Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành - SZL


SZL (HOSE):   37   0.10  (0.3%)
Tham Chiếu 36.90
Mở Cửa 35
TN/CN 35 / 37
Khối Lượng 800
KLTB 13 tuần 4,171
KLTB 10 ngày 2,462
CN 52 tuần 41.3
TN 52 tuần 31.9
EPS 4,895
PE 7.6
Vốn thị trường 740
KL đang lưu hành 18.19 triệu
Giá sổ sách 29.0 ngàn
ROE 17%
Beta -0.18
EPS 4 quý trước 5,657
MUA BÁN
34.50 1,000 35.00 100 36.80 300 36.90 50
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SZL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 275,000 321,894 117% 54,400 89,036 164%
2016 230,000 286,361 125% 42,400 102,900 243%
2015 175,000 192,396 110% 27,500 52,792 192%
2014 160,000 180,114 113% 25,000 50,411 202%
2013 160,000 157,823 99% 25,000 47,832 191%
2012 160,000 129,769 81% 50,000 57,196 114%
2010 159,000 130,873 82% 53,000 56,432 106%
2009 100,000 77,374 77% 23,000 43,900 191%
2008 0 227,243 0% 0 0 0%
2007 0 244,846 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/09/2017
25% (2500 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
16% (1600 đồng tiền mặt)03/06/2016

2015
16% (1600 đồng tiền mặt)16/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-111 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-229 (lần)
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.0%)
EPS:
 
92.8%
PE:
 
78.9%
ROA:
 
68.5%
ROE:
 
75.5%
P/B:
 
45.7%
ĐÁY CP:
 
53.5%
Hệ Số Nợ:
 
64.1%
BETA:
 
5.4%
THANH KHOẢN:
 
55.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGR 29 3,708 7.8 24% 196% 0.4 68.9%
SZL 37 4,895 7.6 17% 127% -0.2 60%
NLG 35.2 2,836 12.4 20% 149% 0.7 67.9%
KAC 17.5 839 20.9 7% 135% -0.5 40.7%
CEO 17.4 1,150 15.1 14% 120% 0.1 57.2%
IDI 14.3 1,922 7.4 15% 116% 0.8 64.2%
UIC 29.1 7,566 3.8 24% 91% -0.1 71.3%
TKC 25.6 2,581 9.9 17% 172% 0.2 53.3%
HQC 2.1 149 14.1 2% 24% 0.6 63.3%
IDJ 3.1 115 27 1% 37% 0.8 52%

So sánh

DLRKBCSZLTDHVNI
Giá Thị Trường 10.20
0   0%
12.90
0   0%
37.00
0.10   0.3%
15.80
-0.70   -4.2%
9.20
0.70   8.2%
EPS/PE -2.60k / -3.91.24k / 10.44.90k / 7.61.61k / 9.80k / 0.0
Giá Sổ Sách 3.99
ngàn
19.24
ngàn
29.03
ngàn
22.39
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 19,3933,649,2574,171694,2761,634
Khối lượng đang lưu hành 4,500,000469,760,51218,190,90081,454,86710,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 46
tỷ VND
6,060
tỷ VND
673
tỷ VND
1,287
tỷ VND
95
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,000
(9.64%)
161,118,762
(34.3%)
2,614,460
(14.37%)
31,490,705
(38.66%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,009
tỷ VND
11,330
tỷ VND
1,860
tỷ VND
8,171
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -17
tỷ VND
3,960
tỷ VND
619
tỷ VND
1,324
tỷ VND
-16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 18
tỷ VND
9,038
tỷ VND
528
tỷ VND
1,824
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 111
tỷ VND
6,742
tỷ VND
988
tỷ VND
1,138
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 129
tỷ VND
15,780
tỷ VND
1,516
tỷ VND
2,962
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
505
tỷ VND
30
tỷ VND
96
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE -12% / -1014% / 76% / 175% / 7-3% / -19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%43%65%38%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%35%33%16%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.20%63.80%20.80%46%-17.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -515.30%63.30%22.60%49%101.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.70%0.10%11.10%11.80%-0.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SZL, THG: Báo lãi quý I/2013 (22-04-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357