Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành - SZL


SZL (HOSE):   37.45   1.15  (3.2%)
Tham Chiếu 36.30
Mở Cửa 37.50
TN/CN 37 / 37.50
Khối Lượng 6,190
KLTB 13 tuần 7,893
KLTB 10 ngày 5,404
CN 52 tuần 41.3
TN 52 tuần 30.3
EPS 4,941
PE 7.6
Vốn thị trường 749
KL đang lưu hành 18.19 triệu
Giá sổ sách 27.8 ngàn
ROE 18%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 4,806
MUA BÁN
36.60 400 37.00 130 37.45 120 37.50 1,140 37.55 10 37.60 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SZL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 275,000 229,391 83% 54,400 66,654 123%
2016 230,000 286,361 125% 42,400 102,900 243%
2015 175,000 192,396 110% 27,500 52,792 192%
2014 160,000 180,114 113% 25,000 50,411 202%
2013 160,000 157,823 99% 25,000 47,832 191%
2012 160,000 129,769 81% 50,000 57,196 114%
2010 159,000 130,873 82% 53,000 56,432 106%
2009 100,000 77,374 77% 23,000 43,900 191%
2008 0 227,243 0% 0 0 0%
2007 0 244,846 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/09/2017
25% (2500 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
16% (1600 đồng tiền mặt)03/06/2016

2015
16% (1600 đồng tiền mặt)16/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)114 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)114 (lần)
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100225 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100229 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Tại R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.9%)
EPS:
 
92.9%
PE:
 
79.7%
ROA:
 
70.2%
ROE:
 
79.0%
P/B:
 
44.9%
ĐÁY CP:
 
52.3%
Hệ Số Nợ:
 
65.0%
BETA:
 
65.3%
THANH KHOẢN:
 
61.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RCL 20.1 1,336 15 5% 72% 0.4 57.3%
PVL 2.7 -2,764 -1 -67% 65% 1.0 38.7%
HAG 7.4 709 10.4 6% 38% 1.1 58.8%
NTL 10.4 1,852 5.6 12% 67% 0.6 72.6%
SGR 28.8 7,038 4.1 49% 201% 0 63.2%
LGL 11.7 573 20.4 5% 87% 0.4 46.9%
HQC 2.7 203 13.3 2% 28% 0.8 58.2%
LHG 17.2 3,205 5.4 23% 67% 0.9 75.6%
NVL 61.6 2,278 27 12% 291% 0.2 59.9%
DTA 11 214 51.4 2% 108% 2.4 43.7%

So sánh

IDILGLNDNSGRSZL
Giá Thị Trường 11.70
0.50   4.5%
11.70
0.05   0.4%
10.40
0.80   8.3%
28.80
-0.10   -0.3%
37.45
1.15   3.2%
EPS/PE 1.29k / 9.00.57k / 20.41.71k / 6.17.04k / 4.14.94k / 7.6
Giá Sổ Sách 13.08
ngàn
13.38
ngàn
12.32
ngàn
14.32
ngàn
27.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,599,679100,113307,3659,8767,893
Khối lượng đang lưu hành 181,609,67134,593,78442,136,99439,599,98918,190,900
Tổng Vốn Thị Trường 2,125
tỷ VND
405
tỷ VND
438
tỷ VND
1,140
tỷ VND
681
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,733,386
(2.06%)
25,411
(0.07%)
10,126,866
(24.03%)
0
(0%)
2,614,460
(14.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 17,830
tỷ VND
1,834
tỷ VND
1,377
tỷ VND
1,874
tỷ VND
1,767
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 745
tỷ VND
125
tỷ VND
280
tỷ VND
414
tỷ VND
597
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,375
tỷ VND
463
tỷ VND
519
tỷ VND
567
tỷ VND
505
tỷ VND
Tổng Nợ 3,108
tỷ VND
1,801
tỷ VND
212
tỷ VND
780
tỷ VND
1,017
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,483
tỷ VND
2,264
tỷ VND
731
tỷ VND
1,347
tỷ VND
1,522
tỷ VND
Tiền mặt 359
tỷ VND
70
tỷ VND
34
tỷ VND
34
tỷ VND
44
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 101% / 510% / 1421% / 496% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%80%29%58%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%7%20%22%34%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.40%17.30%22.40%132.70%17.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 26%-766.50%49.20%-3,975.80%25.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.70%0.10%14.80%23%10.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SZL, THG: Báo lãi quý I/2013 (22-04-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357