Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cáp treo Núi Bà Tây Ninh - TCT


TCT (HOSE):   63.40   3.90  (6.6%)
Tham Chiếu 59.50
Mở Cửa 60
TN/CN 59.50 / 63.40
Khối Lượng 3,540
KLTB 13 tuần 2,977
KLTB 10 ngày 1,952
CN 52 tuần 71
TN 52 tuần 46.1
EPS 5.6 ngàn
PE 11.4 lần
Vốn thị trường 811 Tỷ
KL đang lưu hành 12.79 triệu
Giá sổ sách 23.6 ngàn
ROE 24%
Beta 0.11
EPS 4 quý trước 5,847
MUA BÁN
55.40 10 59.50 1,400 63.40 1,180 63.50 200 63.60 270
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TCT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 147,000 156,320 106% 80,000 93,944 117%
2016 131,500 137,536 105% 77,600 86,515 111%
2015 177,550 176,295 99% 70,060 74,021 106%
2014 0 124,497 0% 64,500 71,369 111%
2013 99,000 100,236 101% 41,000 63,593 155%
2012 80,500 77,371 96% 62,500 71,719 115%
2010 50,400 46,508 92% 32,900 40,786 124%
2009 45,200 40,753 90% 26,400 32,032 121%
2008 37,900 36,793 97% 21,000 22,772 108%
2007 34,110 32,037 94% 18,900 15,900 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
27% (2700 đồng tiền mặt)15/11/2017
28% (2800 đồng tiền mặt)18/05/2017

2016
17% (1700 đồng tiền mặt)13/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)14/04/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)09/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)06/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)118 (lần)
Giá vượt lên SMA(200)25 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)116 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
CCI(7) Vượt lên -100235 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-266 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-246 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20229 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20225 (lần)
William(7) Vượt lên -80235 (lần)
William(14) Vượt lên -80231 (lần)
Tổng điểm    21


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-250 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.0%)
EPS:
 
93.8%
PE:
 
62.0%
ROA:
 
97.3%
ROE:
 
88.5%
P/B:
 
30.1%
ĐÁY CP:
 
30.7%
Hệ Số Nợ:
 
91.9%
BETA:
 
62.0%
THANH KHOẢN:
 
55.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DL1 37 156 237.2 1% 298% 0.1 35.3%
CTC 4.2 -14 -300 0% 40% -0.2 24.6%
DXL 2.7 4,005 0.7 -4% 26% 0 48.7%
OCH 4.9 10 490 1% 80% 0.8 47.4%
DLT 11.6 4,587 2.5 18% 0% 0 41.6%
FDT 35 2,908 12 24% 291% -0.3 50.2%
DLD 9.2 -454 -20.3 -4% 114% 0 19.7%
BTV 25.9 1,132 22.9 10% 250% 0 39.5%
HOT 40.6 1,683 24.1 12% 279% 0.3 54.4%
MSC 14 -678 -20.6 -4% 85% -0.1 24.3%

So sánh

BRSDLDPDCSGHTCT
Giá Thị Trường 13.20
0   0%
9.20
0   0%
7.50
0   0%
70.00
0   0%
63.40
3.90   6.6%
EPS/PE 1.78k / 7.4-0.45k / -20.30.21k / 36.11.27k / 55.25.57k / 11.4
Giá Sổ Sách 12.76
ngàn
8.05
ngàn
9.99
ngàn
12.49
ngàn
23.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 311921,5891862,977
Khối lượng đang lưu hành 4,541,9509,307,41515,000,00012,364,10012,788,000
Tổng Vốn Thị Trường 60
tỷ VND
86
tỷ VND
113
tỷ VND
865
tỷ VND
811
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
4,100
(0.03%)
31,920
(0.26%)
1,766,140
(13.81%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 68
tỷ VND
332
tỷ VND
1,195
tỷ VND
338
tỷ VND
1,122
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8
tỷ VND
-18
tỷ VND
37
tỷ VND
87
tỷ VND
566
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 50
tỷ VND
75
tỷ VND
150
tỷ VND
154
tỷ VND
302
tỷ VND
Tổng Nợ 20
tỷ VND
119
tỷ VND
166
tỷ VND
8
tỷ VND
37
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 70
tỷ VND
194
tỷ VND
316
tỷ VND
162
tỷ VND
340
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
2
tỷ VND
22
tỷ VND
25
tỷ VND
126
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 20-2% / -41% / 210% / 1021% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%61%53%5%11%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%-6%3%26%50%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 55.20%-0.30%-1.30%52.30%17.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 84.40%-821.90%90.90%31.90%7.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6%-3.70%-8.40%41.40%58.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357