Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành - SZL


SZL (HOSE):   37.90   1.10  (3.0%)
Tham Chiếu 36.80
Mở Cửa 37.50
TN/CN 37.50 / 37.90
Khối Lượng 50
KLTB 13 tuần 5,155
KLTB 10 ngày 4,226
CN 52 tuần 41.3
TN 52 tuần 30.5
EPS 4,895
PE 7.7
Vốn thị trường 758
KL đang lưu hành 18.19 triệu
Giá sổ sách 29.0 ngàn
ROE 17%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước 5,657
MUA BÁN
34.25 230 34.50 50 36.40 990 36.50 200 36.70 440
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SZL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 275,000 321,894 117% 54,400 89,036 164%
2016 230,000 286,361 125% 42,400 102,900 243%
2015 175,000 192,396 110% 27,500 52,792 192%
2014 160,000 180,114 113% 25,000 50,411 202%
2013 160,000 157,823 99% 25,000 47,832 191%
2012 160,000 129,769 81% 50,000 57,196 114%
2010 159,000 130,873 82% 53,000 56,432 106%
2009 100,000 77,374 77% 23,000 43,900 191%
2008 0 227,243 0% 0 0 0%
2007 0 244,846 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/09/2017
25% (2500 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
16% (1600 đồng tiền mặt)03/06/2016

2015
16% (1600 đồng tiền mặt)16/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(100)26 (lần)
PSAR đảo chiều tăng233 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-266 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-242 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Tại R1-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.2%)
EPS:
 
92.8%
PE:
 
79.5%
ROA:
 
69.4%
ROE:
 
77.0%
P/B:
 
46.6%
ĐÁY CP:
 
49.5%
Hệ Số Nợ:
 
63.9%
BETA:
 
59.5%
THANH KHOẢN:
 
57.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DRH 16.9 1,462 11.6 10% 119% -0.3 57.7%
KBC 12.8 1,244 10.2 7% 66% 1.0 70.9%
SC5 22.8 4,003 5.7 17% 99% -0.2 60.1%
PDR 37 2,019 18.3 16% 290% 0.4 57.4%
TDH 14.6 1,608 9.1 7% 65% 0.8 63.9%
HQC 2.4 149 16 2% 27% 0.6 61.8%
SDI 102.5 8,102 12.7 29% 384% 0 56.4%
CLG 4.3 291 14.7 2% 35% 0.6 54%
NVT 3.7 -5,298 -0.7 -118% 87% 1.8 37.4%
IJC 8.8 1,367 6.4 11% 73% 0.8 65%

So sánh

DXGHDGIDINLGSZL
Giá Thị Trường 30.60
0.60   2%
43.00
0.70   1.7%
12.90
0.60   4.9%
33.30
0.30   0.9%
37.90
1.10   3.0%
EPS/PE 2.48k / 12.42.61k / 16.51.92k / 6.73.40k / 9.84.90k / 7.7
Giá Sổ Sách 15.35
ngàn
27.49
ngàn
12.29
ngàn
23.68
ngàn
29.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,120,182204,1643,004,060684,6115,155
Khối lượng đang lưu hành 303,134,68675,968,080181,609,671157,226,40918,190,900
Tổng Vốn Thị Trường 9,276
tỷ VND
3,267
tỷ VND
2,343
tỷ VND
5,236
tỷ VND
689
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(16.96%)
15,002,967
(19.75%)
3,733,386
(2.06%)
69,510,784
(44.21%)
2,614,460
(14.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,828
tỷ VND
12,492
tỷ VND
19,379
tỷ VND
8,600
tỷ VND
1,860
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,078
tỷ VND
1,480
tỷ VND
873
tỷ VND
1,200
tỷ VND
619
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,654
tỷ VND
2,089
tỷ VND
2,233
tỷ VND
3,723
tỷ VND
528
tỷ VND
Tổng Nợ 5,611
tỷ VND
6,338
tỷ VND
3,441
tỷ VND
4,198
tỷ VND
988
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,264
tỷ VND
8,427
tỷ VND
5,673
tỷ VND
7,921
tỷ VND
1,516
tỷ VND
Tiền mặt 1,687
tỷ VND
717
tỷ VND
437
tỷ VND
2,082
tỷ VND
30
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 233% / 146% / 1610% / 206% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%75%61%53%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 24%12%5%14%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 59.70%21.30%32.20%49%20.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 69.20%101.40%81.40%115.10%22.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.40%18.80%22.60%7.80%11.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SZL, THG: Báo lãi quý I/2013 (22-04-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357