Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Đường sông Miền Nam - SWC


SWC (UPCOM):   12.50   0  (0%)
Tham Chiếu 12.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 41,525
KLTB 10 ngày 15,620
CN 52 tuần 13
TN 52 tuần 9.4
EPS 1.4 ngàn
PE 8.7 lần
Vốn thị trường 839 Tỷ
KL đang lưu hành 67.10 triệu
Giá sổ sách 16.9 ngàn
ROE 9%
Beta 0
EPS 4 quý trước 7,289
MUA BÁN
12.00 1,000 12.10 200 12.20 1,500 12.50 3,800 12.60 2,000 12.70 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SWC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 270,420 56,214 21% 95,030 25,074 26%
2017 719,520 182,514 25% 603,630 628,097 104%
2016 225,770 210,038 93% 52,941 63,611 120%
2015 182,600 216,048 118% 22,170 67,544 305%
2014 446,850 489,928 110% 22,460 45,695 203%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)30/05/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)07/02/2018

2017
50% (5000 đồng tiền mặt)15/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
SKD(14) %K vượt xuống %D-2
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.3%)
EPS:
 
67.2%
PE:
 
70.9%
ROA:
 
78.4%
ROE:
 
50.4%
P/B:
 
68.3%
ĐÁY CP:
 
32.1%
Hệ Số Nợ:
 
88.0%
BETA:
 
45.2%
THANH KHOẢN:
 
77.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ công ích

Xem tất cả công ty cùng ngành (16 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UPC 11.7 0 0 17% 0% 0 44.5%
SWC 12.5 1,440 8.7 9% 74% 0 64.3%
BWE 18.3 1,433 12.8 6% 79% 0.8 59%
TDM 16.6 1,176 14.1 9% 124% 0 54.2%
VCW 32.5 3,545 9.2 20% 182% 0 66.5%
KHW 11.7 1,185 9.9 10% 98% 0 55%
QNU 10 0 0 4% 0% 0 36.2%
DNW 12.4 495 25.1 5% 93% 0 40.6%
HPW 8.7 1,165 7.5 9% 69% 0 55.2%
CMW 13.9 681 20.4 6% 137% 0 40.9%

So sánh

BMDPWSSWCTDMTTD
Giá Thị Trường 7.40
0   0%
7.90
0   0%
12.50
0   0%
16.60
0   0%
54.00
0   0%
EPS/PE 0.40k / 18.60.58k / 13.71.44k / 8.71.18k / 14.14.05k / 13.3
Giá Sổ Sách 10.43
ngàn
10.69
ngàn
16.87
ngàn
13.37
ngàn
14.06
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 232141,5254,2252,040
Khối lượng đang lưu hành 2,753,28023,600,00067,100,00081,200,00015,552,000
Tổng Vốn Thị Trường 20
tỷ VND
186
tỷ VND
839
tỷ VND
1,348
tỷ VND
840
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 34
tỷ VND
158
tỷ VND
1,462
tỷ VND
444
tỷ VND
1,149
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1
tỷ VND
22
tỷ VND
719
tỷ VND
183
tỷ VND
135
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 29
tỷ VND
252
tỷ VND
1,132
tỷ VND
1,085
tỷ VND
219
tỷ VND
Tổng Nợ 68
tỷ VND
143
tỷ VND
191
tỷ VND
874
tỷ VND
52
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 97
tỷ VND
396
tỷ VND
1,322
tỷ VND
1,960
tỷ VND
271
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
36
tỷ VND
65
tỷ VND
138
tỷ VND
45
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 83% / 58% / 95% / 923% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%36%14%45%19%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%14%49%41%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.90%12%-17.80%168.90%6.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -25.30%63%164%101.80%5.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.50%-3.40%18%37%16.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357