Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Than Cọc Sáu - VINACOMIN - TC6


TC6 (HNX):   4.30   0  (0%)
Tham Chiếu 4.30
Mở Cửa 4.30
TN/CN 4.30 / 4.30
Khối Lượng 600
KLTB 13 tuần 18,606
KLTB 10 ngày 8,154
CN 52 tuần 5.1
TN 52 tuần 3.7
EPS 1.5 ngàn
PE 2.9 lần
Vốn thị trường 140 Tỷ
KL đang lưu hành 32.50 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE 13%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
4.00 3,500 4.10 7,800 4.30 6,300 4.40 5,000 4.50 6,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TC6:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,668,270 643,061 24% 26,050 2,518 10%
2017 2,661,780 2,524,392 95% 20,610 50,310 244%
2016 3,655,725 2,890,868 79% 28,584 948 3%
2015 4,121,003 3,855,055 94% 38,364 52,718 137%
2014 3,816,962 4,313,294 113% 54,349 54,450 100%
2013 4,232,550 4,322,366 102% 62,510 65,957 106%
2012 4,553,240 4,024,990 88% 90,520 56,140 62%
2011 3,109,000 3,797,083 122% 90,520 127,821 141%
2010 2,355,920 2,755,834 117% 68,510 76,089 111%
2009 1,713,000 2,159,466 126% 33,537 59,848 178%
2008 1,569,630 1,794,104 114% 57,900 90,295 156%
2007 0 1,271,109 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
3% (300 đồng tiền mặt)15/05/2018

2016
6% (600 đồng tiền mặt)27/06/2016
Tỉ lệ: 1/1.5 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)12/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
MFI(14) Vượt xuống 80-29 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.1%)
EPS:
 
68.0%
PE:
 
97.1%
ROA:
 
50.4%
ROE:
 
64.8%
P/B:
 
88.4%
ĐÁY CP:
 
49.2%
Hệ Số Nợ:
 
10.2%
BETA:
 
77.3%
THANH KHOẢN:
 
71.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KSB 36.6 6,113 6 35% 210% 0.5 80.3%
KSV 9.4 1,422 6.6 16% 77% 0 46.6%
AMC 18.5 4,058 4.6 28% 127% 0.6 72.9%
KTB 1.9 3 633.3 0% 18% 1.3 50.4%
MIC 4.8 609 7.9 10% 75% 0.0 47.9%
TC6 4.3 1,500 2.9 13% 37% 0.4 64.1%
THT 6.5 1,242 5.2 12% 60% 0.4 62.6%
KSK 0.6 113 5.3 1% 6% 1.3 60%
HGM 37 2,507 14.8 15% 220% -0.1 58.1%
MTA 1.6 -901 -1.8 -10% 13% 0 37.2%

So sánh

HPMKSKMSRMTMTC6
Giá Thị Trường 11.60
0   0%
0.60
0   0%
23.80
0.10   0.4%
2.60
0   0%
4.30
0   0%
EPS/PE -0.91k / -12.70.11k / 5.30.61k / 39.3-5.27k / -0.51.50k / 2.9
Giá Sổ Sách 7.24
ngàn
9.30
ngàn
17.31
ngàn
-1.02
ngàn
11.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 373107,24380,940018,606
Khối lượng đang lưu hành 3,800,00023,888,000703,544,89831,000,00032,496,105
Tổng Vốn Thị Trường 44
tỷ VND
14
tỷ VND
16,744
tỷ VND
81
tỷ VND
140
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
6,700
(0.03%)
10,000
(0%)
0
(0%)
2,171,300
(6.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10
tỷ VND
498
tỷ VND
13,560
tỷ VND
15
tỷ VND
32,888
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -4
tỷ VND
29
tỷ VND
730
tỷ VND
-303
tỷ VND
521
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 28
tỷ VND
222
tỷ VND
12,179
tỷ VND
-32
tỷ VND
377
tỷ VND
Tổng Nợ 19
tỷ VND
100
tỷ VND
14,720
tỷ VND
34
tỷ VND
1,367
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 46
tỷ VND
322
tỷ VND
26,899
tỷ VND
3
tỷ VND
1,743
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
461
tỷ VND
0
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE -7% / -131% / 12% / 5-5,532% / 5193% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%31%55%1,166%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -44%6%5%-1,987%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 50.10%23.80%19.70%-26.10%-8.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17.60%-50.20%141.30%-102.90%731.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.60%-18.90%14.60%-16.50%3.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357