Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Than Cọc Sáu - VINACOMIN - TC6


TC6 (HNX):   4.40   -0.10  (-2.2%)
Tham Chiếu 4.50
Mở Cửa 4.40
TN/CN 4.40 / 4.40
Khối Lượng 39,500
KLTB 13 tuần 29,187
KLTB 10 ngày 38,099
CN 52 tuần 7.1
TN 52 tuần 4.2
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 143
KL đang lưu hành 32.50 triệu
Giá sổ sách 10.6 ngàn
ROE 0%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 950
MUA BÁN
4.20 8,500 4.30 17,200 4.40 2,900 4.50 9,500 4.60 16,000 4.70 14,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TC6:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,655,730 2,890,868 79% 28,580 1,919 7%
2015 4,121,000 3,855,055 94% 38,360 52,445 137%
2014 3,816,960 4,313,294 113% 54,350 54,450 100%
2013 4,232,550 4,322,366 102% 62,510 65,957 106%
2012 4,553,240 4,024,990 88% 90,520 56,140 62%
2011 3,109,000 3,797,083 122% 90,520 127,821 141%
2010 2,355,920 2,755,834 117% 68,510 76,089 111%
2009 1,713,000 2,159,466 126% 33,537 59,848 178%
2008 1,569,630 1,794,104 114% 57,900 90,295 156%
2007 0 1,271,109 0% 0 47,583 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
6% (600 đồng tiền mặt)27/06/2016
Tỉ lệ: 1/1.5 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)12/06/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)19/06/2014

2013
12% (1200 đồng tiền mặt)24/05/2013

2012
20% (2000 đồng tiền mặt)21/05/2012

2011
18% (1800 đồng tiền mặt)22/06/2011
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)22/06/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-126 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-120 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-119 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-118 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-121 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-219 (lần)
PSAR đảo chiều giảm-237 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
SKD(14) %K vượt xuống %D-271 (lần)
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.4%)
EPS:
 
30.6%
PE:
 
28.8%
ROA:
 
20.7%
ROE:
 
15.0%
P/B:
 
88.0%
ĐÁY CP:
 
82.2%
Hệ Số Nợ:
 
9.4%
BETA:
 
81.2%
THANH KHOẢN:
 
70.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
YBC 7.4 0 0 6% 101% 0.9 34.5%
ACM 1.9 80 23.7 1% 18% 0.2 56.5%
CMI 4.2 -825 -5.1 -10% 52% 1.6 39.9%
LBM 43.4 5,790 7.5 27% 177% 0.5 69.1%
ALV 10.4 735 14.1 9% 125% 2.6 54.9%
KTB 1.9 3 633.3 0% 18% 1.3 50.6%
CCM 20.2 4,585 4.4 17% 58% 0.6 64.7%
HGM 39 1,936 20.1 12% 239% 1.7 62.4%
MDC 5.7 888 6.4 8% 49% 0.6 54.1%
KSH 2.6 -15 -173.3 0% 25% -0.2 37.5%

So sánh

AMDBMJKHDLCMMTMTC6
Giá Thị Trường 13.15
-0.95   -6.7%
14.50
0   0%
36.80
0   0%
1.11
-0.04   -3.5%
2.60
0   0%
4.40
-0.10   -2.2%
EPS/PE 0.59k / 22.30k / 0.00k / 0.0-0.07k / -15.0-2.58k / -1.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.78
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
9.00
ngàn
4.23
ngàn
10.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,098,993421096,587029,187
Khối lượng đang lưu hành 64,878,3946,000,0001,717,41024,633,00031,000,00032,496,105
Tổng Vốn Thị Trường 853
tỷ VND
87
tỷ VND
63
tỷ VND
27
tỷ VND
81
tỷ VND
143
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 24,188
(0.04%)
0
(0%)
0
(0%)
2,440,992
(9.91%)
0
(0%)
2,171,300
(6.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,109
tỷ VND
0
tỷ VND
222
tỷ VND
269
tỷ VND
15
tỷ VND
30,484
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 75
tỷ VND
0
tỷ VND
18
tỷ VND
62
tỷ VND
-141
tỷ VND
176
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 765
tỷ VND
75
tỷ VND
29
tỷ VND
222
tỷ VND
131
tỷ VND
343
tỷ VND
Tổng Nợ 666
tỷ VND
14
tỷ VND
33
tỷ VND
6
tỷ VND
33
tỷ VND
1,462
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,430
tỷ VND
90
tỷ VND
63
tỷ VND
228
tỷ VND
164
tỷ VND
1,805
tỷ VND
Tiền mặt 76
tỷ VND
13
tỷ VND
8
tỷ VND
3
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 515% / 188% / 18-1% / -1-49% / -610% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 47%16%53%3%20%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%0%8%23%-921%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 163.30%2.70%-1.80%97.70%-8.90%-4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2,220.30%27.20%4.50%-205.50%-365.10%-30.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.90%-4.90%0%-17.40%0%-3.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357