Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải đa phương thức Duyên Hải - TCO


TCO (HOSE):   8.11   0  (0%)
Tham Chiếu 8.11
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 38
KLTB 10 ngày 11
CN 52 tuần 14.6
TN 52 tuần 8.0
EPS 0.8 ngàn
PE 10.7 lần
Vốn thị trường 152 Tỷ
KL đang lưu hành 18.71 triệu
Giá sổ sách 10.5 ngàn
ROE 7%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước 855
MUA BÁN
7.65 500 8.05 1,200 8.67 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TCO:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 200 35.80 18% 22 2.20 10%
2018 180 158.50 88% 28 14.80 53%
2017 220 160 73% 28 17.70 63%
2016 220 157.40 72% 28 27.90 100%
2015 210 173.30 83% 22.90 27.30 119%
2014 210 181.10 86% 21.90 23.20 106%
2013 170 185.80 109% 19.30 24.50 127%
2012 160 152.40 95% 19.20 19.40 101%
2010 0 125 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
3% (300 đồng tiền mặt)12/06/2019
5% (500 đồng tiền mặt)13/03/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)04/05/2018
5% (500 đồng tiền mặt)18/01/2018

2017
7% (700 đồng tiền mặt)23/05/2017
5% (500 đồng tiền mặt)20/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.6%)
EPS:
 
54.3%
PE:
 
63.8%
ROA:
 
75.3%
ROE:
 
45.3%
P/B:
 
65.2%
ĐÁY CP:
 
94.9%
Hệ Số Nợ:
 
93.9%
BETA:
 
74.6%
THANH KHOẢN:
 
22.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IST 20.4 2,927 7 21% 143% 0 53.5%
PGT 7 331 21.1 4% 91% 0.6 51.3%
TCO 8.1 761 10.7 7% 77% 0.3 65.6%
CCR 15.6 688 22.7 6% 142% 0 47.4%
CMP 9.1 699 13 6% 82% 0 49.1%
WCS 164.4 26,941 6.1 22% 135% 0.0 71.7%
PSP 6 1,108 5.4 6% 30% 0 61.4%
HTV 14.8 2,441 6 9% 57% -0.1 63.2%
PJT 12.9 2,355 5.5 16% 88% 0.2 68.2%
PVT 16.3 2,834 5.7 18% 90% 0.5 74.9%

So sánh

DNLDVPTCOVFCVSC
Giá Thị Trường 12.40
0   0%
38.00
-0.40   -1.0%
8.11
0   0%
29.50
0   0%
31.50
-0.30   -0.9%
EPS/PE 0.00k / 3100.06.96k / 5.50.76k / 10.70.77k / 38.36.00k / 5.2
Giá Sổ Sách 17.51
ngàn
27.81
ngàn
10.47
ngàn
14.74
ngàn
39.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 23816,855388,778128,469
Khối lượng đang lưu hành 4,310,00040,000,00018,711,00033,976,12155,123,534
Tổng Vốn Thị Trường 53
tỷ VND
1,520
tỷ VND
152
tỷ VND
1,002
tỷ VND
1,736
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
6,146,870
(15.37%)
492,775
(2.63%)
0
(0%)
22,322,955
(40.5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
4,888
tỷ VND
1,463
tỷ VND
9,625
tỷ VND
9,583
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,143
tỷ VND
179
tỷ VND
231
tỷ VND
2,632
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 41
tỷ VND
1,112
tỷ VND
196
tỷ VND
501
tỷ VND
1,995
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
77
tỷ VND
20
tỷ VND
399
tỷ VND
519
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 45
tỷ VND
1,189
tỷ VND
216
tỷ VND
900
tỷ VND
2,514
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
8
tỷ VND
64
tỷ VND
58
tỷ VND
302
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 1423% / 257% / 73% / 615% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%6%9%44%21%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%44%12%2%27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.10%5.30%-3.10%6.90%16.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 56.80%8.30%-7.50%-20.50%8.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.70%13.60%14%28.30%19.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357