Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - STB


STB (HOSE):   12.15   0.15  (1.3%)
Tham Chiếu 12
Mở Cửa 12.35
TN/CN 12.05 / 12.35
Khối Lượng 2,825,390
KLTB 13 tuần 8,592,559
KLTB 10 ngày 4,234,787
CN 52 tuần 17.1
TN 52 tuần 10.9
EPS 0.8 ngàn
PE 16 lần
Vốn thị trường 22,905 Tỷ
KL đang lưu hành 1,785.22 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 6%
Beta 1.42
EPS 4 quý trước 236
MUA BÁN
12.00 123,220 12.05 98,870 12.10 61,980 12.15 25,120 12.20 50,780 12.25 79,070
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán STB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 5,278,035 0% 585,000 1,491,804 255%
2015 0 6,614,944 0% 3,000,000 1,469,500 49%
2014 0 6,564,658 0% 3,000,000 2,826,287 94%
2013 0 6,627,437 0% 2,800,000 2,960,648 106%
2011 0 5,842,227 0% 2,700,000 2,770,674 103%
2010 0 11,801,566 0% 2,400,000 2,560,442 107%
2009 0 7,137,799 0% 1,600,000 2,174,939 136%
2008 0 7,161,082 0% 0 0 0%
2007 0 3,383,002 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)16/10/2015

2013
8% (800 đồng tiền mặt)29/11/2013
6% (600 đồng tiền mặt)20/05/2013
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)20/05/2013

2011
15% (1500 đồng tiền mặt)10/08/2011
Tỉ lệ: 100/15 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(10)120 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA261 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.2%)
EPS:
 
52.7%
PE:
 
52.4%
ROA:
 
20.5%
ROE:
 
38.1%
P/B:
 
59.4%
ĐÁY CP:
 
61.2%
Hệ Số Nợ:
 
15.0%
BETA:
 
97.7%
THANH KHOẢN:
 
99.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
STB 12.2 761 16 6% 92% 1.4 55.2%
SHB 8.7 1,410 6.2 11% 69% 1.6 62.6%
MBB 28.2 2,267 12.4 14% 174% 1.4 55.7%
PVI 30 652 46 2% 98% 0.6 55%
TPB 27.8 0 0 14% 0% 0.8 48.4%
MIG 13.1 505 25.9 5% 117% 0 45.6%
BVH 86.7 2,364 36.7 12% 413% 1.3 54.1%
VCB 59.4 2,887 20.6 19% 382% 1.6 55.6%
NVB 7.5 78 96.2 1% 70% 0.8 47.1%
BLI 6.2 746 8.3 7% 56% 0 52.7%

So sánh

EIBLPBMIGSTBVPB
Giá Thị Trường 14.50
0.20   1.4%
11.60
0.10   0.9%
13.10
-0.20   -1.5%
12.15
0.15   1.3%
32.55
-0.35   -1.1%
EPS/PE 0.92k / 15.82.00k / 5.80.51k / 25.90.76k / 16.02.89k / 11.3
Giá Sổ Sách 11.89
ngàn
13.46
ngàn
11.19
ngàn
13.26
ngàn
21.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 544,9032,976,28145,3068,592,5593,714,052
Khối lượng đang lưu hành 1,235,522,904717,706,00080,000,0001,785,215,7162,422,798,725
Tổng Vốn Thị Trường 17,915
tỷ VND
8,325
tỷ VND
1,048
tỷ VND
21,690
tỷ VND
78,862
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 346,600,287
(28.05%)
0
(0%)
0
(0%)
218,409,926
(12.23%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 78,460
tỷ VND
6,422
tỷ VND
2,805
tỷ VND
113,285
tỷ VND
34,954
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 10,493
tỷ VND
1,785
tỷ VND
71
tỷ VND
14,945
tỷ VND
11,339
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14,685
tỷ VND
9,658
tỷ VND
895
tỷ VND
23,670
tỷ VND
31,635
tỷ VND
Tổng Nợ 128,946
tỷ VND
160,139
tỷ VND
2,285
tỷ VND
357,582
tỷ VND
252,753
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 143,630
tỷ VND
169,797
tỷ VND
3,188
tỷ VND
381,252
tỷ VND
284,388
tỷ VND
Tiền mặt 3,159
tỷ VND
1,561
tỷ VND
17
tỷ VND
8,488
tỷ VND
2,633
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 81% / 151% / 50% / 62% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 90%94%72%94%89%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%28%3%13%32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.50%31.80%17.20%-1.20%51.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 129.90%69.20%23.30%242.90%60.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.20%-0.70%-4.80%7.70%1%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357