Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dầu thực vật Tường An - TAC


TAC (HOSE):   23   0  (0%)
Tham Chiếu 23
Mở Cửa 23
TN/CN 23 / 23
Khối Lượng 460
KLTB 13 tuần 1,593
KLTB 10 ngày 486
CN 52 tuần 27.4
TN 52 tuần 23
EPS 4.0 ngàn
PE 5.8 lần
Vốn thị trường 779 Tỷ
KL đang lưu hành 33.88 triệu
Giá sổ sách 18.3 ngàn
ROE 22%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước 3,018
MUA BÁN
22.30 10 22.60 10 22.90 10 23.00 3,760 23.50 700 23.70 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 5,100 4,492.70 88% 250 108.80 44%
2017 4,373 4,427.70 101% 165 166.10 101%
2016 3,750 3,995 107% 65 66.90 103%
2015 4,320 3,595.20 83% 50 69.70 139%
2014 4,100 4,130.50 101% 50 63.30 127%
2013 4,000 4,301.80 108% 50 65.90 132%
2011 3,400 4,442.80 131% 50 25.20 50%
2010 2,785 3,260.80 117% 50 104.20 208%
2009 2,755 2,645.40 96% 50 33.40 67%
2008 2,812 2,993 106% 100 11.80 12%
2007 2,530.80 2,555.90 101% 90 125.70 140%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
24% (2400 đồng tiền mặt)02/08/2019

2018
24% (2400 đồng tiền mặt)16/05/2018

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)20/07/2017
Tỉ lệ: 10/7 (Chia tách cổ phiếu)05/04/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.5%)
EPS:
 
89.8%
PE:
 
85.5%
ROA:
 
83.5%
ROE:
 
87.6%
P/B:
 
47.6%
ĐÁY CP:
 
93.6%
Hệ Số Nợ:
 
47.2%
BETA:
 
66.4%
THANH KHOẢN:
 
51.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NST 21 1,436 14.6 9% 138% -1.7 37.7%
NDF 1.1 1,090 1 10% 10% 0 73.7%
VLF 0.7 0 0 43% 0% 0.9 45.4%
HAD 21.3 2,850 7.5 15% 116% -0.0 59.1%
SCD 28 2,492 11.2 11% 121% -0.3 59.2%
SAF 62.9 5,180 12.1 32% 392% 0.5 63.3%
BSD 35.5 0 0 12% 0% 0 29.8%
BSL 13.5 1,519 8.9 13% 119% 0 53.8%
VDL 26.9 1,047 25.7 8% 218% -1.3 48.6%
SMB 39.8 6,095 6.5 34% 225% 0.1 70.4%

So sánh

BSDNAFNSTTACWSB
Giá Thị Trường 35.50
0   0%
23.80
0.80   3.5%
21.00
0   0%
23.00
0   0%
49.50
-0.50   -1%
EPS/PE 0k / 0.00.98k / 24.31.44k / 14.63.98k / 5.810.28k / 4.8
Giá Sổ Sách 0
ngàn
15.46
ngàn
15.25
ngàn
18.34
ngàn
41.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 077,6511631,5938,599
Khối lượng đang lưu hành 3,000,00044,439,85011,202,00333,879,64814,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 107
tỷ VND
1,058
tỷ VND
235
tỷ VND
779
tỷ VND
718
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,254,340
(7.32%)
758,891
(6.77%)
601,070
(1.77%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
3,061
tỷ VND
8,282
tỷ VND
49,221
tỷ VND
5,892
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
246
tỷ VND
143
tỷ VND
976
tỷ VND
679
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
673
tỷ VND
171
tỷ VND
621
tỷ VND
606
tỷ VND
Tổng Nợ 96
tỷ VND
627
tỷ VND
391
tỷ VND
900
tỷ VND
248
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 172
tỷ VND
1,300
tỷ VND
562
tỷ VND
1,521
tỷ VND
854
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
115
tỷ VND
8
tỷ VND
77
tỷ VND
80
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 124% / 73% / 99% / 2217% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%48%70%59%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%8%2%2%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4%39.40%-5.60%1.30%19.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -11.20%285%-81.90%16.50%17.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5%-4.70%17.80%14.30%25.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 Khi nguồn lực bế tắc (06-12-2019)


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357