 400% 1.5 54.2%

So sánh

BMICTGMIGPTISTB
Giá Thị Trường 29.00
-0.80   -2.7%
30.35
-0.85   -2.7%
14.00
0   0%
21.80
0   0%
14.15
-0.25   -1.7%
EPS/PE 1.79k / 16.22.00k / 15.20.56k / 25.21.89k / 11.50.66k / 21.5
Giá Sổ Sách 23.58
ngàn
17.02
ngàn
11.04
ngàn
23.63
ngàn
13.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 63,6557,145,38347,1943,15515,284,188
Khối lượng đang lưu hành 91,354,0373,723,404,55680,000,00080,395,7091,785,215,716
Tổng Vốn Thị Trường 2,649
tỷ VND
113,005
tỷ VND
1,120
tỷ VND
1,753
tỷ VND
25,261
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,147,015
(38.47%)
1,116,380,117
(29.98%)
0
(0%)
31,453,838
(39.12%)
218,409,926
(12.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,142
tỷ VND
322,192
tỷ VND
2,378
tỷ VND
7,701
tỷ VND
111,613
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,014
tỷ VND
50,078
tỷ VND
59
tỷ VND
697
tỷ VND
14,548
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,154
tỷ VND
63,390
tỷ VND
883
tỷ VND
1,900
tỷ VND
23,228
tỷ VND
Tổng Nợ 3,572
tỷ VND
1,031,337
tỷ VND
2,126
tỷ VND
3,501
tỷ VND
345,453
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,726
tỷ VND
1,095,022
tỷ VND
3,016
tỷ VND
5,402
tỷ VND
368,680
tỷ VND
Tiền mặt 163
tỷ VND
5,980
tỷ VND
35
tỷ VND
108
tỷ VND
6,213
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 81% / 121% / 53% / 80% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%94%70%65%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%16%2%9%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.20%8.40%24%15.50%-1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.20%4.20%83.50%31%242.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.30%6.70%0%13.40%7.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357