Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành - SZL


SZL (HOSE):   35.95   2.10  (6.2%)
Tham Chiếu 33.85
Mở Cửa 34.90
TN/CN 34.90 / 35.95
Khối Lượng 440
KLTB 13 tuần 2,857
KLTB 10 ngày 1,196
CN 52 tuần 41.3
TN 52 tuần 33
EPS 5.4 ngàn
PE 6.7 lần
Vốn thị trường 719 Tỷ
KL đang lưu hành 18.19 triệu
Giá sổ sách 30.6 ngàn
ROE 18%
Beta -0.24
EPS 4 quý trước 6,032
MUA BÁN
33.00 200 33.10 20 33.40 10 33.45 290 33.60 440 33.65 20
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SZL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 342,000 86,079 25% 70,400 28,236 40%
2017 275,000 321,894 117% 54,400 89,036 164%
2016 230,000 286,361 125% 42,400 102,900 243%
2015 175,000 192,396 110% 27,500 52,792 192%
2014 160,000 180,114 113% 25,000 50,411 202%
2013 160,000 157,823 99% 25,000 47,832 191%
2012 160,000 129,769 81% 50,000 57,196 114%
2010 159,000 130,873 82% 53,000 56,432 106%
2009 100,000 77,374 77% 23,000 43,900 191%
2008 0 227,243 0% 0 0 0%
2007 0 244,846 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/09/2017
25% (2500 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
16% (1600 đồng tiền mặt)03/06/2016

2015
16% (1600 đồng tiền mặt)16/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)131 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)114 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)112 (lần)
SMA(50) vượt lên SMA(100)1
Giá vượt lên SMA(100)26 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)114 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)113 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)213 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA240 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-153 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-155 (lần)
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    23


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-164 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.9%)
EPS:
 
93.6%
PE:
 
80.9%
ROA:
 
69.7%
ROE:
 
78.3%
P/B:
 
48.1%
ĐÁY CP:
 
64.4%
Hệ Số Nợ:
 
65.6%
BETA:
 
2.8%
THANH KHOẢN:
 
53.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (66 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLG 3.2 292 11 0% 26% 0.4 52.7%
LHG 18.2 4,488 4.1 21% 85% 0.7 79.3%
RCD 14.6 0 0 4% 0% 0 40%
NDN 14.7 2,122 6.9 16% 107% 1.0 70.6%
IDV 32.1 4,816 6.7 36% 241% 0.1 69.9%
DLR 10.2 -2,626 -3.9 -90% 349% -0.0 12.6%
LGL 7.8 2,341 3.3 22% 50% 0.7 70.9%
DRH 16.6 1,445 11.5 10% 115% 0.3 63.3%
SGR 24 3,643 6.6 24% 161% 0.3 70.8%
SCR 9.1 911 10 6% 64% 1.3 63.9%

So sánh

D2DKDHLECSGRSZL
Giá Thị Trường 67.00
-0.70   -1.0%
31.15
-0.20   -0.6%
18.75
0.05   0.3%
24.00
-0.10   -0.4%
35.95
2.10   6.2%
EPS/PE 6.49k / 10.31.64k / 19.00.70k / 26.73.64k / 6.65.37k / 6.7
Giá Sổ Sách 41.92
ngàn
19.35
ngàn
13.35
ngàn
14.90
ngàn
30.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 28,752258,1002,5643,2672,857
Khối lượng đang lưu hành 10,654,984336,000,00026,100,00039,599,98918,190,900
Tổng Vốn Thị Trường 714
tỷ VND
10,466
tỷ VND
489
tỷ VND
950
tỷ VND
654
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
83,216,405
(24.77%)
0
(0%)
0
(0%)
2,614,460
(14.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,533
tỷ VND
11,051
tỷ VND
523
tỷ VND
1,965
tỷ VND
1,946
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 551
tỷ VND
1,476
tỷ VND
37
tỷ VND
463
tỷ VND
647
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 447
tỷ VND
6,502
tỷ VND
348
tỷ VND
590
tỷ VND
556
tỷ VND
Tổng Nợ 784
tỷ VND
2,951
tỷ VND
678
tỷ VND
1,161
tỷ VND
1,030
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,231
tỷ VND
9,453
tỷ VND
1,026
tỷ VND
1,751
tỷ VND
1,586
tỷ VND
Tiền mặt 108
tỷ VND
1,363
tỷ VND
20
tỷ VND
215
tỷ VND
50
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 156% / 92% / 78% / 246% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%31%66%66%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%13%7%24%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%127.30%99.40%126.30%20.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.80%79.50%-1,962.50%-3,965.30%22.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.30%8.70%9.10%52.50%11.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SZL, THG: Báo lãi quý I/2013 (01-01-1970)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357