Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương - TDC


TDC (HOSE):   8   0.01  (0.1%)
Tham Chiếu 7.99
Mở Cửa 7.91
TN/CN 7.90 / 8
Khối Lượng 44,680
KLTB 13 tuần 120,148
KLTB 10 ngày 43,743
CN 52 tuần 8.6
TN 52 tuần 5.4
EPS 776
PE 10.3
Vốn thị trường 800
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 10.3 ngàn
ROE 8%
Beta -0.28
EPS 4 quý trước 1,522
MUA BÁN
7.90 5,380 7.91 500 7.99 20 8.00 44,330 8.04 6,500 8.05 7,020
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,368,871 1,485,575 63% 110,885 128,281 116%
2015 1,834,289 1,614,655 88% 122,014 109,034 89%
2014 2,355,639 1,959,367 83% 157,866 112,718 71%
2013 2,269,508 2,004,114 88% 151,628 145,994 96%
2012 2,933,880 1,853,649 63% 214,000 159,942 75%
2011 1,744,800 1,809,455 104% 208,600 191,526 92%
2010 899,000 625,522 70% 75,000 92,815 124%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)18/06/2015

2014
14% (1400 đồng tiền mặt)20/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.0%)
EPS:
 
53.6%
PE:
 
67.8%
ROA:
 
31.8%
ROE:
 
46.4%
P/B:
 
69.4%
ĐÁY CP:
 
30.1%
Hệ Số Nợ:
 
17.6%
BETA:
 
7.7%
THANH KHOẢN:
 
80.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAG 8.2 658 12.4 4% 36% 2.2 58.7%
SDU 35.3 198 178.3 1% 206% -1.0 22.6%
OGC 2.3 -1,763 -1.3 -63% 78% -0.8 25.6%
NVT 3.1 -3,266 -0.9 -49% 48% 2.1 38.3%
RCD 30.1 0 0 65% 0% 0 45.3%
DRH 22.2 1,692 13.1 13% 166% -1.0 56.6%
NVL 62.9 1,599 39.3 8% 302% 0.3 56.6%
HQC 3.1 227 13.8 2% 29% 1.8 58.2%
PPI 2.6 -257 -10.1 -3% 26% 1.5 45%
NTL 9.9 1,293 7.6 8% 63% 0.5 67.5%

So sánh

FLCKBCNTLTDCVCR
Giá Thị Trường 7.62
0.16   2.1%
13.20
-0.05   -0.4%
9.85
-0.08   -0.8%
8.00
0.01   0.1%
3.60
0   0%
EPS/PE 0.86k / 8.91.23k / 10.71.29k / 7.60.78k / 10.30.05k / 76.6
Giá Sổ Sách 13.31
ngàn
18.96
ngàn
15.73
ngàn
10.27
ngàn
8.68
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,719,0432,196,854256,728120,14844,020
Khối lượng đang lưu hành 638,038,737469,760,51260,989,950100,000,00035,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 4,862
tỷ VND
6,201
tỷ VND
601
tỷ VND
800
tỷ VND
127
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(11.16%)
161,118,762
(34.3%)
4,977,340
(8.16%)
923,440
(0.92%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,219
tỷ VND
10,554
tỷ VND
6,809
tỷ VND
11,770
tỷ VND
391
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,441
tỷ VND
3,789
tỷ VND
1,836
tỷ VND
882
tỷ VND
23
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,492
tỷ VND
8,905
tỷ VND
959
tỷ VND
1,027
tỷ VND
306
tỷ VND
Tổng Nợ 11,598
tỷ VND
5,461
tỷ VND
601
tỷ VND
6,214
tỷ VND
555
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 20,089
tỷ VND
14,365
tỷ VND
1,561
tỷ VND
7,241
tỷ VND
861
tỷ VND
Tiền mặt 314
tỷ VND
256
tỷ VND
35
tỷ VND
15
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 75% / 85% / 81% / 80% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%38%39%86%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%36%27%7%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 250.10%59.90%7.10%-3.50%-1.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 158.10%-201.60%15.80%-7.80%-54.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.10%0.40%19.20%-1.30%-16.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357