Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương - TDC


TDC (HOSE):   8.17   0.01  (0.1%)
Tham Chiếu 8.16
Mở Cửa 8.19
TN/CN 8.10 / 8.19
Khối Lượng 88,330
KLTB 13 tuần 226,898
KLTB 10 ngày 105,016
CN 52 tuần 8.6
TN 52 tuần 5.4
EPS 1,298
PE 6.3
Vốn thị trường 817
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 11%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước 1,071
MUA BÁN
8.10 8,220 8.11 2,470 8.12 3,790 8.17 910 8.19 1,260 8.20 44,210
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,368,870 1,485,575 63% 110,880 127,018 115%
2015 2,561,890 1,614,655 63% 88,960 109,035 123%
2014 2,355,640 1,959,367 83% 157,870 112,718 71%
2013 2,269,510 2,004,114 88% 151,630 145,994 96%
2012 2,933,880 1,853,649 63% 214,000 159,942 75%
2011 1,744,800 1,809,455 104% 208,600 191,526 92%
2010 899,000 625,522 70% 75,000 92,815 124%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)18/06/2015

2014
14% (1400 đồng tiền mặt)20/05/2014

2013
13% (1300 đồng tiền mặt)03/06/2013

2012
20% (2000 đồng tiền mặt)06/06/2012

2011
40% (4000 đồng tiền mặt)18/02/2011
Tỉ lệ: 1/4 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/02/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(10)112 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Hammer Pattern (Ngày)12 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-125 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.7%)
EPS:
 
65.0%
PE:
 
88.4%
ROA:
 
42.0%
ROE:
 
59.0%
P/B:
 
74.9%
ĐÁY CP:
 
30.8%
Hệ Số Nợ:
 
19.6%
BETA:
 
54.2%
THANH KHOẢN:
 
85.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DLG 4.2 321 13.1 3% 37% 1.1 57.6%
VIC 42.1 641 65.6 7% 257% 1.5 52.8%
D11 13.8 163 84.7 1% 93% 0.2 40.8%
HAG 9.8 -1,243 -7.9 -9% 47% 3.1 39%
SDI 41.5 2,636 15.7 22% 344% 0 60.1%
SC5 30 2,790 10.8 13% 137% 0.0 56.2%
NTB 1.1 -8,209 -0.1 42% -6% 0.9 37.4%
HQC 3.3 190 17.3 2% 34% 1.9 56.8%
IDJ 2.3 -221 -10.4 -3% 28% 0.5 41.5%
SGR 34.1 7,302 4.7 59% 137% 0 64%

So sánh

D2DIDJIDVSDUSGRTDC
Giá Thị Trường 39.10
-0.20   -0.5%
2.30
0   0%
48.90
0   0%
20.00
0   0%
34.10
-1.90   -5.3%
8.17
0.01   0.1%
EPS/PE 6.36k / 6.2-0.22k / -10.48.41k / 5.80.26k / 75.87.30k / 4.71.30k / 6.3
Giá Sổ Sách 38.98
ngàn
8.17
ngàn
14.88
ngàn
17.09
ngàn
24.83
ngàn
12.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 27,58239,87027,2401345,924226,898
Khối lượng đang lưu hành 10,654,98432,600,00011,565,22520,000,00019,800,000100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 417
tỷ VND
75
tỷ VND
566
tỷ VND
400
tỷ VND
675
tỷ VND
817
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
4,235,000
(12.99%)
159,937
(1.38%)
779,800
(3.9%)
0
(0%)
923,440
(0.92%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,240
tỷ VND
914
tỷ VND
415
tỷ VND
1,392
tỷ VND
1,387
tỷ VND
11,569
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 272
tỷ VND
-42
tỷ VND
227
tỷ VND
21
tỷ VND
319
tỷ VND
649
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 415
tỷ VND
266
tỷ VND
172
tỷ VND
342
tỷ VND
492
tỷ VND
1,213
tỷ VND
Tổng Nợ 901
tỷ VND
91
tỷ VND
514
tỷ VND
531
tỷ VND
860
tỷ VND
6,097
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,317
tỷ VND
358
tỷ VND
686
tỷ VND
872
tỷ VND
1,352
tỷ VND
7,310
tỷ VND
Tiền mặt 456
tỷ VND
12
tỷ VND
181
tỷ VND
6
tỷ VND
337
tỷ VND
33
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 17-2% / -312% / 491% / 221% / 592% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%26%75%61%64%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%-5%55%1%23%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.80%1.90%149.20%159.40%132.60%-3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.20%-4,417.80%96.40%84.40%-4,008.10%-8%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.40%-12.10%14.30%-0.60%-1.30%-1.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357