Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn - SVC


SVC (HOSE):   42.90   0.05  (0.1%)
Tham Chiếu 42.85
Mở Cửa 42.90
TN/CN 42.50 / 42.90
Khối Lượng 1,910
KLTB 13 tuần 38,366
KLTB 10 ngày 13,664
CN 52 tuần 57.4
TN 52 tuần 38.9
EPS 4,765
PE 9
Vốn thị trường 1,072
KL đang lưu hành 24.98 triệu
Giá sổ sách 47.6 ngàn
ROE 15%
Beta -0.39
EPS 4 quý trước 3,531
MUA BÁN
41.15 500 42.00 2,000 42.50 50 42.90 100 43.00 300 43.20 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 14,500,000 6,726,281 46% 200,000 73,488 37%
2016 11,000,000 13,661,872 124% 160,000 173,820 109%
2015 8,500,000 9,898,431 116% 100,000 163,276 163%
2014 7,000,000 7,939,698 113% 65,000 87,781 135%
2013 6,000,000 6,595,628 110% 55,000 61,120 111%
2012 4,500,000 5,433,311 121% 45,000 46,761 104%
2011 5,000,000 6,174,259 123% 80,000 81,432 102%
2010 4,000,000 4,188,214 105% 80,000 88,653 111%
2009 2,250,000 3,093,442 137% 54,500 125,650 231%
2008 0 2,120,656 0% 0 0 0%
2007 0 1,750,036 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)14/09/2017

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)12/05/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)23/09/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.7%)
EPS:
 
92.5%
PE:
 
73.8%
ROA:
 
64.6%
ROE:
 
70.6%
P/B:
 
64.6%
ĐÁY CP:
 
72.4%
Hệ Số Nợ:
 
27.3%
BETA:
 
6.1%
THANH KHOẢN:
 
74.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PET 10.3 1,564 6.6 9% 51% 0.6 68.2%
CKV 18 1,149 15.7 6% 88% 0.5 47.3%
HTG 17.9 2,671 6.7 15% 0% 0 52.1%
TNA 39.8 9,555 4.2 31% 125% 0.4 73.4%
HTC 31.5 6,618 4.8 33% 157% 0.7 74.1%
TMC 13.8 1,904 7.2 13% 91% -1.1 58.1%
HLG 9.7 2,937 3.3 23% 75% 0.6 73.3%
GIL 35.5 5,022 7.1 15% 97% -0.1 63.2%
CCI 15.4 1,573 9.8 11% 106% 0.9 60.3%
PIT 6.5 -843 -7.7 -7% 52% -1.2 27.9%

So sánh

KHAMWGSMASMCSVC
Giá Thị Trường 35.00
-0.35   -1.0%
127.60
0.10   0.1%
10.25
0.65   6.8%
23.60
-0.10   -0.4%
42.90
0.05   0.1%
EPS/PE 3.33k / 10.55.89k / 21.70.47k / 21.811.65k / 2.04.77k / 9.0
Giá Sổ Sách 34.47
ngàn
15.20
ngàn
10.93
ngàn
37.64
ngàn
47.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 53,753401,97026,843132,54038,366
Khối lượng đang lưu hành 12,768,439307,901,85416,120,00029,511,64324,975,507
Tổng Vốn Thị Trường 447
tỷ VND
39,288
tỷ VND
165
tỷ VND
696
tỷ VND
1,071
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 834,926
(6.54%)
71,975,593
(23.38%)
125,900
(0.78%)
2,560,724
(8.68%)
9,556,804
(38.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,793
tỷ VND
123,312
tỷ VND
5,185
tỷ VND
91,805
tỷ VND
68,036
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 466
tỷ VND
4,509
tỷ VND
63
tỷ VND
897
tỷ VND
697
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 440
tỷ VND
4,679
tỷ VND
176
tỷ VND
1,111
tỷ VND
1,190
tỷ VND
Tổng Nợ 29
tỷ VND
9,972
tỷ VND
444
tỷ VND
3,475
tỷ VND
2,527
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 469
tỷ VND
14,651
tỷ VND
620
tỷ VND
4,585
tỷ VND
3,717
tỷ VND
Tiền mặt 163
tỷ VND
1,519
tỷ VND
7
tỷ VND
214
tỷ VND
168
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 1012% / 391% / 48% / 325% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 6%68%72%76%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 26%4%1%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.70%54.20%-2.60%1.30%18.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 22.90%70.40%197.90%-292.20%27.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 33%27.50%-2.60%31.80%20.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357