Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn - SVC


SVC (HOSE):   51.30   -1.70  (-3.2%)
Tham Chiếu 53
Mở Cửa 52.60
TN/CN 51.10 / 52.60
Khối Lượng 6,390
KLTB 13 tuần 56,515
KLTB 10 ngày 38,539
CN 52 tuần 59
TN 52 tuần 40
EPS 4,958
PE 10.3
Vốn thị trường 1,282
KL đang lưu hành 24.98 triệu
Giá sổ sách 46.9 ngàn
ROE 15%
Beta 0.23
EPS 4 quý trước 3,773
MUA BÁN
51.10 10,000 51.20 2,410 51.30 4,580 52.00 1,000 52.60 3,040 52.90 2,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 14,500,000 3,150,716 22% 200,000 39,111 20%
2016 11,000,000 13,661,872 124% 160,000 173,820 109%
2015 8,500,000 9,898,431 116% 100,000 163,276 163%
2014 7,000,000 7,939,698 113% 65,000 87,781 135%
2013 6,000,000 6,595,628 110% 55,000 61,120 111%
2012 4,500,000 5,433,311 121% 45,000 46,761 104%
2011 5,000,000 6,174,259 123% 80,000 81,432 102%
2010 4,000,000 4,188,214 105% 80,000 88,653 111%
2009 2,250,000 3,093,442 137% 54,500 125,650 231%
2008 0 2,120,656 0% 0 0 0%
2007 0 1,750,036 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)12/05/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)23/09/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)23/10/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.7%)
EPS:
 
93.6%
PE:
 
69.1%
ROA:
 
68.9%
ROE:
 
71.7%
P/B:
 
55.0%
ĐÁY CP:
 
43.5%
Hệ Số Nợ:
 
31.9%
BETA:
 
61.9%
THANH KHOẢN:
 
77.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BTT 37.6 2,486 15.1 11% 136% -0.0 48.7%
CMV 20.5 2,185 9.4 15% 138% 0.2 53.3%
GIL 35.3 6,201 5.7 19% 92% 0.8 77.1%
CMS 5.5 207 26.6 2% 45% 1.1 51.5%
TNA 42 9,828 4.3 30% 105% 0.7 78.3%
PET 10.4 1,648 6.3 10% 53% 0.5 68.6%
HTG 16.3 2,730 6 14% 0% 0 54.9%
CKV 18 947 19 4% 85% 0.8 51.5%
SVC 51.3 4,958 10.3 15% 109% 0.2 63.7%
MWG 105.6 5,578 18.9 39% 370% 0.4 62.5%

So sánh

ARMCMSSIDSMCSVC
Giá Thị Trường 26.20
-2.80   -9.7%
5.50
-0.10   -1.8%
16.90
0.90   5.6%
22.00
0.30   1.4%
51.30
-1.70   -3.2%
EPS/PE 2.66k / 9.80.21k / 26.61.03k / 16.415.86k / 1.44.96k / 10.3
Giá Sổ Sách 15.30
ngàn
12.34
ngàn
21.80
ngàn
28.97
ngàn
46.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 58110,9961,987122,78456,515
Khối lượng đang lưu hành 2,592,74017,200,000100,000,00029,511,64324,975,507
Tổng Vốn Thị Trường 68
tỷ VND
95
tỷ VND
1,690
tỷ VND
649
tỷ VND
1,281
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
1,129,685
(6.57%)
0
(0%)
2,560,724
(8.68%)
9,556,804
(38.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,420
tỷ VND
2,108
tỷ VND
256
tỷ VND
88,818
tỷ VND
64,460
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 43
tỷ VND
60
tỷ VND
146
tỷ VND
472
tỷ VND
363
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 40
tỷ VND
212
tỷ VND
2,180
tỷ VND
855
tỷ VND
1,171
tỷ VND
Tổng Nợ 64
tỷ VND
255
tỷ VND
247
tỷ VND
3,970
tỷ VND
1,979
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 104
tỷ VND
467
tỷ VND
2,426
tỷ VND
4,825
tỷ VND
3,151
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
41
tỷ VND
678
tỷ VND
259
tỷ VND
144
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 171% / 22% / 210% / 566% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%55%10%82%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%3%57%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.40%16.80%0.30%1.30%18.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.90%-4.60%-39.40%-292.20%27.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.10%-3%0%31.80%20.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357