Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn - SVC


SVC (HOSE):   49   -1.50  (-3.0%)
Tham Chiếu 50.50
Mở Cửa 50
TN/CN 48.25 / 50.50
Khối Lượng 5,120
KLTB 13 tuần 22,146
KLTB 10 ngày 21,023
CN 52 tuần 57.4
TN 52 tuần 40.5
EPS 4,136
PE 11.8
Vốn thị trường 1,225
KL đang lưu hành 24.98 triệu
Giá sổ sách 48.5 ngàn
ROE 13%
Beta 0.24
EPS 4 quý trước 3,831
MUA BÁN
48.30 1,240 48.95 100 49.00 170 49.85 900 49.90 200 50.00 4,990
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 14,500,000 10,195,050 70% 200,000 94,192 47%
2016 11,000,000 13,661,872 124% 160,000 173,820 109%
2015 8,500,000 9,898,431 116% 100,000 163,276 163%
2014 7,000,000 7,939,698 113% 65,000 87,781 135%
2013 6,000,000 6,595,628 110% 55,000 61,120 111%
2012 4,500,000 5,433,311 121% 45,000 46,761 104%
2011 5,000,000 6,174,259 123% 80,000 81,432 102%
2010 4,000,000 4,188,214 105% 80,000 88,653 111%
2009 2,250,000 3,093,442 137% 54,500 125,650 231%
2008 0 2,120,656 0% 0 0 0%
2007 0 1,750,036 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)14/09/2017

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)12/05/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)23/09/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-127 (lần)
Giá vượt xuống SMA(200)-211 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-123 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--242 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.5%)
EPS:
 
90.4%
PE:
 
63.3%
ROA:
 
57.5%
ROE:
 
66.4%
P/B:
 
56.6%
ĐÁY CP:
 
54.8%
Hệ Số Nợ:
 
26.7%
BETA:
 
66.5%
THANH KHOẢN:
 
71.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDC 16.3 1,910 8.5 13% 106% 0.4 63.2%
TAG 33 435 75.9 4% 314% -1.0 30.8%
CMV 21.3 1,995 10.7 14% 142% -0.1 45.3%
HTG 18 2,974 6.1 16% 0% 0 52.8%
TNA 35.1 6,771 5.2 22% 109% 0.2 71.2%
HLG 11.7 2,888 4.1 21% 85% 0.6 69%
SVC 49 4,136 11.8 13% 101% 0.2 61.5%
TH1 5.9 -7,223 -0.8 -221% 181% 0.1 27%
PET 10 1,501 6.7 10% 52% 0.7 68.2%
TMC 11 1,691 6.5 11% 71% 0.5 67.5%

So sánh

CKVHTTSVCTNAVHG
Giá Thị Trường 18.40
-0.60   -3.2%
4.88
0   0%
49.00
-1.50   -3.0%
35.10
0   0%
1.30
-0.01   -0.8%
EPS/PE 1.30k / 14.10.49k / 10.04.14k / 11.86.77k / 5.2-1.96k / -0.7
Giá Sổ Sách 21.01
ngàn
11.54
ngàn
48.53
ngàn
32.07
ngàn
9.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 659936,46122,14617,7371,094,346
Khối lượng đang lưu hành 4,050,00020,000,00024,975,50712,592,167150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 75
tỷ VND
98
tỷ VND
1,224
tỷ VND
442
tỷ VND
195
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 955,600
(23.6%)
0
(0%)
9,556,804
(38.26%)
973,541
(7.73%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,104
tỷ VND
103
tỷ VND
71,505
tỷ VND
17,018
tỷ VND
4,353
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 37
tỷ VND
10
tỷ VND
708
tỷ VND
519
tỷ VND
-30
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 85
tỷ VND
231
tỷ VND
1,212
tỷ VND
404
tỷ VND
1,437
tỷ VND
Tổng Nợ 100
tỷ VND
192
tỷ VND
2,570
tỷ VND
827
tỷ VND
57
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 186
tỷ VND
422
tỷ VND
3,782
tỷ VND
1,231
tỷ VND
1,494
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
2
tỷ VND
180
tỷ VND
20
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 62% / 44% / 137% / 22-20% / -21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%45%68%67%4%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%9%1%3%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 46.50%556.90%18.50%28%46.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.60%93.60%27.40%28.60%-92.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.80%0%20.30%32.40%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357