Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thế giới số Trần Anh - TAG


TAG (HNX):   38   0  (0%)
Tham Chiếu 38
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,594
KLTB 10 ngày 137
CN 52 tuần 43.7
TN 52 tuần 30
EPS -2.5 ngàn
PE -15 lần
Vốn thị trường 947 Tỷ
KL đang lưu hành 24.91 triệu
Giá sổ sách 8.4 ngàn
ROE -30%
Beta -0.01
EPS 4 quý trước 775
MUA BÁN
34.90 3,000 38.00 600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TAG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 5,127,000 3,123,703 61% 38,000 -99,151 -261%
2016 0 4,116,121 0% 21,150 21,548 102%
2015 0 3,346,412 0% 7,800 14,587 187%
2014 0 2,447,549 0% 7,115 3,941 55%
2013 2,354,650 1,893,733 80% 31,490 1,315 4%
2012 2,536,730 1,695,832 67% 81,360 31,427 39%
2011 1,795,000 1,661,971 93% 55,410 59,727 108%
2010 1,320,000 1,322,560 100% 35,260 36,647 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)22/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/06/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)05/08/2015
Tỉ lệ: 100/27 (Chia tách cổ phiếu)05/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 18.6%)
EPS:
 
2.3%
PE:
 
25.1%
ROA:
 
7.5%
ROE:
 
2.6%
P/B:
 
26.5%
ĐÁY CP:
 
21.3%
Hệ Số Nợ:
 
18.4%
BETA:
 
9.9%
THANH KHOẢN:
 
53.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PIT 7 -3,444 -2 -33% 68% 0.3 31.4%
VHG 1.3 -7,320 -0.2 -213% 39% 1.2 41.4%
TNA 32.9 6,988 4.7 22% 102% 0.4 73.2%
GIL 41.9 11,818 3.5 25% 88% 0.4 73.1%
SMC 25.9 5,735 4.5 19% 85% 0.6 67.8%
DGW 26.8 1,922 13.9 11% 154% 0.5 58.7%
HDC 16.3 2,102 7.8 13% 100% 0.4 67.5%
CCI 13.9 1,442 9.6 9% 90% 0.3 60.5%
CMV 23 1,903 12.1 14% 154% 0 42.9%
HTT 2.6 297 8.9 3% 23% -0.1 51.7%

So sánh

CMVHTTPITSVCTAG
Giá Thị Trường 23.00
0   0%
2.63
-0.08   -3.0%
7.00
-0.50   -6.7%
46.80
1.80   4%
38.00
0   0%
EPS/PE 1.90k / 12.10.30k / 8.9-3.44k / -2.06.28k / 7.4-2.53k / -15.0
Giá Sổ Sách 14.90
ngàn
11.29
ngàn
10.34
ngàn
52.80
ngàn
8.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 069,5921,7487,4812,594
Khối lượng đang lưu hành 12,103,91220,000,00014,210,22524,975,50724,914,991
Tổng Vốn Thị Trường 278
tỷ VND
53
tỷ VND
99
tỷ VND
1,169
tỷ VND
947
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 23,642
(0.2%)
0
(0%)
120,833
(0.85%)
9,556,804
(38.26%)
7,946,442
(31.89%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 37,955
tỷ VND
182
tỷ VND
26,240
tỷ VND
78,116
tỷ VND
22,144
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 273
tỷ VND
7
tỷ VND
42
tỷ VND
853
tỷ VND
149
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 180
tỷ VND
226
tỷ VND
147
tỷ VND
1,319
tỷ VND
210
tỷ VND
Tổng Nợ 437
tỷ VND
189
tỷ VND
459
tỷ VND
2,110
tỷ VND
976
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 617
tỷ VND
415
tỷ VND
606
tỷ VND
3,428
tỷ VND
1,187
tỷ VND
Tiền mặt 51
tỷ VND
1
tỷ VND
15
tỷ VND
213
tỷ VND
61
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 141% / 3-8% / -336% / 17-5% / -30
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 71%46%76%62%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%4%0%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.40%250.20%5.40%21.10%15.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1.10%6.80%-13,826.20%35.50%-27.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6%-23.50%-4%19.20%16.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357