Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành - SZL


SZL (HOSE):   42.50   0.35  (0.8%)
Tham Chiếu 42.15
Mở Cửa 42.10
TN/CN 42 / 42.90
Khối Lượng 33,230
KLTB 13 tuần 28,024
KLTB 10 ngày 36,512
CN 52 tuần 42.2
TN 52 tuần 22.5
EPS 6,032
PE 7
Vốn thị trường 850
KL đang lưu hành 18.19 triệu
Giá sổ sách 29.7 ngàn
ROE 20%
Beta 0.09
EPS 4 quý trước 2,637
MUA BÁN
41.30 100 41.40 10 42.00 2,380 42.50 6,530 42.60 800 42.70 940
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SZL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 230,000 286,361 125% 42,400 102,900 243%
2015 175,000 192,396 110% 27,500 52,792 192%
2014 160,000 180,114 113% 25,000 50,411 202%
2013 160,000 157,823 99% 25,000 47,832 191%
2012 160,000 129,769 81% 50,000 57,196 114%
2010 159,000 130,873 82% 53,000 56,432 106%
2009 100,000 77,374 77% 23,000 43,900 191%
2008 0 227,243 0% 0 160,390 0%
2007 0 244,846 0% 0 81,850 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
25% (2500 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
16% (1600 đồng tiền mặt)03/06/2016

2015
16% (1600 đồng tiền mặt)16/06/2015

2014
14% (1400 đồng tiền mặt)02/06/2014

2013
18% (1800 đồng tiền mặt)20/05/2013

2012
8% (800 đồng tiền mặt)20/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.3%)
EPS:
 
95.4%
PE:
 
84.8%
ROA:
 
73.2%
ROE:
 
83.3%
P/B:
 
42.6%
ĐÁY CP:
 
12.1%
Hệ Số Nợ:
 
70.0%
BETA:
 
54.5%
THANH KHOẢN:
 
71.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIC 42.1 641 65.6 7% 257% 1.5 52.8%
IJC 9.5 996 9.5 8% 161% 0.5 53.7%
RCD 30 0 0 65% 0% 0 46.8%
NBB 20.1 800 25.1 6% 83% 0.2 54.2%
UDC 3.7 162 23.1 2% 32% 0.8 50.3%
PVL 3 137 21.9 2% 47% -0.3 41.7%
VNI 7 0 0 -29% 0% 0.2 23.1%
DRH 30.5 1,391 21.9 11% 233% 0.2 55.3%
SC5 30 2,790 10.8 13% 137% 0.0 56.2%
SDU 20 264 75.8 2% 117% -0.3 30.4%

So sánh

NTBSCRSDUSJSSZLVNI
Giá Thị Trường 1.10
0.10   10%
12.55
0   0%
20.00
0   0%
28.90
0.40   1.4%
42.50
0.35   0.8%
7.00
0.20   2.9%
EPS/PE -8.21k / -0.10.76k / 16.40.26k / 75.81.66k / 17.46.03k / 7.00k / 0.0
Giá Sổ Sách -19.66
ngàn
14.23
ngàn
17.09
ngàn
21.35
ngàn
29.68
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 212,1205,059,657134302,22228,024958
Khối lượng đang lưu hành 39,779,577227,920,62020,000,00099,041,94018,190,90010,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 44
tỷ VND
2,860
tỷ VND
400
tỷ VND
2,862
tỷ VND
773
tỷ VND
72
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
36,363,888
(15.95%)
779,800
(3.9%)
13,946,317
(14.08%)
2,614,460
(14.37%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 996
tỷ VND
5,492
tỷ VND
1,392
tỷ VND
7,381
tỷ VND
1,607
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -375
tỷ VND
459
tỷ VND
21
tỷ VND
105
tỷ VND
310
tỷ VND
-20
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -782
tỷ VND
3,243
tỷ VND
342
tỷ VND
2,114
tỷ VND
540
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 3,740
tỷ VND
4,815
tỷ VND
531
tỷ VND
3,847
tỷ VND
996
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,958
tỷ VND
8,058
tỷ VND
872
tỷ VND
5,961
tỷ VND
1,536
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
196
tỷ VND
6
tỷ VND
129
tỷ VND
168
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE -11% / 422% / 61% / 23% / 87% / 20-7% / -29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 126%60%61%65%65%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -38%8%1%1%19%-15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -47.40%73.20%159.40%211.20%17.60%-3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,232.40%245.80%84.40%57.90%25.30%-401.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -19.80%-2%-0.60%27.10%4.50%-15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SZL, THG: Báo lãi quý I/2013 (22-04-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357