Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn - SVC


SVC (HOSE):   52.50   -1.70  (-3.1%)
Tham Chiếu 54.20
Mở Cửa 53
TN/CN 50.80 / 54
Khối Lượng 40,590
KLTB 13 tuần 86,891
KLTB 10 ngày 82,632
CN 52 tuần 56.4
TN 52 tuần 37.8
EPS 4,958
PE 10.6
Vốn thị trường 1,312
KL đang lưu hành 24.98 triệu
Giá sổ sách 46.9 ngàn
ROE 15%
Beta 0.68
EPS 4 quý trước 3,773
MUA BÁN
52.20 3,000 52.30 2,000 52.40 9,920 52.50 1,690 52.80 500 53.00 3,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 11,000,000 13,682,418 124% 160,000 173,456 108%
2015 8,500,000 9,898,431 116% 100,000 163,276 163%
2014 7,000,000 7,939,698 113% 65,000 87,781 135%
2013 6,000,000 6,595,628 110% 55,000 61,120 111%
2012 4,500,000 5,433,311 121% 45,000 46,761 104%
2011 5,000,000 6,174,259 123% 80,000 81,432 102%
2010 4,000,000 4,188,214 105% 80,000 88,653 111%
2009 2,250,000 3,093,442 137% 54,500 125,650 231%
2008 0 2,120,656 0% 0 61,866 0%
2007 0 1,750,036 0% 0 83,968 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)12/05/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)23/09/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)23/10/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)18/11/2013

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)26/09/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)28/09/2011
5% (500 đồng tiền mặt)11/01/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-141 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-123 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-145 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--264 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.1%)
EPS:
 
93.3%
PE:
 
68.6%
ROA:
 
68.0%
ROE:
 
70.9%
P/B:
 
52.8%
ĐÁY CP:
 
41.6%
Hệ Số Nợ:
 
31.7%
BETA:
 
77.5%
THANH KHOẢN:
 
81.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TAG 33 775 42.6 7% 280% 0.1 37.1%
TNA 44 9,828 4.5 30% 110% 0.4 75%
ARM 30.8 2,661 11.6 17% 201% -0.5 52%
BTT 38 3,020 12.6 11% 137% -0.2 51.8%
HTC 30 6,808 4.4 33% 145% 0.6 79.3%
SID 18.9 1,033 18.3 2% 87% 0 55.5%
DGW 15.2 1,392 10.9 9% 95% 0.8 63%
TH1 6 -7,239 -0.8 -125% 103% -0.6 24.1%
SVC 52.5 4,958 10.6 15% 112% 0.7 65.1%
TMC 15 1,795 8.4 12% 97% -0.8 55.3%

So sánh

ARMCCIHLGSIDSVCTMC
Giá Thị Trường 30.80
0   0%
17.05
1.05   6.6%
10.00
0   0%
18.90
0   0%
52.50
-1.70   -3.1%
15.00
0   0%
EPS/PE 2.66k / 11.61.57k / 10.93.05k / 3.31.03k / 18.34.96k / 10.61.80k / 8.4
Giá Sổ Sách 15.30
ngàn
13.91
ngàn
11.95
ngàn
21.80
ngàn
46.90
ngàn
15.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4929,2367,7651,90286,891600
Khối lượng đang lưu hành 2,592,74017,541,10544,225,385100,000,00024,975,50712,400,000
Tổng Vốn Thị Trường 80
tỷ VND
299
tỷ VND
442
tỷ VND
1,890
tỷ VND
1,311
tỷ VND
186
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
743,090
(4.24%)
143,379
(0.32%)
0
(0%)
9,556,804
(38.26%)
70,861
(0.57%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,420
tỷ VND
2,828
tỷ VND
14,316
tỷ VND
256
tỷ VND
64,460
tỷ VND
20,279
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 43
tỷ VND
108
tỷ VND
79
tỷ VND
146
tỷ VND
363
tỷ VND
105
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 40
tỷ VND
244
tỷ VND
529
tỷ VND
2,180
tỷ VND
1,171
tỷ VND
192
tỷ VND
Tổng Nợ 64
tỷ VND
431
tỷ VND
1,192
tỷ VND
247
tỷ VND
1,979
tỷ VND
132
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 104
tỷ VND
675
tỷ VND
1,720
tỷ VND
2,426
tỷ VND
3,151
tỷ VND
324
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
91
tỷ VND
5
tỷ VND
678
tỷ VND
144
tỷ VND
34
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 174% / 118% / 262% / 26% / 157% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%64%69%10%63%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%1%57%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.40%-1.30%15.50%0%18.50%0.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.60%4.30%-17,214.70%-35.70%27.10%5.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.10%-8.40%-16%0%15.50%-0.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357