Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh - STC


STC (HNX):   15.50   -1  (-6.1%)
Tham Chiếu 16.50
Mở Cửa 15
TN/CN 15 / 16
Khối Lượng 400
KLTB 13 tuần 964
KLTB 10 ngày 4,990
CN 52 tuần 18.5
TN 52 tuần 10.8
EPS 2.9 ngàn
PE 5.3 lần
Vốn thị trường 88 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 5.67 triệu
Giá sổ sách 23.1 ngàn
ROE 13%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 3,169
MUA BÁN
15.20 1,400 15.30 500 15.50 200 16.50 100 17.00 200 17.30 2,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán STC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 337.50 0% 17,500 15.40 0%
2019 356,000 412.60 0% 17,300 17.80 0%
2018 335,000 388.70 0% 15,800 19.10 0%
2017 283,000 376.10 0% 14,200 16 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
13% (1300 đồng tiền mặt)15/01/2021

2020
13% (1300 đồng tiền mặt)06/01/2020

2019
13% (1300 đồng tiền mặt)11/02/2019




Gía trung bình: 15.5

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.2%)
EPS:
 
88.5%
PE:
 
94.8%
ROA:
 
82.4%
ROE:
 
76.4%
P/B:
 
80.7%
ĐÁY CP:
 
58.4%
Hệ Số Nợ:
 
55.2%
BETA:
 
77.6%
THANH KHOẢN:
 
44.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNB 13.1 518 25.3 4% 102% 0 62.9%
BST 14.4 1,359 10.6 10% 111% 0.3 65.4%
PNC 10.1 -416 -24.3 -3% 68% 0.4 40.8%
HTP 14.6 176 83 2% 130% 0.2 56.1%
SMN 10.2 1,808 5.6 11% 62% -0.0 63.4%
SAP 12.5 346 36.1 -5% 203% -0.1 30.6%
ECI 16 2,146 7.5 12% 91% 0.2 70.5%
DBD 48.8 3,119 15.6 15% 241% 0.1 72.7%
SED 17 3,505 4.9 14% 70% 0.3 75.4%
DAE 16.5 3,077 5.4 12% 67% 0.3 76.8%

So sánh

ALTHSTHTPSMNSTC
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   9.8%
0.00
0   0%
0.00
0   -6.1%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 36.23
ngàn
11.52
ngàn
11.25
ngàn
16.32
ngàn
23.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,49103,0822,085964
Khối lượng đang lưu hành 5,736,7091,488,4401,759,1804,405,0005,380,730
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 259,477
(4.52%)
1,000
(0.07%)
5,560
(0.32%)
0
(0%)
654,000
(12.15%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,289
tỷ VND
486
tỷ VND
244
tỷ VND
2,724
tỷ VND
4,044
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 77
tỷ VND
9
tỷ VND
17
tỷ VND
49
tỷ VND
182
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 208
tỷ VND
17
tỷ VND
20
tỷ VND
72
tỷ VND
124
tỷ VND
Tổng Nợ 68
tỷ VND
33
tỷ VND
1
tỷ VND
98
tỷ VND
104
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 276
tỷ VND
50
tỷ VND
20
tỷ VND
170
tỷ VND
229
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
4
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%66%3%58%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%7%2%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.20%14.90%-8.40%9.70%8.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 115.80%3.60%-8.80%7.90%1.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11%5.20%24.40%3.50%8.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan STC



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357