Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - STB


STB (HOSE):   10.35   -0.20  (-1.9%)
Tham Chiếu 10.55
Mở Cửa 10.60
TN/CN 10.35 / 10.60
Khối Lượng 3,594,730
KLTB 13 tuần 3,057,862
KLTB 10 ngày 3,320,994
CN 52 tuần 13.9
TN 52 tuần 10.1
EPS 1.2 ngàn
PE 8.5 lần
Vốn thị trường 19,512 Tỷ
KL đang lưu hành 1,785.22 triệu
Giá sổ sách 14.3 ngàn
ROE 9%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 827
MUA BÁN
10.25 188,280 10.30 697,740 10.35 100,560 10.40 122,530 10.45 175,590 10.50 118,590
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán STB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 5,278 0% 585 1,491.80 255%
2015 0 6,614.90 0% 3,000 1,469.50 49%
2014 0 6,564.70 0% 3,000 2,826.30 94%
2013 0 6,627.40 0% 2,800 2,960.60 106%
2011 0 5,842.20 0% 2,700 2,770.70 103%
2010 0 11,801.60 0% 2,400 2,560.40 107%
2009 0 7,137.80 0% 1,600 2,174.90 136%
2008 0 7,161.10 0% 0 0 0%
2007 0 3,383 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)16/10/2015

2013
8% (800 đồng tiền mặt)29/11/2013
6% (600 đồng tiền mặt)20/05/2013
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)20/05/2013

2011
15% (1500 đồng tiền mặt)10/08/2011
Tỉ lệ: 100/15 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng248 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên S11
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(30)-112 (lần)
Dark Cloud Cover Pattern (Ngày)-12 (lần)
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-234 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-234 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-232 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-238 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -16


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.5%)
EPS:
 
64.5%
PE:
 
73.8%
ROA:
 
23.9%
ROE:
 
54.1%
P/B:
 
68.3%
ĐÁY CP:
 
79.7%
Hệ Số Nợ:
 
17.6%
BETA:
 
90.6%
THANH KHOẢN:
 
99.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ABI 27 5,669 4.8 25% 120% 0 65.1%
BVH 72 1,382 52.1 7% 327% 0.4 57.3%
TPB 22.4 2,663 8.4 20% 170% 0.5 63.3%
VBB 14.4 775 18.6 7% 128% 0 52.3%
SHB 6.5 1,730 3.8 12% 45% 1.3 71.1%
TCB 23.2 2,518 9.2 16% 144% 1.2 65.4%
BIC 24.2 1,397 17.3 8% 133% 0.3 55.2%
PGI 17.9 1,682 10.6 10% 106% 0.6 64%
CTG 21.1 1,472 14.3 8% 109% 1.6 57.5%
MBB 22.1 3,102 7.1 21% 138% 0.9 64.7%

So sánh

ACBBABEIBSTBVCB
Giá Thị Trường 23.20
0.10   0.4%
20.80
0.10   0.5%
16.80
0   0%
10.35
-0.20   -1.9%
81.00
-0.50   -0.6%
EPS/PE 3.44k / 6.71.24k / 16.80.43k / 38.91.22k / 8.54.66k / 17.4
Giá Sổ Sách 19.11
ngàn
13.48
ngàn
12.55
ngàn
14.28
ngàn
20.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,146,2225,030207,2493,057,862736,390
Khối lượng đang lưu hành 1,621,314,669550,000,0001,235,522,9041,785,215,7163,708,877,448
Tổng Vốn Thị Trường 37,615
tỷ VND
11,440
tỷ VND
20,757
tỷ VND
18,477
tỷ VND
300,419
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(17.35%)
0
(0%)
346,600,287
(28.05%)
218,409,926
(12.23%)
566,053,270
(15.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 149,161
tỷ VND
4,675
tỷ VND
82,663
tỷ VND
123,727
tỷ VND
272,208
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25,174
tỷ VND
1,918
tỷ VND
11,320
tỷ VND
17,490
tỷ VND
71,979
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 23,834
tỷ VND
7,415
tỷ VND
15,503
tỷ VND
25,499
tỷ VND
76,321
tỷ VND
Tổng Nợ 327,104
tỷ VND
94,602
tỷ VND
144,088
tỷ VND
413,671
tỷ VND
1,046,257
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 350,938
tỷ VND
102,017
tỷ VND
159,591
tỷ VND
439,170
tỷ VND
1,122,655
tỷ VND
Tiền mặt 6,554
tỷ VND
504
tỷ VND
6,826
tỷ VND
8,544
tỷ VND
12,011
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 231% / 90% / 30% / 92% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%93%90%94%93%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%41%14%14%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.90%12.20%4.40%7.30%21.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 50.90%25.90%139.80%228.70%28.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.90%-1.90%1%6.60%9.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357