Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dầu thực vật Tường An - TAC


TAC (HOSE):   47.85   1.35  (2.9%)
Tham Chiếu 46.50
Mở Cửa 47.95
TN/CN 44.80 / 47.95
Khối Lượng 230
KLTB 13 tuần 5,227
KLTB 10 ngày 8,082
CN 52 tuần 57.1
TN 52 tuần 41.1
EPS 3.9 ngàn
PE 12.1 lần
Vốn thị trường 1,621 Tỷ
KL đang lưu hành 33.88 triệu
Giá sổ sách 18.8 ngàn
ROE 21%
Beta 0.14
EPS 4 quý trước 2,302
MUA BÁN
45.20 10 46.00 500 46.50 10 47.40 500 47.75 5,080 47.85 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 5,100,000 1,101,801 22% 250,000 32,465 13%
2017 4,373,000 4,427,714 101% 165,000 166,145 101%
2016 3,750,000 3,995,040 107% 65,000 66,949 103%
2015 4,320,000 3,595,192 83% 50,000 69,740 139%
2014 4,100,000 4,130,532 101% 50,000 63,259 127%
2013 4,000,000 4,301,847 108% 50,000 65,858 132%
2011 3,400,000 4,442,783 131% 50,000 25,232 50%
2010 2,785,000 3,260,828 117% 50,000 104,183 208%
2009 2,755,000 2,645,445 96% 50,000 33,436 67%
2008 2,812,000 2,993,017 106% 100,000 11,838 12%
2007 2,530,800 2,555,895 101% 90,000 125,712 140%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
24% (2400 đồng tiền mặt)16/05/2018

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)20/07/2017
Tỉ lệ: 10/7 (Chia tách cổ phiếu)05/04/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)16/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(200)26 (lần)
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới17 (lần)
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)1
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20249 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20232 (lần)
William(7) Vượt lên -80253 (lần)
William(14) Vượt lên -80234 (lần)
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    16


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.2%)
EPS:
 
88.9%
PE:
 
61.0%
ROA:
 
85.3%
ROE:
 
84.2%
P/B:
 
30.5%
ĐÁY CP:
 
53.7%
Hệ Số Nợ:
 
54.7%
BETA:
 
63.8%
THANH KHOẢN:
 
56.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTL 30.3 806 37.6 7% 267% 0.7 38.6%
MCF 15.5 1,130 13.7 8% 105% -0.1 45.9%
CLC 31 5,311 5.8 17% 101% 0.2 74.2%
ANT 7.8 0 0 -40% 0% 0 16.3%
HHC 99 1,895 52.2 9% 453% 0.2 50%
WSB 50 8,057 6.2 20% 127% 0 68.6%
FMC 20.5 2,881 7.1 19% 136% 0.7 66.7%
HNM 2.5 -24 -104.2 0% 24% 0.2 46.1%
GTN 10.4 459 22.5 6% 67% 0.2 64.4%
BLT 26 0 0 8% 0% 0 29.1%

So sánh

HNMMCFS33SAFTAC
Giá Thị Trường 2.50
-0.20   -7.4%
15.50
0.70   4.7%
27.00
0   0%
70.00
0   0%
47.85
1.35   2.9%
EPS/PE -0.02k / -104.21.13k / 13.75.58k / 4.84.50k / 15.53.94k / 12.1
Giá Sổ Sách 10.37
ngàn
14.83
ngàn
26.90
ngàn
16.10
ngàn
18.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 16,543817662955,227
Khối lượng đang lưu hành 20,000,0008,000,0008,331,4097,918,15433,879,648
Tổng Vốn Thị Trường 50
tỷ VND
124
tỷ VND
225
tỷ VND
554
tỷ VND
1,621
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 171,630
(0.86%)
562,057
(7.03%)
0
(0%)
347,023
(4.38%)
601,070
(1.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,110
tỷ VND
4,875
tỷ VND
1,209
tỷ VND
6,945
tỷ VND
43,055
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -21
tỷ VND
126
tỷ VND
79
tỷ VND
245
tỷ VND
818
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 207
tỷ VND
119
tỷ VND
260
tỷ VND
128
tỷ VND
637
tỷ VND
Tổng Nợ 291
tỷ VND
94
tỷ VND
295
tỷ VND
58
tỷ VND
698
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 498
tỷ VND
212
tỷ VND
555
tỷ VND
185
tỷ VND
1,335
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
6
tỷ VND
1
tỷ VND
54
tỷ VND
233
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 04% / 810% / 1619% / 2810% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%44%53%31%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%3%7%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5%-10.90%32.40%11.60%2.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 213.20%-16.70%10%10.60%20.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8%12.40%2.70%30.20%18.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357