Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương - TDC


TDC (HOSE):   7.10   0.09  (1.3%)
Tham Chiếu 7.01
Mở Cửa 7.06
TN/CN 7.06 / 7.12
Khối Lượng 25,710
KLTB 13 tuần 137,765
KLTB 10 ngày 261,698
CN 52 tuần 7.6
TN 52 tuần 4.8
EPS 1,835
PE 3.8
Vốn thị trường 701
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 17%
Beta -0.38
EPS 4 quý trước 1,362
MUA BÁN
7.02 2,700 7.06 1,230 7.08 470 7.10 4,260 7.18 1,000 7.19 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,499,900 908,184 61% 126,900 20,197 16%
2016 2,368,871 1,485,575 63% 110,885 128,281 116%
2015 1,834,289 1,614,655 88% 122,014 109,034 89%
2014 2,355,639 1,959,367 83% 157,866 112,718 71%
2013 2,269,508 2,004,114 88% 151,628 145,994 96%
2012 2,933,880 1,853,649 63% 214,000 159,942 75%
2011 1,744,800 1,809,455 104% 208,600 191,526 92%
2010 899,000 625,522 70% 75,000 92,815 124%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10.5% (1050 đồng tiền mặt)29/11/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)18/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(100)24 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)112 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Bearish Harami Pattern (Ngày)-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.8%)
EPS:
 
73.0%
PE:
 
97.1%
ROA:
 
42.2%
ROE:
 
76.4%
P/B:
 
78.2%
ĐÁY CP:
 
30.2%
Hệ Số Nợ:
 
17.6%
BETA:
 
4.6%
THANH KHOẢN:
 
83.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RCD 29.4 0 0 65% 0% 0 49.8%
NVT 2.9 -3,345 -0.8 -49% 42% 1.2 38%
TKC 27.1 2,539 10.6 17% 177% 0.3 53.4%
DTA 11.1 214 50.5 2% 106% 2.4 43.9%
UIC 33.9 7,916 4.1 26% 107% -0.2 66.6%
DXG 19.2 2,841 6.6 27% 126% 1.3 73.7%
DRH 20.7 2,033 10.3 15% 153% 0.1 69.6%
VPH 11.7 3,712 3.1 28% 74% -0.3 66.3%
NDN 10.3 1,712 5.6 14% 78% 0.2 72.9%
NLG 29.4 3,400 8.5 18% 126% 0.4 69.2%

So sánh

CEOFLCKDHPDRTDC
Giá Thị Trường 10.30
0   0%
7.03
0.07   1.0%
27.90
0.05   0.2%
33.50
0   0%
7.10
0.09   1.3%
EPS/PE 1.04k / 9.90.86k / 8.11.43k / 19.51.87k / 18.01.84k / 3.8
Giá Sổ Sách 14.05
ngàn
13.42
ngàn
20.48
ngàn
11.83
ngàn
11.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,868,78218,057,081163,6461,281,261137,765
Khối lượng đang lưu hành 154,403,991638,038,737336,000,000221,990,923100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,590
tỷ VND
4,485
tỷ VND
9,374
tỷ VND
7,437
tỷ VND
710
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(11.5%)
71,214,637
(11.16%)
83,216,405
(24.77%)
19,267,506
(8.68%)
923,440
(0.92%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,967
tỷ VND
22,490
tỷ VND
9,778
tỷ VND
5,340
tỷ VND
12,296
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 449
tỷ VND
2,528
tỷ VND
1,179
tỷ VND
1,020
tỷ VND
975
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,169
tỷ VND
8,559
tỷ VND
4,793
tỷ VND
2,627
tỷ VND
1,119
tỷ VND
Tổng Nợ 3,005
tỷ VND
12,217
tỷ VND
3,816
tỷ VND
7,204
tỷ VND
6,676
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,175
tỷ VND
20,776
tỷ VND
8,609
tỷ VND
9,831
tỷ VND
7,795
tỷ VND
Tiền mặt 279
tỷ VND
273
tỷ VND
1,978
tỷ VND
157
tỷ VND
27
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 123% / 76% / 114% / 162% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%59%44%73%86%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%11%12%19%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 89.80%250.10%116.60%223.30%-3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 206.70%158.10%-99.60%385.80%-7.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.40%-1.10%3.70%-7.20%-1.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357