Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thế giới số Trần Anh - TAG


TAG (HNX):   31   0  (0%)
Tham Chiếu 31
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 872
KLTB 10 ngày 1,126
CN 52 tuần 80.4
TN 52 tuần 18.8
EPS 775
PE 40
Vốn thị trường 772
KL đang lưu hành 24.91 triệu
Giá sổ sách 11.0 ngàn
ROE 7%
Beta 0.16
EPS 4 quý trước 794
MUA BÁN
29.00 2,000 30.00 500 31.00 100 33.50 1,000 34.00 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TAG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,138,722 0% 38,000 6,866 18%
2016 0 4,116,121 0% 21,150 21,548 102%
2015 0 3,346,412 0% 7,800 14,587 187%
2014 0 2,447,549 0% 7,115 3,941 55%
2013 2,354,650 1,893,733 80% 31,490 1,315 4%
2012 2,536,730 1,695,832 67% 81,360 31,427 39%
2011 1,795,000 1,661,971 93% 55,410 59,727 108%
2010 1,320,000 1,322,560 100% 35,260 36,647 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)22/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/06/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)05/08/2015
Tỉ lệ: 100/27 (Chia tách cổ phiếu)05/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.7%)
EPS:
 
53.3%
PE:
 
39.1%
ROA:
 
41.7%
ROE:
 
42.6%
P/B:
 
28.2%
ĐÁY CP:
 
25.8%
Hệ Số Nợ:
 
17.2%
BETA:
 
57.8%
THANH KHOẢN:
 
33.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HTC 29.4 6,808 4.3 33% 143% 0.7 79.6%
CKV 18.4 947 19.4 4% 87% 1 51.5%
SID 16.5 1,033 16 2% 76% 0 56.9%
HLG 10 3,053 3.3 26% 84% -0.1 63.2%
CMS 5.5 207 26.6 2% 45% 1.4 51.8%
GIL 40.5 6,201 6.5 19% 106% 1.0 76.5%
KHA 34.9 3,691 9.5 11% 102% 0.4 71.6%
CCI 15.4 1,566 9.8 11% 111% 0.3 58%
MWG 97 5,578 17.4 39% 340% 0.3 62.4%
HDC 13.9 1,492 9.3 10% 92% 0.5 62.5%

So sánh

CCIGILHTGSMATAG
Giá Thị Trường 15.40
-1.10   -6.7%
40.50
-1.30   -3.1%
19.70
0.10   0.5%
9.40
-0.55   -5.5%
31.00
0   0%
EPS/PE 1.57k / 9.86.20k / 6.52.73k / 7.20.12k / 78.30.78k / 40.0
Giá Sổ Sách 13.91
ngàn
38.17
ngàn
0
ngàn
11.24
ngàn
10.97
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,01571,49216,98018,645872
Khối lượng đang lưu hành 17,541,10512,674,58822,500,00016,120,00024,914,991
Tổng Vốn Thị Trường 270
tỷ VND
513
tỷ VND
443
tỷ VND
152
tỷ VND
772
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 743,090
(4.24%)
1,705,936
(13.46%)
0
(0%)
125,900
(0.78%)
7,946,442
(31.89%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,828
tỷ VND
8,964
tỷ VND
3,777
tỷ VND
5,086
tỷ VND
18,611
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 108
tỷ VND
325
tỷ VND
71
tỷ VND
20
tỷ VND
111
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 244
tỷ VND
484
tỷ VND
419
tỷ VND
181
tỷ VND
273
tỷ VND
Tổng Nợ 431
tỷ VND
648
tỷ VND
1,559
tỷ VND
442
tỷ VND
912
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 675
tỷ VND
1,132
tỷ VND
1,978
tỷ VND
623
tỷ VND
1,185
tỷ VND
Tiền mặt 91
tỷ VND
183
tỷ VND
16
tỷ VND
6
tỷ VND
28
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 118% / 193% / 140% / 12% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%57%79%71%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%4%2%0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.30%13.60%13%-2.60%20.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.30%13.40%14.70%197.90%74.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.30%30.70%0%-2.60%20.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357