Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành - SZL


SZL (HOSE):   45   0  (0%)
Tham Chiếu 45
Mở Cửa 45.05
TN/CN 44.55 / 46.55
Khối Lượng 130,350
KLTB 13 tuần 48,570
KLTB 10 ngày 58,353
CN 52 tuần 48
TN 52 tuần 29.2
EPS 5.7 ngàn
PE 7.9 lần
Vốn thị trường 900 Tỷ
KL đang lưu hành 18.19 triệu
Giá sổ sách 33.1 ngàn
ROE 17%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 5,368
MUA BÁN
44.85 300 44.90 6,000 45.00 2,980 45.45 790 45.50 1,780 45.60 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SZL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 389.20 86.30 22% 82 22.50 27%
2018 342 364.90 107% 70.40 109.10 155%
2017 275 321.90 117% 54.40 89 164%
2016 230 286.40 125% 42.40 102.90 243%
2015 175 192.40 110% 27.50 52.80 192%
2014 160 180.10 113% 25 50.40 202%
2013 160 157.80 99% 25 47.80 191%
2012 160 129.80 81% 50 57.20 114%
2010 159 130.90 82% 53 56.40 106%
2009 100 77.40 77% 23 43.90 191%
2008 0 227.20 0% 0 0 0%
2007 0 244.80 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)11/07/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)05/12/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)24/07/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/09/2017
25% (2500 đồng tiền mặt)27/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.8%)
EPS:
 
94.7%
PE:
 
76.1%
ROA:
 
71.1%
ROE:
 
77.9%
P/B:
 
44.2%
ĐÁY CP:
 
24.2%
Hệ Số Nợ:
 
66.2%
BETA:
 
82.3%
THANH KHOẢN:
 
82.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLG 2.0 133 15.3 1% 17% 0.3 50%
VPH 5.2 1,277 4.1 12% 43% 0.2 70%
VCR 21.7 -248 -87.5 -3% 268% -1.5 21.7%
VIC 116 1,892 61.3 8% 362% 0.6 55.8%
KAC 14.7 97 151.5 1% 112% 0.0 34.6%
PDR 26.3 1,967 13.3 18% 192% 0.8 66.8%
SDI 77.9 4,131 18.9 12% 256% 0 52.8%
QCG 4.5 252 17.9 2% 30% 1.0 58.6%
REE 33.1 6,027 5.5 20% 104% 1.2 80.4%
DRH 6.7 975 6.8 8% 52% 0.6 65.2%

So sánh

FUCVREITITALGLNLGSZLVRE
Giá Thị Trường 8.42
-0.63   -7.0%
3.17
-0.02   -0.6%
10.10
0   0%
29.40
0.40   1.4%
45.00
0   0%
37.40
0.80   2.2%
EPS/PE 0k / 0.00.13k / 25.02.48k / 4.14.07k / 7.25.68k / 7.91.07k / 35.1
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.08
ngàn
16.15
ngàn
24.12
ngàn
33.07
ngàn
12.50
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2083,057,083188,914817,03748,5702,020,150
Khối lượng đang lưu hành 5,000,000937,883,60949,997,100239,136,91818,190,9002,328,818,410
Tổng Vốn Thị Trường 42
tỷ VND
2,973
tỷ VND
505
tỷ VND
7,031
tỷ VND
819
tỷ VND
87,098
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
113,145,899
(12.06%)
25,411
(0.05%)
69,510,784
(29.07%)
2,614,460
(14.37%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
11,577
tỷ VND
4,373
tỷ VND
12,486
tỷ VND
2,311
tỷ VND
18,199
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,682
tỷ VND
363
tỷ VND
2,457
tỷ VND
751
tỷ VND
5,575
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
10,393
tỷ VND
807
tỷ VND
5,768
tỷ VND
601
tỷ VND
29,112
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
3,042
tỷ VND
1,173
tỷ VND
4,454
tỷ VND
1,020
tỷ VND
9,509
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
13,435
tỷ VND
1,980
tỷ VND
10,222
tỷ VND
1,621
tỷ VND
38,621
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
7
tỷ VND
144
tỷ VND
1,592
tỷ VND
51
tỷ VND
1,113
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 01% / 17% / 1610% / 196% / 176% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%23%59%44%63%25%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%23%8%20%32%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%45.80%118.30%44.60%19.10%98.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%223.80%60%137.70%29.80%200.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%6.10%2.10%7.50%9.60%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357