Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dầu thực vật Tường An - TAC


TAC (HOSE):   34.10   0.20  (0.6%)
Tham Chiếu 33.90
Mở Cửa 34
TN/CN 33.90 / 34.20
Khối Lượng 3,620
KLTB 13 tuần 17,282
KLTB 10 ngày 7,380
CN 52 tuần 37.9
TN 52 tuần 18.2
EPS 4.2 ngàn
PE 8.1 lần
Vốn thị trường 1,155 Tỷ
KL đang lưu hành 33.88 triệu
Giá sổ sách 20.8 ngàn
ROE 20%
Beta 0.66
EPS 4 quý trước 2,964
MUA BÁN
33.75 100 33.80 120 33.90 350 34.10 20 34.20 1,050 34.30 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 4,558,000 1,053.80 0% 193,000 37.30 0%
2019 3,854,000 4,210.20 0% 136,000 170.50 0%
2018 5,100 4,492.70 88% 250 108.80 44%
2017 4,373 4,427.70 101% 165 166.10 101%
2016 3,750 3,995 107% 65 66.90 103%
2015 4,320 3,595.20 83% 50 69.70 139%
2014 4,100 4,130.50 101% 50 63.30 127%
2013 4,000 4,301.80 108% 50 65.90 132%
2011 3,400 4,442.80 131% 50 25.20 50%
2010 2,785 3,260.80 117% 50 104.20 208%
2009 2,755 2,645.40 96% 50 33.40 67%
2008 2,812 2,993 106% 100 11.80 12%
2007 2,530.80 2,555.90 101% 90 125.70 140%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
20% (2000 đồng tiền mặt)13/05/2020

2019
24% (2400 đồng tiền mặt)02/08/2019

2018
24% (2400 đồng tiền mặt)16/05/2018




Gía trung bình: 34

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.7%)
EPS:
 
92.4%
PE:
 
76.8%
ROA:
 
85.2%
ROE:
 
87.2%
P/B:
 
42.4%
ĐÁY CP:
 
11.9%
Hệ Số Nợ:
 
50.4%
BETA:
 
87.2%
THANH KHOẢN:
 
66.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VSN 28.4 2,302 12.3 17% 206% 0 66.4%
BHN 52.5 1,636 32.1 7% 239% 0.5 59.7%
THB 11.4 742 15.4 6% 96% 0.4 53.8%
ANT 10.7 0 0 11% 0% 0 26.1%
WSB 35.2 10,160 3.5 24% 82% 0 77.2%
TAC 34.1 4,192 8.1 20% 164% 0.7 66.7%
KTS 9.1 -411 -22.1 -1% 29% 0.8 38%
CMF 120 20,567 5.8 37% 216% 0 58.5%
HAT 19.4 4,767 4.1 22% 91% 0.8 77.9%
GTN 18.7 141 132.3 3% 130% 0.9 59.1%

So sánh

FMCGTNMSNTACWSB
Giá Thị Trường 26.30
26.30   -0.2%
18.65
18.65   -1.3%
57.20
57.20   0%
34.10
34.10   0.6%
35.20
35.20   -2.5%
EPS/PE 4.67k / 5.60.14k / 132.34.40k / 13.04.19k / 8.110.16k / 3.5
Giá Sổ Sách 19.96
ngàn
14.37
ngàn
44.11
ngàn
20.84
ngàn
43.12
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 123,8221,195,0161,870,81117,2823,004
Khối lượng đang lưu hành 49,044,000250,000,0001,168,946,44733,879,64814,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,290
tỷ VND
4,663
tỷ VND
66,864
tỷ VND
1,155
tỷ VND
510
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,688,798
(5.48%)
61,882,673
(24.75%)
221,830,127
(18.98%)
601,070
(1.77%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 31,493
tỷ VND
15,013
tỷ VND
265,027
tỷ VND
51,712
tỷ VND
6,336
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 840
tỷ VND
400
tỷ VND
27,049
tỷ VND
1,061
tỷ VND
744
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 979
tỷ VND
3,594
tỷ VND
51,566
tỷ VND
706
tỷ VND
625
tỷ VND
Tổng Nợ 539
tỷ VND
463
tỷ VND
53,509
tỷ VND
920
tỷ VND
319
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,518
tỷ VND
4,057
tỷ VND
105,076
tỷ VND
1,626
tỷ VND
944
tỷ VND
Tiền mặt 311
tỷ VND
121
tỷ VND
3,711
tỷ VND
73
tỷ VND
80
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 233% / 35% / 119% / 2016% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%11%51%57%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%10%2%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.30%60.80%24.30%0.80%-2.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 31.60%123.60%27.60%22.30%11.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.60%11.30%10.70%13.20%23.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan TAC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357