Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công - TCM


TCM (HOSE):   19   -1.40  (-6.9%)
Tham Chiếu 20.40
Mở Cửa 20.25
TN/CN 19 / 20.60
Khối Lượng 143,190
KLTB 13 tuần 558,518
KLTB 10 ngày 192,866
CN 52 tuần 30.4
TN 52 tuần 18.6
EPS 3.6 ngàn
PE 5.3 lần
Vốn thị trường 981 Tỷ
KL đang lưu hành 54.13 triệu
Giá sổ sách 21.2 ngàn
ROE 18%
Beta 0.70
EPS 4 quý trước 2,716
MUA BÁN
19.00 4,420 20.30 1,500 20.35 330 20.40 12,460
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TCM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,166,000 848,407 27% 189,450 49,169 26%
2017 3,243,240 3,209,692 99% 177,770 193,466 109%
2016 3,263,722 3,072,767 94% 160,209 115,786 72%
2015 2,780,832 2,794,731 100% 170,351 166,958 98%
2014 0 2,580,430 0% 164,434 168,321 102%
2013 2,394,000 2,564,257 107% 90,340 123,819 137%
2012 2,562,000 2,288,476 89% 75,500 -18,885 -25%
2011 2,350,000 2,203,848 94% 142,000 112,953 80%
2010 1,299,130 1,895,695 146% 108,670 198,462 183%
2009 0 1,131,794 0% 0 0 0%
2008 0 1,027,573 0% 0 0 0%
2007 0 1,067,283 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)21/05/2018
5% (500 đồng tiền mặt)20/02/2018
5% (500 đồng tiền mặt)13/02/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)20/06/2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)20/06/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)31/10/2016
5% (500 đồng tiền mặt)18/02/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-135 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-111 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-119 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
PSAR đảo chiều giảm-249 (lần)
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--245 (lần)
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.3%)
EPS:
 
87.4%
PE:
 
89.2%
ROA:
 
74.1%
ROE:
 
78.2%
P/B:
 
61.0%
ĐÁY CP:
 
80.3%
Hệ Số Nợ:
 
33.8%
BETA:
 
88.4%
THANH KHOẢN:
 
94.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCS 1.3 -12 -108.3 0% 12% 0.7 51.8%
TCM 19 3,582 5.3 18% 89% 0.7 76.3%
NPS 24.7 0 0 7% 168% 0.5 36.1%
PTM 9.2 0 0 10% 0% -0.1 24.9%
SSF 4.5 0 0 46% 0% 0 38.2%
SAM 7.4 535 13.7 5% 66% 1.1 63.6%
VGG 49.1 9,416 5.2 29% 142% 0 71.3%
SSC 68.3 3,632 18.8 19% 354% -0.1 53.7%
HDA 9.7 1,704 5.7 13% 70% 0.4 71.1%
MHL 5.9 437 13.5 4% 48% 0.7 50.8%

So sánh

DHCMHLSHISSCTCM
Giá Thị Trường 42.90
0.90   2.1%
5.90
0.50   9.3%
7.21
0.21   3%
68.30
0.30   0.4%
19.00
-1.40   -6.9%
EPS/PE 2.61k / 16.40.44k / 13.51.61k / 4.53.63k / 18.83.58k / 5.3
Giá Sổ Sách 21.32
ngàn
12.27
ngàn
14.92
ngàn
19.30
ngàn
21.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 56,2573,730317,5561,404558,518
Khối lượng đang lưu hành 34,459,7695,288,62363,516,34614,791,38754,131,048
Tổng Vốn Thị Trường 1,478
tỷ VND
31
tỷ VND
458
tỷ VND
1,010
tỷ VND
1,028
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,218,091
(23.85%)
0
(0%)
5,150,153
(8.11%)
221,151
(1.5%)
24,107,971
(44.54%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,186
tỷ VND
3,243
tỷ VND
20,115
tỷ VND
5,131
tỷ VND
24,867
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 408
tỷ VND
43
tỷ VND
485
tỷ VND
617
tỷ VND
1,206
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 735
tỷ VND
65
tỷ VND
948
tỷ VND
285
tỷ VND
1,095
tỷ VND
Tổng Nợ 690
tỷ VND
147
tỷ VND
2,133
tỷ VND
187
tỷ VND
1,825
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,425
tỷ VND
212
tỷ VND
3,081
tỷ VND
473
tỷ VND
2,920
tỷ VND
Tiền mặt 74
tỷ VND
5
tỷ VND
139
tỷ VND
53
tỷ VND
208
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 121% / 43% / 1111% / 197% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%69%69%40%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%1%2%12%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.30%8.90%13.50%5.60%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -204.20%57%166.20%7.40%-128.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.20%3.80%4.90%32.50%35.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357