Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn - SVC


SVC (HOSE):   49.90   0  (0%)
Tham Chiếu 49.90
Mở Cửa 49.90
TN/CN 48.50 / 49.90
Khối Lượng 13,160
KLTB 13 tuần 30,819
KLTB 10 ngày 14,773
CN 52 tuần 57.4
TN 52 tuần 40.9
EPS 3,260
PE 15.3
Vốn thị trường 1,247
KL đang lưu hành 24.98 triệu
Giá sổ sách 51.1 ngàn
ROE 11%
Beta 0.34
EPS 4 quý trước 4,863
MUA BÁN
48.10 20 48.15 700 48.50 1,100 49.90 11,390 51.00 4,000 52.00 13,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 14,500,000 13,817,763 95% 200,000 138,833 69%
2016 11,000,000 13,661,872 124% 160,000 173,820 109%
2015 8,500,000 9,898,431 116% 100,000 163,276 163%
2014 7,000,000 7,939,698 113% 65,000 87,781 135%
2013 6,000,000 6,595,628 110% 55,000 61,120 111%
2012 4,500,000 5,433,311 121% 45,000 46,761 104%
2011 5,000,000 6,174,259 123% 80,000 81,432 102%
2010 4,000,000 4,188,214 105% 80,000 88,653 111%
2009 2,250,000 3,093,442 137% 54,500 125,650 231%
2008 0 2,120,656 0% 0 0 0%
2007 0 1,750,036 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)14/09/2017

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)12/05/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)23/09/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.0%)
EPS:
 
86.4%
PE:
 
55.2%
ROA:
 
58.1%
ROE:
 
60.0%
P/B:
 
58.9%
ĐÁY CP:
 
51.9%
Hệ Số Nợ:
 
30.9%
BETA:
 
72.6%
THANH KHOẢN:
 
74.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CCI 15 1,638 9.2 11% 98% 0.2 58.2%
CMS 3.8 -38 -100 0% 28% 0.1 42.2%
PIT 6.7 -3,303 -2 -32% 65% -0.0 25.9%
TAG 34.9 -1,950 -17.9 -46% 399% -0.5 18.7%
PNJ 159.5 6,712 23.8 25% 584% 0.6 65.4%
BTT 40 2,854 14 12% 166% 0.2 56.3%
TNA 37.5 7,930 4.7 24% 113% -0.0 64.1%
ARM 35.9 3,173 11.3 21% 243% 1.5 60.9%
CKV 16 1,070 15 5% 75% -0.2 43.3%
KHA 32.5 2,506 13 7% 93% -0.4 54.9%

So sánh

BTTCKVSMASVCTMC
Giá Thị Trường 40.00
2.10   5.5%
16.00
1.20   8.1%
13.55
0.15   1.1%
49.90
0   0%
12.50
0   0%
EPS/PE 2.85k / 14.01.07k / 15.02.36k / 5.73.26k / 15.31.84k / 6.8
Giá Sổ Sách 24.13
ngàn
21.34
ngàn
13.25
ngàn
51.12
ngàn
15.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 80893122,54230,819853
Khối lượng đang lưu hành 13,500,0004,050,00016,120,00024,975,50712,400,000
Tổng Vốn Thị Trường 540
tỷ VND
65
tỷ VND
218
tỷ VND
1,246
tỷ VND
155
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,515
(0.05%)
955,600
(23.6%)
125,900
(0.78%)
9,556,804
(38.26%)
70,861
(0.57%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,959
tỷ VND
1,175
tỷ VND
5,479
tỷ VND
75,127
tỷ VND
22,075
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 327
tỷ VND
38
tỷ VND
101
tỷ VND
738
tỷ VND
245
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 311
tỷ VND
86
tỷ VND
214
tỷ VND
1,277
tỷ VND
196
tỷ VND
Tổng Nợ 148
tỷ VND
119
tỷ VND
369
tỷ VND
2,351
tỷ VND
213
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 458
tỷ VND
206
tỷ VND
582
tỷ VND
3,627
tỷ VND
409
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
34
tỷ VND
7
tỷ VND
221
tỷ VND
29
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 122% / 57% / 184% / 116% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%58%63%65%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%3%2%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2%33.40%-1.50%21.10%2.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.90%-4.40%344.20%20.50%6%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.40%11%4.70%19.20%12.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357