Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thế giới số Trần Anh - TAG


TAG (HNX):   36.50   -0.20  (-0.5%)
Tham Chiếu 36.70
Mở Cửa 36.50
TN/CN 36.40 / 36.60
Khối Lượng 5,900
KLTB 13 tuần 10,480
KLTB 10 ngày 10,980
CN 52 tuần 53.8
TN 52 tuần 18.8
EPS 498
PE 73.3
Vốn thị trường 909
KL đang lưu hành 24.91 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 4%
Beta -1.34
EPS 4 quý trước 906
MUA BÁN
34.10 100 34.50 100 34.60 300 36.40 1,200 36.50 1,800 36.60 1,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TAG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 2,972,983 0% 38,000 2,007 5%
2016 0 4,116,121 0% 21,150 21,548 102%
2015 0 3,346,412 0% 7,800 14,587 187%
2014 0 2,447,549 0% 7,115 3,941 55%
2013 2,354,650 1,893,733 80% 31,490 1,315 4%
2012 2,536,730 1,695,832 67% 81,360 31,427 39%
2011 1,795,000 1,661,971 93% 55,410 59,727 108%
2010 1,320,000 1,322,560 100% 35,260 36,647 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)22/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/06/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)05/08/2015
Tỉ lệ: 100/27 (Chia tách cổ phiếu)05/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 27.5%)
EPS:
 
47.1%
PE:
 
36.2%
ROA:
 
31.7%
ROE:
 
31.8%
P/B:
 
5.2%
ĐÁY CP:
 
13.7%
Hệ Số Nợ:
 
18.0%
BETA:
 
0.7%
THANH KHOẢN:
 
63.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DGW 19.3 1,616 11.9 10% 0% 0.8 57.1%
HTG 17.8 2,671 6.7 15% 0% 0 52.6%
MWG 128 5,885 21.8 39% 842% 0.5 64.3%
KHA 35 3,329 10.5 10% 102% -0.5 65.6%
TH1 6.6 -9,779 -0.7 -273% 184% -0.1 21%
CMS 4.7 131 35.9 2% 0% 1.1 48.1%
PET 10.1 1,564 6.4 9% 50% 0.6 68.6%
TNA 39.0 9,555 4.1 31% 123% 0.5 75.1%
SID 17.3 521 33.2 3% 83% 0 51.8%
ARM 23.2 2,882 8 20% 163% -0.1 59.7%

So sánh

HLGPETSMCTAGTNA
Giá Thị Trường 10.00
0.32   3.3%
10.05
-0.10   -1.0%
22.40
-0.10   -0.4%
36.50
-0.20   -0.5%
38.95
-0.45   -1.1%
EPS/PE 2.94k / 3.41.56k / 6.411.65k / 1.90.50k / 73.39.56k / 4.1
Giá Sổ Sách 12.85
ngàn
20.01
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
31.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,491184,396135,48410,48022,797
Khối lượng đang lưu hành 44,225,38586,600,12429,511,64324,914,99112,175,428
Tổng Vốn Thị Trường 442
tỷ VND
870
tỷ VND
661
tỷ VND
909
tỷ VND
474
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 143,379
(0.32%)
20,553,136
(23.73%)
2,560,724
(8.68%)
7,946,442
(31.89%)
973,541
(8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,209
tỷ VND
97,766
tỷ VND
91,805
tỷ VND
19,665
tỷ VND
16,226
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 251
tỷ VND
1,648
tỷ VND
897
tỷ VND
214
tỷ VND
503
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 568
tỷ VND
1,733
tỷ VND
1,111
tỷ VND
276
tỷ VND
387
tỷ VND
Tổng Nợ 1,151
tỷ VND
3,972
tỷ VND
3,475
tỷ VND
952
tỷ VND
1,027
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,720
tỷ VND
5,705
tỷ VND
4,585
tỷ VND
1,228
tỷ VND
1,414
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
1,266
tỷ VND
214
tỷ VND
27
tỷ VND
33
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 233% / 98% / 321% / 48% / 31
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%70%76%78%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%1%1%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.50%-0.90%1.30%20.50%28%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -17,214.70%-11.10%-292.20%74.90%28.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.30%8.20%31.80%20.70%32.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357