Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cáp treo Núi Bà Tây Ninh - TCT


TCT (HOSE):   57.50   0  (0%)
Tham Chiếu 57.50
Mở Cửa 57.50
TN/CN 56.80 / 57.50
Khối Lượng 9,750
KLTB 13 tuần 10,580
KLTB 10 ngày 11,352
CN 52 tuần 57.6
TN 52 tuần 46.1
EPS 5,493
PE 10.5
Vốn thị trường 735
KL đang lưu hành 12.79 triệu
Giá sổ sách 21.6 ngàn
ROE 25%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 5,396
MUA BÁN
56.80 100 56.90 50 57.00 80 57.50 160 57.70 10 57.80 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TCT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 147,000 139,653 95% 80,000 88,326 110%
2016 131,500 137,536 105% 77,600 86,515 111%
2015 177,550 176,295 99% 70,060 74,021 106%
2014 0 124,497 0% 64,500 71,369 111%
2013 99,000 100,236 101% 41,000 63,593 155%
2012 80,500 77,371 96% 62,500 71,719 115%
2010 50,400 46,508 92% 32,900 40,786 124%
2009 45,200 40,753 90% 26,400 32,032 121%
2008 37,900 36,793 97% 21,000 22,772 108%
2007 34,110 32,037 94% 18,900 15,900 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
27% (2700 đồng tiền mặt)15/11/2017
28% (2800 đồng tiền mặt)18/05/2017

2016
17% (1700 đồng tiền mặt)13/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)14/04/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)09/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)06/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.4%)
EPS:
 
94.7%
PE:
 
67.1%
ROA:
 
98.0%
ROE:
 
89.5%
P/B:
 
28.6%
ĐÁY CP:
 
51.1%
Hệ Số Nợ:
 
95.1%
BETA:
 
70.0%
THANH KHOẢN:
 
66.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCD 8.7 240 36.2 5% 80% 0 41.3%
DLT 11.6 4,587 2.5 22% 0% 0 45%
CMS 4.4 384 11.5 4% 36% 1.1 60.1%
BTV 20.6 597 34.5 6% 191% 0 36.5%
MTC 9.7 0 0 1% 0% 0 35.3%
MVY 10 0 0 4% 0% 0 36.2%
HES 13 175 74.3 3% 107% 0 36.8%
MSC 15.5 1,654 9.4 9% 88% -0.9 53%
CPH 8.3 2,345 3.5 18% 72% 0 62.6%
SKG 35 4,239 8.3 25% 210% 1.8 80.8%

So sánh

BTVCTCSGHTCTVEF
Giá Thị Trường 20.60
0   0%
3.50
0   0%
39.30
0   0%
57.50
0   0%
63.10
-0.60   -0.9%
EPS/PE 0.60k / 34.50.62k / 5.60.98k / 40.25.49k / 10.50.28k / 225.4
Giá Sổ Sách 10.80
ngàn
10.62
ngàn
11.84
ngàn
21.55
ngàn
10.67
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6340156610,5807,805
Khối lượng đang lưu hành 25,000,0008,799,92612,364,10012,788,000166,604,050
Tổng Vốn Thị Trường 515
tỷ VND
31
tỷ VND
486
tỷ VND
735
tỷ VND
10,513
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
8,270
(0.09%)
31,920
(0.26%)
1,766,140
(13.81%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 355
tỷ VND
1,862
tỷ VND
315
tỷ VND
1,003
tỷ VND
39
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 15
tỷ VND
54
tỷ VND
79
tỷ VND
504
tỷ VND
94
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 270
tỷ VND
93
tỷ VND
146
tỷ VND
276
tỷ VND
1,777
tỷ VND
Tổng Nợ 172
tỷ VND
171
tỷ VND
9
tỷ VND
21
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 442
tỷ VND
264
tỷ VND
155
tỷ VND
296
tỷ VND
1,786
tỷ VND
Tiền mặt 55
tỷ VND
2
tỷ VND
100
tỷ VND
70
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 62% / 68% / 824% / 253% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%65%6%7%1%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%25%50%239%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.90%-12.40%48.70%19.20%2.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -21.70%-177%7.10%8.30%124.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%2.60%38.60%60.80%35.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357