Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành - SZL


SZL (HOSE):   38.15   -1.35  (-3.4%)
Tham Chiếu 39.50
Mở Cửa 39.60
TN/CN 38.15 / 39.60
Khối Lượng 15,610
KLTB 13 tuần 14,576
KLTB 10 ngày 5,691
CN 52 tuần 41.3
TN 52 tuần 22.5
EPS 5,191
PE 7.3
Vốn thị trường 763
KL đang lưu hành 18.19 triệu
Giá sổ sách 27.4 ngàn
ROE 19%
Beta 0.52
EPS 4 quý trước 3,919
MUA BÁN
37.80 200 38.20 1,000 38.30 750 39.00 360 39.10 50 39.50 12,510
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SZL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 275,000 143,151 52% 54,400 41,333 76%
2016 230,000 286,361 125% 42,400 102,900 243%
2015 175,000 192,396 110% 27,500 52,792 192%
2014 160,000 180,114 113% 25,000 50,411 202%
2013 160,000 157,823 99% 25,000 47,832 191%
2012 160,000 129,769 81% 50,000 57,196 114%
2010 159,000 130,873 82% 53,000 56,432 106%
2009 100,000 77,374 77% 23,000 43,900 191%
2008 0 227,243 0% 0 0 0%
2007 0 244,846 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/09/2017
25% (2500 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
16% (1600 đồng tiền mặt)03/06/2016

2015
16% (1600 đồng tiền mặt)16/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -17


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.6%)
EPS:
 
93.6%
PE:
 
81.8%
ROA:
 
69.9%
ROE:
 
81.4%
P/B:
 
44.0%
ĐÁY CP:
 
22.1%
Hệ Số Nợ:
 
65.6%
BETA:
 
73.5%
THANH KHOẢN:
 
67.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPI 2.7 -257 -10.5 -3% 27% 1.5 44.4%
OGC 2.3 -1,763 -1.3 -63% 77% -0.8 25.8%
VNI 7.5 0 0 -29% 0% 0.2 23%
SZL 38.2 5,191 7.3 19% 139% 0.5 66.6%
TDH 15.0 1,817 8.2 9% 72% 1.1 66.7%
HAG 8.3 658 12.6 4% 36% 2.2 58.5%
PVL 3.3 119 27.7 2% 52% 1.5 49.3%
LGL 12.0 573 20.9 5% 89% -0.1 38.9%
NVT 3.2 -3,266 -1 -49% 50% 2.1 38.1%
RCD 30 0 0 65% 0% 0 45.2%

So sánh

D2DFLCSJSSZLTDH
Giá Thị Trường 54.90
2   3.8%
7.60
-0.28   -3.6%
33.40
0.30   0.9%
38.15
-1.35   -3.4%
14.95
-0.05   -0.3%
EPS/PE 5.74k / 9.60.86k / 8.80.29k / 114.05.19k / 7.31.82k / 8.2
Giá Sổ Sách 39.28
ngàn
13.31
ngàn
20.30
ngàn
27.38
ngàn
20.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 41,83214,634,311193,68814,576769,870
Khối lượng đang lưu hành 10,654,984638,038,73799,041,94018,190,90081,429,569
Tổng Vốn Thị Trường 585
tỷ VND
4,849
tỷ VND
3,308
tỷ VND
694
tỷ VND
1,217
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
71,214,637
(11.16%)
13,946,317
(14.08%)
2,614,460
(14.37%)
31,490,705
(38.67%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,297
tỷ VND
20,219
tỷ VND
7,403
tỷ VND
1,681
tỷ VND
7,083
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 490
tỷ VND
2,441
tỷ VND
2,153
tỷ VND
571
tỷ VND
1,298
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 419
tỷ VND
8,492
tỷ VND
2,010
tỷ VND
498
tỷ VND
1,689
tỷ VND
Tổng Nợ 929
tỷ VND
11,598
tỷ VND
4,355
tỷ VND
1,065
tỷ VND
990
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,347
tỷ VND
20,089
tỷ VND
6,365
tỷ VND
1,563
tỷ VND
2,811
tỷ VND
Tiền mặt 530
tỷ VND
314
tỷ VND
219
tỷ VND
105
tỷ VND
134
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 153% / 70% / 16% / 195% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%58%68%68%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%12%29%34%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.80%250.10%211%17.60%19.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.30%158.10%58.10%25.30%39.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9%-1.10%67.50%10.40%6.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SZL, THG: Báo lãi quý I/2013 (22-04-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357